Khi tài sản mã hóa ngày càng trở nên phổ biến và đi vào dòng chính, mạng lưới quản lý thuế toàn cầu đang nhanh chóng được xây dựng. Sau khi chính thức công bố mẫu khai báo thông tin môi giới tài sản số phiên bản 2025 (Form 1099-DA, viết tắt là 1099-DA) cùng hướng dẫn vận hành đi kèm, Cục Thuế vụ Mỹ (Internal Revenue Service, viết tắt IRS) gần đây đã cập nhật tập trung 2 quy định chi tiết mới. Động thái này không chỉ làm rõ nghĩa vụ báo cáo bắt buộc của các nhà môi giới tài sản số mà còn bổ sung quy tắc làm rõ ngưỡng miễn trừ đối với các giao dịch nhỏ (De Minimis), đồng thời sáng tạo ra phương pháp báo cáo tùy chọn (Optional Reporting Methods) cho stablecoin và NFT được chỉ định (Specified Non-fungible Tokens). Đây không chỉ là sự thay đổi của một bảng biểu, mà còn thể hiện việc quản lý đã được chi tiết hóa đến mức từng đồng coin, đồng token, và từng giao dịch nhỏ lẻ. Trong khi đảm bảo minh bạch thuế, các quy tắc phân biệt còn giúp giảm chi phí tuân thủ cho thị trường. Bài viết sẽ phân tích các cập nhật gần đây của Form 1099-DA, làm rõ xu hướng và nội hàm chính của IRS, từ đó cung cấp tham khảo về tuân thủ.
Nguồn gốc và nội dung của Form 1099-DA
2.1 Tổng quan
Form 1099-DA là mẫu báo cáo thông tin các khoản lãi lỗ giao dịch tài sản số của các nhà môi giới gửi cho IRS và khách hàng. 1099-DA không phải là sửa đổi của hệ thống cũ, mà là mẫu báo cáo chuyên biệt dành riêng cho đặc tính của tài sản số (Digital Asset).
Theo hướng dẫn mới nhất của 1099-DA (Instructions for Form 1099-DA (2025)), kể từ ngày 1/1/2025, các nhà môi giới (Broker) phải ghi nhận và báo cáo tổng doanh thu từ bán hàng (Gross Proceeds) của từng giao dịch. Đáng chú ý, IRS tạm thời chưa bắt buộc báo cáo chi phí gốc (Basis) và tính chất lãi lỗ, mà dành thời gian tự do cho các nhà môi giới tự nguyện báo cáo, đồng thời rõ ràng không xử phạt trong giai đoạn này. Nghĩa vụ báo cáo chi phí gốc và lãi lỗ sẽ bị hoãn đến năm 2026 (đối với các tài sản số “được bao phủ” sau ngày 1/1/2026), nhằm tạo ra giai đoạn chuyển tiếp, giúp các nhà môi giới có thời gian điều chỉnh hệ thống để giải quyết các khó khăn về xác định quyền sở hữu trên chuỗi và truy xuất chi phí.
Ngoài ra, hướng dẫn mới của 1099-DA còn đề ra yêu cầu về độ chi tiết của dữ liệu báo cáo, tập trung vào hai chiều: thứ nhất, “định danh duy nhất” của tài sản, thông qua việc giới thiệu mã nhận dạng tiêu chuẩn DTIF (Digital Token Identifier Foundation) để loại bỏ nhầm lẫn về tên token; thứ hai, “cấu trúc giao dịch”, bằng cách phân tách rõ dòng chảy của tài sản, tách biệt lợi nhuận từ phát hành ban đầu (Primary Sale) và lãi lỗ từ chuyển nhượng của nhà đầu tư. Cụ thể, IRS qua việc bổ sung Box 11c lần đầu tiên đã tách biệt doanh thu phát hành ban đầu của các NFT do nhà sáng tạo tạo ra và lợi nhuận từ chuyển nhượng thứ cấp của nhà đầu tư, giúp dữ liệu khai báo cuối cùng chính xác hơn.
Tài sản số: Theo 1099-DA, tài sản số là bất kỳ giá trị nào thể hiện dưới dạng số, được ghi nhận trên sổ cái phân tán (Distributed Ledger) có bảo vệ mã hóa (như blockchain hoặc công nghệ tương tự), không phân biệt từng giao dịch có thực sự được ghi nhận trên sổ hay không; đồng thời, tài sản này không phải tiền mặt (không phải đô la hoặc ngoại tệ có thể quy đổi do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương phát hành). Do đó, định nghĩa của IRS về tài sản số rất rộng, bao gồm mọi dạng biểu diễn giá trị số được ghi nhận trên sổ cái phân tán có bảo vệ mã hóa, như tiền mã hóa, chứng khoán token hóa và NFT chỉ định.
Stablecoin đủ điều kiện (Qualifying Stablecoins): Tài sản số đáp ứng ba điều kiện sau sẽ được xem là stablecoin đủ điều kiện:
(1) Mục đích của tài sản là theo dõi tỷ lệ 1:1 với một đồng tiền có thể quy đổi do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương phát hành (bao gồm đô la Mỹ);
(2) Sử dụng cơ chế ổn định hiệu quả;
(3) Được phát hành bởi các tổ chức ngoài bên phát hành chính, được chấp nhận rộng rãi như phương tiện thanh toán.
Về chủ thể khai báo, 1099-DA chủ yếu hướng tới các nhà môi giới và trung gian tài sản số.
Nhà môi giới: Theo quy định sửa đổi của Điều 6045 của Bộ luật Thuế vụ nội địa (Internal Revenue Code), nhà môi giới là bất kỳ cá nhân nào sẵn sàng thực hiện các hoạt động bán hàng tài sản số cho người khác trong quá trình kinh doanh thông thường. Trong bán hàng tài sản số, nếu đáp ứng các điều kiện sau, sẽ được xem là nhà môi giới:
(1) Thường xuyên đề xuất khách hàng mua lại hoặc phát hành tài sản số do chính mình tạo ra hoặc phát hành;
(2) Thực hiện các hoạt động xử lý, chuyển nhượng tài sản số của khách hàng như đại lý, thương nhân hoặc trung gian tài sản số.
Trung gian tài sản số (Digital Asset Middleman): Là các cá nhân cung cấp dịch vụ tạo điều kiện thuận lợi cho việc bán tài sản số, đồng thời có thể biết rõ danh tính người bán và tính chất giao dịch.
Các trường hợp sau thuộc trung gian tài sản số:
(1) Tiếp nhận hoặc xử lý tài sản số như phương tiện thanh toán cho các loại chứng khoán, hàng hóa lớn, hợp đồng tương lai có kiểm soát, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng ngoại tệ, công cụ nợ, quyền chọn hoặc hợp đồng kỳ hạn chứng khoán;
(2) Là nhân viên báo cáo bất động sản, thực tế biết hoặc đáng ra phải biết người mua bất động sản sử dụng tài sản số để thanh toán;
(3) Tiếp nhận tài sản số như thù lao dịch vụ môi giới;
(4) Sở hữu hoặc vận hành một hoặc nhiều máy bán hàng tự động tài sản số;
(5) Là nhà xử lý thanh toán tài sản số (PDAP).
Các trường hợp không thuộc trung gian tài sản số:
(1) Chỉ thực hiện dịch vụ xác minh sổ cái phân tán dựa trên bằng chứng công việc (PoW) hoặc bằng chứng cổ phần (PoS), không cung cấp chức năng hoặc dịch vụ khác;
(2) Chỉ cung cấp phần cứng hoặc phần mềm (bán, cấp phép hoặc theo hình thức khác), cho phép người dùng kiểm soát chìa khóa riêng để truy cập tài sản số trên sổ cái phân tán (ví không quản lý), không cung cấp chức năng hoặc dịch vụ khác.
Tổng thể, trung gian tài sản số không chỉ gồm các sàn giao dịch tập trung (CEX) truyền thống, mà còn mở rộng đến các nhà cung cấp ví lưu trữ, nhà xử lý thanh toán (PDAP) và các nhà vận hành máy bán hàng tự động tài sản số (Kiosks).
Để hình dung rõ nét đặc điểm của 1099-DA, bảng dưới đây so sánh nó với các mẫu khai báo trong lĩnh vực tài chính và thanh toán truyền thống.
2.2 Nội dung chính
Cấu trúc của mẫu 1099-DA tương ứng với mẫu 1099-B của chứng khoán truyền thống, nhưng đã bổ sung nhiều ô chi tiết phù hợp đặc tính của tiền mã hóa:
Box 1a & 1b (Mã tài sản số và Tên): bắt buộc phải giới thiệu mã DTIF tiêu chuẩn, nếu token không có mã DTIF thì phải ghi “999999999” (dấu hiệu chữ số và chữ cái). Nếu sử dụng phương pháp tổng hợp báo cáo cho NFT chỉ định, Box 1a cũng phải ghi “999999999”, Box 1b ghi “Specified NFTs”; nếu dùng phương pháp báo cáo tùy chọn cho stablecoin đủ điều kiện, thì Box 1a ghi mã DTIF của stablecoin đó, Box 1b ghi tên stablecoin.
Box 1f (Tổng số tiền thực nhận): có thể bao gồm tiền mặt, dịch vụ, tài sản số hoặc tài sản khác có giá trị hợp lý.
Box 1g (Chi phí gốc): Dù năm 2025 là tự nguyện, nhưng sau này sẽ trở thành nội dung chính để tính lãi lỗ.
Box 11a & 11b (Đánh dấu khai báo tổng hợp): dành riêng cho stablecoin và NFT chỉ định, ghi nhận việc có sử dụng phương pháp báo cáo tùy chọn và số lượng giao dịch.
Box 11c (Bán hàng thị trường sơ cấp): dùng để tách biệt doanh thu phát hành ban đầu của NFT do nhà sáng tạo tạo ra và lợi nhuận từ chuyển nhượng thứ cấp.
2.3 Bối cảnh ra đời của Form 1099-DA
2.3.1 Trong nội địa Mỹ
Tháng 8/2021, Đạo luật Đầu tư và Việc làm Cơ sở hạ tầng (Infrastructure Investment and Jobs Act, viết tắt IIJA) được Thượng viện Mỹ thông qua, ký ban hành vào tháng 11 cùng năm. Đạo luật này sửa đổi Điều 6045 của Bộ luật Thuế vụ nội địa, xác định rõ “tài sản số” thuộc phạm vi báo cáo của “nhà môi giới”, nhằm nâng cao minh bạch thuế qua hệ thống tự khai báo của bên thứ ba.
Sau hai năm tham vấn chuyên sâu và thảo luận công khai về các chi tiết chính sách, ngày 9/7/2024, Bộ Tài chính và IRS chính thức ban hành Quyết định Ngân khố 10000 (Treasury Decision 10000), quy định về Tổng doanh thu và Chi phí gốc của các giao dịch tài sản số, cùng xác định chính xác các loại giao dịch cần báo cáo và phương pháp tính chi phí gốc. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 9/9/2024, quy định rõ các tiêu chí cấu thành nhà môi giới, các loại giao dịch bắt buộc báo cáo, và phương pháp tính chi phí gốc.
Theo TD 10000, 1099-DA sẽ chính thức áp dụng từ năm 2026, với từng ô trong mẫu đều dựa trên căn cứ pháp lý của TD 10000, yêu cầu các nhà môi giới báo cáo thông tin về lợi nhuận và chi phí gốc từ ngày 1/1/2025.
2.3.2 Ngoài nước Mỹ
Điều đáng chú ý là, việc ra đời của 1099-DA không chỉ là bước nâng cấp đơn phương của quản lý thuế tài sản số trong nội địa Mỹ, mà còn phù hợp với xu hướng minh bạch thuế toàn cầu. Cuối năm 2022, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) chính thức công bố Khung báo cáo tài sản mã hóa (Crypto-Asset Reporting Framework, viết tắt CARF), nhằm xây dựng tiêu chuẩn tự động trao đổi thông tin thuế về tài sản mã hóa toàn cầu. Ngày 10/11/2023, Mỹ và hơn 40 quốc gia đã ra tuyên bố chung cam kết đẩy nhanh thực thi CARF. Ngày 30/7/2025, Mỹ công bố đề xuất báo cáo tình hình tài sản số (Digital Asset Situation Report) để thực thi CARF. Ngày 14/11/2025, IRS gửi đề xuất “Báo cáo giao dịch số của nhà môi giới Mỹ” (US Broker Digital Transaction Reporting) lên Nhà Trắng, nhằm triển khai CARF. Nếu Mỹ thực thi CARF, IRS sẽ có thể thu thập thông tin về các tài khoản tiền mã hóa của cư dân Mỹ ở nước ngoài, phục vụ công tác thu thuế.
Dù đến nay, Mỹ chưa ký kết thỏa thuận đa phương về CARF, cũng chưa bắt đầu trao đổi tự động dữ liệu thuế về tài sản mã hóa với các quốc gia khác, nhưng việc ra đời của 1099-DA đã đánh dấu bước đi đầu tiên xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu nền tảng, tạo nền tảng kỹ thuật cho các hoạt động trao đổi dữ liệu thuế tự động trong tương lai.
Phân tích chính sách mới của Mỹ về 1099-DA
Gần đây, IRS đã đẩy nhanh nhịp độ quản lý về tài sản mã hóa, qua các quy định mới có thể nhận thấy chính sách không còn dừng lại ở các yêu cầu chung chung về tuân thủ, mà đã trở thành các tiêu chuẩn cụ thể có thể thực thi và hiệu quả.
3.1 Quy định miễn trừ nhỏ và chi tiết khai báo tổng hợp
Trong khi duy trì kiểm soát chặt chẽ, IRS còn thể hiện sự linh hoạt qua quy tắc miễn trừ De Minimis Rules và các phương pháp báo cáo tùy chọn, đan xen và lọc lớp, tạo thành hệ thống giảm nhẹ gánh nặng cho người khai báo, tránh trùng lặp không cần thiết.
Cách làm cụ thể: Các nhà môi giới trước tiên dựa vào tính chất tài sản để xác định xem có áp dụng “phương pháp báo cáo tùy chọn” hay không. Nếu đã chọn phương pháp này, IRS sẽ cấp “ngưỡng miễn trừ nhỏ” phù hợp, chỉ khi giao dịch vượt ngưỡng này mới phải theo quy tắc của phương pháp đó để điền và báo cáo mẫu 1099-DA, còn nếu không vượt thì được miễn.
Phương pháp báo cáo tùy chọn quyết định “báo như thế nào”: Đối với stablecoin đủ điều kiện có biến động giá rất nhỏ (Qualifying Stablecoins) và NFT chỉ định có tính tiêu dùng, khi đáp ứng điều kiện phương pháp báo cáo tùy chọn, các nhà môi giới có thể đơn giản hóa hoặc bỏ qua việc khai báo từng giao dịch, chuyển sang khai báo tổng hợp (Aggregate Reporting).
Quy định miễn trừ nhỏ quyết định “có báo hay không”: Để tránh gây quá tải cho hệ thống kiểm tra thuế với các dữ liệu tiêu dùng nhỏ lẻ như mua cà phê, thanh toán nhỏ hàng ngày bằng tiền mã hóa, IRS đặt ra các ngưỡng miễn trừ khác nhau theo loại giao dịch và phương pháp báo cáo:
Ngưỡng bán hàng của nhà xử lý thanh toán tài sản số (PDAP): 600 USD
Nếu tổng số tiền hoặc giao dịch xử lý trong năm của PDAP cho cùng một khách hàng không vượt quá 600 USD, thì không cần báo cáo mẫu 1099-DA.
Ngưỡng báo cáo tổng hợp stablecoin đủ điều kiện: 10.000 USD
Đối với các giao dịch sử dụng phương pháp báo cáo tổng hợp, nếu tổng doanh thu bán hàng trong năm của khách hàng tại nhà môi giới không vượt quá 10.000 USD (sau trừ chi phí liên quan), thì nhà môi giới có thể không báo cáo.
Ngưỡng báo cáo tổng hợp NFT chỉ định: 600 USD
Tương tự, nếu tổng doanh thu bán NFT trong năm của khách hàng không vượt quá 600 USD (sau trừ chi phí), thì nhà môi giới có thể bỏ qua báo cáo.
3.2 Loại trừ kế hoạch khai báo liên bang/phân chia bang
Ngoài ra, một xu hướng kỹ thuật khác là IRS rõ ràng xác định rằng mẫu 1099-DA năm 2025 sẽ không tham gia “Chương trình khai báo liên bang/bang (CF/SF)”, nghĩa là các nhà môi giới không thể khai báo dữ liệu thuế bang qua hệ thống liên bang một cách tự động, mà phải nộp riêng theo luật của từng bang.
