Trong khi đồng đô la Mỹ vẫn là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới và đóng vai trò tiêu chuẩn quốc tế để so sánh giá trị tiền tệ, đáng chú ý là các đồng tiền mạnh nhất—như đồng dinar của Kuwait—thực chất lại nằm ở phía đối lập. Ở đầu kia của thang đo giá trị là những đồng tiền rẻ nhất thế giới, những đồng tiền giao dịch với giá trị cực kỳ mỏng manh chỉ bằng một phần nhỏ của một đô la. Trong nhiều trường hợp, để đổi lấy chỉ một đô la Mỹ, người ta phải trao đổi hàng chục nghìn đơn vị tiền tệ nước ngoài. Bài viết này xem xét các cơ chế đằng sau việc định giá tiền tệ và giới thiệu 10 đồng tiền ít giá trị nhất toàn cầu, dựa trên tỷ giá hối đoái so với đô la.
Điều gì làm cho một đồng tiền trở nên rẻ?
Sự “rẻ” của một đồng tiền không phản ánh sức khỏe kinh tế của một quốc gia một cách riêng lẻ—thay vào đó, nó thể hiện giá trị thị trường do các lực lượng kinh tế phức tạp tạo ra. Các đồng tiền fiat, lấy giá trị từ sắc lệnh của chính phủ thay vì được hỗ trợ bởi các hàng hóa vật chất như vàng hoặc bạc, dao động dựa trên nhiều yếu tố bao gồm tỷ lệ lạm phát, ổn định chính trị, cán cân thương mại và mức nợ.
Việc định giá các đồng tiền rẻ nhất hoạt động qua thị trường ngoại hối, nơi các đồng tiền được giao dịch theo cặp. Khi bạn đổi đô la Mỹ lấy peso Mexico, ví dụ, tỷ lệ quy định sẽ xác định giá tương đối của từng đồng tiền. Hầu hết các đồng tiền toàn cầu hoạt động như “tự do biến động”, nghĩa là giá trị của chúng liên tục điều chỉnh dựa trên cung cầu. Ngược lại, một số quốc gia duy trì các đồng tiền “neo cố định”, trong đó tỷ giá hối đoái cố định so với một đồng tiền tham chiếu như đô la ở mức đã định trước.
Cơ chế của thị trường ngoại hối
Hiểu về tỷ giá hối đoái đòi hỏi phải nắm bắt cách chúng ảnh hưởng đến kinh tế thực tế. Khi đồng đô la tăng giá so với đồng rupee Ấn Độ, du khách Mỹ sẽ mua được nhiều rupee hơn, giúp các điểm đến như Mumbai hay Taj Mahal trở nên dễ tiếp cận hơn về mặt chi phí. Đồng thời, việc này làm cho Hoa Kỳ trở nên đắt đỏ hơn đối với du khách Ấn Độ, vì số rupee của họ quy đổi ra ít đô la hơn tại các quầy đổi ngoại tệ.
Những biến động tỷ giá này tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch tiền tệ kiếm lời từ sự thay đổi trong định giá tương đối. Đối với các quốc gia có đồng tiền rẻ nhất, các tác động vượt ra ngoài giá du lịch—chúng ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, dịch vụ nợ bằng ngoại tệ và sức mua của người dân trên thị trường quốc tế. Một đồng tiền luôn rẻ có thể báo hiệu các khó khăn kinh tế tiềm ẩn hoặc phản ánh các điều chỉnh tạm thời của thị trường trong quá trình chuyển đổi kinh tế.
Mẫu hình khu vực: Tại sao các đồng tiền này tụt hậu
Các đồng tiền mất giá nhiều nhất của thế giới tập trung trong các khu vực địa lý đối mặt với áp lực kinh tế tương tự nhau. Các quốc gia Trung Đông đang trải qua căng thẳng địa chính trị, các nước Đông Nam Á điều hướng các hạn chế dòng vốn, và các nền kinh tế châu Phi cận Sahara phụ thuộc vào hàng hóa đều nằm trong số những người có thành tích yếu nhất. Trung Á, Nam Mỹ và Đông Phi cũng là nơi có nhiều đồng tiền rẻ nhất thế giới, phản ánh tính liên kết của các chu kỳ kinh tế khu vực.
Những điểm chung của các nền kinh tế này là: tỷ lệ lạm phát cao, bất ổn chính trị, gánh nặng nợ ngoài, dòng chảy vốn ra ngoài, và hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thêm vào đó, các đồng tiền bị suy yếu do thiên tai, xung đột khu vực hoặc sốc giá hàng hóa toàn cầu cũng gặp khó khăn trong việc lấy lại giá trị. Sự tương tác của các yếu tố này tạo ra các hiệu ứng cộng hưởng đẩy các đồng tiền xuống mức thấp kỷ lục.
10 đồng tiền rẻ nhất: Phân tích chi tiết
Dựa trên dữ liệu định giá năm 2023 từ Open Exchange, dưới đây là 10 đồng tiền rẻ nhất thế giới, xếp theo thứ tự từ thấp đến cao về giá trị so với đô la Mỹ:
1. Đồng Iran Rial (IRR) – Đồng rial của Iran là đồng tiền ít giá trị nhất thế giới, với khoảng 42.300 rial đổi lấy một đô la Mỹ. Đồng tiền này đã suy yếu dưới các lệnh trừng phạt kinh tế kéo dài do Hoa Kỳ áp đặt từ năm 2018 và nhiều lần bởi Liên minh châu Âu. Bất ổn chính trị, cộng với tỷ lệ lạm phát vượt quá 40% mỗi năm, đã làm trầm trọng thêm sự yếu kém của rial. Ngân hàng Thế giới mô tả các rủi ro kinh tế của Iran là “đáng kể”, phản ánh triển vọng hạn chế cho việc tăng giá trị tiền tệ trong ngắn hạn.
