Các mỏ đất hiếm toàn cầu theo quốc gia: Nơi đặt trữ lượng 8 lớn nhất thế giới

Chuyển dịch sang năng lượng sạch và công nghệ tiên tiến đã thúc đẩy cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia về trữ lượng đất hiếm. Khi chuỗi cung ứng đối mặt với áp lực ngày càng tăng và căng thẳng địa chính trị leo thang, việc hiểu rõ quốc gia nào sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn nhất thế giới trở nên vô cùng quan trọng. Thú vị là, chỉ sở hữu trữ lượng lớn không đảm bảo vị thế dẫn đầu về sản xuất—một số quốc gia có trữ lượng khổng lồ lại sản xuất rất ít, trong khi những quốc gia khác dù trữ lượng nhỏ hơn vẫn chạy đua phát triển mỏ của mình bất chấp hạn chế về quy mô.

Hiện nay, thế giới có khoảng 130 triệu tấn kim loại oxit đất hiếm dự trữ. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này phân bố rất không đều. Tám quốc gia hàng đầu nắm giữ trữ lượng vượt quá 1 triệu tấn mỗi quốc gia, tổng cộng chiếm hơn 120 triệu tấn. Sự phân bố không đồng đều này tạo ra cả cơ hội cho các nhà sản xuất mới nổi và những điểm yếu cho các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu.

Hiểu biết về trữ lượng đất hiếm: Góc nhìn toàn cầu

Các nguyên tố đất hiếm tồn tại trong ba dạng mỏ chính: quặng cứng, trầm tích đất sét ion, và cát khoáng. Mỗi dạng mỏ mang những thách thức khai thác và tác động môi trường riêng biệt. Các mỏ cứng như tại Núi Weld của Úc cần khai thác theo phương pháp lộ thiên truyền thống. Các mỏ đất sét ion, đặc biệt phổ biến ở châu Á, sử dụng phương pháp rửa trong chỗ—giải pháp hoá học hòa tan các vật liệu mục tiêu dưới lòng đất. Cát khoáng, thường gặp ở các vùng ven biển và ven bờ, dễ khai thác hơn nhưng sản lượng hạn chế.

Việc tách các nguyên tố đất hiếm ra khỏi quặng khai thác là thách thức kỹ thuật lớn nhất của ngành. Do 17 nguyên tố này có đặc tính hoá học tương tự nhau, việc cô lập chúng đòi hỏi quá trình chiết xuất dung môi kéo dài, có thể mất hàng trăm hoặc hàng nghìn chu kỳ để đạt độ tinh khiết cao. Độ phức tạp này làm tăng chi phí sản xuất và gây khó khăn đặc biệt cho các quốc gia chưa có hạ tầng phát triển để khai thác mỏ mới.

Trữ lượng đất hiếm lớn nhất thế giới theo quốc gia

Dữ liệu toàn cầu về trữ lượng đất hiếm theo quốc gia cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa trữ lượng và sản lượng. Năm 2024, sản lượng toàn cầu đạt 390.000 tấn, tăng từ khoảng 100.000 tấn của thập kỷ trước. Sự tăng trưởng nhanh này che giấu thực tế đáng lo ngại: hầu hết các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn vẫn còn rất ít phát triển về mặt khai thác. Dưới đây là tám quốc gia đứng đầu trong phát triển nguồn tài nguyên đất hiếm trên toàn cầu.

Trung Quốc: Đầu tàu thống trị trữ lượng và sản xuất đất hiếm

Trữ lượng: 44 triệu tấn Sản lượng 2024: 270.000 tấn (69% tổng sản lượng toàn cầu)

Trung Quốc kiểm soát trữ lượng đất hiếm lớn nhất thế giới với 44 triệu tấn, chiếm phần lớn so với các đối thủ. Khả năng sản xuất của quốc gia này vượt xa tất cả các đối thủ, đạt hơn 270.000 tấn mỗi năm. Mỏ Bayan Obo ở Nội Mông do Tập đoàn Sắt Thép Baotou nhà nước vận hành là nhà sản xuất lớn nhất thế giới.

Sự thống trị của Trung Quốc phần nào xuất phát từ chiến lược có chủ đích. Khi các quan chức nhận thấy trữ lượng giảm sút vào năm 2012, chính phủ đã phản ứng bằng cách thành lập kho dự trữ thương mại và quốc gia. Các đợt kiểm soát khai thác trái phép—đặc biệt ở các khu vực nhạy cảm về môi trường—đã tạo ra tình trạng khan hiếm, đẩy giá lên cao và làm giảm cạnh tranh. Các chính sách này, cùng với hạn chế xuất khẩu từ năm 2010 và lệnh cấm xuất khẩu công nghệ được công bố vào tháng 12 năm 2023, đã củng cố vị thế của Trung Quốc trên thị trường đất hiếm toàn cầu.

Tuy nhiên, để duy trì vị thế này, Trung Quốc cần cảnh giác. Trong những năm gần đây, quốc gia này đã dần nới lỏng hạn ngạch khai thác trong nước, đồng thời ngày càng nhập khẩu đất hiếm nặng từ Myanmar, nơi các quy định bảo vệ môi trường còn yếu và khai thác trữ lượng vẫn tiếp tục mở rộng không kiểm soát.

Brazil: Trữ lượng khổng lồ chưa khai thác, sẵn sàng phát triển nhanh

Trữ lượng: 21 triệu tấn Sản lượng 2024: 20 tấn

Brazil có thể là trường hợp nghiên cứu hấp dẫn nhất về sự phát triển trữ lượng đất hiếm theo quốc gia. Nước này sở hữu trữ lượng lớn thứ hai thế giới với 21 triệu tấn, nhưng chỉ sản xuất 20 tấn trong năm 2024. Sự chênh lệch rõ rệt này phản ánh khoảng cách giữa tiềm năng địa chất và khả năng khai thác.

Tình hình này đang thay đổi nhanh chóng. Trong đầu năm 2024, Serra Verde bắt đầu sản xuất thương mại từ mỏ Pela Ema ở bang Goiás. Nằm trong một trong những mỏ đất sét ion lớn nhất thế giới, Pela Ema là tài sản toàn cầu độc nhất hiện nay có khả năng sản xuất đầy đủ bốn nguyên tố nam châm quan trọng: neodymium, praseodymium, terbium và dysprosium. Đến năm 2026, Serra Verde đặt mục tiêu sản lượng hàng năm 5.000 tấn, qua đó định hình lại vai trò của Brazil trên thị trường đất hiếm toàn cầu và chứng minh cách phát triển mỏ có thể thúc đẩy vị thế kinh tế.

Ấn Độ: Tận dụng trầm tích cát ven biển để đa dạng nguồn cung

Trữ lượng: 6,9 triệu tấn Sản lượng 2024: 2.900 tấn

Trữ lượng đất hiếm của Ấn Độ có vị trí đặc biệt—gần 35% trữ lượng khoáng sản cát ven biển toàn cầu nằm trong lãnh thổ Ấn Độ, khiến các mỏ ven biển này đặc biệt quan trọng. Nước này duy trì sản lượng khoảng 2.900 tấn mỗi năm, ổn định bất chấp trữ lượng nhỏ hơn nhiều so với Brazil hay Trung Quốc.

Ấn Độ đã bắt đầu chuyển đổi cách tiếp cận quản lý các mỏ đất hiếm. Bộ Năng lượng Nguyên tử đã công bố đánh giá toàn diện về năng lực sản xuất và tinh chế vào tháng 12 năm 2022. Các sáng kiến của chính phủ trong năm 2023 tập trung xây dựng khung nghiên cứu và phát triển để hỗ trợ khai thác mỏ. Tháng 10 năm 2024, Trafalgar—một công ty kỹ thuật của Ấn Độ—đã công bố kế hoạch xây dựng nhà máy tích hợp đầu tiên của quốc gia về chế biến đất hiếm, hợp kim và nam châm, cho thấy khả năng phát triển chuỗi giá trị phía sau đang tăng tốc.

Australia: Dẫn đầu về khai thác ngoài Trung Quốc và mở rộng trữ lượng

Trữ lượng: 5,7 triệu tấn Sản lượng 2024: 13.000 tấn

Australia là quốc gia phát triển trữ lượng đất hiếm lớn nhất ngoài Trung Quốc, dù mới bắt đầu khai thác từ năm 2007. Mỏ Mount Weld và các cơ sở tinh chế liên quan do Lynas Rare Earths vận hành là nhà cung cấp đất hiếm lớn nhất không thuộc Trung Quốc. Dự kiến, việc mở rộng Mount Weld sẽ hoàn thành trong năm 2025, nâng công suất đáng kể.

Dự án Yangibana của Hastings Technology Metals vẫn sẵn sàng khai thác sau khi ký hợp đồng tiêu thụ với Baotou Sky Rock gần đây. Dự án này hướng tới sản lượng 37.000 tấn concentrate mỗi năm, dự kiến sản phẩm đầu tiên sẽ ra trong quý 4 năm 2026. Ngoài ra, Lynas đã vận hành một nhà máy chế biến mới tại Kalgoorlie vào giữa năm 2024, sản xuất các loại carbonate đất hiếm hỗn hợp cho hoạt động downstream tại Malaysia.

Ưu thế của trữ lượng Australia không chỉ nằm ở quy mô—môi trường chính trị ổn định, hạ tầng khai thác đã phát triển và tiêu chuẩn môi trường cao khiến đây trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các quốc gia phương Tây muốn đa dạng chuỗi cung ứng khỏi châu Á.

Nga: Trữ lượng đáng kể nhưng phức tạp do bất ổn địa chính trị

Trữ lượng: 3,8 triệu tấn (giảm từ 10 triệu tấn) Sản lượng 2024: 2.500 tấn

Trong năm 2024, hồ sơ trữ lượng đất hiếm của Nga đã có sự điều chỉnh lớn, giảm từ 10 triệu tấn xuống còn 3,8 triệu tấn dựa trên các đánh giá mới của chính phủ và các công ty. Sản lượng 2.500 tấn mỗi năm vẫn giữ mức của năm trước, cho thấy hoạt động khai thác ổn định trong ngắn hạn mặc dù trữ lượng đã giảm.

Bối cảnh địa chính trị khiến việc phát triển các mỏ của Nga trở nên phức tạp. Năm 2020, chính phủ đã đề ra kế hoạch đầu tư 1,5 tỷ USD nhằm cạnh tranh với Trung Quốc. Tuy nhiên, cuộc xâm lược Ukraine đã làm chậm hoặc đình trệ các dự án này. Các gián đoạn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến tiếp cận đất hiếm của phương Tây và châu Âu đã được giảm bớt nhờ các nhà cung cấp thay thế, làm giảm mức độ cấp bách trong việc thúc đẩy phát triển các mỏ của Nga.

Việt Nam: Trữ lượng lớn nhưng gặp khó khăn quản lý

Trữ lượng: 3,5 triệu tấn (giảm từ 22 triệu tấn) Sản lượng 2024: 300 tấn

Tình hình trữ lượng đất hiếm của Việt Nam cũng trải qua sự điều chỉnh lớn vào năm 2024. Trữ lượng chính thức giảm từ 22 triệu tấn xuống còn 3,5 triệu tấn, phản ánh các đánh giá địa chất mới và báo cáo của các công ty, chính phủ. Các mỏ chính nằm gần biên giới Trung Quốc và ven biển phía đông.

Việc bắt giữ sáu lãnh đạo ngành đất hiếm vào năm 2023—trong đó có chủ tịch VTRE Lưu Anh Tuấn bị cáo buộc làm giả giấy tờ thuế—đã tạo ra sự bất ổn về tiến trình phát triển mỏ. Trước đó, Việt Nam đã đặt mục tiêu sản xuất 2,02 triệu tấn vào năm 2030, nhưng các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn có thể làm chậm tiến trình thương mại hóa trữ lượng này.

Mỹ: Dẫn đầu về sản lượng dù trữ lượng nhỏ

Trữ lượng: 1,9 triệu tấn Sản lượng 2024: 45.000 tấn (11,5% tổng toàn cầu)

Mỹ có vị trí đặc biệt—xếp thứ hai thế giới về sản lượng với 45.000 tấn, trong khi trữ lượng chỉ đứng thứ bảy với 1,9 triệu tấn. Điều này phản ánh chủ yếu dựa vào mỏ Mountain Pass ở California do MP Materials vận hành, là nguồn duy nhất trong nước.

Các sáng kiến của chính phủ Mỹ gần đây nhằm thúc đẩy phát triển các mỏ đất hiếm trong nước. Tháng 4 năm 2024, Bộ Năng lượng đã phân bổ 17,5 triệu USD để phát triển công nghệ xử lý có thể chiết xuất đất hiếm từ than đá và phụ phẩm của than, mở ra khả năng khai thác các nguồn dự trữ thứ cấp trước đây không khả thi về mặt kinh tế. Đồng thời, MP Materials đã nâng cấp khả năng downstream tại cơ sở Fort Worth, chuyển đổi oxit đất hiếm thành nam châm và các sản phẩm tiền chất.

Greenland: Trữ lượng chiến lược giữa phát triển và chính trị

Trữ lượng: 1,5 triệu tấn Sản lượng hiện tại: Chưa có

Greenland có hai dự án đất hiếm đáng chú ý là Tanbreez và Kvanefjeld. Tháng 7 năm 2024, Critical Metals đã hoàn tất mua lại cổ phần kiểm soát của Tanbreez, bắt đầu khoan thăm dò vào tháng 9 để hoàn thiện mô hình tài nguyên và dự kiến khai thác. Dự án này có thể góp phần đáng kể vào đa dạng nguồn cung không thuộc Trung Quốc.

Kvanefjeld gặp nhiều trở ngại hơn. Giấy phép hoạt động của Energy Transition Minerals bị thu hồi bởi chính phủ Greenland do lo ngại về khai thác uranium. Công ty đã nộp kế hoạch sửa đổi loại bỏ khai thác uranium, nhưng bị từ chối vào tháng 9 năm 2023. Tính đến tháng 10 năm 2024, công ty đang chờ quyết định của tòa án về kháng cáo.

Các mỏ của Greenland thu hút sự chú ý chiến lược của các quốc gia. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã từng đề cập công khai về trữ lượng đất hiếm của đảo này, nhưng Thủ tướng Greenland và Vua Đan Mạch đều khẳng định Greenland không thể chuyển nhượng. Yếu tố chính trị này cho thấy, trữ lượng đất hiếm theo quốc gia hiện nay còn gắn liền với lợi ích chiến lược quốc gia và quan hệ quốc tế.

Thách thức môi trường và địa chính trị trong phát triển mỏ đất hiếm

Việc khai thác và chế biến đất hiếm đi kèm chi phí môi trường đáng kể, thường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu phát triển. Quặng chứa đất hiếm thường chứa thorium và uranium—các nguyên tố phóng xạ, việc tách chúng sinh ra chất thải phóng xạ. Khi không được quản lý đúng cách, chất thải này có thể thấm vào nguồn nước ngầm, gây ô nhiễm nguồn nước và tổn hại hệ sinh thái.

Miền Nam Trung Quốc và Miến Điện Bắc thể hiện rõ các rủi ro này. Sau các hạn chế khai thác nội địa của Trung Quốc, quốc gia này ngày càng dựa vào Myanmar, nơi khai thác trữ lượng đã tăng mạnh. Đến giữa năm 2022, các nhà điều tra của Global Witness phát hiện có 2.700 hồ chứa rửa trong chỗ trái phép, diện tích tương đương Singapore. Người dân địa phương phản ánh gặp khó khăn trong tiếp cận nước sạch, số lượng động vật hoang dã giảm mạnh, và hơn 100 vụ sạt lở đất tại khu vực Ganzhou của Trung Quốc đã được ghi nhận là do hoạt động khai thác trữ lượng.

Tương lai của trữ lượng đất hiếm toàn cầu

Xu hướng phát triển trữ lượng đất hiếm theo quốc gia đang thay đổi quyết liệt. Sự thống trị truyền thống của Trung Quốc đang đối mặt với cạnh tranh mới từ Brazil với các dự án Pela Ema đang phát triển nhanh, Australia với Lynas và Hastings, cùng khả năng đóng góp của Greenland và châu Âu. Tuy nhiên, trữ lượng và năng lực sản xuất của Trung Quốc vẫn đảm bảo ảnh hưởng lâu dài.

Nhu cầu đất hiếm toàn cầu tiếp tục tăng nhanh do việc sử dụng xe điện, năng lượng tái tạo và công nghệ cao mở rộng. Với sản lượng khoảng 390.000 tấn mỗi năm và nhu cầu ngày càng tăng, việc xác định và phát triển các mỏ có khả năng kinh tế ở nhiều khu vực khác nhau trở nên thiết yếu. Các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn nhưng thiếu hạ tầng khai thác—đặc biệt Brazil và Việt Nam—đang trở thành những chân trời mới cho đa dạng chuỗi cung ứng và giảm rủi ro tập trung địa chính trị.

Các câu hỏi thường gặp về trữ lượng đất hiếm

Đất hiếm là gì?
Đất hiếm gồm 17 nguyên tố tự nhiên: 15 thành viên của họ lanthanide cộng với yttrium và scandium. Các nguyên tố này chia thành hai nhóm: nặng và nhẹ dựa theo trọng lượng nguyên tử. Trong đó, đất hiếm nặng có giá cao hơn, còn đất hiếm nhẹ vẫn giữ vai trò công nghệ quan trọng.

Lithium có phải là đất hiếm không?
Không. Lithium là kim loại kiềm, cùng nhóm hoá học với natri, kali, rubidi, cesium.

Tổng trữ lượng đất hiếm toàn cầu là bao nhiêu?
Tổng trữ lượng toàn cầu khoảng 130 triệu tấn oxit đất hiếm, trong đó nhu cầu tăng mạnh do xe điện và công nghệ mới. Việc theo dõi các chủ sở hữu trữ lượng lớn sẽ ngày càng quan trọng trong dự báo cung ứng tương lai.

Mỗi năm sản xuất bao nhiêu đất hiếm?
Năm 2024, sản lượng toàn cầu đạt 390.000 tấn, tăng từ 376.000 tấn năm 2023. Trong vòng mười năm qua, sản lượng đã gần tăng gấp bốn lần—từ khoảng 100.000 tấn cách đây khoảng 10 năm, lần đầu vượt 200.000 tấn vào năm 2019.

Quốc gia nào sản xuất nhiều đất hiếm nhất?
Trung Quốc chiếm phần lớn với 270.000 tấn trong tổng 390.000 tấn năm 2024. Nhà nước sở hữu Tập đoàn Sắt Thép Baotou vận hành mỏ Bayan Obo, mỏ đất hiếm lớn nhất thế giới.

Có mỏ đất hiếm nào ở châu Âu không?
Chưa có mỏ đất hiếm hoạt động chính thức nào ở châu Âu, nhưng nhiều quốc gia còn dự trữ. Tháng 1 năm 2023, LKAB của Thụy Điển công bố phát hiện mỏ Per Geijer—mỏ đất hiếm lớn nhất châu lục, chứa hơn 1 triệu tấn oxit đất hiếm. Phát hiện này trở nên đặc biệt quan trọng khi Liên minh châu Âu thực thi Luật Nguyên liệu Tối quan trọng của châu Âu, nhằm phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Các quốc gia khác như Na Uy, Phần Lan, Thụy Điển cũng có trữ lượng phù hợp với mô hình khoáng sản của Fennoscandian, tương tự Greenland.

Nguyên tố đất hiếm nào có giá trị công nghệ cao nhất?
Neodymium và praseodymium trong nam châm dùng trong xe điện và turbine gió. Samarium và dysprosium bổ sung trong các hệ thống nam châm cao cấp. Europium, terbium, yttrium phosphors dùng trong công nghệ chiếu sáng hiện đại. Cerium, lanthanum, gadolinium phục vụ nhiều ứng dụng trong điện tử, hàng không vũ trụ và năng lượng sạch mới nổi.

Các phương pháp khai thác đất hiếm hoạt động như thế nào?
Hai phương pháp chính là khai thác lộ thiên và rửa trong chỗ. Khai thác lộ thiên lấy quặng cứng như khai thác quặng thông thường—quặng tách ra khỏi đất thải rồi tinh chế. Rửa trong chỗ bơm dung dịch hoá học vào quặng, hòa tan vật liệu mục tiêu thành dung dịch muối để đưa lên mặt đất. Cả hai đều cần tách các nguyên tố đất hiếm, giai đoạn kỹ thuật và chi phí cao nhất của ngành.

Tại sao phát triển mỏ đất hiếm lại khó khăn như vậy?
Ngoài việc phức tạp trong tách chiết, các mỏ có tiềm năng kinh tế còn rất hạn chế về mặt địa lý. Các mỏ đất hiếm nặng tập trung ở một số ít vị trí, hạn chế nguồn cung. Chi phí khai thác còn tăng cao do yêu cầu xử lý môi trường và xử lý chất thải phóng xạ. Tất cả những yếu tố này giải thích vì sao sở hữu trữ lượng lớn không tự động dẫn đến sản lượng cao hoặc cạnh tranh thương mại.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:2
    0.02%
  • Vốn hóa:$2.46KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim