KimaKIMA sang INR:Chuyển đổi Kima (KIMA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

KIMA/INR: 1 KIMA ≈ ₹2.83 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Kima Thị trường hôm nay

Kima đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KIMA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹2.83. Với nguồn cung lưu hành là 5,288,422 KIMA, tổng vốn hóa thị trường của KIMA tính bằng INR là ₹1,352,224,301.71. Trong 24h qua, giá của KIMA tính bằng INR đã giảm ₹-0.3963, biểu thị mức giảm -11.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KIMA tính bằng INR là ₹100.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KIMA sang INR

2.83-11.93%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KIMA sang INR là ₹2.83 INR, với sự thay đổi -11.93% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KIMA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KIMA/INR trong ngày qua.

Giao dịch Kima

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KimaKIMA/USDT
Giao ngay
$0.03119
-13.21%

The real-time trading price of KIMA/USDT Spot is $0.03119, with a 24-hour trading change of -13.21%, KIMA/USDT Spot is $0.03119 and -13.21%, and KIMA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kima sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi KIMA sang INR

logo KimaSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1KIMA
2.93INR
2KIMA
5.87INR
3KIMA
8.81INR
4KIMA
11.74INR
5KIMA
14.68INR
6KIMA
17.62INR
7KIMA
20.55INR
8KIMA
23.49INR
9KIMA
26.43INR
10KIMA
29.36INR
100KIMA
293.67INR
500KIMA
1,468.38INR
1,000KIMA
2,936.76INR
5,000KIMA
14,683.8INR
10,000KIMA
29,367.61INR

Bảng chuyển đổi INR sang KIMA

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Kima
1INR
0.3405KIMA
2INR
0.681KIMA
3INR
1.02KIMA
4INR
1.36KIMA
5INR
1.7KIMA
6INR
2.04KIMA
7INR
2.38KIMA
8INR
2.72KIMA
9INR
3.06KIMA
10INR
3.4KIMA
1,000INR
340.51KIMA
5,000INR
1,702.55KIMA
10,000INR
3,405.11KIMA
50,000INR
17,025.55KIMA
100,000INR
34,051.1KIMA

Bảng chuyển đổi số tiền KIMA sang INR và INR sang KIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KIMA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang KIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kima phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KIMA = $0.03 USD, 1 KIMA = €0.03 EUR, 1 KIMA = ₹2.84 INR, 1 KIMA = Rp525.72 IDR, 1 KIMA = $0.04 CAD, 1 KIMA = £0.02 GBP, 1 KIMA = ฿0.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5301
logo BTCBTC
0.00006026
logo ETHETH
0.001718
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.46
logo BNBBNB
0.006147
logo SOLSOL
0.04027
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,052.78
logo STETHSTETH
0.001718
logo TRXTRX
18.99
logo DOGEDOGE
38.02
logo ADAADA
13.6
logo BCHBCH
0.008797
logo WBTCWBTC
0.0000603
logo WEETHWEETH
0.001583

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kima (KIMA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng KIMA của bạn

Nhập số lượng KIMA của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kima hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kima.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kima sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kima sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kima sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kima sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kima sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kima (KIMA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide