Protocol

市值排名靠前的 Protocol 币类列表。当前 Protocol 币类的市值 ¥543.68亿 ,在过去 24 小时内变动了 -6.03%;Protocol 币类交易量 ¥1.06亿,在过去 24 小时变动 +0.16%。今日 Protocol 币类榜单共 41 个加密货币。
Trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain, giao thức là tập hợp quy tắc và tiêu chuẩn quy định cách truyền tải, xác thực và ghi nhận dữ liệu trên mạng phi tập trung. Đây là lớp nền tảng giúp mạng blockchain vận hành, thiết lập cơ chế đồng thuận, xác thực giao dịch, thực thi hợp đồng thông minh và giao tiếp giữa các chuỗi. Một số ví dụ tiêu biểu gồm giao thức Proof-of-Work của Bitcoin, giao thức đồng thuận của Ethereum, cùng các giải pháp mở rộng lớp 2 như Polygon hoặc Arbitrum, vốn hoạt động dưới dạng giao thức xây dựng trên nền các blockchain hiện hữu. Giao thức được chia thành nhiều loại như giao thức đồng thuận bảo vệ an ninh mạng lưới, giao thức ứng dụng hỗ trợ chức năng chuyên biệt, và giao thức truyền thông giúp trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống blockchain. Sức mạnh và hiệu quả của giao thức quyết định trực tiếp đến độ an toàn, khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng của blockchain. Token giao thức thường mang ý nghĩa quản trị hoặc tiện ích trong hệ sinh thái, cho phép người nắm giữ tham gia nâng cấp và quyết định các vấn đề của giao thức. Giao thức được thiết kế tốt là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng ứng dụng lâu dài của công nghệ blockchain.

名称
最新价
24h 涨跌幅
最新价 / 24h 涨跌幅
24h 走势图
24h 价格区间
24h 成交额
市值
操作
HBAR
HBARHedera
0.1087¥0.78
-7.33%
¥0.78-7.33%
¥2910.25万¥335.2亿
详情
QNT
QNTQuant
79.210¥570.31
-1.82%
¥570.31-1.82%
¥563.56万¥82.94亿
详情
GNO
GNOGnosis
143.000¥1,030.00
-2.12%
¥1,030-2.12%
¥12.24万¥27.17亿
详情
EGLD
EGLDmultiversx
6.0380¥43.47
-10.23%
¥43.47-10.23%
¥345.39万¥12.67亿
详情
ZRX
ZRX0xProject
0.1325¥0.95
-9.91%
¥0.95-9.91%
¥237.33万¥8.09亿
详情
ONE
ONEHarmony
0.0036470¥0.02
-13.73%
¥0.02-13.73%
¥145.63万¥3.89亿
详情
WAXP
WAXPWAX
0.0082750¥0.05
-9.71%
¥0.05-9.71%
¥11.66万¥2.69亿
详情
RIF
RIFRIF Token
0.03527¥0.25
-4.56%
¥0.25-4.56%
¥11.6万¥2.53亿
详情
ABT
ABTArcBlock
0.2311¥1.66
-7.65%
¥1.66-7.65%
¥24.79万¥1.64亿
详情
HOPR
HOPRHOPR
0.02457¥0.17
-4.40%
¥0.17-4.40%
¥9.92万¥9592.12万
详情
FIO
FIOFIO Protocol
0.01071¥0.07
-5.37%
¥0.07-5.37%
¥19.05万¥6572.56万
详情
REP
REPAugur
0.7722¥5.55
+1.49%
¥5.55+1.49%
¥9.6万¥4534.82万
详情
SERO
SEROSero
0.0018010¥0.01
-5.01%
¥0.01-5.01%
¥17.65万¥579.39万
详情
NEW
NEWNewton Project
0.0043310¥0.03
-0.90%
¥0.03-0.90%
¥5177.95万¥30.23亿
OCEAN
OCEANOcean
0.1651¥1.18
0.00%
¥1.180.00%
--¥2.37亿
KEEP
KEEPKeep Network
0.04872¥0.35
+1.29%
¥0.35+1.29%
¥5.8万¥1.92亿
ULT
ULTShardus
0.05175¥0.37
-4.27%
¥0.37-4.27%
¥28.87¥1.63亿
META
METAMetadium
0.01141¥0.08
-3.69%
¥0.08-3.69%
¥150.8万¥1.41亿
WAN
WANWanchain
0.07068¥0.50
-4.67%
¥0.5-4.67%
¥828.85万¥1.01亿
HNS
HNSHandshake
0.0056932¥0.04
+2.37%
¥0.04+2.37%
¥7,189.38¥2713.12万