Nếu bạn đầu tư 1.000 đô la vào vàng, bạc và đồng cách đây 10 năm, đến năm 2026 giá trị của chúng sẽ là bao nhiêu?

Vàng, bạc và đồng đã đóng vai trò rất khác nhau trên thị trường toàn cầu trong thập kỷ qua, nhưng cả ba đều mang lại lợi nhuận dài hạn đáng kể.

Vàng truyền thống được xem như một tài sản trú ẩn an toàn, bạc nằm giữa nhu cầu quý và công nghiệp, trong khi đồng gắn chặt với tăng trưởng kinh tế và mở rộng công nghiệp. Từ các chính sách kích thích hậu đại dịch đến điện khí hóa, hạ tầng AI và bất ổn địa chính trị, những lực lượng này đã định hình giá kim loại trong giai đoạn 2016–2026.

Gold Silver Copper

(Nguồn: Dữ liệu chứng khoán)

Tính đến ngày 6 tháng 1 năm 2026, đây là cái nhìn dựa trên dữ liệu về cách khoản đầu tư 1.000 USD thực hiện vào tháng 1 năm 2016 đã hoạt động như thế nào đối với vàng, bạc và đồng dựa trên giá trung bình của thời điểm đó và mức giá hiện tại.

Vàng: Hiệu suất ổn định dài hạn như một nơi trú ẩn an toàn

Vào tháng 1 năm 2016, vàng giao dịch ở mức trung bình khoảng 1.118 USD mỗi ounce. Lúc đó, lạm phát còn thấp và tăng trưởng toàn cầu không đều, khiến vàng ít được các nhà đầu tư ưa chuộng.

Đến đầu năm 2026, giá vàng gần 4.410 USD mỗi ounce. Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi các mua vào của ngân hàng trung ương, rủi ro địa chính trị, lo ngại về giảm giá tiền tệ và các giai đoạn lãi suất thực thấp hơn.

Một khoản đầu tư 1.000 USD vào vàng năm 2016 sẽ mua được khoảng 0.894 ounce. Với giá hiện tại, số lượng này trị giá khoảng 3.944 USD, phản ánh lợi nhuận tổng cộng khoảng 294 phần trăm.

Sức hấp dẫn của vàng đến từ tính ổn định hơn là khả năng tăng giá đột biến. Các nhà đầu tư dài hạn đã được thưởng qua nhiều chu kỳ thị trường với các đợt giảm giá tương đối nông so với các tài sản khác.

Bạc: Biến động cao hơn nhưng tiềm năng tăng trưởng mạnh hơn

Bạc bắt đầu năm 2016 với mức giá trung bình gần $14 mỗi ounce, phản ánh nhu cầu công nghiệp yếu và sự quan tâm hạn chế của nhà đầu tư. Trong thập kỷ tiếp theo, bạc đã hưởng lợi từ vai trò kép vừa là kim loại quý vừa là nguyên liệu công nghiệp.

Đến tháng 1 năm 2026, bạc giao dịch quanh $76 mỗi ounce, được thúc đẩy bởi nhu cầu từ các tấm pin mặt trời, sản xuất điện tử và xu hướng kim loại quý rộng hơn.

Một khoản đầu tư 1.000 USD vào bạc năm 2016 sẽ mua được khoảng 71.43 ounce. Với giá hiện tại, số lượng này trị giá khoảng 5.429 USD, mang lại lợi nhuận tổng cộng khoảng 443 phần trăm.

Bạc mang lại lợi nhuận cao nhất trong ba kim loại, nhưng cũng trải qua các đợt điều chỉnh mạnh hơn và biến động cao hơn trên đường đi.

Đồng: Tăng trưởng công nghiệp phản ánh qua giá cả

Đồng trung bình khoảng 2.10 USD mỗi pound vào tháng 1 năm 2016 trong bối cảnh suy thoái hàng hóa toàn cầu. Kể từ đó, nhu cầu đồng đã tăng đáng kể nhờ điện khí hóa, các dự án năng lượng tái tạo, xe điện và xây dựng trung tâm dữ liệu AI.

Đến đầu năm 2026, giá đồng đã tăng lên khoảng 5.70 USD mỗi pound.

Một khoản đầu tư 1.000 USD vào đồng năm 2016 sẽ mua được khoảng 476 pound. Với giá hiện tại, khoản đầu tư đó trị giá khoảng 2.713 USD, phản ánh lợi nhuận tổng cộng khoảng 171 phần trăm.

Hiệu suất của đồng theo sát chu kỳ tăng trưởng kinh tế toàn cầu, mang lại lợi nhuận ổn định nhưng chậm hơn vàng và bạc trong suốt thập kỷ.

So sánh 10 năm: Vàng, Bạc và Đồng

Một khoản đầu tư 1.000 USD thực hiện vào tháng 1 năm 2016 sẽ có giá trị khoảng:

Bạc: 5.429 USD
Vàng: 3.944 USD
Đồng: 2.713 USD

Bạc mang lại lợi nhuận tổng thể cao nhất, tiếp theo là sự tăng giá ổn định của vàng và sự tăng trưởng dựa trên hiệu suất của đồng.

Tại sao Vàng, Bạc và Đồng lại hoạt động khác nhau

Mỗi kim loại phản ứng với các yếu tố vĩ mô riêng biệt.

Vàng hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn, đa dạng hóa của ngân hàng trung ương và phòng chống lạm phát. Bạc tăng nhờ cả nhu cầu tiền tệ và sự chấp nhận nhanh chóng trong công nghiệp, đặc biệt trong năng lượng mặt trời và điện tử. Đồng phản ánh sự mở rộng công nghiệp, chi tiêu hạ tầng và các hạn chế nguồn cung dài hạn.

Cả ba kim loại cũng hưởng lợi từ các giai đoạn đồng đô la yếu và đầu tư thấp vào hàng hóa trong thập kỷ 2010.

Bạn có nên đầu tư vào Vàng, Bạc hay Đồng năm 2026?

Trong khi 10 năm qua mang lại lợi nhuận mạnh mẽ, mức giá hiện tại cao hơn nhiều so với năm 2016, điều này có thể dự báo lợi nhuận trong tương lai thấp hơn. Các nhà đầu tư cân nhắc tiếp xúc với vàng, bạc hoặc đồng nên đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro và khung thời gian của mình.

Vàng thường mang lại sự ổn định và bảo vệ giảm giá, bạc có tiềm năng tăng cao hơn nhưng đi kèm biến động lớn hơn, còn đồng nhạy cảm hơn với tăng trưởng toàn cầu và nhu cầu công nghiệp.

Các lựa chọn đầu tư phổ biến bao gồm ETF, kim loại vật lý và cổ phiếu khai thác, mỗi loại có hồ sơ rủi ro khác nhau.

Những suy nghĩ cuối cùng

Một khoản đầu tư 1.000 USD cách đây mười năm sẽ có giá trị khoảng 3.944 USD trong vàng, 5.429 USD trong bạc và 2.713 USD trong đồng tính đến đầu năm 2026.

Những kết quả này làm nổi bật cách vàng, bạc và đồng đóng vai trò khác nhau trong danh mục đầu tư đa dạng. Khi bất ổn vĩ mô tiếp tục trong năm 2026, kim loại vẫn là các tài sản phù hợp, nhưng quy mô phân bổ, thời điểm và đa dạng hóa vẫn là yếu tố then chốt cho các nhà đầu tư dài hạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.56KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$20.93KNgười nắm giữ:3
    52.91%
  • Vốn hóa:$3.6KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.62KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$4.18KNgười nắm giữ:2
    2.78%
  • Ghim