EthereumETH sang HKD:Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

ETH/HKD: 1 ETH ≈ $25,075.12 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Ethereum Thị trường hôm nay

Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $25,075.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,694,851.35 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng HKD là $23,579,582,976,582.25. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng HKD đã tăng $693.44, biểu thị mức tăng +2.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng HKD là $38,535.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $3.37.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang HKD

$25,075.12+2.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang HKD là $25,075.12 HKD, với sự thay đổi +2.83% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Ethereum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EthereumETH/USDT
Giao ngay
$3,240.19
+3.41%
logo EthereumETH/BTC
Giao ngay
$0.0343
-0.20%
logo EthereumETH/USDC
Giao ngay
$3,239.7
+3.35%
logo EthereumETH/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$3,237.99
+3.39%

The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,240.19, with a 24-hour trading change of +3.41%, ETH/USDT Spot is $3,240.19 and +3.41%, and ETH/USDT Perpetual is $3,237.99 and +3.39%.

Bảng chuyển đổi Ethereum sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi ETH sang HKD

logo EthereumSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1ETH
25,075.12HKD
2ETH
50,150.24HKD
3ETH
75,225.36HKD
4ETH
100,300.48HKD
5ETH
125,375.6HKD
6ETH
150,450.72HKD
7ETH
175,525.84HKD
8ETH
200,600.96HKD
9ETH
225,676.08HKD
10ETH
250,751.2HKD
100ETH
2,507,512.01HKD
500ETH
12,537,560.08HKD
1,000ETH
25,075,120.16HKD
5,000ETH
125,375,600.84HKD
10,000ETH
250,751,201.68HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang ETH

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ethereum
1HKD
0.00003988ETH
2HKD
0.00007976ETH
3HKD
0.0001196ETH
4HKD
0.0001595ETH
5HKD
0.0001994ETH
6HKD
0.0002392ETH
7HKD
0.0002791ETH
8HKD
0.000319ETH
9HKD
0.0003589ETH
10HKD
0.0003988ETH
10,000,000HKD
398.8ETH
50,000,000HKD
1,994ETH
100,000,000HKD
3,988.01ETH
500,000,000HKD
19,940.08ETH
1,000,000,000HKD
39,880.16ETH

Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang HKD và HKD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 HKD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,218.39 USD, 1 ETH = €2,747.22 EUR, 1 ETH = ₹290,194.82 INR, 1 ETH = Rp53,799,039.15 IDR, 1 ETH = $4,420.46 CAD, 1 ETH = £2,393.19 GBP, 1 ETH = ฿101,268.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
5.99
logo BTCBTC
0.0006812
logo ETHETH
0.01994
logo USDTUSDT
64.19
logo XRPXRP
28.23
logo BNBBNB
0.07053
logo SOLSOL
0.464
logo USDCUSDC
64.17
logo SMARTSMART
12,583.08
logo STETHSTETH
0.01994
logo TRXTRX
219.81
logo DOGEDOGE
423.59
logo ADAADA
154.11
logo BCHBCH
0.09873
logo WBTCWBTC
0.0006826
logo WEETHWEETH
0.01841

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng ETH của bạn

Nhập số lượng ETH của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide