Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼11,626.23. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,694,873.11 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng SAR là ﷼5,262,102,224,401.69. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng SAR đã tăng ﷼171.9, biểu thị mức tăng +1.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng SAR là ﷼18,547.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼1.62.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang SAR là ﷼11,626.23 SAR, với sự thay đổi +1.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3,100.41 | +1.28% | |
Giao ngay | $0.03453 | +1.25% | |
Giao ngay | $3,099.6 | +1.44% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3,098.79 | +1.30% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,100.41, with a 24-hour trading change of +1.28%, ETH/USDT Spot is $3,100.41 and +1.28%, and ETH/USDT Perpetual is $3,098.79 and +1.30%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Riyal Ả Rập Xê Út
Bảng chuyển đổi ETH sang SAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 11,649.56SAR |
2ETH | 23,299.12SAR |
3ETH | 34,948.68SAR |
4ETH | 46,598.25SAR |
5ETH | 58,247.81SAR |
6ETH | 69,897.37SAR |
7ETH | 81,546.93SAR |
8ETH | 93,196.5SAR |
9ETH | 104,846.06SAR |
10ETH | 116,495.62SAR |
100ETH | 1,164,956.25SAR |
500ETH | 5,824,781.25SAR |
1,000ETH | 11,649,562.5SAR |
5,000ETH | 58,247,812.5SAR |
10,000ETH | 116,495,625SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1SAR | 0.00008584ETH |
2SAR | 0.0001716ETH |
3SAR | 0.0002575ETH |
4SAR | 0.0003433ETH |
5SAR | 0.0004292ETH |
6SAR | 0.000515ETH |
7SAR | 0.0006008ETH |
8SAR | 0.0006867ETH |
9SAR | 0.0007725ETH |
10SAR | 0.0008584ETH |
10,000,000SAR | 858.4ETH |
50,000,000SAR | 4,292ETH |
100,000,000SAR | 8,584.01ETH |
500,000,000SAR | 42,920.06ETH |
1,000,000,000SAR | 85,840.13ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang SAR và SAR sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 SAR sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$3,106.55USD | |
€2,649.89EUR | |
₹279,999.25INR | |
Rp51,959,594.57IDR | |
$4,264.98CAD | |
£2,308.17GBP | |
฿97,647.56THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽247,230.12RUB | |
R$16,981.33BRL | |
د.إ11,408.8AED | |
₺133,703.43TRY | |
¥21,748.65CNY | |
¥487,250.87JPY | |
$24,202.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,106.55 USD, 1 ETH = €2,649.89 EUR, 1 ETH = ₹279,999.25 INR, 1 ETH = Rp51,959,594.57 IDR, 1 ETH = $4,264.98 CAD, 1 ETH = £2,308.17 GBP, 1 ETH = ฿97,647.56 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
BCH chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
WEETH chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
12.74 | |
0.001484 | |
0.043 | |
133.38 | |
66.46 | |
0.1526 | |
133.28 | |
1.01 |
24,977.67 | |
0.04302 | |
462.11 | |
934.42 | |
345.87 | |
0.2115 | |
0.001487 | |
0.03965 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Riyal Ả Rập Xê Út
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Riyal Ả Rập Xê Út?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Gate Earn: Quản lý tài sản số sinh lời cao—Làm thế nào để tài sản kỹ thuật số của bạn không ngừng tăng trưởng
Giữa lúc thị trường biến động vào cuối năm, một người dùng đã gửi ETH nhàn rỗi vào sản phẩm Earn kỳ hạn 7 ngày của Gate. Động thái này không chỉ giúp người dùng đảm bảo mức lợi suất ấn tượng lên tới 11,9% mỗi năm mà còn nhận thêm token NESS như phần thưởng từ nền tảng.
BitMine đặt cược 460.000 ETH trong bốn ngày khi các tổ chức tiếp tục gia tăng nắm giữ Ethereum
Khoảng 118.944 ETH, trị giá khoảng 352 triệu USD, đã được nạp vào hợp đồng staking Ethereum PoS. Đứng sau giao dịch này là một nhà đầu tư tổ chức, người đã stake hơn 460.000 ETH chỉ trong bốn ngày.
Dự báo giá $ETH: Liệu Ethereum có vượt mốc 6.200 USD vào năm 2026? Phân tích chuyên sâu về xu hướng phát triển trong tương lai
Trong quý IV năm 2025, mạng lưới Ethereum đã ghi nhận con số kỷ lục với 8,7 triệu hợp đồng thông minh được triển khai. Sự bùng nổ này phản ánh sự phát triển thực chất của hệ sinh thái ứng dụng blockchain, thay vì chỉ là hiệu ứng thổi phồng nhân tạo.