Kết luận
Đối mặt với nhiều thách thức từ 1099-DA, các nhà đầu tư cao cấp, dự án và các tổ chức Web3 cần thích nghi với quy định khai báo mới. Với các nhà làm Web3, quản lý dữ liệu giao dịch không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu khai báo và kiểm tra của IRS, mà còn giúp hoàn thiện hệ thống tài chính rõ ràng của chính mình. Trong làn sóng quản lý minh bạch, ai có thể sớm nâng cấp từ “sổ sách hỗn độn” lên “tuân thủ thuế” sẽ có cơ hội chiến thắng trong cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt của Web3.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cuộc cách mạng về độ phân giải trong quản lý thuế tài sản số: Phân tích biểu mẫu 1099-DA của Mỹ và hướng dẫn tuân thủ
Tác giả: FinTax
Khi tài sản mã hóa ngày càng trở nên phổ biến và đi vào dòng chính, mạng lưới quản lý thuế toàn cầu đang nhanh chóng được xây dựng. Sau khi chính thức công bố mẫu khai báo thông tin môi giới tài sản số phiên bản 2025 (Form 1099-DA, viết tắt là 1099-DA) cùng hướng dẫn vận hành đi kèm, Cục Thuế vụ Mỹ (Internal Revenue Service, viết tắt IRS) gần đây đã cập nhật tập trung 2 quy định chi tiết mới. Động thái này không chỉ làm rõ nghĩa vụ báo cáo bắt buộc của các nhà môi giới tài sản số mà còn bổ sung quy tắc làm rõ ngưỡng miễn trừ đối với các giao dịch nhỏ (De Minimis), đồng thời sáng tạo ra phương pháp báo cáo tùy chọn (Optional Reporting Methods) cho stablecoin và NFT được chỉ định (Specified Non-fungible Tokens). Đây không chỉ là sự thay đổi của một bảng biểu, mà còn thể hiện việc quản lý đã được chi tiết hóa đến mức từng đồng coin, đồng token, và từng giao dịch nhỏ lẻ. Trong khi đảm bảo minh bạch thuế, các quy tắc phân biệt còn giúp giảm chi phí tuân thủ cho thị trường. Bài viết sẽ phân tích các cập nhật gần đây của Form 1099-DA, làm rõ xu hướng và nội hàm chính của IRS, từ đó cung cấp tham khảo về tuân thủ.
2.1 Tổng quan
Form 1099-DA là mẫu báo cáo thông tin các khoản lãi lỗ giao dịch tài sản số của các nhà môi giới gửi cho IRS và khách hàng. 1099-DA không phải là sửa đổi của hệ thống cũ, mà là mẫu báo cáo chuyên biệt dành riêng cho đặc tính của tài sản số (Digital Asset).
Theo hướng dẫn mới nhất của 1099-DA (Instructions for Form 1099-DA (2025)), kể từ ngày 1/1/2025, các nhà môi giới (Broker) phải ghi nhận và báo cáo tổng doanh thu từ bán hàng (Gross Proceeds) của từng giao dịch. Đáng chú ý, IRS tạm thời chưa bắt buộc báo cáo chi phí gốc (Basis) và tính chất lãi lỗ, mà dành thời gian tự do cho các nhà môi giới tự nguyện báo cáo, đồng thời rõ ràng không xử phạt trong giai đoạn này. Nghĩa vụ báo cáo chi phí gốc và lãi lỗ sẽ bị hoãn đến năm 2026 (đối với các tài sản số “được bao phủ” sau ngày 1/1/2026), nhằm tạo ra giai đoạn chuyển tiếp, giúp các nhà môi giới có thời gian điều chỉnh hệ thống để giải quyết các khó khăn về xác định quyền sở hữu trên chuỗi và truy xuất chi phí.
Ngoài ra, hướng dẫn mới của 1099-DA còn đề ra yêu cầu về độ chi tiết của dữ liệu báo cáo, tập trung vào hai chiều: thứ nhất, “định danh duy nhất” của tài sản, thông qua việc giới thiệu mã nhận dạng tiêu chuẩn DTIF (Digital Token Identifier Foundation) để loại bỏ nhầm lẫn về tên token; thứ hai, “cấu trúc giao dịch”, bằng cách phân tách rõ dòng chảy của tài sản, tách biệt lợi nhuận từ phát hành ban đầu (Primary Sale) và lãi lỗ từ chuyển nhượng của nhà đầu tư. Cụ thể, IRS qua việc bổ sung Box 11c lần đầu tiên đã tách biệt doanh thu phát hành ban đầu của các NFT do nhà sáng tạo tạo ra và lợi nhuận từ chuyển nhượng thứ cấp của nhà đầu tư, giúp dữ liệu khai báo cuối cùng chính xác hơn.
Tài sản số: Theo 1099-DA, tài sản số là bất kỳ giá trị nào thể hiện dưới dạng số, được ghi nhận trên sổ cái phân tán (Distributed Ledger) có bảo vệ mã hóa (như blockchain hoặc công nghệ tương tự), không phân biệt từng giao dịch có thực sự được ghi nhận trên sổ hay không; đồng thời, tài sản này không phải tiền mặt (không phải đô la hoặc ngoại tệ có thể quy đổi do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương phát hành). Do đó, định nghĩa của IRS về tài sản số rất rộng, bao gồm mọi dạng biểu diễn giá trị số được ghi nhận trên sổ cái phân tán có bảo vệ mã hóa, như tiền mã hóa, chứng khoán token hóa và NFT chỉ định.
Stablecoin đủ điều kiện (Qualifying Stablecoins): Tài sản số đáp ứng ba điều kiện sau sẽ được xem là stablecoin đủ điều kiện:
(1) Mục đích của tài sản là theo dõi tỷ lệ 1:1 với một đồng tiền có thể quy đổi do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương phát hành (bao gồm đô la Mỹ);
(2) Sử dụng cơ chế ổn định hiệu quả;
(3) Được phát hành bởi các tổ chức ngoài bên phát hành chính, được chấp nhận rộng rãi như phương tiện thanh toán.
Về chủ thể khai báo, 1099-DA chủ yếu hướng tới các nhà môi giới và trung gian tài sản số.
Nhà môi giới: Theo quy định sửa đổi của Điều 6045 của Bộ luật Thuế vụ nội địa (Internal Revenue Code), nhà môi giới là bất kỳ cá nhân nào sẵn sàng thực hiện các hoạt động bán hàng tài sản số cho người khác trong quá trình kinh doanh thông thường. Trong bán hàng tài sản số, nếu đáp ứng các điều kiện sau, sẽ được xem là nhà môi giới:
(1) Thường xuyên đề xuất khách hàng mua lại hoặc phát hành tài sản số do chính mình tạo ra hoặc phát hành;
(2) Thực hiện các hoạt động xử lý, chuyển nhượng tài sản số của khách hàng như đại lý, thương nhân hoặc trung gian tài sản số.
Trung gian tài sản số (Digital Asset Middleman): Là các cá nhân cung cấp dịch vụ tạo điều kiện thuận lợi cho việc bán tài sản số, đồng thời có thể biết rõ danh tính người bán và tính chất giao dịch.
Các trường hợp sau thuộc trung gian tài sản số:
(1) Tiếp nhận hoặc xử lý tài sản số như phương tiện thanh toán cho các loại chứng khoán, hàng hóa lớn, hợp đồng tương lai có kiểm soát, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng ngoại tệ, công cụ nợ, quyền chọn hoặc hợp đồng kỳ hạn chứng khoán;
(2) Là nhân viên báo cáo bất động sản, thực tế biết hoặc đáng ra phải biết người mua bất động sản sử dụng tài sản số để thanh toán;
(3) Tiếp nhận tài sản số như thù lao dịch vụ môi giới;
(4) Sở hữu hoặc vận hành một hoặc nhiều máy bán hàng tự động tài sản số;
(5) Là nhà xử lý thanh toán tài sản số (PDAP).
Các trường hợp không thuộc trung gian tài sản số:
(1) Chỉ thực hiện dịch vụ xác minh sổ cái phân tán dựa trên bằng chứng công việc (PoW) hoặc bằng chứng cổ phần (PoS), không cung cấp chức năng hoặc dịch vụ khác;
(2) Chỉ cung cấp phần cứng hoặc phần mềm (bán, cấp phép hoặc theo hình thức khác), cho phép người dùng kiểm soát chìa khóa riêng để truy cập tài sản số trên sổ cái phân tán (ví không quản lý), không cung cấp chức năng hoặc dịch vụ khác.
Tổng thể, trung gian tài sản số không chỉ gồm các sàn giao dịch tập trung (CEX) truyền thống, mà còn mở rộng đến các nhà cung cấp ví lưu trữ, nhà xử lý thanh toán (PDAP) và các nhà vận hành máy bán hàng tự động tài sản số (Kiosks).
Để hình dung rõ nét đặc điểm của 1099-DA, bảng dưới đây so sánh nó với các mẫu khai báo trong lĩnh vực tài chính và thanh toán truyền thống.
2.2 Nội dung chính
Cấu trúc của mẫu 1099-DA tương ứng với mẫu 1099-B của chứng khoán truyền thống, nhưng đã bổ sung nhiều ô chi tiết phù hợp đặc tính của tiền mã hóa:
Box 1a & 1b (Mã tài sản số và Tên): bắt buộc phải giới thiệu mã DTIF tiêu chuẩn, nếu token không có mã DTIF thì phải ghi “999999999” (dấu hiệu chữ số và chữ cái). Nếu sử dụng phương pháp tổng hợp báo cáo cho NFT chỉ định, Box 1a cũng phải ghi “999999999”, Box 1b ghi “Specified NFTs”; nếu dùng phương pháp báo cáo tùy chọn cho stablecoin đủ điều kiện, thì Box 1a ghi mã DTIF của stablecoin đó, Box 1b ghi tên stablecoin.
Box 1f (Tổng số tiền thực nhận): có thể bao gồm tiền mặt, dịch vụ, tài sản số hoặc tài sản khác có giá trị hợp lý.
Box 1g (Chi phí gốc): Dù năm 2025 là tự nguyện, nhưng sau này sẽ trở thành nội dung chính để tính lãi lỗ.
Box 11a & 11b (Đánh dấu khai báo tổng hợp): dành riêng cho stablecoin và NFT chỉ định, ghi nhận việc có sử dụng phương pháp báo cáo tùy chọn và số lượng giao dịch.
Box 11c (Bán hàng thị trường sơ cấp): dùng để tách biệt doanh thu phát hành ban đầu của NFT do nhà sáng tạo tạo ra và lợi nhuận từ chuyển nhượng thứ cấp.
2.3 Bối cảnh ra đời của Form 1099-DA
2.3.1 Trong nội địa Mỹ
Tháng 8/2021, Đạo luật Đầu tư và Việc làm Cơ sở hạ tầng (Infrastructure Investment and Jobs Act, viết tắt IIJA) được Thượng viện Mỹ thông qua, ký ban hành vào tháng 11 cùng năm. Đạo luật này sửa đổi Điều 6045 của Bộ luật Thuế vụ nội địa, xác định rõ “tài sản số” thuộc phạm vi báo cáo của “nhà môi giới”, nhằm nâng cao minh bạch thuế qua hệ thống tự khai báo của bên thứ ba.
Sau hai năm tham vấn chuyên sâu và thảo luận công khai về các chi tiết chính sách, ngày 9/7/2024, Bộ Tài chính và IRS chính thức ban hành Quyết định Ngân khố 10000 (Treasury Decision 10000), quy định về Tổng doanh thu và Chi phí gốc của các giao dịch tài sản số, cùng xác định chính xác các loại giao dịch cần báo cáo và phương pháp tính chi phí gốc. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 9/9/2024, quy định rõ các tiêu chí cấu thành nhà môi giới, các loại giao dịch bắt buộc báo cáo, và phương pháp tính chi phí gốc.
Theo TD 10000, 1099-DA sẽ chính thức áp dụng từ năm 2026, với từng ô trong mẫu đều dựa trên căn cứ pháp lý của TD 10000, yêu cầu các nhà môi giới báo cáo thông tin về lợi nhuận và chi phí gốc từ ngày 1/1/2025.
2.3.2 Ngoài nước Mỹ
Điều đáng chú ý là, việc ra đời của 1099-DA không chỉ là bước nâng cấp đơn phương của quản lý thuế tài sản số trong nội địa Mỹ, mà còn phù hợp với xu hướng minh bạch thuế toàn cầu. Cuối năm 2022, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) chính thức công bố Khung báo cáo tài sản mã hóa (Crypto-Asset Reporting Framework, viết tắt CARF), nhằm xây dựng tiêu chuẩn tự động trao đổi thông tin thuế về tài sản mã hóa toàn cầu. Ngày 10/11/2023, Mỹ và hơn 40 quốc gia đã ra tuyên bố chung cam kết đẩy nhanh thực thi CARF. Ngày 30/7/2025, Mỹ công bố đề xuất báo cáo tình hình tài sản số (Digital Asset Situation Report) để thực thi CARF. Ngày 14/11/2025, IRS gửi đề xuất “Báo cáo giao dịch số của nhà môi giới Mỹ” (US Broker Digital Transaction Reporting) lên Nhà Trắng, nhằm triển khai CARF. Nếu Mỹ thực thi CARF, IRS sẽ có thể thu thập thông tin về các tài khoản tiền mã hóa của cư dân Mỹ ở nước ngoài, phục vụ công tác thu thuế.
Dù đến nay, Mỹ chưa ký kết thỏa thuận đa phương về CARF, cũng chưa bắt đầu trao đổi tự động dữ liệu thuế về tài sản mã hóa với các quốc gia khác, nhưng việc ra đời của 1099-DA đã đánh dấu bước đi đầu tiên xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu nền tảng, tạo nền tảng kỹ thuật cho các hoạt động trao đổi dữ liệu thuế tự động trong tương lai.
Gần đây, IRS đã đẩy nhanh nhịp độ quản lý về tài sản mã hóa, qua các quy định mới có thể nhận thấy chính sách không còn dừng lại ở các yêu cầu chung chung về tuân thủ, mà đã trở thành các tiêu chuẩn cụ thể có thể thực thi và hiệu quả.
3.1 Quy định miễn trừ nhỏ và chi tiết khai báo tổng hợp
Trong khi duy trì kiểm soát chặt chẽ, IRS còn thể hiện sự linh hoạt qua quy tắc miễn trừ De Minimis Rules và các phương pháp báo cáo tùy chọn, đan xen và lọc lớp, tạo thành hệ thống giảm nhẹ gánh nặng cho người khai báo, tránh trùng lặp không cần thiết.
Cách làm cụ thể: Các nhà môi giới trước tiên dựa vào tính chất tài sản để xác định xem có áp dụng “phương pháp báo cáo tùy chọn” hay không. Nếu đã chọn phương pháp này, IRS sẽ cấp “ngưỡng miễn trừ nhỏ” phù hợp, chỉ khi giao dịch vượt ngưỡng này mới phải theo quy tắc của phương pháp đó để điền và báo cáo mẫu 1099-DA, còn nếu không vượt thì được miễn.
Phương pháp báo cáo tùy chọn quyết định “báo như thế nào”: Đối với stablecoin đủ điều kiện có biến động giá rất nhỏ (Qualifying Stablecoins) và NFT chỉ định có tính tiêu dùng, khi đáp ứng điều kiện phương pháp báo cáo tùy chọn, các nhà môi giới có thể đơn giản hóa hoặc bỏ qua việc khai báo từng giao dịch, chuyển sang khai báo tổng hợp (Aggregate Reporting).
Quy định miễn trừ nhỏ quyết định “có báo hay không”: Để tránh gây quá tải cho hệ thống kiểm tra thuế với các dữ liệu tiêu dùng nhỏ lẻ như mua cà phê, thanh toán nhỏ hàng ngày bằng tiền mã hóa, IRS đặt ra các ngưỡng miễn trừ khác nhau theo loại giao dịch và phương pháp báo cáo:
Ngưỡng bán hàng của nhà xử lý thanh toán tài sản số (PDAP): 600 USD
Nếu tổng số tiền hoặc giao dịch xử lý trong năm của PDAP cho cùng một khách hàng không vượt quá 600 USD, thì không cần báo cáo mẫu 1099-DA.
Ngưỡng báo cáo tổng hợp stablecoin đủ điều kiện: 10.000 USD
Đối với các giao dịch sử dụng phương pháp báo cáo tổng hợp, nếu tổng doanh thu bán hàng trong năm của khách hàng tại nhà môi giới không vượt quá 10.000 USD (sau trừ chi phí liên quan), thì nhà môi giới có thể không báo cáo.
Ngưỡng báo cáo tổng hợp NFT chỉ định: 600 USD
Tương tự, nếu tổng doanh thu bán NFT trong năm của khách hàng không vượt quá 600 USD (sau trừ chi phí), thì nhà môi giới có thể bỏ qua báo cáo.
3.2 Loại trừ kế hoạch khai báo liên bang/phân chia bang
Ngoài ra, một xu hướng kỹ thuật khác là IRS rõ ràng xác định rằng mẫu 1099-DA năm 2025 sẽ không tham gia “Chương trình khai báo liên bang/bang (CF/SF)”, nghĩa là các nhà môi giới không thể khai báo dữ liệu thuế bang qua hệ thống liên bang một cách tự động, mà phải nộp riêng theo luật của từng bang.
Đối mặt với nhiều thách thức từ 1099-DA, các nhà đầu tư cao cấp, dự án và các tổ chức Web3 cần thích nghi với quy định khai báo mới. Với các nhà làm Web3, quản lý dữ liệu giao dịch không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu khai báo và kiểm tra của IRS, mà còn giúp hoàn thiện hệ thống tài chính rõ ràng của chính mình. Trong làn sóng quản lý minh bạch, ai có thể sớm nâng cấp từ “sổ sách hỗn độn” lên “tuân thủ thuế” sẽ có cơ hội chiến thắng trong cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt của Web3.