Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.12T , đã thay đổi -0.53% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.54B, đã thay đổi -0.05% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,352.06 | -3.76% | ₫15.48B | ₫25.80T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,653.29 | -0.9% | ₫416.60M | ₫25.65T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,316.10 | +0.28% | ₫3.02B | ₫2.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫88.44 | -7.96% | ₫16.30B | ₫2.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,887.00 | +1.60% | ₫4.69B | ₫1.86T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫135,601.24 | +3.14% | ₫900.90M | ₫405.22B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫173.82 | -6.00% | ₫2.29B | ₫54.28B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,836.24 | -1.43% | ₫15.37B | ₫6.71T | Chi tiết | ||
| ₫30,758.71 | +0.52% | ₫11.61M | ₫3.81T | Chi tiết | ||
| ₫1,694,884.06 | -0.62% | ₫98.88M | ₫2.44T | Chi tiết | ||
| ₫48,417,372.08 | -1.99% | -- | ₫1.72T | Chi tiết | ||
| ₫1,790.52 | -1.95% | ₫16.29B | ₫1.68T | Chi tiết | ||
| ₫0.9803 | +0.93% | ₫3.87B | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,877.09 | +8.68% | ₫749.31B | ₫1.25T | Chi tiết | ||
| ₫121.68 | -0.27% | -- | ₫760.73B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,060.30 | +0.72% | ₫39.23M | ₫497.73B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | -0.11% | ₫10.65K | ₫335.63B | Chi tiết | ||
| ₫665.58 | -0.015% | ₫7.30M | ₫331.42B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.89%48.11%