AVAAVA sang AED:Chuyển đổi AVA (AVA) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

AVA/AED: 1 AVA ≈ د.إ0.7793 AED

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.7793. Với nguồn cung lưu hành là 72,161,693 AVA, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng AED là د.إ206,526,460.57. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng AED đã giảm د.إ-0.02457, biểu thị mức giảm -3.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng AED là د.إ23.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.04476.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVA sang AED

د.إ0.7793-3.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVA sang AED là د.إ0.7793 AED, với sự thay đổi -3.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVA/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVA/AED trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVA/USDT
Giao ngay
$0.212
-2.97%
logo AVAAVA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2115
-2.98%

The real-time trading price of AVA/USDT Spot is $0.212, with a 24-hour trading change of -2.97%, AVA/USDT Spot is $0.212 and -2.97%, and AVA/USDT Perpetual is $0.2115 and -2.98%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi AVA sang AED

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1AVA
0.77AED
2AVA
1.54AED
3AVA
2.32AED
4AVA
3.09AED
5AVA
3.87AED
6AVA
4.64AED
7AVA
5.42AED
8AVA
6.19AED
9AVA
6.97AED
10AVA
7.74AED
1,000AVA
774.53AED
5,000AVA
3,872.65AED
10,000AVA
7,745.3AED
50,000AVA
38,726.51AED
100,000AVA
77,453.02AED

Bảng chuyển đổi AED sang AVA

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1AED
1.29AVA
2AED
2.58AVA
3AED
3.87AVA
4AED
5.16AVA
5AED
6.45AVA
6AED
7.74AVA
7AED
9.03AVA
8AED
10.32AVA
9AED
11.61AVA
10AED
12.91AVA
100AED
129.11AVA
500AED
645.55AVA
1,000AED
1,291.1AVA
5,000AED
6,455.52AVA
10,000AED
12,911.05AVA

Bảng chuyển đổi số tiền AVA sang AED và AED sang AVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 AVA sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang AVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVA = $0.21 USD, 1 AVA = €0.18 EUR, 1 AVA = ₹19.26 INR, 1 AVA = Rp3,563.75 IDR, 1 AVA = $0.29 CAD, 1 AVA = £0.16 GBP, 1 AVA = ฿6.61 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
19.39
logo BTCBTC
0.001961
logo ETHETH
0.06707
logo USDTUSDT
136.17
logo XRPXRP
96.21
logo BNBBNB
0.2193
logo USDCUSDC
136.05
logo SOLSOL
1.61
logo TRXTRX
489.96
logo STETHSTETH
0.06715
logo DOGEDOGE
1,458.61
logo BCHBCH
0.262
logo ADAADA
518.06
logo WBTCWBTC
0.001965
logo LEOLEO
15.79
logo HYPEHYPE
4.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVA) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng AVA của bạn

Nhập số lượng AVA của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến AVA (AVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide