Các giải thích thú vị về chữ Hán: 齷齪:牙縫為齷,牙根為齪。知識:認識為知,見解為識。門戶:雙扇為門,單扇為戶。衣裳:上衣為衣,下衣為裳。婚姻:男娶為婚,女嫁為姻。賓客:請來的為賓,自己來的為客。雕琢:雕的是金子,琢的是玉器。規矩:畫圓的是規,畫方的是矩。書籍:新出的為書,古老的為籍。阡陌:南北路叫阡,東西路叫陌。朋友:同門為朋,同誌為友。社稷:社指土地公,稷指谷神。耳目:耳指聽覺,代表情報;目指視覺,代表監視。骨肉:骨指父親一脈(剛強),肉指母親一脈(柔弱)。朋友:同道為朋,同利為友。親戚,父族為親,母族為戚。憤怒:把火發出來為憤,生悶氣為怒。饑餓:肚子空蕩蕩為饑,沒吃對東西為餓。皮膚:真皮為皮,皮下脂肪為膚。消化:物理變化為消,化學變化為化。墳,無碑土堆為墳,系普通人掩埋。墓,有碑文記載為墓,系士大夫殯葬。流氓:失地為流,失業為氓。

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim