ObolOBOL sang SAR:Chuyển đổi Obol (OBOL) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)

OBOL/SAR: 1 OBOL ≈ ﷼0.1018 SAR

Lần cập nhật mới nhất:

Obol Thị trường hôm nay

Obol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Obol chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼0.1018. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 143,690,000 OBOL, tổng vốn hóa thị trường của Obol tính bằng SAR là ﷼54,860,392.96. Trong 24h qua, giá của Obol tính bằng SAR đã tăng ﷼0.0005569, biểu thị mức tăng +0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Obol tính bằng SAR là ﷼1.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.07398.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OBOL sang SAR

0.1018+0.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OBOL sang SAR là ﷼0.1018 SAR, với sự thay đổi +0.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OBOL/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OBOL/SAR trong ngày qua.

Giao dịch Obol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ObolOBOL/USDT
Giao ngay
$0.02715
-0.11%

The real-time trading price of OBOL/USDT Spot is $0.02715, with a 24-hour trading change of -0.11%, OBOL/USDT Spot is $0.02715 and -0.11%, and OBOL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Obol sang Riyal Ả Rập Xê Út

Bảng chuyển đổi OBOL sang SAR

logo ObolSố lượng
Chuyển thànhlogo SAR
1OBOL
0.1SAR
2OBOL
0.2SAR
3OBOL
0.3SAR
4OBOL
0.4SAR
5OBOL
0.51SAR
6OBOL
0.61SAR
7OBOL
0.71SAR
8OBOL
0.81SAR
9OBOL
0.91SAR
10OBOL
1.02SAR
1,000OBOL
102.07SAR
5,000OBOL
510.37SAR
10,000OBOL
1,020.75SAR
50,000OBOL
5,103.75SAR
100,000OBOL
10,207.5SAR

Bảng chuyển đổi SAR sang OBOL

logo SARSố lượng
Chuyển thànhlogo Obol
1SAR
9.79OBOL
2SAR
19.59OBOL
3SAR
29.39OBOL
4SAR
39.18OBOL
5SAR
48.98OBOL
6SAR
58.78OBOL
7SAR
68.57OBOL
8SAR
78.37OBOL
9SAR
88.17OBOL
10SAR
97.96OBOL
100SAR
979.67OBOL
500SAR
4,898.35OBOL
1,000SAR
9,796.71OBOL
5,000SAR
48,983.59OBOL
10,000SAR
97,967.18OBOL

Bảng chuyển đổi số tiền OBOL sang SAR và SAR sang OBOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OBOL sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SAR sang OBOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Obol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OBOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OBOL = $0.03 USD, 1 OBOL = €0.02 EUR, 1 OBOL = ₹2.45 INR, 1 OBOL = Rp453.84 IDR, 1 OBOL = $0.04 CAD, 1 OBOL = £0.02 GBP, 1 OBOL = ฿0.85 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

SARSAR
logo GTGT
12.57
logo BTCBTC
0.001423
logo ETHETH
0.04123
logo USDTUSDT
133.37
logo XRPXRP
56.23
logo BNBBNB
0.146
logo SOLSOL
0.9604
logo USDCUSDC
133.33
logo SMARTSMART
25,017.51
logo STETHSTETH
0.04126
logo TRXTRX
456.48
logo DOGEDOGE
878.86
logo ADAADA
314.98
logo BCHBCH
0.2082
logo WBTCWBTC
0.001423
logo WEETHWEETH
0.03796

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Obol (OBOL) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)

01

Nhập số lượng OBOL của bạn

Nhập số lượng OBOL của bạn

02

Chọn Riyal Ả Rập Xê Út

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Obol hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Obol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Obol sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Obol sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Obol sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Obol sang Riyal Ả Rập Xê Út?

4.Tôi có thể chuyển đổi Obol sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Obol (OBOL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide