RemmeREM sang CNY:Chuyển đổi Remme (REM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

REM/CNY: 1 REM ≈ ¥0.00005278 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Remme Thị trường hôm nay

Remme đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của REM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.00005278. Với nguồn cung lưu hành là 944,115,826.24 REM, tổng vốn hóa thị trường của REM tính bằng CNY là ¥348,902.73. Trong 24h qua, giá của REM tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của REM tính bằng CNY là ¥0.2314, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.00004088.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REM sang CNY

¥0.00005278+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REM sang CNY là ¥0.00005278 CNY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá REM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Remme

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of REM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, REM/-- Spot is -- and --, and REM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Remme sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi REM sang CNY

logo RemmeSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1REM
0CNY
2REM
0CNY
3REM
0CNY
4REM
0CNY
5REM
0CNY
6REM
0CNY
7REM
0CNY
8REM
0CNY
9REM
0CNY
10REM
0CNY
10,000,000REM
527.86CNY
50,000,000REM
2,639.33CNY
100,000,000REM
5,278.67CNY
500,000,000REM
26,393.39CNY
1,000,000,000REM
52,786.78CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang REM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Remme
1CNY
18,944.13REM
2CNY
37,888.26REM
3CNY
56,832.4REM
4CNY
75,776.53REM
5CNY
94,720.67REM
6CNY
113,664.8REM
7CNY
132,608.94REM
8CNY
151,553.07REM
9CNY
170,497.21REM
10CNY
189,441.34REM
100CNY
1,894,413.49REM
500CNY
9,472,067.49REM
1,000CNY
18,944,134.99REM
5,000CNY
94,720,674.98REM
10,000CNY
189,441,349.96REM

Bảng chuyển đổi số tiền REM sang CNY và CNY sang REM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 REM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang REM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Remme phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REM = $0 USD, 1 REM = €0 EUR, 1 REM = ₹0 INR, 1 REM = Rp0.13 IDR, 1 REM = $0 CAD, 1 REM = £0 GBP, 1 REM = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.8
logo BTCBTC
0.0007935
logo ETHETH
0.02299
logo USDTUSDT
71.45
logo XRPXRP
35.56
logo BNBBNB
0.08164
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.542
logo SMARTSMART
13,349.91
logo TRXTRX
245.11
logo STETHSTETH
0.02302
logo DOGEDOGE
501.29
logo ADAADA
184.73
logo BCHBCH
0.1132
logo WBTCWBTC
0.0007956
logo WEETHWEETH
0.02124

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Remme (REM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng REM của bạn

Nhập số lượng REM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Remme hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Remme.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Remme sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Remme sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Remme sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Remme sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Remme sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide