NominexNMX sang THB:Chuyển đổi Nominex (NMX) sang Baht Thái (THB)

NMX/THB: 1 NMX ≈ ฿0.08113 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Nominex Thị trường hôm nay

Nominex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NMX chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.08113. Với nguồn cung lưu hành là 224,160,636.77 NMX, tổng vốn hóa thị trường của NMX tính bằng THB là ฿572,272,002.19. Trong 24h qua, giá của NMX tính bằng THB đã giảm ฿-0.0007285, biểu thị mức giảm -0.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NMX tính bằng THB là ฿252.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.07239.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NMX sang THB

฿0.08113-0.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NMX sang THB là ฿0.08113 THB, với sự thay đổi -0.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NMX/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NMX/THB trong ngày qua.

Giao dịch Nominex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NMX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NMX/-- Spot is -- and --, and NMX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nominex sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi NMX sang THB

logo NominexSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1NMX
0.08THB
2NMX
0.16THB
3NMX
0.24THB
4NMX
0.32THB
5NMX
0.4THB
6NMX
0.48THB
7NMX
0.56THB
8NMX
0.64THB
9NMX
0.73THB
10NMX
0.81THB
10,000NMX
811.35THB
50,000NMX
4,056.75THB
100,000NMX
8,113.5THB
500,000NMX
40,567.52THB
1,000,000NMX
81,135.05THB

Bảng chuyển đổi THB sang NMX

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Nominex
1THB
12.32NMX
2THB
24.65NMX
3THB
36.97NMX
4THB
49.3NMX
5THB
61.62NMX
6THB
73.95NMX
7THB
86.27NMX
8THB
98.6NMX
9THB
110.92NMX
10THB
123.25NMX
100THB
1,232.51NMX
500THB
6,162.56NMX
1,000THB
12,325.12NMX
5,000THB
61,625.64NMX
10,000THB
123,251.29NMX

Bảng chuyển đổi số tiền NMX sang THB và THB sang NMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NMX sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang NMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nominex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NMX = $0 USD, 1 NMX = €0 EUR, 1 NMX = ₹0.23 INR, 1 NMX = Rp43.1 IDR, 1 NMX = $0 CAD, 1 NMX = £0 GBP, 1 NMX = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
1.55
logo BTCBTC
0.0001745
logo ETHETH
0.005087
logo USDTUSDT
15.9
logo XRPXRP
7.44
logo BNBBNB
0.01789
logo SOLSOL
0.1148
logo USDCUSDC
15.87
logo TRXTRX
53.92
logo STETHSTETH
0.005097
logo DOGEDOGE
111.73
logo ADAADA
40.32
logo BCHBCH
0.02509
logo WBTCWBTC
0.0001747
logo WEETHWEETH
0.004684
logo LINKLINK
1.19

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nominex (NMX) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng NMX của bạn

Nhập số lượng NMX của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nominex hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nominex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nominex sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nominex sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nominex sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide