Bảng giá tiền điện tử sang tiền pháp định
Truy vấn một điểm đến về giá theo thời gian thực, thay đổi 24 giờ, khối lượng giao dịch và dữ liệu vốn hóa thị trường tổng thể của các loại tiền điện tử phổ biến như Bitcoin, Ethereum, Tether, Dogecoin so với hơn 40 loại tiền pháp định toàn cầu như AED, ARS, BRL, GBP, EUR, v.v.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| zł327,376.10 | +1.22% | zł2.45B | zł6.53T | |||
| zł11,253.06 | +0.76% | zł1.49B | zł1.35T | |||
| zł3.59 | +0.006% | zł199.75B | zł691.76B | |||
| zł0.5381 | +5.83% | zł161.52M | zł90.38B | |||
| ₽7,249,215.90 | +1.22% | ₽54.33B | ₽144.74T | |||
| ₽249,180.88 | +0.76% | ₽33.17B | ₽30.05T | |||
| ₽79.54 | +0.006% | ₽4.42T | ₽15.31T | |||
| ₽11.91 | +5.83% | ₽3.57B | ₽2.00T | |||
| ر.س341,745.90 | +1.22% | ر.س2.56B | ر.س6.82T | |||
| ر.س11,747.00 | +0.76% | ر.س1.56B | ر.س1.41T | |||
| ر.س3.74 | +0.006% | ر.س208.52B | ر.س722.13B | |||
| ر.س0.5617 | +5.83% | ر.س168.61M | ر.س94.35B | |||
| ฿2,857,547.56 | +1.22% | ฿21.41B | ฿57.05T | |||
| ฿98,223.89 | +0.76% | ฿13.07B | ฿11.84T | |||
| ฿31.35 | +0.006% | ฿1.74T | ฿6.03T | |||
| ฿4.69 | +5.83% | ฿1.40B | ฿788.92B | |||
| $2,862,656.83 | +1.22% | $21.45B | $57.15T | |||
| $98,399.51 | +0.76% | $13.10B | $11.86T | |||
| $31.41 | +0.006% | $1.74T | $6.04T | |||
| $4.70 | +5.83% | $1.41B | $790.33B |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%