Khi mua bán USDT (Tether) và các loại tiền ảo khác, việc mượn thẻ ngân hàng của người thân, bạn bè để thực hiện việc thu hộ, chi hộ có thể gặp phải rủi ro pháp lý hay không? Nếu bị cáo buộc phạm tội hình sự, thì có thể bị truy tố về tội kinh doanh trái phép, tội giúp sức, tội che giấu hoặc tội cản trở quản lý thẻ tín dụng hay không? — Bối cảnh đặt ra cho câu hỏi này là:
Gần đây, Luật sư Shao trong vụ án liên quan đến mua bán USDT của một doanh nghiệp U, bị cơ quan tố tụng cáo buộc phạm tội kinh doanh trái phép.
Sau hơn nửa năm liên tục trao đổi với kiểm sát viên, nhiều lần nộp ý kiến pháp lý bằng văn bản, kiểm sát viên đã phần nào thừa nhận ý kiến của người bào chữa dựa trên chuỗi chứng cứ hiện có rằng, bị cáo có thể không biết rõ nguồn tiền mà mình nhận là do các sàn tiền ảo ngầm phía trên thực hiện việc đối chéo đổi ngoại tệ bằng USDT, do đó không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép.
Tuy nhiên, do vụ án liên quan đến số tiền lên tới hàng tỷ đồng, và trong những năm gần đây, bị cáo đã sử dụng hàng chục thẻ ngân hàng của người thân, bạn bè để thực hiện các hoạt động thu hộ, chi hộ tiền ảo, từ góc nhìn của cán bộ điều tra, cách thức này rõ ràng không giống một “hoạt động kinh doanh bình thường”. Vì vậy, kiểm sát viên cho rằng, dù không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì vẫn xem xét truy tố bị cáo về các tội khác như cản trở quản lý thẻ tín dụng, giúp sức, che giấu hoặc các tội danh khác.
Tuy nhiên, Luật sư Shao cho rằng, việc mua bán USDT hay các tiền ảo khác để kiếm lời chênh lệch, chỉ cần không thực sự thu tiền bất hợp pháp, và không biết rõ người khác dùng tiền ảo để thực hiện mua bán ngoại tệ và giúp đỡ, thì về nguyên tắc, không nên bị coi là phạm tội hình sự.
Không thể chỉ dựa vào cách hiểu đơn giản của cán bộ điều tra — coi hoạt động “không bình thường” là phạm tội hình sự, điều này rõ ràng trái với tính tiết chế của pháp luật hình sự.
Vì vậy, dựa trên góc độ thực tiễn tư pháp nêu trên, vấn đề cần thảo luận trong bài viết này là:
Trong trường hợp không biết rõ hoạt động đổi ngoại tệ của các sàn phía trên, thì khi doanh nghiệp U hoặc cá nhân mua bán USDT, chỉ đạo người thân dùng thẻ ngân hàng để thu hộ, chi hộ, nếu cuối cùng không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì có thể bị đánh giá về tội giúp sức, che giấu hay không? Hoặc trong trường hợp khó hơn, có thể bị truy tố về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng không?
Luật sư Shao cho rằng, trong điều kiện có thể xác định rằng người thực hiện không có ý định chủ quan “biết rõ người khác đổi ngoại tệ”, thì ngay cả khi họ sử dụng thẻ ngân hàng của người thân để thu hộ, chi hộ, cũng không nên cấu thành tội kinh doanh trái phép, tội giúp sức hoặc che giấu; trong điều kiện đó, về nguyên tắc, cũng không nên xác định là phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng (tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có nguy cơ bị cơ quan tố tụng mở rộng giải thích, dẫn đến bị áp dụng sai tội danh này).
Nói cách khác, điểm tranh luận thực sự không nằm ở việc người thực hiện có sử dụng thẻ của người khác hay không, mà ở chỗ: ý thức chủ quan có biết rõ hay không, tính chất của tiền, và cách hiểu về “sở hữu” thẻ tín dụng có bị mở rộng quá mức hay không.
Về các điểm tranh luận trên, xin trình bày chi tiết như sau:
Cách xử lý tội cản trở quản lý thẻ tín dụng theo phương án chọn một trong hai
Trong thực tiễn tư pháp, nếu cuối cùng xác định người thực hiện phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng, sẽ có hai khả năng:
Chỉ cấu thành tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Ví dụ: Người phạm tội mua gom hoặc kiểm soát số lượng lớn thẻ tín dụng, nhưng chưa xác định rõ các thẻ này có bị sử dụng vào các hoạt động lừa đảo qua điện thoại, mạng hay không, vẫn trong trạng thái “tích trữ thẻ để bán”.
Người phạm tội vừa có hành vi giúp sức, che giấu, nhưng cuối cùng bị xử lý theo tội cản trở quản lý thẻ tín dụng (tội giúp sức tối đa 3 năm, tội che giấu tối đa 7 năm, còn tội cản trở quản lý thẻ tín dụng tối đa 10 năm).
Ví dụ: Bị cáo không chỉ gom nhiều thẻ của người khác, mà còn dùng các thẻ này để rút tiền, chuyển khoản cho các hoạt động tội phạm phía trên, và tòa án cho rằng hành vi của bị cáo phù hợp với cấu thành tội cản trở quản lý thẻ tín dụng và tội giúp sức hoạt động phạm tội qua mạng, cuối cùng xử lý theo tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Loại trừ xác định tội giúp sức và che giấu
Quay trở lại tình huống cụ thể — doanh nghiệp U hoặc cá nhân trong quá trình mua bán USDT, sử dụng thẻ ngân hàng của người thân để thu hộ, chi hộ bằng nhân dân tệ — trong trường hợp này:
Có thể cấu thành tội giúp sức không?
Không. Bởi vì:
Trong hoạt động đổi ngoại tệ bằng USDT, “đổi ngoại tệ” thường bị coi là hành vi kinh doanh trái phép, chứ không phải “tội phạm mạng”.
Vì vậy, ngay cả khi người thực hiện biết nguồn tiền có thể bất thường, nhưng không biết rằng tiền đó dùng để phạm tội lừa đảo qua điện thoại, cờ bạc qua mạng, thì về mặt chủ quan, vẫn không đủ yếu tố cấu thành tội giúp sức “biết rõ người khác dùng mạng để phạm tội” của tội giúp sức.
Có thể cấu thành tội che giấu không?
Kết luận này vẫn khó có thể chấp nhận. Bởi vì:
Trong hoạt động đổi ngoại tệ, dòng tiền luân chuyển là vốn để đổi lấy ngoại tệ, có tính chất là “tiền của hoạt động kinh doanh trái phép”, chứ không phải “thu nhập từ tội phạm (hoàn thành)”. Người thực hiện sai lệch về tính chất của dòng tiền này, không đủ yếu tố phạm tội che giấu.
Vì vậy, trong các tình huống mua bán USDT, mượn thẻ của người thân để thu hộ, chi hộ như đã nêu, thì khó có thể đánh giá là giúp sức hay che giấu, và từ đó, không có cơ sở pháp lý để xử lý theo tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Tội cản trở quản lý thẻ tín dụng: là kiểm soát vật lý hay có thể mở rộng giải thích?
Sau khi loại trừ các tội giúp sức, che giấu, có thể xem xét theo hai hướng:
Thứ nhất, nếu xác định hành vi phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng, thì dù có hành vi cản trở, cũng sẽ bị “hòa nhập” vào tội kinh doanh trái phép, không thể đồng thời xử lý hai tội.
Thứ hai, nếu như trong tình huống này, không cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì như đã phân tích, không thể coi là giúp sức, che giấu, và trong hai tội này đều bị loại trừ, thì tội cản trở quản lý thẻ tín dụng là lựa chọn duy nhất.
