pizzaPIZZA sang EUR:Chuyển đổi pizza (PIZZA) sang Euro (EUR)

PIZZA/EUR: 1 PIZZA ≈ €0.1195 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

pizza Thị trường hôm nay

pizza đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của pizza chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1195. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,000,000 PIZZA, tổng vốn hóa thị trường của pizza tính bằng EUR là €2,140,807.59. Trong 24h qua, giá của pizza tính bằng EUR đã tăng €0.0179, biểu thị mức tăng +18.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của pizza tính bằng EUR là €7.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.07207.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PIZZA sang EUR

0.1195+18.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PIZZA sang EUR là €0.1195 EUR, với sự thay đổi +18.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PIZZA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PIZZA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch pizza

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo pizzaPIZZA/USDT
Giao ngay
$0.1369
+18.14%

The real-time trading price of PIZZA/USDT Spot is $0.1369, with a 24-hour trading change of +18.14%, PIZZA/USDT Spot is $0.1369 and +18.14%, and PIZZA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi pizza sang Euro

Bảng chuyển đổi PIZZA sang EUR

logo pizzaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1PIZZA
0.11EUR
2PIZZA
0.23EUR
3PIZZA
0.35EUR
4PIZZA
0.47EUR
5PIZZA
0.59EUR
6PIZZA
0.71EUR
7PIZZA
0.83EUR
8PIZZA
0.95EUR
9PIZZA
1.07EUR
10PIZZA
1.19EUR
1,000PIZZA
119.52EUR
5,000PIZZA
597.62EUR
10,000PIZZA
1,195.25EUR
50,000PIZZA
5,976.27EUR
100,000PIZZA
11,952.54EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang PIZZA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo pizza
1EUR
8.36PIZZA
2EUR
16.73PIZZA
3EUR
25.09PIZZA
4EUR
33.46PIZZA
5EUR
41.83PIZZA
6EUR
50.19PIZZA
7EUR
58.56PIZZA
8EUR
66.93PIZZA
9EUR
75.29PIZZA
10EUR
83.66PIZZA
100EUR
836.64PIZZA
500EUR
4,183.21PIZZA
1,000EUR
8,366.42PIZZA
5,000EUR
41,832.11PIZZA
10,000EUR
83,664.22PIZZA

Bảng chuyển đổi số tiền PIZZA sang EUR và EUR sang PIZZA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PIZZA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang PIZZA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1pizza phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PIZZA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PIZZA = $0.14 USD, 1 PIZZA = €0.12 EUR, 1 PIZZA = ₹12.63 INR, 1 PIZZA = Rp2,343.71 IDR, 1 PIZZA = $0.19 CAD, 1 PIZZA = £0.1 GBP, 1 PIZZA = ฿4.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.25
logo BTCBTC
0.006436
logo ETHETH
0.1873
logo USDTUSDT
586.51
logo XRPXRP
282.11
logo BNBBNB
0.6578
logo USDCUSDC
586.11
logo SOLSOL
4.39
logo SMARTSMART
110,535.33
logo TRXTRX
1,991.55
logo STETHSTETH
0.1875
logo DOGEDOGE
3,919.47
logo ADAADA
1,474.43
logo BCHBCH
0.9129
logo WBTCWBTC
0.006442
logo WEETHWEETH
0.1731

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi pizza (PIZZA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng PIZZA của bạn

Nhập số lượng PIZZA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá pizza hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua pizza.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi pizza sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ pizza sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ pizza sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ pizza sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi pizza sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến pizza (PIZZA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide