VenoFinanceVNO sang THB:Chuyển đổi VenoFinance (VNO) sang Baht Thái (THB)

VNO/THB: 1 VNO ≈ ฿0.2603 THB

Lần cập nhật mới nhất:

VenoFinance Thị trường hôm nay

VenoFinance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNO chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.2603. Với nguồn cung lưu hành là 523,017,162.99 VNO, tổng vốn hóa thị trường của VNO tính bằng THB là ฿4,285,023,594.42. Trong 24h qua, giá của VNO tính bằng THB đã giảm ฿-0.0155, biểu thị mức giảm -5.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNO tính bằng THB là ฿94.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.2017.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNO sang THB

฿0.2603-5.62%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNO sang THB là ฿0.2603 THB, với sự thay đổi -5.62% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNO/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNO/THB trong ngày qua.

Giao dịch VenoFinance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenoFinanceVNO/USDT
Giao ngay
$0.008292
-5.62%

The real-time trading price of VNO/USDT Spot is $0.008292, with a 24-hour trading change of -5.62%, VNO/USDT Spot is $0.008292 and -5.62%, and VNO/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VenoFinance sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi VNO sang THB

logo VenoFinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1VNO
0.25THB
2VNO
0.51THB
3VNO
0.77THB
4VNO
1.03THB
5VNO
1.29THB
6VNO
1.55THB
7VNO
1.81THB
8VNO
2.07THB
9VNO
2.33THB
10VNO
2.59THB
1,000VNO
259.84THB
5,000VNO
1,299.21THB
10,000VNO
2,598.42THB
50,000VNO
12,992.1THB
100,000VNO
25,984.2THB

Bảng chuyển đổi THB sang VNO

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo VenoFinance
1THB
3.84VNO
2THB
7.69VNO
3THB
11.54VNO
4THB
15.39VNO
5THB
19.24VNO
6THB
23.09VNO
7THB
26.93VNO
8THB
30.78VNO
9THB
34.63VNO
10THB
38.48VNO
100THB
384.84VNO
500THB
1,924.24VNO
1,000THB
3,848.49VNO
5,000THB
19,242.45VNO
10,000THB
38,484.91VNO

Bảng chuyển đổi số tiền VNO sang THB và THB sang VNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VNO sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang VNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VenoFinance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNO = $0.01 USD, 1 VNO = €0.01 EUR, 1 VNO = ₹0.75 INR, 1 VNO = Rp138.33 IDR, 1 VNO = $0.01 CAD, 1 VNO = £0.01 GBP, 1 VNO = ฿0.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
1.53
logo BTCBTC
0.0001735
logo ETHETH
0.005023
logo USDTUSDT
15.9
logo XRPXRP
7.21
logo BNBBNB
0.01765
logo SOLSOL
0.1167
logo USDCUSDC
15.88
logo TRXTRX
53.25
logo STETHSTETH
0.005023
logo DOGEDOGE
107.44
logo ADAADA
39.2
logo BCHBCH
0.02524
logo WBTCWBTC
0.0001743
logo WEETHWEETH
0.004653
logo LINKLINK
1.18

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VenoFinance (VNO) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng VNO của bạn

Nhập số lượng VNO của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VenoFinance hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VenoFinance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VenoFinance sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VenoFinance sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi VenoFinance sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide