Mintra Thị trường hôm nay
Mintra đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Mintra chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.0000316. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,378,194,230.39 MINT, tổng vốn hóa thị trường của Mintra tính bằng GBP là £55,831.04. Trong 24h qua, giá của Mintra tính bằng GBP đã tăng £0.0000003185, biểu thị mức tăng +1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mintra tính bằng GBP là £0.006674, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00002583.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINT sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINT sang GBP là £0.0000316 GBP, với sự thay đổi +1.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MINT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINT/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Mintra
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001319 | -0.52% |
The real-time trading price of MINT/USDT Spot is $0.001319, with a 24-hour trading change of -0.52%, MINT/USDT Spot is $0.001319 and -0.52%, and MINT/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Mintra sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi MINT sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1MINT | 0GBP |
2MINT | 0GBP |
3MINT | 0GBP |
4MINT | 0GBP |
5MINT | 0GBP |
6MINT | 0GBP |
7MINT | 0GBP |
8MINT | 0GBP |
9MINT | 0GBP |
10MINT | 0GBP |
10,000,000MINT | 316.09GBP |
50,000,000MINT | 1,580.46GBP |
100,000,000MINT | 3,160.93GBP |
500,000,000MINT | 15,804.65GBP |
1,000,000,000MINT | 31,609.31GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang MINT
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 31,636.24MINT |
2GBP | 63,272.49MINT |
3GBP | 94,908.74MINT |
4GBP | 126,544.98MINT |
5GBP | 158,181.23MINT |
6GBP | 189,817.48MINT |
7GBP | 221,453.72MINT |
8GBP | 253,089.97MINT |
9GBP | 284,726.22MINT |
10GBP | 316,362.46MINT |
100GBP | 3,163,624.69MINT |
500GBP | 15,818,123.46MINT |
1,000GBP | 31,636,246.93MINT |
5,000GBP | 158,181,234.69MINT |
10,000GBP | 316,362,469.38MINT |
Bảng chuyển đổi số tiền MINT sang GBP và GBP sang MINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 MINT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang MINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mintra phổ biến
Mintra | 1 MINT |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0.71IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
Mintra | 1 MINT |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0.01JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINT = $0 USD, 1 MINT = €0 EUR, 1 MINT = ₹0 INR, 1 MINT = Rp0.71 IDR, 1 MINT = $0 CAD, 1 MINT = £0 GBP, 1 MINT = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
WEETH chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
64.23 | |
0.00749 | |
0.2159 | |
673.58 | |
0.765 | |
338.47 | |
673.01 | |
5.12 |
138,985.78 | |
0.2158 | |
2,344.48 | |
4,830.44 | |
1,738.68 | |
1.11 | |
0.00752 | |
0.1995 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Mintra (MINT) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng MINT của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mintra hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mintra.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mintra sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mintra sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mintra sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mintra sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mintra sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mintra (MINT)
Mint trong blockchain là gì? Tất cả những điều nhà đầu tư cần biết về Mint
“Mint” là một trong những từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong crypto. Nhà đầu tư sẽ thấy nó xuất hiện trong NFT, token launch, và đôi khi cả trong ngữ cảnh tạo block của mạng lưới.
Mint Blockchain (MINT) là gì? Một Layer-2 hướng tới tiêu chuẩn NFT thế hệ mới
Mint Blockchain (MINT) là một mạng Layer-2 (L2) trên Ethereum, được định vị là hạ tầng “NFT-first”
Cách tiếp cận mới của Gate GUSD: Lãi suất APY 50% trong thời gian giới hạn và cuộc cách mạng hệ sinh thái stablecoin
Mint chỉ với một cú nhấp chuột, nhận lợi nhuận khi nắm giữ—Gate GUSD đang tái định nghĩa giá trị cốt lõi của stablecoin.