NKNNKN sang CNY:Chuyển đổi NKN (NKN) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

NKN/CNY: 1 NKN ≈ ¥0.08849 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

NKN Thị trường hôm nay

NKN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NKN chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.08849. Với nguồn cung lưu hành là 795,750,969.1 NKN, tổng vốn hóa thị trường của NKN tính bằng CNY là ¥492,983,062.85. Trong 24h qua, giá của NKN tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0003494, biểu thị mức giảm -0.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NKN tính bằng CNY là ¥10.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04675.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NKN sang CNY

¥0.08849-0.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NKN sang CNY là ¥0.08849 CNY, với sự thay đổi -0.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NKN/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NKN/CNY trong ngày qua.

Giao dịch NKN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NKNNKN/USDT
Giao ngay
$0.01274
+0.07%
logo NKNNKN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01273
-0.55%

The real-time trading price of NKN/USDT Spot is $0.01274, with a 24-hour trading change of +0.07%, NKN/USDT Spot is $0.01274 and +0.07%, and NKN/USDT Perpetual is $0.01273 and -0.55%.

Bảng chuyển đổi NKN sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi NKN sang CNY

logo NKNSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1NKN
0.08CNY
2NKN
0.17CNY
3NKN
0.26CNY
4NKN
0.35CNY
5NKN
0.44CNY
6NKN
0.53CNY
7NKN
0.61CNY
8NKN
0.7CNY
9NKN
0.79CNY
10NKN
0.88CNY
10,000NKN
884.91CNY
50,000NKN
4,424.56CNY
100,000NKN
8,849.13CNY
500,000NKN
44,245.68CNY
1,000,000NKN
88,491.37CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang NKN

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo NKN
1CNY
11.3NKN
2CNY
22.6NKN
3CNY
33.9NKN
4CNY
45.2NKN
5CNY
56.5NKN
6CNY
67.8NKN
7CNY
79.1NKN
8CNY
90.4NKN
9CNY
101.7NKN
10CNY
113NKN
100CNY
1,130.05NKN
500CNY
5,650.26NKN
1,000CNY
11,300.53NKN
5,000CNY
56,502.68NKN
10,000CNY
113,005.36NKN

Bảng chuyển đổi số tiền NKN sang CNY và CNY sang NKN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NKN sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang NKN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NKN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NKN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NKN = $0.01 USD, 1 NKN = €0.01 EUR, 1 NKN = ₹1.14 INR, 1 NKN = Rp211.41 IDR, 1 NKN = $0.02 CAD, 1 NKN = £0.01 GBP, 1 NKN = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.8
logo BTCBTC
0.0007935
logo ETHETH
0.02299
logo USDTUSDT
71.45
logo XRPXRP
35.56
logo BNBBNB
0.08164
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.542
logo SMARTSMART
13,349.91
logo TRXTRX
245.11
logo STETHSTETH
0.02302
logo DOGEDOGE
501.29
logo ADAADA
184.73
logo BCHBCH
0.1132
logo WBTCWBTC
0.0007956
logo WEETHWEETH
0.02124

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NKN (NKN) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng NKN của bạn

Nhập số lượng NKN của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NKN hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NKN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NKN sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NKN sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NKN sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NKN sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi NKN sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NKN (NKN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide