Lĩnh vực thịnh hành

Tổng hợp các token theo chủ đề thị trường và phân tích hiệu suất của từng lĩnh vực để giúp người dùng xác định các cơ hội đang thịnh hành.

Tên
% Biến động 24h
Top Tăng
MVốn hóa
Số tiền giao dịch
Số lượng tăng/giảm
Lớp 1 (L1)+1,17%
SOMI
SOMISomnia
+40,50%
₫56626,38T₫47,42T
29 (+43,93%)37 (+56,06%)
Margin-0,43%
XRD
XRDRadix
+40,20%
₫11462,84T₫8,14T
158 (+33,76%)310 (+66,23%)
TRY Stablecoin-0,39%
JTO
JTOJito
+32,56%
₫10060,12T₫6,15T
38 (+30,15%)88 (+69,84%)
USD Stablecoin+0,17%
PAXG
PAXGPAX Gold
+4,25%
₫10486,54T₫5,75T
9 (+45,00%)11 (+55,00%)
Meme+3,34%
小股东
小股东小股东
+311,71%
₫886,33T₫5,56T
104 (+54,16%)88 (+45,83%)
Nền tảng hợp đồng thông minh+0,77%
XRD
XRDRadix
+40,20%
₫6111,53T₫2,88T
21 (+35,00%)39 (+65,00%)
Cryptocurrency-0,24%
BEAM
BEAMBeam
+7,71%
₫3651,56T₫2,86T
7 (+35,00%)13 (+65,00%)
Hệ sinh thái Solana+0,24%
JTO
JTOJito
+32,56%
₫1998,4T₫2,83T
37 (+43,52%)48 (+56,47%)
Tài chính phi tập trung (DeFi)+0,79%
FYDE
FYDEFyde
+106,85%
₫795,67T₫1,79T
63 (+42,56%)85 (+57,43%)
Hệ sinh thái BNB Chain-0,56%
PRX
PRXParex Ecosystem
+26,92%
₫4045,67T₫1,38T
103 (+38,57%)164 (+61,42%)
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)+2,77%
HYPE
HYPEHyperliquid
+14,95%
₫323,55T₫1,31T
9 (+60,00%)6 (+40,00%)
Exchange Tokens+0,60%
HYPE
HYPEHyperliquid
+14,95%
₫3242,02T₫1,07T
7 (+53,84%)6 (+46,15%)
Chinese+44,74%
小股东
小股东小股东
+311,71%
₫4,26T₫1,04T
3 (+37,50%)5 (+62,50%)
Stocks-0,22%
CRCLON
CRCLONCircle Internet Group Ondo Tokenized
+6,56%
₫9,98M₫951,54B
32 (+38,55%)51 (+61,44%)
AIBIGDATA-1,08%
BNKR
BNKRBankrCoin
+34,53%
₫109,85T₫852,49B
58 (+36,47%)101 (+63,52%)
Forex+0,01%
USDC
USDCUSDCoin
+0,02%
₫1643,28T₫624,26B
1 (+33,33%)2 (+66,66%)
Stablecoin+0,47%
PAXG
PAXGPAX Gold
+4,25%
₫334,57T₫619,52B
7 (+41,17%)10 (+58,82%)
Metals+1,20%
SLVON
SLVONiShares Silver Trust Ondo Tokenized
+4,73%
₫115,04T₫570,22B
3 (+27,27%)8 (+72,72%)
DePIN-1,36%
DNX
DNXDynex
+20,48%
₫120,53T₫511,84B
30 (+36,14%)53 (+63,85%)
Lớp 2 (L2)-0,79%
ZEN
ZENHorizen
+15,89%
₫169,23T₫482,54B
16 (+33,33%)32 (+66,66%)