Plume Thị trường hôm nay
Plume đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Plume chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,000,000,000 PLUME, tổng vốn hóa thị trường của Plume tính bằng INR là ₹296,695,300,044.32. Trong 24h qua, giá của Plume tính bằng INR đã tăng ₹0.02965, biểu thị mức tăng +1.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Plume tính bằng INR là ₹22.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.9074.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLUME sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLUME sang INR là ₹1.64 INR, với sự thay đổi +1.83% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PLUME/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLUME/INR trong ngày qua.
Giao dịch Plume
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01831 | +2.10% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0183 | +2.12% |
The real-time trading price of PLUME/USDT Spot is $0.01831, with a 24-hour trading change of +2.10%, PLUME/USDT Spot is $0.01831 and +2.10%, and PLUME/USDT Perpetual is $0.0183 and +2.12%.
Bảng chuyển đổi Plume sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi PLUME sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1PLUME | 1.64INR |
2PLUME | 3.29INR |
3PLUME | 4.93INR |
4PLUME | 6.58INR |
5PLUME | 8.23INR |
6PLUME | 9.87INR |
7PLUME | 11.52INR |
8PLUME | 13.17INR |
9PLUME | 14.81INR |
10PLUME | 16.46INR |
100PLUME | 164.63INR |
500PLUME | 823.15INR |
1,000PLUME | 1,646.3INR |
5,000PLUME | 8,231.51INR |
10,000PLUME | 16,463.02INR |
Bảng chuyển đổi INR sang PLUME
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.6074PLUME |
2INR | 1.21PLUME |
3INR | 1.82PLUME |
4INR | 2.42PLUME |
5INR | 3.03PLUME |
6INR | 3.64PLUME |
7INR | 4.25PLUME |
8INR | 4.85PLUME |
9INR | 5.46PLUME |
10INR | 6.07PLUME |
1,000INR | 607.42PLUME |
5,000INR | 3,037.1PLUME |
10,000INR | 6,074.21PLUME |
50,000INR | 30,371.09PLUME |
100,000INR | 60,742.18PLUME |
Bảng chuyển đổi số tiền PLUME sang INR và INR sang PLUME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PLUME sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang PLUME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Plume phổ biến
Plume | 1 PLUME |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹1.65INR | |
Rp305.55IDR | |
$0.03CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.57THB |
Plume | 1 PLUME |
|---|---|
₽1.45RUB | |
R$0.1BRL | |
د.إ0.07AED | |
₺0.79TRY | |
¥0.13CNY | |
¥2.87JPY | |
$0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLUME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLUME = $0.02 USD, 1 PLUME = €0.02 EUR, 1 PLUME = ₹1.65 INR, 1 PLUME = Rp305.55 IDR, 1 PLUME = $0.03 CAD, 1 PLUME = £0.01 GBP, 1 PLUME = ฿0.57 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.521 | |
0.00006071 | |
0.001767 | |
5.55 | |
2.65 | |
0.006158 | |
0.04108 | |
5.54 |
1,047.35 | |
18.82 | |
0.001769 | |
36.44 | |
13.76 | |
0.008613 | |
0.00006084 | |
0.001636 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Plume (PLUME) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng PLUME của bạn
Nhập số lượng PLUME của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Plume hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Plume.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Plume sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Plume sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Plume sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Plume sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Plume sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Plume (PLUME)
Nhìn nhận thị trường: Vì sao mạng lưới RWAfi L1 Plume gần đây hoạt động kém hiệu quả?
Từ góc nhìn trung đến dài hạn, yếu tố then chốt đối với Plume không phải là biến động giá ngắn hạn, mà là liệu nền tảng này có thể thúc đẩy thành công việc áp dụng thực tế của mô hình RWAfi hay không.
Phân Tích Chuyên Sâu về PLUME: Nắm Bắt Cơ Hội Tăng Trưởng Tiếp Theo với Tài Sản Thực (RWA)
Khi tìm kiếm tài sản tiềm năng tiếp theo trên thị trường tiền mã hóa, PLUME đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư nhờ tập trung đặc biệt vào tài sản thực và những chuyển động tinh tế trong các chỉ báo kỹ thuật của mình.
Plume Airdrop: Phân Tích Độ Sâu về Chiến Lược Airdrop và Cơ Hội Thị Trường
Với việc Plume Network phân phối thành công 150 triệu token, Airdrop tiền điện tử này không chỉ thể hiện sức mạnh của đổi mới công nghệ mà còn tiết lộ tiềm năng khổng lồ của lĩnh vực RWA (Tài sản Thế giới thực).