VechainVET sang VND:Chuyển đổi Vechain (VET) sang Việt Nam đồng (VND)

VET/VND: 1 VET ≈ ₫320.71 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Vechain Thị trường hôm nay

Vechain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Vechain chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫320.71. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,985,041,177 VET, tổng vốn hóa thị trường của Vechain tính bằng VND là ₫724,154,920,259,059,988.53. Trong 24h qua, giá của Vechain tính bằng VND đã tăng ₫14.53, biểu thị mức tăng +4.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Vechain tính bằng VND là ₫7,378.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫50.34.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VET sang VND

320.71+4.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VET sang VND là ₫320.71 VND, với sự thay đổi +4.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VET/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VET/VND trong ngày qua.

Giao dịch Vechain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VechainVET/USDT
Giao ngay
$0.01214
+4.28%
logo VechainVET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01212
+4.03%

The real-time trading price of VET/USDT Spot is $0.01214, with a 24-hour trading change of +4.28%, VET/USDT Spot is $0.01214 and +4.28%, and VET/USDT Perpetual is $0.01212 and +4.03%.

Bảng chuyển đổi Vechain sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi VET sang VND

logo VechainSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1VET
320.71VND
2VET
641.42VND
3VET
962.13VND
4VET
1,282.84VND
5VET
1,603.56VND
6VET
1,924.27VND
7VET
2,244.98VND
8VET
2,565.69VND
9VET
2,886.4VND
10VET
3,207.12VND
100VET
32,071.21VND
500VET
160,356.09VND
1,000VET
320,712.19VND
5,000VET
1,603,560.95VND
10,000VET
3,207,121.91VND

Bảng chuyển đổi VND sang VET

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Vechain
1VND
0.003118VET
2VND
0.006236VET
3VND
0.009354VET
4VND
0.01247VET
5VND
0.01559VET
6VND
0.0187VET
7VND
0.02182VET
8VND
0.02494VET
9VND
0.02806VET
10VND
0.03118VET
100,000VND
311.8VET
500,000VND
1,559.03VET
1,000,000VND
3,118.06VET
5,000,000VND
15,590.3VET
10,000,000VND
31,180.6VET

Bảng chuyển đổi số tiền VET sang VND và VND sang VET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VET sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang VET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vechain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VET = $0.01 USD, 1 VET = €0.01 EUR, 1 VET = ₹1.1 INR, 1 VET = Rp204.25 IDR, 1 VET = $0.02 CAD, 1 VET = £0.01 GBP, 1 VET = ฿0.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001787
logo BTCBTC
0.0000002083
logo ETHETH
0.000006064
logo USDTUSDT
0.01905
logo XRPXRP
0.009101
logo BNBBNB
0.00002113
logo SOLSOL
0.0001409
logo USDCUSDC
0.01903
logo SMARTSMART
3.59
logo TRXTRX
0.0646
logo STETHSTETH
0.000006071
logo DOGEDOGE
0.125
logo ADAADA
0.04723
logo BCHBCH
0.00002955
logo WBTCWBTC
0.0000002087
logo WEETHWEETH
0.000005615

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Vechain (VET) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng VET của bạn

Nhập số lượng VET của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vechain hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vechain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vechain sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vechain sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vechain sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vechain (VET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide