Haedal ProtocolHAEDAL sang CNY:Chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HAEDAL/CNY: 1 HAEDAL ≈ ¥0.332 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Haedal Protocol Thị trường hôm nay

Haedal Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Haedal Protocol chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.332. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 195,000,000 HAEDAL, tổng vốn hóa thị trường của Haedal Protocol tính bằng CNY là ¥452,816,308.66. Trong 24h qua, giá của Haedal Protocol tính bằng CNY đã tăng ¥0.01951, biểu thị mức tăng +6.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Haedal Protocol tính bằng CNY là ¥2.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2444.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAEDAL sang CNY

¥0.332+6.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAEDAL sang CNY là ¥0.332 CNY, với sự thay đổi +6.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAEDAL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAEDAL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Haedal Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Giao ngay
$0.04745
+6.17%
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04733
+6.29%

The real-time trading price of HAEDAL/USDT Spot is $0.04745, with a 24-hour trading change of +6.17%, HAEDAL/USDT Spot is $0.04745 and +6.17%, and HAEDAL/USDT Perpetual is $0.04733 and +6.29%.

Bảng chuyển đổi Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HAEDAL sang CNY

logo Haedal ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HAEDAL
0.33CNY
2HAEDAL
0.66CNY
3HAEDAL
0.99CNY
4HAEDAL
1.32CNY
5HAEDAL
1.66CNY
6HAEDAL
1.99CNY
7HAEDAL
2.32CNY
8HAEDAL
2.65CNY
9HAEDAL
2.98CNY
10HAEDAL
3.32CNY
1,000HAEDAL
332.04CNY
5,000HAEDAL
1,660.23CNY
10,000HAEDAL
3,320.46CNY
50,000HAEDAL
16,602.33CNY
100,000HAEDAL
33,204.66CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HAEDAL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Haedal Protocol
1CNY
3.01HAEDAL
2CNY
6.02HAEDAL
3CNY
9.03HAEDAL
4CNY
12.04HAEDAL
5CNY
15.05HAEDAL
6CNY
18.06HAEDAL
7CNY
21.08HAEDAL
8CNY
24.09HAEDAL
9CNY
27.1HAEDAL
10CNY
30.11HAEDAL
100CNY
301.16HAEDAL
500CNY
1,505.81HAEDAL
1,000CNY
3,011.62HAEDAL
5,000CNY
15,058.12HAEDAL
10,000CNY
30,116.25HAEDAL

Bảng chuyển đổi số tiền HAEDAL sang CNY và CNY sang HAEDAL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HAEDAL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HAEDAL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Haedal Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAEDAL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAEDAL = $0.05 USD, 1 HAEDAL = €0.04 EUR, 1 HAEDAL = ₹4.28 INR, 1 HAEDAL = Rp793.68 IDR, 1 HAEDAL = $0.07 CAD, 1 HAEDAL = £0.04 GBP, 1 HAEDAL = ฿1.49 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.71
logo BTCBTC
0.0007621
logo ETHETH
0.02215
logo USDTUSDT
71.5
logo XRPXRP
29.95
logo BNBBNB
0.07878
logo SOLSOL
0.5165
logo USDCUSDC
71.49
logo SMARTSMART
14,234.28
logo STETHSTETH
0.02216
logo TRXTRX
244.07
logo DOGEDOGE
469.07
logo ADAADA
168.02
logo BCHBCH
0.1105
logo WBTCWBTC
0.0007634
logo WEETHWEETH
0.02044

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Haedal Protocol hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Haedal Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Haedal Protocol sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Haedal Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Haedal Protocol (HAEDAL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide