BC-USD- Ngoại hối

Tỷ giá Ngoại hối Mỹ - Mỹ (BC-US-Foreign Exchange)

The Associated Press

Thứ Sáu, ngày 20 tháng 2 năm 2026 lúc 00:00 GMT+9 2 phút đọc

Trong bài viết này:

CAD=X

+0.04%

DKK=X

+0.19%

HKD=X

+0.01%

HUF=X

+0.03%

ILS=X

+0.05%

NEW YORK (AP) — Giá ngoại hối sớm tại New York.

| | Tỷ lệ giao dịch tối thiểu 1 triệu USD | | — | — | — | — | — | | Peso Argentina | 0.000719 | 0.000715 | 1390.4132 | 1396.9903 | | Đô la Úc | 0.70358 | 0.7041 | 1.421201 | 1.419446 | | Dinar Bahrain | 2.634484 | 2.634618 | 0.374474 | 0.37447 | | Real Brazil | 0.19112 | 0.190941 | 5.2292 | 5.2342 | | Bảng Anh | 1.34424 | 1.3494 | 0.74387 | 0.74096 | | Đô la Canada | 0.72944 | 0.73009 | 1.37078 | 1.36953 | | Peso Chile | 0.00115 | 0.00116 | 864.82 | 861.59 | | Nhân dân tệ Trung Quốc | 0.144738 | 0.144738 | 6.908 | 6.908 | | Peso Colombia | 0.000267 | 0.000269 | 3690.69 | 3680.10 | | Koruna Séc | 0.048438 | 0.048532 | 20.6389 | 20.5552 | | Krone Đan Mạch | 0.157268 | 0.157691 | 6.358 | 6.34041 | | Peso Cộng hòa Dominica | 0.016065 | 0.016083 | 60.885812 | 61.25 | | Bảng Ai Cập | 0.021002 | 0.021308 | 47.5618 | 46.8785 | | Euro | 1.17509 | 1.178 | 0.85093 | 0.8485 | | Đô la Hồng Kông | 0.127963 | 0.127972 | 7.81457 | 7.81438 | | Forint Hungary | 0.003096 | 0.003106 | 322.817 | 321.43 | | Rupee Ấn Độ | 0.010968 | 0.011012 | 91.1568 | 90.8041 | | Rupiah Indonesia | 0.000059 | 0.000059 | 16902.00 | 16916.00 | | Shekel Israel | 0.318658 | 0.322866 | 3.13664 | 3.09595 | | Yen Nhật | 0.006442 | 0.006458 | 155.208 | 154.827 | | Dinar Jordan | 1.405481 | 1.405481 | 0.7065 | 0.7065 | | Shilling Kenya | 0.007672 | 0.007685 | 128.07 | 128.00 | | Dinar Kuwait | 3.249156 | 3.250544 | 0.30643 | 0.30631 | | Pound Lebanon | 0.000011 | 0.000011 | 89615.0939 | 89500.00 | | Ringgit Malaysia | 0.255689 | 0.256246 | 3.906 | 3.8975 | | Peso Mexico | 0.057865 | 0.058062 | 17.27701 | 17.1928 | | Đô la New Zealand | 0.59526 | 0.5961 | 1.67963 | 1.67611 | | Krone Na Uy | 0.104297 | 0.104803 | 9.5849 | 9.52834 | | Rupi Pakistan | 0.003557 | 0.003561 | 278.391935 | 279.35 | | Sol mới Peru | 0.292219 | 0.293158 | 3.286197 | 3.352 | | Peso Philippines | 0.017212 | 0.017193 | 58.077 | 57.96 | | Zloty Ba Lan | 0.278206 | 0.279176 | 3.59338 | 3.57514 | | Rúp Nga | 0.013049 | 0.013028 | 76.625066 | 76.745978 | | Riyal Ả Rập Saudi | 0.266281 | 0.266345 | 3.747024 | 3.746139 | | Đô la Singapore | 0.7876 | 0.788954 | 1.26961 | 1.2665 | | Rand Nam Phi | 0.061767 | 0.062181 | 16.1858 | 16.0515 | | Won Hàn Quốc | 0.000688 | 0.000692 | 1449.67 | 1441.48 | | Krona Thụy Điển | 0.109923 | 0.110582 | 9.0945 | 9.0339 | | Franc Thụy Sỹ | 1.288791 | 1.293058 | 0.77579 | 0.7728 | | Đô la Đài Loan | 0.031628 | 0.031686 | 31.5966 | 31.5288 | | Baht Thái | 0.032009 | 0.031959 | 31.22 | 31.27 | | Lira mới Thổ Nhĩ Kỳ | 0.022843 | 0.022849 | 43.76895 | 43.7542 | | Dirham U.A.E. | 0.272219 | 0.272249 | 3.6715 | 3.6729 | | Hryvnia Ukraine | 0.022969 | 0.022963 | 43.026239 | 43.041498 | | Peso mới Uruguay | 0.02544 | 0.02563 | 38.02333 | 38.331263 |

Điều khoản và Chính sách quyền riêng tư

Bảng điều khiển quyền riêng tư

Thêm thông tin

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.43KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim