ExverseEXVG sang INR:Chuyển đổi Exverse (EXVG) sang Rupee Ấn Độ (INR)

EXVG/INR: 1 EXVG ≈ ₹0.03521 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Exverse Thị trường hôm nay

Exverse đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EXVG chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.03521. Với nguồn cung lưu hành là 32,160,000 EXVG, tổng vốn hóa thị trường của EXVG tính bằng INR là ₹102,049,931.79. Trong 24h qua, giá của EXVG tính bằng INR đã giảm ₹-0.006415, biểu thị mức giảm -15.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EXVG tính bằng INR là ₹26.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.0081.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EXVG sang INR

0.03521-15.91%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EXVG sang INR là ₹0.03521 INR, với sự thay đổi -15.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EXVG/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EXVG/INR trong ngày qua.

Giao dịch Exverse

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ExverseEXVG/USDT
Giao ngay
$0.00039
-1.51%

The real-time trading price of EXVG/USDT Spot is $0.00039, with a 24-hour trading change of -1.51%, EXVG/USDT Spot is $0.00039 and -1.51%, and EXVG/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Exverse sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi EXVG sang INR

logo ExverseSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1EXVG
0.03INR
2EXVG
0.07INR
3EXVG
0.1INR
4EXVG
0.14INR
5EXVG
0.17INR
6EXVG
0.21INR
7EXVG
0.24INR
8EXVG
0.28INR
9EXVG
0.31INR
10EXVG
0.35INR
10,000EXVG
352.14INR
50,000EXVG
1,760.74INR
100,000EXVG
3,521.48INR
500,000EXVG
17,607.41INR
1,000,000EXVG
35,214.83INR

Bảng chuyển đổi INR sang EXVG

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Exverse
1INR
28.39EXVG
2INR
56.79EXVG
3INR
85.19EXVG
4INR
113.58EXVG
5INR
141.98EXVG
6INR
170.38EXVG
7INR
198.77EXVG
8INR
227.17EXVG
9INR
255.57EXVG
10INR
283.97EXVG
100INR
2,839.71EXVG
500INR
14,198.56EXVG
1,000INR
28,397.12EXVG
5,000INR
141,985.62EXVG
10,000INR
283,971.25EXVG

Bảng chuyển đổi số tiền EXVG sang INR và INR sang EXVG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EXVG sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang EXVG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Exverse phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EXVG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EXVG = $0 USD, 1 EXVG = €0 EUR, 1 EXVG = ₹0.04 INR, 1 EXVG = Rp6.54 IDR, 1 EXVG = $0 CAD, 1 EXVG = £0 GBP, 1 EXVG = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5274
logo BTCBTC
0.00006089
logo ETHETH
0.001764
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.73
logo BNBBNB
0.006296
logo SOLSOL
0.04155
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,065.56
logo TRXTRX
18.77
logo STETHSTETH
0.001763
logo DOGEDOGE
38.03
logo ADAADA
14.12
logo BCHBCH
0.008614
logo WBTCWBTC
0.00006088
logo WEETHWEETH
0.00163

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Exverse (EXVG) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng EXVG của bạn

Nhập số lượng EXVG của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Exverse hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Exverse.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Exverse sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Exverse sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Exverse sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Exverse sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Exverse sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide