Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.25T , đã thay đổi +0.016% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫43.08B, đã thay đổi +0.26% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,365.80 | -4.63% | ₫20.78B | ₫26.06T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,404.89 | -1.95% | ₫636.14M | ₫25.40T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫90.93 | +3.45% | ₫40.06B | ₫2.57T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,291.44 | +1.57% | ₫3.22B | ₫2.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,616.14 | +1.37% | ₫4.10B | ₫1.83T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫134,843.41 | +3.19% | ₫589.33M | ₫402.96B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫175.09 | -6.40% | ₫2.66B | ₫54.68B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,815.93 | -4.66% | ₫23.76B | ₫6.69T | Chi tiết | ||
| ₫30,538.53 | -0.77% | ₫592.18M | ₫3.79T | Chi tiết | ||
| ₫1,705,419.00 | +0.05% | ₫1.43M | ₫2.45T | Chi tiết | ||
| ₫48,662,359.67 | -2.36% | -- | ₫1.73T | Chi tiết | ||
| ₫1,840.57 | +6.23% | ₫24.83B | ₫1.73T | Chi tiết | ||
| ₫0.9743 | -0.13% | ₫3.19B | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,737.53 | +1.94% | ₫209.61B | ₫1.15T | Chi tiết | ||
| ₫120.02 | -4.37% | -- | ₫750.34B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫7,065.77 | +0.29% | ₫41.68M | ₫498.12B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | +0.41% | ₫12.21K | ₫336.10B | Chi tiết | ||
| ₫666.70 | +0.024% | ₫50.00M | ₫332.19B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
44 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%