Today's INR to THB Price Update

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Rupee Ấn Độ (INR) và Baht Thái Lan (THB), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Rupee Ấn Độ (INR) là một đồng tiền fiat chính thể hiện sức mạnh kinh tế của Ấn Độ, trong khi Baht Thái Lan (THB) là đồng tiền chính của Thái Lan. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh động thái thương mại song phương, sự khác biệt về chính sách tiền tệ tương đối và tâm lý nhà đầu tư đối với các thị trường mới nổi ở Nam Á.

Giá hôm nay

  • 1 INR = 0.344 THB
  • Giá cao nhất 24h: 0.34385 THB
  • Giá thấp nhất 24h: 0.34242 THB

Phân tích thị trường

Cặp tiền INR/THB hiện đang giao dịch gần các mức kỹ thuật quan trọng, với các chỉ báo trung bình động cho thấy triển vọng trung lập trên nhiều khung thời gian.

  • Các mức kỹ thuật: Cặp tiền nằm gần các vùng hỗ trợ và kháng cự, với các đường trung bình động cho tín hiệu hỗn hợp (6 tín hiệu Mua và 6 tín hiệu Bán từ MA5 đến MA200)
  • Triển vọng thị trường: Các nhà phân tích dự báo khả năng tăng khoảng 1.56% vào tháng 3, cho thấy tâm lý lạc quan thận trọng trong ngắn hạn
  • Cơ hội giao dịch: Theo dõi các giai đoạn tích lũy và mô hình biến động để xác định điểm vào và thoát phù hợp với các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp INR/THB chặt chẽ, kết hợp phân tích kỹ thuật với các điểm giao cắt trung bình động và các mức hỗ trợ-kháng cự chính. Các nhà giao dịch cần cảnh giác với khả năng biến động trong tháng 3 và điều chỉnh vị thế dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân và chiến lược giao dịch.

Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim