Khi đánh giá các cơ hội đầu tư, việc hiểu rõ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm là điều cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt. Các chỉ số hiệu suất hàng năm này giúp nhà đầu tư đánh giá xem một quỹ cụ thể có xứng đáng với chi phí bỏ ra hay phù hợp với mục tiêu tài chính của họ hay không. Đối với những người muốn xây dựng tài sản thụ động mà không cần nghiên cứu thị trường sâu rộng, các danh mục đầu tư được quản lý chuyên nghiệp cung cấp một lối vào dễ dàng để tiếp cận đa dạng các loại tài sản.
Quỹ tương hỗ là gì?
Quỹ tương hỗ hoạt động như một tập hợp các chứng khoán được quản lý bởi các chuyên gia đầu tư có kinh nghiệm. Các danh mục đầu tư này cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường rộng lớn hơn so với đầu tư cá nhân, với khả năng tạo ra lợi nhuận thông qua cổ tức, tăng giá vốn hoặc tăng giá trị ròng tài sản. Các công ty lớn như Fidelity Investments và Vanguard chiếm lĩnh lĩnh vực này, cung cấp hàng nghìn quỹ khác nhau thuộc nhiều loại tài sản.
Lợi nhuận hàng năm thực sự được đo lường như thế nào?
Lợi nhuận hàng năm thể hiện phần trăm lợi nhuận hoặc lỗ mà một khoản đầu tư tạo ra trong một năm dương lịch. Lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm phản ánh cả chu kỳ hiệu suất tích cực và tiêu cực, làm mượt độ biến động trong các khoảng thời gian dài hơn. Chỉ số này đặc biệt hữu ích khi so sánh các quỹ trong các khung thời gian tiêu chuẩn—dù là một năm, năm năm, mười năm hay hơn. Nhà đầu tư xem xét hiệu suất trong các giai đoạn dài hơn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng quỹ vượt qua các điều kiện thị trường biến động.
Dữ liệu hiệu suất thực tế: Quỹ thực sự mang lại trung bình mỗi năm bao nhiêu?
Dữ liệu lịch sử cho thấy những sự thật đáng suy ngẫm về các chỉ số hiệu suất trung bình của quỹ tương hỗ. Chỉ số S&P 500 đã tạo ra lợi nhuận trung bình hàng năm khoảng 10,70% trong 65 năm lịch sử của nó. Tuy nhiên, khoảng 79% các quỹ tương hỗ hoạt động tích cực không theo kịp chỉ số này trong năm 2021—một xu hướng kém hiệu quả đã trở nên tồi tệ hơn, lên tới 86% trong thập kỷ qua. Ngay cả trong giai đoạn thị trường bò mạnh mẽ từ 2012 đến 2021, khi lợi nhuận trung bình hàng năm đạt 14,70%, hầu hết các quỹ vẫn thấp hơn so với các chỉ số so sánh.
Các quỹ cổ phiếu vốn hóa lớn có hiệu suất vượt trội đạt lợi nhuận lên tới 17% trong vòng mười năm gần nhất. Trong hai mươi năm qua, các quỹ hàng đầu mang lại khoảng 12,86% mỗi năm—vượt xa lợi nhuận 8,13% của S&P 500 kể từ năm 2002, nhưng vẫn thấp hơn so với kết quả của một quỹ chỉ số đơn giản trong các khoảng thời gian khác.
Phân loại các loại quỹ và mô hình lợi nhuận của chúng
Các quỹ tương hỗ theo đuổi các chiến lược đa dạng phản ánh các mục tiêu đầu tư khác nhau:
Chiến lược tập trung vào tăng trưởng:
Quỹ cổ phiếu nhấn mạnh vào tăng giá vốn trong các ngành đang phát triển
Quỹ ngành năng lượng có hiệu suất vượt trội trong năm 2022
Quỹ theo dõi Chỉ số Nasdaq-100, tập trung vào các công nghệ chủ đạo
Lựa chọn thu nhập và ổn định:
Quỹ trái phiếu cung cấp cổ tức đều đặn
Quỹ thị trường tiền tệ ưu tiên bảo toàn vốn
Quỹ cân bằng kết hợp cổ phiếu và trái phiếu cố định
Các phương pháp đặc thù:
Quỹ theo ngày mục tiêu tự động điều chỉnh rủi ro khi đến gần tuổi nghỉ hưu
Quỹ theo ngành cụ thể tập trung vào các lĩnh vực riêng biệt
Mỗi loại đều thể hiện các mô hình lợi nhuận hàng năm riêng biệt, bị ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế cơ bản và tâm lý thị trường đối với các loại tài sản cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trung bình hàng năm của bạn
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận bạn sẽ nhận được:
Chi phí quản lý và phí:
Tỷ lệ chi phí—chi phí hàng năm tính theo phần trăm giá trị tài sản quản lý—trực tiếp làm giảm lợi nhuận báo cáo. Các khoản phí này bao gồm phí quản lý chuyên nghiệp, chi phí hành chính và chi phí giao dịch. Các quỹ có chi phí cao hơn sẽ cần hiệu suất vượt trội hơn để bù đắp chi phí.
Điều kiện thị trường và thời điểm đầu tư:
Thị trường tăng giá làm tăng lợi nhuận trung bình hàng năm, trong khi thị trường giảm giá làm giảm chúng. Ngày thành lập quỹ và khoảng thời gian đánh giá ảnh hưởng lớn đến số liệu hiệu suất. Các quỹ ra đời trong thời kỳ thị trường thuận lợi thường có kết quả lịch sử tốt hơn.
Hạn chế về cấu trúc:
Nhà đầu tư quỹ tương hỗ không có quyền biểu quyết trực tiếp đối với các chứng khoán cơ sở. Cấu trúc sở hữu thụ động này không cho phép họ tham gia vào các quyết định quản trị doanh nghiệp.
Biến động và rủi ro:
Các quỹ tìm kiếm lợi nhuận cao hơn thường chấp nhận độ biến động lớn hơn, dẫn đến các dao động hiệu suất rộng hơn. Các quỹ hướng tới bảo toàn tài sản chấp nhận lợi nhuận trung bình thấp hơn để đổi lấy sự ổn định.
Quỹ tương hỗ so sánh với các phương tiện đầu tư khác
So với Quỹ ETF:
ETF cung cấp khả năng thanh khoản vượt trội, giao dịch liên tục như cổ phiếu riêng thay vì chỉ định giá cuối ngày. Ngoài ra, ETF thường có tỷ lệ chi phí thấp hơn so với các quỹ tương hỗ tương đương, giúp tăng lợi nhuận trung bình hàng năm cho nhà đầu tư.
So với Quỹ Hedge:
Hedge fund hạn chế quyền truy cập cho nhà đầu tư đủ điều kiện và sử dụng các chiến lược mạnh mẽ như bán khống và hợp đồng phái sinh. Trong khi hứa hẹn lợi nhuận cao hơn, hedge fund mang rủi ro cao hơn đáng kể so với quỹ tương hỗ truyền thống.
So với sở hữu cổ phiếu trực tiếp:
Các quỹ chỉ số mang lại sự đa dạng hóa dễ dàng, ít tốn công sức, mặc dù trong thị trường tăng giá, chúng thường tụt hậu so với các nhà quản lý chuyên nghiệp, nhưng lại vượt trội trong các giai đoạn suy thoái.
Đánh giá xem quỹ tương hỗ có phù hợp với mục tiêu của bạn không
Việc chọn quỹ tương hỗ phù hợp phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân. Hãy xem xét thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro, mức độ nhạy cảm với chi phí và liệu thành tích của quỹ có thể duy trì vượt trội so với các chỉ số phù hợp hay không. Hầu hết các quỹ đều không đạt được sự nhất quán này, khiến các quỹ theo chỉ số phù hợp làm lựa chọn hấp dẫn hơn cho nhiều nhà đầu tư.
Việc lựa chọn quỹ chuyên nghiệp đòi hỏi phải xem xét thời gian quản lý, tỷ lệ chi phí, sự ổn định của quy mô tài sản và hiệu suất lịch sử qua nhiều chu kỳ thị trường. Các lựa chọn hàng đầu như Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct (lợi nhuận 13,16% trong hai mươi năm) và Fidelity Growth Company (lợi nhuận 12,86% cùng kỳ) đã chứng minh khả năng cạnh tranh.
