Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.7T , đã thay đổi +0.96% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫36.39B, đã thay đổi +0.07% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫2,053.16 | -0.27% | ₫35.82B | ₫263.53B | Chi tiết | ||
| ₫3,300.08 | +4.44% | ₫50.02K | ₫108.53B | Chi tiết | ||
| ₫613.03 | +8.09% | ₫15.55M | ₫87.50B | Chi tiết | ||
| ₫723.34 | +3.92% | ₫922.89M | ₫79.39B | Chi tiết | ||
| ₫147,690.65 | +0.048% | ₫53.64M | ₫73.84B | Chi tiết | ||
| ₫25,796.10 | +15.60% | -- | ₫65.19B | Chi tiết | ||
| ₫1.31 | +0.86% | ₫3.25M | ₫44.62B | Chi tiết | ||
| ₫0.4909 | +1.41% | ₫263.69M | ₫39.08B | Chi tiết | ||
| ₫94.27 | +5.33% | ₫178.65M | ₫36.15B | Chi tiết | ||
| ₫916.18 | -0.26% | ₫694.48K | ₫33.73B | Chi tiết | ||
| ₫319.45 | -0.0082% | ₫58.18K | ₫26.56B | Chi tiết | ||
| ₫119.77 | -- | ₫391.47K | ₫18.05B | Chi tiết | ||
| ₫45.34 | +0.9% | ₫800.84K | ₫18.00B | Chi tiết | ||
| ₫419.72 | +5.67% | ₫3.07B | ₫12.59B | Chi tiết | ||
| ₫1,866.22 | +1.84% | ₫364.35K | ₫12.30B | Chi tiết | ||
| ₫80.69 | +3.14% | ₫9.05M | ₫10.65B | Chi tiết | ||
| ₫247.86 | +1.27% | ₫8.33M | ₫10.41B | Chi tiết | ||
| ₫30.23 | -- | -- | ₫9.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,313.24 | +1.74% | -- | ₫9.38B | Chi tiết | ||
| ₫119.88 | -14.38% | ₫1.43B | ₫9.37B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
44 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.92%48.08%