Tuy nhiên, vấn đề là, tình huống của bài viết khác biệt về bản chất so với các vụ án điển hình về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng trong thực tiễn.
Thông thường, các vụ án về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng thường thể hiện qua:
Người phạm tội mua gom số lượng lớn thẻ ngân hàng của người khác (bao gồm thẻ, sim, token ngân hàng điện tử và mã PIN, bản sao giấy tờ tùy thân, gọi chung là “bốn thứ”), rồi thanh toán tiền mua, sau đó tự kiểm soát và thao tác các thẻ này để thực hiện giao dịch.
Trong khi đó, trong tình huống mua bán USDT này, người phạm tội sử dụng thẻ của người thân, không có chuyện mua bán thẻ của người lạ; quan trọng hơn, thẻ luôn do chủ thẻ kiểm soát và thao tác, người phạm tội không nắm giữ thẻ, mã PIN hay quyền truy cập ngân hàng điện tử, mà chỉ theo chỉ đạo của chủ thẻ để thực hiện thu hộ, chi hộ.
Vì vậy, rủi ro pháp lý của bài viết nằm ở chỗ, cơ quan tố tụng có thể mở rộng cách hiểu về “sở hữu” thẻ tín dụng. Nếu mở rộng giải thích thành chỉ cần người phạm tội có thể kiểm soát, điều khiển thực tế các thẻ (ví dụ: biết mật khẩu, có thể ra lệnh cho chủ thẻ thao tác), thì rõ ràng sẽ có nguy cơ phạm tội.
Tuy nhiên, cách xác định này khác biệt căn bản so với các vụ án điển hình về “sở hữu” thẻ của người khác, kiểm soát trực tiếp thẻ của người khác trong tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Trong thực tiễn, các vụ án về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng thường dựa trên kiểm soát vật lý, độc quyền, tức là:
Người phạm tội mua, thuê hoặc kiểm soát thẻ của người khác, nắm giữ trực tiếp thẻ, mã PIN, công cụ ngân hàng điện tử, có thể thao tác mà không cần sự đồng ý của chủ thẻ. Kiểm soát này là vững chắc, liên tục, có thể thực hiện bất cứ lúc nào, rõ ràng về mặt pháp lý.
Trong khi đó, trong tình huống của bài viết, “kiểm soát” thẻ của người khác dựa trên mối quan hệ đặc thù (bạn bè, người thân) và sự đồng ý (chỉ đạo thu hộ, chi hộ), mang tính gián tiếp, dựa trên ủy quyền chức năng. Người phạm tội không sở hữu thẻ, không nắm giữ mật khẩu cốt lõi, mọi khoản chuyển tiền đều phải dựa vào sự phối hợp của chủ thẻ. Kiểm soát này mang tính điều kiện, không ổn định.
Vì vậy, Luật sư Shao cho rằng, việc coi đây là hành vi “sở hữu trái phép” thẻ tín dụng của người khác, dựa trên chỉ đạo, ủy quyền, là mở rộng giải thích pháp luật quá mức.
Trong tình huống này, không nên xác định là phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Kết luận
Trong các vụ án liên quan đến tiền ảo và tội phạm mới nổi, hình thái tội phạm luôn biến đổi, và thực tiễn tư pháp thể hiện rõ tính đa dạng, không chắc chắn, do đó, trong việc áp dụng pháp luật, thường còn nhiều khoảng trống.
Trong “ranh giới” giữa tội phạm và không phạm tội này, khả năng đánh giá pháp lý phù hợp của hành vi phụ thuộc nhiều vào chi tiết chứng cứ và lập luận pháp lý đầy đủ; khi có tranh luận, thì cân nhắc của pháp luật sẽ nghiêng về phía nào, chính là thể hiện giá trị của hoạt động bào chữa hình sự.
Vì vậy, luật sư bào chữa trong các vụ án hình sự cần chú ý từng chi tiết, từng chuỗi chứng cứ, từng điểm tranh luận pháp lý để bảo vệ tối đa quyền lợi của bị cáo.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Mượn thẻ ngân hàng của bạn bè, người thân để mua bán USDT, ranh giới giữa tội và không tội nằm ở đâu?
Tác giả: Luật sư Shao Shiwei
Khi mua bán USDT (Tether) và các loại tiền ảo khác, việc mượn thẻ ngân hàng của người thân, bạn bè để thực hiện việc thu hộ, chi hộ có thể gặp phải rủi ro pháp lý hay không? Nếu bị cáo buộc phạm tội hình sự, thì có thể bị truy tố về tội kinh doanh trái phép, tội giúp sức, tội che giấu hoặc tội cản trở quản lý thẻ tín dụng hay không? — Bối cảnh đặt ra cho câu hỏi này là:
Gần đây, Luật sư Shao trong vụ án liên quan đến mua bán USDT của một doanh nghiệp U, bị cơ quan tố tụng cáo buộc phạm tội kinh doanh trái phép.
Sau hơn nửa năm liên tục trao đổi với kiểm sát viên, nhiều lần nộp ý kiến pháp lý bằng văn bản, kiểm sát viên đã phần nào thừa nhận ý kiến của người bào chữa dựa trên chuỗi chứng cứ hiện có rằng, bị cáo có thể không biết rõ nguồn tiền mà mình nhận là do các sàn tiền ảo ngầm phía trên thực hiện việc đối chéo đổi ngoại tệ bằng USDT, do đó không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép.
Tuy nhiên, do vụ án liên quan đến số tiền lên tới hàng tỷ đồng, và trong những năm gần đây, bị cáo đã sử dụng hàng chục thẻ ngân hàng của người thân, bạn bè để thực hiện các hoạt động thu hộ, chi hộ tiền ảo, từ góc nhìn của cán bộ điều tra, cách thức này rõ ràng không giống một “hoạt động kinh doanh bình thường”. Vì vậy, kiểm sát viên cho rằng, dù không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì vẫn xem xét truy tố bị cáo về các tội khác như cản trở quản lý thẻ tín dụng, giúp sức, che giấu hoặc các tội danh khác.
Tuy nhiên, Luật sư Shao cho rằng, việc mua bán USDT hay các tiền ảo khác để kiếm lời chênh lệch, chỉ cần không thực sự thu tiền bất hợp pháp, và không biết rõ người khác dùng tiền ảo để thực hiện mua bán ngoại tệ và giúp đỡ, thì về nguyên tắc, không nên bị coi là phạm tội hình sự.
Không thể chỉ dựa vào cách hiểu đơn giản của cán bộ điều tra — coi hoạt động “không bình thường” là phạm tội hình sự, điều này rõ ràng trái với tính tiết chế của pháp luật hình sự.
Vì vậy, dựa trên góc độ thực tiễn tư pháp nêu trên, vấn đề cần thảo luận trong bài viết này là:
Trong trường hợp không biết rõ hoạt động đổi ngoại tệ của các sàn phía trên, thì khi doanh nghiệp U hoặc cá nhân mua bán USDT, chỉ đạo người thân dùng thẻ ngân hàng để thu hộ, chi hộ, nếu cuối cùng không đủ yếu tố cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì có thể bị đánh giá về tội giúp sức, che giấu hay không? Hoặc trong trường hợp khó hơn, có thể bị truy tố về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng không?
Luật sư Shao cho rằng, trong điều kiện có thể xác định rằng người thực hiện không có ý định chủ quan “biết rõ người khác đổi ngoại tệ”, thì ngay cả khi họ sử dụng thẻ ngân hàng của người thân để thu hộ, chi hộ, cũng không nên cấu thành tội kinh doanh trái phép, tội giúp sức hoặc che giấu; trong điều kiện đó, về nguyên tắc, cũng không nên xác định là phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng (tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có nguy cơ bị cơ quan tố tụng mở rộng giải thích, dẫn đến bị áp dụng sai tội danh này).
Nói cách khác, điểm tranh luận thực sự không nằm ở việc người thực hiện có sử dụng thẻ của người khác hay không, mà ở chỗ: ý thức chủ quan có biết rõ hay không, tính chất của tiền, và cách hiểu về “sở hữu” thẻ tín dụng có bị mở rộng quá mức hay không.
Về các điểm tranh luận trên, xin trình bày chi tiết như sau:
Trong thực tiễn tư pháp, nếu cuối cùng xác định người thực hiện phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng, sẽ có hai khả năng:
Ví dụ: Người phạm tội mua gom hoặc kiểm soát số lượng lớn thẻ tín dụng, nhưng chưa xác định rõ các thẻ này có bị sử dụng vào các hoạt động lừa đảo qua điện thoại, mạng hay không, vẫn trong trạng thái “tích trữ thẻ để bán”.
Ví dụ: Bị cáo không chỉ gom nhiều thẻ của người khác, mà còn dùng các thẻ này để rút tiền, chuyển khoản cho các hoạt động tội phạm phía trên, và tòa án cho rằng hành vi của bị cáo phù hợp với cấu thành tội cản trở quản lý thẻ tín dụng và tội giúp sức hoạt động phạm tội qua mạng, cuối cùng xử lý theo tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Quay trở lại tình huống cụ thể — doanh nghiệp U hoặc cá nhân trong quá trình mua bán USDT, sử dụng thẻ ngân hàng của người thân để thu hộ, chi hộ bằng nhân dân tệ — trong trường hợp này:
Không. Bởi vì:
Trong hoạt động đổi ngoại tệ bằng USDT, “đổi ngoại tệ” thường bị coi là hành vi kinh doanh trái phép, chứ không phải “tội phạm mạng”.
Vì vậy, ngay cả khi người thực hiện biết nguồn tiền có thể bất thường, nhưng không biết rằng tiền đó dùng để phạm tội lừa đảo qua điện thoại, cờ bạc qua mạng, thì về mặt chủ quan, vẫn không đủ yếu tố cấu thành tội giúp sức “biết rõ người khác dùng mạng để phạm tội” của tội giúp sức.
Kết luận này vẫn khó có thể chấp nhận. Bởi vì:
Trong hoạt động đổi ngoại tệ, dòng tiền luân chuyển là vốn để đổi lấy ngoại tệ, có tính chất là “tiền của hoạt động kinh doanh trái phép”, chứ không phải “thu nhập từ tội phạm (hoàn thành)”. Người thực hiện sai lệch về tính chất của dòng tiền này, không đủ yếu tố phạm tội che giấu.
Vì vậy, trong các tình huống mua bán USDT, mượn thẻ của người thân để thu hộ, chi hộ như đã nêu, thì khó có thể đánh giá là giúp sức hay che giấu, và từ đó, không có cơ sở pháp lý để xử lý theo tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Sau khi loại trừ các tội giúp sức, che giấu, có thể xem xét theo hai hướng:
Thứ nhất, nếu xác định hành vi phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng, thì dù có hành vi cản trở, cũng sẽ bị “hòa nhập” vào tội kinh doanh trái phép, không thể đồng thời xử lý hai tội.
Thứ hai, nếu như trong tình huống này, không cấu thành tội kinh doanh trái phép, thì như đã phân tích, không thể coi là giúp sức, che giấu, và trong hai tội này đều bị loại trừ, thì tội cản trở quản lý thẻ tín dụng là lựa chọn duy nhất.
Tuy nhiên, vấn đề là, tình huống của bài viết khác biệt về bản chất so với các vụ án điển hình về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng trong thực tiễn.
Thông thường, các vụ án về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng thường thể hiện qua:
Người phạm tội mua gom số lượng lớn thẻ ngân hàng của người khác (bao gồm thẻ, sim, token ngân hàng điện tử và mã PIN, bản sao giấy tờ tùy thân, gọi chung là “bốn thứ”), rồi thanh toán tiền mua, sau đó tự kiểm soát và thao tác các thẻ này để thực hiện giao dịch.
Trong khi đó, trong tình huống mua bán USDT này, người phạm tội sử dụng thẻ của người thân, không có chuyện mua bán thẻ của người lạ; quan trọng hơn, thẻ luôn do chủ thẻ kiểm soát và thao tác, người phạm tội không nắm giữ thẻ, mã PIN hay quyền truy cập ngân hàng điện tử, mà chỉ theo chỉ đạo của chủ thẻ để thực hiện thu hộ, chi hộ.
Vì vậy, rủi ro pháp lý của bài viết nằm ở chỗ, cơ quan tố tụng có thể mở rộng cách hiểu về “sở hữu” thẻ tín dụng. Nếu mở rộng giải thích thành chỉ cần người phạm tội có thể kiểm soát, điều khiển thực tế các thẻ (ví dụ: biết mật khẩu, có thể ra lệnh cho chủ thẻ thao tác), thì rõ ràng sẽ có nguy cơ phạm tội.
Tuy nhiên, cách xác định này khác biệt căn bản so với các vụ án điển hình về “sở hữu” thẻ của người khác, kiểm soát trực tiếp thẻ của người khác trong tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Trong thực tiễn, các vụ án về tội cản trở quản lý thẻ tín dụng thường dựa trên kiểm soát vật lý, độc quyền, tức là:
Người phạm tội mua, thuê hoặc kiểm soát thẻ của người khác, nắm giữ trực tiếp thẻ, mã PIN, công cụ ngân hàng điện tử, có thể thao tác mà không cần sự đồng ý của chủ thẻ. Kiểm soát này là vững chắc, liên tục, có thể thực hiện bất cứ lúc nào, rõ ràng về mặt pháp lý.
Trong khi đó, trong tình huống của bài viết, “kiểm soát” thẻ của người khác dựa trên mối quan hệ đặc thù (bạn bè, người thân) và sự đồng ý (chỉ đạo thu hộ, chi hộ), mang tính gián tiếp, dựa trên ủy quyền chức năng. Người phạm tội không sở hữu thẻ, không nắm giữ mật khẩu cốt lõi, mọi khoản chuyển tiền đều phải dựa vào sự phối hợp của chủ thẻ. Kiểm soát này mang tính điều kiện, không ổn định.
Vì vậy, Luật sư Shao cho rằng, việc coi đây là hành vi “sở hữu trái phép” thẻ tín dụng của người khác, dựa trên chỉ đạo, ủy quyền, là mở rộng giải thích pháp luật quá mức.
Trong tình huống này, không nên xác định là phạm tội cản trở quản lý thẻ tín dụng.
Trong các vụ án liên quan đến tiền ảo và tội phạm mới nổi, hình thái tội phạm luôn biến đổi, và thực tiễn tư pháp thể hiện rõ tính đa dạng, không chắc chắn, do đó, trong việc áp dụng pháp luật, thường còn nhiều khoảng trống.
Trong “ranh giới” giữa tội phạm và không phạm tội này, khả năng đánh giá pháp lý phù hợp của hành vi phụ thuộc nhiều vào chi tiết chứng cứ và lập luận pháp lý đầy đủ; khi có tranh luận, thì cân nhắc của pháp luật sẽ nghiêng về phía nào, chính là thể hiện giá trị của hoạt động bào chữa hình sự.
Vì vậy, luật sư bào chữa trong các vụ án hình sự cần chú ý từng chi tiết, từng chuỗi chứng cứ, từng điểm tranh luận pháp lý để bảo vệ tối đa quyền lợi của bị cáo.