Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.67T , đã thay đổi -0.022% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫29.8B, đã thay đổi +0.27% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,410.82 | +3.93% | ₫14.62B | ₫26.92T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,459.78 | +2.47% | ₫472.17M | ₫24.45T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,122.69 | +2.06% | ₫3.20B | ₫2.29T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫75.13 | +2.36% | ₫3.20B | ₫2.12T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,268.23 | +0.3% | ₫929.76M | ₫1.71T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫127,287.75 | +0.91% | ₫602.69M | ₫380.38B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫196.31 | -1.94% | ₫3.73B | ₫61.30B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,721.68 | +1.75% | ₫10.30B | ₫6.59T | Chi tiết | ||
| ₫30,801.79 | -0.26% | ₫651.70M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫47,462,406.01 | +0.23% | -- | ₫2.76T | Chi tiết | ||
| ₫1,641,446.05 | +1.49% | ₫15.36M | ₫2.36T | Chi tiết | ||
| ₫1,596.79 | +6.51% | ₫11.59B | ₫1.50T | Chi tiết | ||
| ₫0.9722 | +0.078% | ₫478.47M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,661.98 | +0.84% | ₫204.60B | ₫1.10T | Chi tiết | ||
| ₫118.75 | -2.09% | -- | ₫742.45B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫6,924.11 | +0.38% | ₫38.51M | ₫488.13B | Chi tiết | ||
| ₫666.60 | +0.0077% | ₫2.97M | ₫345.97B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | +0.66% | ₫11.87K | ₫336.10B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
29 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.89%48.11%