Quan điểm cuối cùng
Hiểu rõ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm là nền tảng để đặt ra kỳ vọng thực tế về đầu tư. Trong khi một số quỹ mang lại hiệu suất ấn tượng, bằng chứng thống kê cho thấy phần lớn nhà đầu tư sẽ có lợi hơn khi nhận thức rõ rằng ít nhà quản lý tích cực nào có thể vượt trội so với các chỉ số thị trường một cách nhất quán. Đầu tư thành công vào quỹ tương hỗ đòi hỏi phải phù hợp mục tiêu cá nhân, hiểu rõ các khoản chi phí liên quan và duy trì kỳ vọng dài hạn phù hợp với mức độ rủi ro và thời gian đầu tư của bạn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm: Hướng dẫn toàn diện về hiệu suất
Khi đánh giá các cơ hội đầu tư, việc hiểu rõ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm là điều cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt. Các chỉ số hiệu suất hàng năm này giúp nhà đầu tư đánh giá xem một quỹ cụ thể có xứng đáng với chi phí bỏ ra hay phù hợp với mục tiêu tài chính của họ hay không. Đối với những người muốn xây dựng tài sản thụ động mà không cần nghiên cứu thị trường sâu rộng, các danh mục đầu tư được quản lý chuyên nghiệp cung cấp một lối vào dễ dàng để tiếp cận đa dạng các loại tài sản.
Quỹ tương hỗ là gì?
Quỹ tương hỗ hoạt động như một tập hợp các chứng khoán được quản lý bởi các chuyên gia đầu tư có kinh nghiệm. Các danh mục đầu tư này cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường rộng lớn hơn so với đầu tư cá nhân, với khả năng tạo ra lợi nhuận thông qua cổ tức, tăng giá vốn hoặc tăng giá trị ròng tài sản. Các công ty lớn như Fidelity Investments và Vanguard chiếm lĩnh lĩnh vực này, cung cấp hàng nghìn quỹ khác nhau thuộc nhiều loại tài sản.
Lợi nhuận hàng năm thực sự được đo lường như thế nào?
Lợi nhuận hàng năm thể hiện phần trăm lợi nhuận hoặc lỗ mà một khoản đầu tư tạo ra trong một năm dương lịch. Lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm phản ánh cả chu kỳ hiệu suất tích cực và tiêu cực, làm mượt độ biến động trong các khoảng thời gian dài hơn. Chỉ số này đặc biệt hữu ích khi so sánh các quỹ trong các khung thời gian tiêu chuẩn—dù là một năm, năm năm, mười năm hay hơn. Nhà đầu tư xem xét hiệu suất trong các giai đoạn dài hơn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng quỹ vượt qua các điều kiện thị trường biến động.
Dữ liệu hiệu suất thực tế: Quỹ thực sự mang lại trung bình mỗi năm bao nhiêu?
Dữ liệu lịch sử cho thấy những sự thật đáng suy ngẫm về các chỉ số hiệu suất trung bình của quỹ tương hỗ. Chỉ số S&P 500 đã tạo ra lợi nhuận trung bình hàng năm khoảng 10,70% trong 65 năm lịch sử của nó. Tuy nhiên, khoảng 79% các quỹ tương hỗ hoạt động tích cực không theo kịp chỉ số này trong năm 2021—một xu hướng kém hiệu quả đã trở nên tồi tệ hơn, lên tới 86% trong thập kỷ qua. Ngay cả trong giai đoạn thị trường bò mạnh mẽ từ 2012 đến 2021, khi lợi nhuận trung bình hàng năm đạt 14,70%, hầu hết các quỹ vẫn thấp hơn so với các chỉ số so sánh.
Các quỹ cổ phiếu vốn hóa lớn có hiệu suất vượt trội đạt lợi nhuận lên tới 17% trong vòng mười năm gần nhất. Trong hai mươi năm qua, các quỹ hàng đầu mang lại khoảng 12,86% mỗi năm—vượt xa lợi nhuận 8,13% của S&P 500 kể từ năm 2002, nhưng vẫn thấp hơn so với kết quả của một quỹ chỉ số đơn giản trong các khoảng thời gian khác.
Phân loại các loại quỹ và mô hình lợi nhuận của chúng
Các quỹ tương hỗ theo đuổi các chiến lược đa dạng phản ánh các mục tiêu đầu tư khác nhau:
Chiến lược tập trung vào tăng trưởng:
Lựa chọn thu nhập và ổn định:
Các phương pháp đặc thù:
Mỗi loại đều thể hiện các mô hình lợi nhuận hàng năm riêng biệt, bị ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế cơ bản và tâm lý thị trường đối với các loại tài sản cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trung bình hàng năm của bạn
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận bạn sẽ nhận được:
Chi phí quản lý và phí: Tỷ lệ chi phí—chi phí hàng năm tính theo phần trăm giá trị tài sản quản lý—trực tiếp làm giảm lợi nhuận báo cáo. Các khoản phí này bao gồm phí quản lý chuyên nghiệp, chi phí hành chính và chi phí giao dịch. Các quỹ có chi phí cao hơn sẽ cần hiệu suất vượt trội hơn để bù đắp chi phí.
Điều kiện thị trường và thời điểm đầu tư: Thị trường tăng giá làm tăng lợi nhuận trung bình hàng năm, trong khi thị trường giảm giá làm giảm chúng. Ngày thành lập quỹ và khoảng thời gian đánh giá ảnh hưởng lớn đến số liệu hiệu suất. Các quỹ ra đời trong thời kỳ thị trường thuận lợi thường có kết quả lịch sử tốt hơn.
Hạn chế về cấu trúc: Nhà đầu tư quỹ tương hỗ không có quyền biểu quyết trực tiếp đối với các chứng khoán cơ sở. Cấu trúc sở hữu thụ động này không cho phép họ tham gia vào các quyết định quản trị doanh nghiệp.
Biến động và rủi ro: Các quỹ tìm kiếm lợi nhuận cao hơn thường chấp nhận độ biến động lớn hơn, dẫn đến các dao động hiệu suất rộng hơn. Các quỹ hướng tới bảo toàn tài sản chấp nhận lợi nhuận trung bình thấp hơn để đổi lấy sự ổn định.
Quỹ tương hỗ so sánh với các phương tiện đầu tư khác
So với Quỹ ETF: ETF cung cấp khả năng thanh khoản vượt trội, giao dịch liên tục như cổ phiếu riêng thay vì chỉ định giá cuối ngày. Ngoài ra, ETF thường có tỷ lệ chi phí thấp hơn so với các quỹ tương hỗ tương đương, giúp tăng lợi nhuận trung bình hàng năm cho nhà đầu tư.
So với Quỹ Hedge: Hedge fund hạn chế quyền truy cập cho nhà đầu tư đủ điều kiện và sử dụng các chiến lược mạnh mẽ như bán khống và hợp đồng phái sinh. Trong khi hứa hẹn lợi nhuận cao hơn, hedge fund mang rủi ro cao hơn đáng kể so với quỹ tương hỗ truyền thống.
So với sở hữu cổ phiếu trực tiếp: Các quỹ chỉ số mang lại sự đa dạng hóa dễ dàng, ít tốn công sức, mặc dù trong thị trường tăng giá, chúng thường tụt hậu so với các nhà quản lý chuyên nghiệp, nhưng lại vượt trội trong các giai đoạn suy thoái.
Đánh giá xem quỹ tương hỗ có phù hợp với mục tiêu của bạn không
Việc chọn quỹ tương hỗ phù hợp phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân. Hãy xem xét thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro, mức độ nhạy cảm với chi phí và liệu thành tích của quỹ có thể duy trì vượt trội so với các chỉ số phù hợp hay không. Hầu hết các quỹ đều không đạt được sự nhất quán này, khiến các quỹ theo chỉ số phù hợp làm lựa chọn hấp dẫn hơn cho nhiều nhà đầu tư.
Việc lựa chọn quỹ chuyên nghiệp đòi hỏi phải xem xét thời gian quản lý, tỷ lệ chi phí, sự ổn định của quy mô tài sản và hiệu suất lịch sử qua nhiều chu kỳ thị trường. Các lựa chọn hàng đầu như Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct (lợi nhuận 13,16% trong hai mươi năm) và Fidelity Growth Company (lợi nhuận 12,86% cùng kỳ) đã chứng minh khả năng cạnh tranh.
Quan điểm cuối cùng
Hiểu rõ lợi nhuận trung bình của quỹ tương hỗ mỗi năm là nền tảng để đặt ra kỳ vọng thực tế về đầu tư. Trong khi một số quỹ mang lại hiệu suất ấn tượng, bằng chứng thống kê cho thấy phần lớn nhà đầu tư sẽ có lợi hơn khi nhận thức rõ rằng ít nhà quản lý tích cực nào có thể vượt trội so với các chỉ số thị trường một cách nhất quán. Đầu tư thành công vào quỹ tương hỗ đòi hỏi phải phù hợp mục tiêu cá nhân, hiểu rõ các khoản chi phí liên quan và duy trì kỳ vọng dài hạn phù hợp với mức độ rủi ro và thời gian đầu tư của bạn.