Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.65T , đã thay đổi +0.35% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫47.92B, đã thay đổi +0.69% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,369.13 | -1.72% | ₫29.79B | ₫26.12T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,024.89 | +1.03% | ₫461.57M | ₫25.02T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,212.69 | +1.27% | ₫3.15B | ₫2.39T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫82.85 | +6.82% | ₫14.45B | ₫2.34T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,898.20 | +0.85% | ₫717.96M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,379.15 | -0.28% | ₫550.21M | ₫386.63B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫190.73 | -2.43% | ₫3.81B | ₫59.56B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,985.57 | +1.75% | ₫7.10B | ₫6.85T | Chi tiết | ||
| ₫30,559.93 | -0.26% | ₫12.21M | ₫3.79T | Chi tiết | ||
| ₫48,407,458.73 | +1.56% | -- | ₫2.76T | Chi tiết | ||
| ₫1,669,467.99 | +1.13% | ₫1.07M | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫1,708.58 | +7.24% | ₫29.53B | ₫1.60T | Chi tiết | ||
| ₫0.9731 | +0.019% | ₫503.44M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,708.43 | +0.75% | ₫122.31B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫121.20 | +0.64% | -- | ₫757.72B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫7,008.49 | +0.6% | ₫33.77M | ₫494.08B | Chi tiết | ||
| ₫666.97 | -0.00084% | ₫1.22M | ₫345.53B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | -0.13% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.49%49.51%