cVaultCVAULTCORE sang HKD:Chuyển đổi cVault (CVAULTCORE) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

CVAULTCORE/HKD: 1 CVAULTCORE ≈ $61,804.47 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

cVault Thị trường hôm nay

cVault đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của cVault chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $61,804.47. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000 CVAULTCORE, tổng vốn hóa thị trường của cVault tính bằng HKD là $4,815,310,109.72. Trong 24h qua, giá của cVault tính bằng HKD đã tăng $3,037.66, biểu thị mức tăng +5.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của cVault tính bằng HKD là $269,341.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $13,364.16.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVAULTCORE sang HKD

$61,804.47+5.18%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVAULTCORE sang HKD là $61,804.47 HKD, với sự thay đổi +5.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CVAULTCORE/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVAULTCORE/HKD trong ngày qua.

Giao dịch cVault

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo cVaultCVAULTCORE/USDT
Giao ngay
$7,916.6
+4.96%

The real-time trading price of CVAULTCORE/USDT Spot is $7,916.6, with a 24-hour trading change of +4.96%, CVAULTCORE/USDT Spot is $7,916.6 and +4.96%, and CVAULTCORE/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi cVault sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi CVAULTCORE sang HKD

logo cVaultSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1CVAULTCORE
61,804.47HKD
2CVAULTCORE
123,608.94HKD
3CVAULTCORE
185,413.41HKD
4CVAULTCORE
247,217.89HKD
5CVAULTCORE
309,022.36HKD
6CVAULTCORE
370,826.83HKD
7CVAULTCORE
432,631.31HKD
8CVAULTCORE
494,435.78HKD
9CVAULTCORE
556,240.25HKD
10CVAULTCORE
618,044.73HKD
100CVAULTCORE
6,180,447.31HKD
500CVAULTCORE
30,902,236.56HKD
1,000CVAULTCORE
61,804,473.12HKD
5,000CVAULTCORE
309,022,365.6HKD
10,000CVAULTCORE
618,044,731.2HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang CVAULTCORE

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo cVault
1HKD
0.00001618CVAULTCORE
2HKD
0.00003236CVAULTCORE
3HKD
0.00004854CVAULTCORE
4HKD
0.00006472CVAULTCORE
5HKD
0.0000809CVAULTCORE
6HKD
0.00009708CVAULTCORE
7HKD
0.0001132CVAULTCORE
8HKD
0.0001294CVAULTCORE
9HKD
0.0001456CVAULTCORE
10HKD
0.0001618CVAULTCORE
10,000,000HKD
161.8CVAULTCORE
50,000,000HKD
809CVAULTCORE
100,000,000HKD
1,618CVAULTCORE
500,000,000HKD
8,090.02CVAULTCORE
1,000,000,000HKD
16,180.05CVAULTCORE

Bảng chuyển đổi số tiền CVAULTCORE sang HKD và HKD sang CVAULTCORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CVAULTCORE sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 HKD sang CVAULTCORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1cVault phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVAULTCORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVAULTCORE = $7,916.6 USD, 1 CVAULTCORE = €6,757.61 EUR, 1 CVAULTCORE = ₹713,821.61 INR, 1 CVAULTCORE = Rp132,334,948.01 IDR, 1 CVAULTCORE = $10,873.45 CAD, 1 CVAULTCORE = £5,886.78 GBP, 1 CVAULTCORE = ฿249,099.78 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.02
logo BTCBTC
0.0006868
logo ETHETH
0.01991
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
27.29
logo BNBBNB
0.07034
logo SOLSOL
0.4639
logo USDCUSDC
64.18
logo SMARTSMART
12,901.56
logo STETHSTETH
0.01993
logo TRXTRX
220.4
logo DOGEDOGE
425.7
logo ADAADA
153.6
logo BCHBCH
0.1004
logo WBTCWBTC
0.0006879
logo WEETHWEETH
0.01836

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi cVault (CVAULTCORE) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá cVault hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua cVault.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi cVault sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ cVault sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ cVault sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ cVault sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi cVault sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide