Hiểu rõ những yếu tố tạo nên sự thịnh vượng kinh tế của một bang đòi hỏi phải nhìn xa hơn các quan sát bề nổi. Các nhà kinh tế đo lường sự giàu có của bang qua nhiều chỉ số, bao gồm tổng sản phẩm của bang (GSP), thu nhập trung bình hộ gia đình, và tỷ lệ nghèo đói. 20 bang giàu nhất của Hoa Kỳ thể hiện các mô hình kinh tế rõ ràng, được hình thành bởi các ngành công nghiệp khác nhau, quy mô dân số, và lợi thế khu vực.
Xếp hạng các Bang theo Sức Mạnh Kinh Tế
Phương pháp đánh giá các bang giàu nhất và thịnh vượng nhất của Hoa Kỳ dựa trên phân tích dữ liệu về tổng sản phẩm của từng bang, giá trị nhà trung bình, mức thu nhập hộ gia đình điển hình, doanh thu thuế trên đầu người, và tỷ lệ nghèo đói. Dựa trên số liệu từ năm 2022-2023 tổng hợp từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, Cục Phân tích Kinh tế và các nguồn uy tín khác, một bảng xếp hạng toàn diện phản ánh hiệu suất kinh tế của từng khu vực.
Khác với tính toán GDP quốc gia, đo lường sản lượng kinh tế của bang đòi hỏi phương pháp tiếp cận khác. Vì nền kinh tế của các bang bao gồm nhiều loại hàng hóa và dịch vụ đa dạng, các nhà kinh tế thường đo lường qua tổng chi tiêu hoặc mức thu nhập thay vì áp dụng cùng phương pháp như cho các quốc gia.
Năm Đầu Tàu: Các Đế Chế Kinh Tế
1. California đứng đầu với tổng sản phẩm 3,6 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 84.097 USD, và tỷ lệ nghèo 12,3%. Nền kinh tế khổng lồ của bang này được thúc đẩy bởi các ngành công nghệ, giải trí, nông nghiệp và sản xuất.
2. New York xếp thứ hai với GSP 2,53 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 75.157 USD, và tỷ lệ nghèo 13,5%. Kinh tế của New York tập trung vào tài chính, truyền thông, và dịch vụ doanh nghiệp, chủ yếu trong khu vực đô thị New York.
3. Texas đứng thứ ba với GSP 2,4 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 67.321 USD, và tỷ lệ nghèo 14,0%. Mặc dù thu nhập trung bình thấp hơn, nền kinh tế khổng lồ của Texas được hưởng lợi từ dầu khí, công nghệ, và sản xuất.
4. Massachusetts xếp thứ tư với GSP 688,3 tỷ USD, thu nhập trung bình cao nhất trong top 20 là 89.026 USD, và tỷ lệ nghèo 9,9%. Nền kinh tế của bang này chú trọng vào giáo dục, y tế, và công nghệ cao.
5. Washington hoàn thành top 5 với GSP 726 tỷ USD, thu nhập trung bình 82.400 USD, và tỷ lệ nghèo 10,0%. Các ngành công nghệ và hàng không vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong sức mạnh kinh tế của Washington.
Các Nhà Lãnh Đạo Trung Bình: Các Khu Vực Kinh Tế Mạnh Mẽ
6. New Jersey thể hiện hiệu suất kinh tế vững chắc với GSP 745,4 tỷ USD, thu nhập trung bình 89.703 USD, và tỷ lệ nghèo 9,8%. Vị trí gần các trung tâm đô thị lớn và các ngành công nghiệp đa dạng giúp bang này phát triển.
7. Maryland có GSP 470,2 tỷ USD, thu nhập trung bình 91.431 USD, và tỷ lệ nghèo 9,2%. Dịch vụ chính phủ, y tế, và công nghệ sinh học thúc đẩy nền kinh tế Maryland.
8. Connecticut đóng góp 322 tỷ USD vào GDP bang, với thu nhập trung bình 83.572 USD và tỷ lệ nghèo 10,0%. Ngành tài chính, bảo hiểm, và sản xuất là trụ cột của nền kinh tế Connecticut.
9. Colorado đạt GSP 484,4 tỷ USD, thu nhập trung bình 80.184 USD, và tỷ lệ nghèo 9,6%. Khai thác mỏ, du lịch, và công nghệ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Colorado.
10. Virginia đóng góp 649,4 tỷ USD vào nền kinh tế quốc gia, thu nhập trung bình 80.615 USD, và tỷ lệ nghèo 9,9%. Các ngành chính gồm chính phủ, quốc phòng, và công nghệ chi phối nền kinh tế Virginia.
Các Nền Kinh Tế Ổn Định: Xây Dựng Sức Mạnh Khu Vực
11-15. Các Bang Hiệu Quả Khác gồm Illinois (GSP 1,03 nghìn tỷ USD, thu nhập 72.563 USD, nghèo 11,8%), Minnesota (446,5 tỷ USD, 77.706 USD, 9,2%), Utah (248,2 tỷ USD, 79.133 USD, 8,8%), New Hampshire (104,4 tỷ USD, 83.449 USD, 7,4%), và Rhode Island (71,4 tỷ USD, 74.489 USD, 11,3%).
16-20. Các Nền Kinh Tế Mới Nổi gồm Oregon (299,1 tỷ USD, 70.084 USD, 12,1%), Delaware (87,5 tỷ USD, 72.724 USD, 11,4%), Alaska (63,6 tỷ USD, 80.287 USD, 10,4%), Hawaii (98,2 tỷ USD, 88.005 USD, 9,5%), và North Dakota (73,3 tỷ USD, 68.131 USD, 10,7%).
Những Điểm Chính về Xếp Hạng Kinh Tế Các Bang
Việc xếp hạng 20 bang giàu nhất cho thấy các mẫu hình quan trọng. Các bang có tổng sản phẩm lớn hơn không nhất thiết luôn có thu nhập trung bình cao hơn — Texas là ví dụ với tổng sản lượng kinh tế khổng lồ nhưng thu nhập hộ gia đình trung bình thấp hơn trung bình. Ngược lại, New Hampshire và Maryland thể hiện thu nhập trung bình cao cùng với các số liệu GDP bang khá tốt.
Tỷ lệ nghèo đói cũng biến đổi đáng kể trong số các bang giàu nhất, từ mức thấp nhất của New Hampshire là 7,4% đến cao nhất của Texas là 14,0%, cho thấy quy mô kinh tế không tự động mang lại sự thịnh vượng phổ quát trong một bang.
Sự đa dạng về địa lý và ngành công nghiệp của các bang này cho thấy sức mạnh kinh tế của Mỹ phân bổ đều qua nhiều khu vực, được thúc đẩy bởi các ngành như công nghệ, tài chính, năng lượng, sản xuất, và dịch vụ chính phủ.
Dữ liệu căn cứ: Phân tích dựa trên số liệu 2022-2023, bao gồm GDP của các bang từ Dữ liệu Kinh tế Khu vực của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, giá trị nhà từ Zillow, thu nhập hộ gia đình từ Khảo sát Cộng đồng Mỹ, doanh thu thuế trên đầu người từ Trung tâm Chính sách Thuế, và dữ liệu nghèo đói từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ. Dữ liệu cập nhật đến tháng 6 năm 2023.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Top 20 Bang của Mỹ giàu nhất: Nơi thịnh vượng kinh tế dẫn đầu cả nước
Hiểu rõ những yếu tố tạo nên sự thịnh vượng kinh tế của một bang đòi hỏi phải nhìn xa hơn các quan sát bề nổi. Các nhà kinh tế đo lường sự giàu có của bang qua nhiều chỉ số, bao gồm tổng sản phẩm của bang (GSP), thu nhập trung bình hộ gia đình, và tỷ lệ nghèo đói. 20 bang giàu nhất của Hoa Kỳ thể hiện các mô hình kinh tế rõ ràng, được hình thành bởi các ngành công nghiệp khác nhau, quy mô dân số, và lợi thế khu vực.
Xếp hạng các Bang theo Sức Mạnh Kinh Tế
Phương pháp đánh giá các bang giàu nhất và thịnh vượng nhất của Hoa Kỳ dựa trên phân tích dữ liệu về tổng sản phẩm của từng bang, giá trị nhà trung bình, mức thu nhập hộ gia đình điển hình, doanh thu thuế trên đầu người, và tỷ lệ nghèo đói. Dựa trên số liệu từ năm 2022-2023 tổng hợp từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, Cục Phân tích Kinh tế và các nguồn uy tín khác, một bảng xếp hạng toàn diện phản ánh hiệu suất kinh tế của từng khu vực.
Khác với tính toán GDP quốc gia, đo lường sản lượng kinh tế của bang đòi hỏi phương pháp tiếp cận khác. Vì nền kinh tế của các bang bao gồm nhiều loại hàng hóa và dịch vụ đa dạng, các nhà kinh tế thường đo lường qua tổng chi tiêu hoặc mức thu nhập thay vì áp dụng cùng phương pháp như cho các quốc gia.
Năm Đầu Tàu: Các Đế Chế Kinh Tế
1. California đứng đầu với tổng sản phẩm 3,6 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 84.097 USD, và tỷ lệ nghèo 12,3%. Nền kinh tế khổng lồ của bang này được thúc đẩy bởi các ngành công nghệ, giải trí, nông nghiệp và sản xuất.
2. New York xếp thứ hai với GSP 2,53 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 75.157 USD, và tỷ lệ nghèo 13,5%. Kinh tế của New York tập trung vào tài chính, truyền thông, và dịch vụ doanh nghiệp, chủ yếu trong khu vực đô thị New York.
3. Texas đứng thứ ba với GSP 2,4 nghìn tỷ USD, thu nhập trung bình 67.321 USD, và tỷ lệ nghèo 14,0%. Mặc dù thu nhập trung bình thấp hơn, nền kinh tế khổng lồ của Texas được hưởng lợi từ dầu khí, công nghệ, và sản xuất.
4. Massachusetts xếp thứ tư với GSP 688,3 tỷ USD, thu nhập trung bình cao nhất trong top 20 là 89.026 USD, và tỷ lệ nghèo 9,9%. Nền kinh tế của bang này chú trọng vào giáo dục, y tế, và công nghệ cao.
5. Washington hoàn thành top 5 với GSP 726 tỷ USD, thu nhập trung bình 82.400 USD, và tỷ lệ nghèo 10,0%. Các ngành công nghệ và hàng không vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong sức mạnh kinh tế của Washington.
Các Nhà Lãnh Đạo Trung Bình: Các Khu Vực Kinh Tế Mạnh Mẽ
6. New Jersey thể hiện hiệu suất kinh tế vững chắc với GSP 745,4 tỷ USD, thu nhập trung bình 89.703 USD, và tỷ lệ nghèo 9,8%. Vị trí gần các trung tâm đô thị lớn và các ngành công nghiệp đa dạng giúp bang này phát triển.
7. Maryland có GSP 470,2 tỷ USD, thu nhập trung bình 91.431 USD, và tỷ lệ nghèo 9,2%. Dịch vụ chính phủ, y tế, và công nghệ sinh học thúc đẩy nền kinh tế Maryland.
8. Connecticut đóng góp 322 tỷ USD vào GDP bang, với thu nhập trung bình 83.572 USD và tỷ lệ nghèo 10,0%. Ngành tài chính, bảo hiểm, và sản xuất là trụ cột của nền kinh tế Connecticut.
9. Colorado đạt GSP 484,4 tỷ USD, thu nhập trung bình 80.184 USD, và tỷ lệ nghèo 9,6%. Khai thác mỏ, du lịch, và công nghệ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Colorado.
10. Virginia đóng góp 649,4 tỷ USD vào nền kinh tế quốc gia, thu nhập trung bình 80.615 USD, và tỷ lệ nghèo 9,9%. Các ngành chính gồm chính phủ, quốc phòng, và công nghệ chi phối nền kinh tế Virginia.
Các Nền Kinh Tế Ổn Định: Xây Dựng Sức Mạnh Khu Vực
11-15. Các Bang Hiệu Quả Khác gồm Illinois (GSP 1,03 nghìn tỷ USD, thu nhập 72.563 USD, nghèo 11,8%), Minnesota (446,5 tỷ USD, 77.706 USD, 9,2%), Utah (248,2 tỷ USD, 79.133 USD, 8,8%), New Hampshire (104,4 tỷ USD, 83.449 USD, 7,4%), và Rhode Island (71,4 tỷ USD, 74.489 USD, 11,3%).
16-20. Các Nền Kinh Tế Mới Nổi gồm Oregon (299,1 tỷ USD, 70.084 USD, 12,1%), Delaware (87,5 tỷ USD, 72.724 USD, 11,4%), Alaska (63,6 tỷ USD, 80.287 USD, 10,4%), Hawaii (98,2 tỷ USD, 88.005 USD, 9,5%), và North Dakota (73,3 tỷ USD, 68.131 USD, 10,7%).
Những Điểm Chính về Xếp Hạng Kinh Tế Các Bang
Việc xếp hạng 20 bang giàu nhất cho thấy các mẫu hình quan trọng. Các bang có tổng sản phẩm lớn hơn không nhất thiết luôn có thu nhập trung bình cao hơn — Texas là ví dụ với tổng sản lượng kinh tế khổng lồ nhưng thu nhập hộ gia đình trung bình thấp hơn trung bình. Ngược lại, New Hampshire và Maryland thể hiện thu nhập trung bình cao cùng với các số liệu GDP bang khá tốt.
Tỷ lệ nghèo đói cũng biến đổi đáng kể trong số các bang giàu nhất, từ mức thấp nhất của New Hampshire là 7,4% đến cao nhất của Texas là 14,0%, cho thấy quy mô kinh tế không tự động mang lại sự thịnh vượng phổ quát trong một bang.
Sự đa dạng về địa lý và ngành công nghiệp của các bang này cho thấy sức mạnh kinh tế của Mỹ phân bổ đều qua nhiều khu vực, được thúc đẩy bởi các ngành như công nghệ, tài chính, năng lượng, sản xuất, và dịch vụ chính phủ.
Dữ liệu căn cứ: Phân tích dựa trên số liệu 2022-2023, bao gồm GDP của các bang từ Dữ liệu Kinh tế Khu vực của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, giá trị nhà từ Zillow, thu nhập hộ gia đình từ Khảo sát Cộng đồng Mỹ, doanh thu thuế trên đầu người từ Trung tâm Chính sách Thuế, và dữ liệu nghèo đói từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ. Dữ liệu cập nhật đến tháng 6 năm 2023.