Today's JPY to EUR Price Update

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Yên Nhật (JPY) và Euro (EUR), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Yên Nhật (JPY) và Euro (EUR) là các đồng tiền pháp định chính trong thị trường ngoại hối toàn cầu. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường về điều kiện kinh tế của Khu vực Euro và Nhật Bản, cũng như niềm tin của nhà đầu tư vào sự ổn định của cả hai đồng tiền và xu hướng chính sách tiền tệ.

Giá hôm nay

  • 1 JPY = 0.00538 EUR
  • Giá cao nhất 24h: 0.0054143 EUR
  • Giá thấp nhất 24h: 0.0053759 EUR

Phân tích thị trường

Các biến động giá gần đây của cặp JPY/EUR phản ánh sự biến động liên tục của thị trường tiền tệ. Phân tích kỹ thuật cho thấy cặp tiền đang di chuyển quanh các mức hỗ trợ và kháng cự chính.

  • Các mức kỹ thuật: Hỗ trợ chính được xác định tại 0.0054 EUR, với khối lượng tích lũy tạo ra các cơ hội mua vào tiềm năng
  • Lưu ý rủi ro: Biến động ngắn hạn vẫn còn; các nhà giao dịch nên theo dõi hành động giá quanh các vùng hỗ trợ quan trọng
  • Cơ hội giao dịch: Chú ý các điểm vào lệnh tiềm năng gần mức hỗ trợ 0.0054 EUR, nơi khối lượng tích lũy có thể tạo ra cơ hội mua vào

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp JPY/EUR chặt chẽ đến tháng 2 năm 2026, kết hợp các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật với xu hướng thị trường ngoại hối rộng hơn. Các nhà giao dịch cần cảnh giác với các vùng hỗ trợ chính và điều chỉnh vị thế phù hợp dựa trên hành động giá và điều kiện thị trường.

Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.43KNgười nắm giữ:2
    0.07%
  • Vốn hóa:$2.5KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.39KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.38KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.39KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim