cBATCBAT sang INR:Chuyển đổi cBAT (CBAT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

CBAT/INR: 1 CBAT ≈ ₹0.4103 INR

Lần cập nhật mới nhất:

cBAT Thị trường hôm nay

cBAT đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CBAT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.4103. Với nguồn cung lưu hành là 6,251,817,805.31 CBAT, tổng vốn hóa thị trường của CBAT tính bằng INR là ₹231,208,491,431.31. Trong 24h qua, giá của CBAT tính bằng INR đã giảm ₹-0.006403, biểu thị mức giảm -1.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CBAT tính bằng INR là ₹22.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1663.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBAT sang INR

0.4103-1.54%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBAT sang INR là ₹0.4103 INR, với sự thay đổi -1.54% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CBAT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBAT/INR trong ngày qua.

Giao dịch cBAT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CBAT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CBAT/-- Spot is -- and --, and CBAT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi cBAT sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi CBAT sang INR

logo cBATSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1CBAT
0.41INR
2CBAT
0.82INR
3CBAT
1.23INR
4CBAT
1.64INR
5CBAT
2.05INR
6CBAT
2.46INR
7CBAT
2.87INR
8CBAT
3.28INR
9CBAT
3.69INR
10CBAT
4.1INR
1,000CBAT
410.31INR
5,000CBAT
2,051.58INR
10,000CBAT
4,103.16INR
50,000CBAT
20,515.82INR
100,000CBAT
41,031.64INR

Bảng chuyển đổi INR sang CBAT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo cBAT
1INR
2.43CBAT
2INR
4.87CBAT
3INR
7.31CBAT
4INR
9.74CBAT
5INR
12.18CBAT
6INR
14.62CBAT
7INR
17.06CBAT
8INR
19.49CBAT
9INR
21.93CBAT
10INR
24.37CBAT
100INR
243.71CBAT
500INR
1,218.57CBAT
1,000INR
2,437.14CBAT
5,000INR
12,185.71CBAT
10,000INR
24,371.43CBAT

Bảng chuyển đổi số tiền CBAT sang INR và INR sang CBAT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CBAT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang CBAT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1cBAT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBAT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBAT = $0 USD, 1 CBAT = €0 EUR, 1 CBAT = ₹0.41 INR, 1 CBAT = Rp76.14 IDR, 1 CBAT = $0.01 CAD, 1 CBAT = £0 GBP, 1 CBAT = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5323
logo BTCBTC
0.00006156
logo ETHETH
0.001781
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.76
logo BNBBNB
0.006326
logo USDCUSDC
5.54
logo SOLSOL
0.04207
logo SMARTSMART
1,049.95
logo TRXTRX
18.89
logo STETHSTETH
0.001783
logo DOGEDOGE
39.14
logo ADAADA
14.28
logo BCHBCH
0.008696
logo WBTCWBTC
0.00006155
logo WEETHWEETH
0.001646

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi cBAT (CBAT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng CBAT của bạn

Nhập số lượng CBAT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá cBAT hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua cBAT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi cBAT sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ cBAT sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ cBAT sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ cBAT sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi cBAT sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide