Cronos IDCROID sang IDR:Chuyển đổi Cronos ID (CROID) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CROID/IDR: 1 CROID ≈ Rp176.53 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Cronos ID Thị trường hôm nay

Cronos ID đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Cronos ID chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp176.53. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 164,966,487.73 CROID, tổng vốn hóa thị trường của Cronos ID tính bằng IDR là Rp489,024,185,142,177.93. Trong 24h qua, giá của Cronos ID tính bằng IDR đã tăng Rp1.13, biểu thị mức tăng +0.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cronos ID tính bằng IDR là Rp7,711.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp143.99.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROID sang IDR

Rp176.53+0.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROID sang IDR là Rp176.53 IDR, với sự thay đổi +0.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CROID/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROID/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Cronos ID

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CROID/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CROID/-- Spot is -- and --, and CROID/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Cronos ID sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CROID sang IDR

logo Cronos IDSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CROID
176.53IDR
2CROID
353.06IDR
3CROID
529.59IDR
4CROID
706.12IDR
5CROID
882.65IDR
6CROID
1,059.18IDR
7CROID
1,235.72IDR
8CROID
1,412.25IDR
9CROID
1,588.78IDR
10CROID
1,765.31IDR
100CROID
17,653.16IDR
500CROID
88,265.82IDR
1,000CROID
176,531.65IDR
5,000CROID
882,658.25IDR
10,000CROID
1,765,316.5IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CROID

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Cronos ID
1IDR
0.005664CROID
2IDR
0.01132CROID
3IDR
0.01699CROID
4IDR
0.02265CROID
5IDR
0.02832CROID
6IDR
0.03398CROID
7IDR
0.03965CROID
8IDR
0.04531CROID
9IDR
0.05098CROID
10IDR
0.05664CROID
100,000IDR
566.47CROID
500,000IDR
2,832.35CROID
1,000,000IDR
5,664.7CROID
5,000,000IDR
28,323.53CROID
10,000,000IDR
56,647.06CROID

Bảng chuyển đổi số tiền CROID sang IDR và IDR sang CROID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CROID sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang CROID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cronos ID phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROID = $0.01 USD, 1 CROID = €0.01 EUR, 1 CROID = ₹0.95 INR, 1 CROID = Rp176.53 IDR, 1 CROID = $0.01 CAD, 1 CROID = £0.01 GBP, 1 CROID = ฿0.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002916
logo BTCBTC
0.0000003289
logo ETHETH
0.000009628
logo USDTUSDT
0.0298
logo XRPXRP
0.01416
logo BNBBNB
0.00003343
logo SOLSOL
0.0002154
logo USDCUSDC
0.02975
logo TRXTRX
0.1015
logo STETHSTETH
0.000009622
logo DOGEDOGE
0.2122
logo ADAADA
0.07601
logo BCHBCH
0.00004709
logo WBTCWBTC
0.00000033
logo WEETHWEETH
0.000008876
logo LINKLINK
0.002256

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Cronos ID (CROID) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CROID của bạn

Nhập số lượng CROID của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cronos ID hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cronos ID.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cronos ID sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cronos ID sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cronos ID sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide