HUMANHMT sang EUR:Chuyển đổi HUMAN (HMT) sang Euro (EUR)

HMT/EUR: 1 HMT ≈ €0.006005 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

HUMAN Thị trường hôm nay

HUMAN đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HUMAN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.006005. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 757,866,509.09 HMT, tổng vốn hóa thị trường của HUMAN tính bằng EUR là €3,882,070.66. Trong 24h qua, giá của HUMAN tính bằng EUR đã tăng €0.0004131, biểu thị mức tăng +7.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HUMAN tính bằng EUR là €1.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.005358.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMT sang EUR

0.006005+7.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMT sang EUR là €0.006005 EUR, với sự thay đổi +7.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HMT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMT/EUR trong ngày qua.

Giao dịch HUMAN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HUMANHMT/USDT
Giao ngay
$0.007174
+7.41%

The real-time trading price of HMT/USDT Spot is $0.007174, with a 24-hour trading change of +7.41%, HMT/USDT Spot is $0.007174 and +7.41%, and HMT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HUMAN sang Euro

Bảng chuyển đổi HMT sang EUR

logo HUMANSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1HMT
0EUR
2HMT
0.01EUR
3HMT
0.01EUR
4HMT
0.02EUR
5HMT
0.03EUR
6HMT
0.03EUR
7HMT
0.04EUR
8HMT
0.04EUR
9HMT
0.05EUR
10HMT
0.06EUR
100,000HMT
600.51EUR
500,000HMT
3,002.56EUR
1,000,000HMT
6,005.12EUR
5,000,000HMT
30,025.6EUR
10,000,000HMT
60,051.2EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang HMT

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo HUMAN
1EUR
166.52HMT
2EUR
333.04HMT
3EUR
499.57HMT
4EUR
666.09HMT
5EUR
832.62HMT
6EUR
999.14HMT
7EUR
1,165.67HMT
8EUR
1,332.19HMT
9EUR
1,498.72HMT
10EUR
1,665.24HMT
100EUR
16,652.45HMT
500EUR
83,262.28HMT
1,000EUR
166,524.56HMT
5,000EUR
832,622.82HMT
10,000EUR
1,665,245.65HMT

Bảng chuyển đổi số tiền HMT sang EUR và EUR sang HMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 HMT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HUMAN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMT = $0.01 USD, 1 HMT = €0.01 EUR, 1 HMT = ₹0.63 INR, 1 HMT = Rp117.75 IDR, 1 HMT = $0.01 CAD, 1 HMT = £0.01 GBP, 1 HMT = ฿0.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.03
logo BTCBTC
0.006491
logo ETHETH
0.1881
logo USDTUSDT
586.5
logo XRPXRP
291.62
logo BNBBNB
0.6681
logo USDCUSDC
585.99
logo SOLSOL
4.44
logo SMARTSMART
111,208.04
logo TRXTRX
1,994.3
logo STETHSTETH
0.1882
logo DOGEDOGE
4,122.99
logo ADAADA
1,509.57
logo BCHBCH
0.8931
logo WBTCWBTC
0.006494
logo WEETHWEETH
0.1737

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HUMAN (HMT) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng HMT của bạn

Nhập số lượng HMT của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HUMAN hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HUMAN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HUMAN sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HUMAN sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HUMAN sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HUMAN sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi HUMAN sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide