Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.67T , đã thay đổi -0.022% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫29.8B, đã thay đổi +0.27% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,406.35 | +3.48% | ₫14.20B | ₫26.83T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,588.78 | +2.89% | ₫472.85M | ₫24.58T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,131.90 | +3.02% | ₫3.11B | ₫2.30T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫77.40 | +4.89% | ₫3.66B | ₫2.18T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,281.39 | +0.95% | ₫924.08M | ₫1.71T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫127,682.65 | +1.65% | ₫599.29M | ₫381.56B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫186.75 | -5.01% | ₫3.88B | ₫58.31B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,691.33 | +1.57% | ₫9.80B | ₫6.56T | Chi tiết | ||
| ₫30,801.79 | -0.1% | ₫291.77M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫47,411,859.47 | +0.26% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,638,023.63 | +1.66% | ₫15.34M | ₫2.36T | Chi tiết | ||
| ₫1,594.61 | +6.53% | ₫11.31B | ₫1.50T | Chi tiết | ||
| ₫0.9722 | +0.066% | ₫465.92M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,661.92 | +0.61% | ₫202.30B | ₫1.10T | Chi tiết | ||
| ₫118.03 | -2.08% | -- | ₫737.90B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫6,918.08 | +0.14% | ₫38.47M | ₫487.71B | Chi tiết | ||
| ₫666.62 | +0.042% | ₫2.88M | ₫345.98B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | +0.66% | ₫11.87K | ₫336.10B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
29 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.89%48.11%