2. Đồng Việt Nam (VND) – Đồng tiền Việt Nam đứng thứ hai về độ rẻ, cần khoảng 23.485 đồng để đổi lấy một đô la. Đồng tiền Việt bị áp lực bởi lĩnh vực bất động sản gặp khó khăn, hạn chế dòng vốn nước ngoài và các đợt giảm xuất khẩu gần đây. Dù gặp nhiều khó khăn, Ngân hàng Thế giới ghi nhận Việt Nam đã chuyển mình từ nghèo đói sang mức thu nhập trung bình thấp và nổi lên như một nền kinh tế năng động trong khu vực Đông Á.
3. Đồng Kip Lào (LAK) – Đồng tiền của Lào, láng giềng của Việt Nam, là đồng tiền thứ ba yếu nhất toàn cầu, với khoảng 17.692 kip đổi lấy một đô la. Tăng trưởng kinh tế chậm lại và gánh nặng nợ nước ngoài lớn đã đè nặng lên đồng tiền này. Lạm phát, do giá dầu và hàng hóa toàn cầu tăng, càng làm giảm giá trị của kip—đẩy lạm phát lên cao hơn trong một vòng luẩn quẩn. Hội đồng Quan hệ Đối ngoại chỉ trích các can thiệp của chính phủ gần đây là “kém cân nhắc và phản tác dụng.”
4. Đồng Leone Sierra Leone (SLL) – Đồng tiền thứ tư rẻ nhất đến từ Tây Phi, Sierra Leone, với khoảng 17.665 leone đổi lấy một đô la. Lạm phát phi thường vượt quá 43% đầu năm 2023, cộng với yếu kém cấu trúc kinh tế và nợ nước ngoài lớn, đã tàn phá giá trị của leone. Các vấn đề khác bao gồm gián đoạn kinh tế do dịch Ebola trong thập niên 2010, chiến tranh nội bộ trước đó, bất ổn chính trị kéo dài và tham nhũng tràn lan. Ngân hàng Thế giới cho rằng sự phát triển hạn chế của Sierra Leone là do “các cú sốc toàn cầu và trong nước xảy ra đồng thời.”
5. Đồng Pound Lebanon (LBP) – Đồng pound của Lebanon đứng thứ năm trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, với khoảng 15.012 pound đổi lấy một đô la tính đến giữa năm 2023. Đồng tiền này đã chạm mức thấp kỷ lục vào tháng 3 năm 2023 trong bối cảnh nền kinh tế suy thoái trầm trọng, tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục, khủng hoảng ngân hàng kéo dài, bất ổn chính trị và lạm phát khiến giá cả tăng khoảng 171% trong năm 2022. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cảnh báo rằng “Lebanon đang đứng trước ngã rẽ nguy hiểm, nếu không có các cải cách nhanh chóng, sẽ bị mắc kẹt trong một cuộc khủng hoảng không hồi kết.”
6. Đồng Rupiah Indonesia (IDR) – Dù Indonesia là quốc gia đông dân thứ tư thế giới, đồng rupiah xếp thứ sáu trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, giao dịch khoảng 14.985 rupiah cho mỗi đô la. Quy mô dân số không thể bảo vệ đồng tiền khỏi sự mất giá trên thị trường. Trong năm 2023, rupiah đã thể hiện sức mạnh tương đối so với các đồng tiền châu Á khác, nhưng các năm trước đó chứng kiến sự mất giá nghiêm trọng. IMF cảnh báo đầu năm 2023 rằng suy thoái kinh tế toàn cầu có thể gây áp lực trở lại lên đồng rupiah.
7. Đồng Som Uzbekistan (UZS) – Đồng tiền của Trung Á, Uzbekistan, là đồng tiền thứ bảy yếu nhất, cần khoảng 11.420 som để mua một đô la. Từ năm 2017, Uzbekistan đã theo đuổi các cải cách kinh tế sau di sản Liên Xô. Tuy nhiên, đồng som vẫn yếu do tăng trưởng chậm lại, lạm phát cao, thất nghiệp cao, tham nhũng lan rộng và đói nghèo kéo dài. Fitch Ratings nhận định nền kinh tế này có khả năng chống chịu tốt với các tác động từ Ukraine, nhưng cũng ghi nhận “mức độ không chắc chắn đáng kể” liên quan đến các rủi ro địa chính trị đang diễn ra.
8. Đồng Franc Guinea (GNF) – Đồng franc của Guinea xếp thứ tám trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, với khoảng 8.650 franc đổi lấy một đô la. Ngược lại với tiềm năng tài nguyên lớn gồm vàng và kim cương, lạm phát cao khiến giá trị của franc bị giảm sút. Quân đội nắm quyền tạo ra bất ổn chính trị, trong khi dòng người tị nạn từ Liberia và Sierra Leone gây áp lực cho nền kinh tế. Economist Intelligence Unit dự báo rằng “bất ổn chính trị và triển vọng tăng trưởng toàn cầu chậm lại sẽ giữ cho hoạt động kinh tế của Guinea dưới mức tiềm năng trong năm 2023.”
9. Guarani Paraguay (PYG) – Đồng tiền thứ chín trong danh sách này là đồng guarani của Nam Mỹ, với tỷ lệ khoảng 7.241 guarani đổi lấy một đô la. Mặc dù một đập thủy điện lớn cung cấp phần lớn điện năng cho Paraguay, nhưng sự phong phú về năng lượng chưa chuyển thành sức mạnh kinh tế. Lạm phát gần 10% trong năm 2022, cùng với buôn bán ma túy và rửa tiền làm suy yếu cả đồng tiền lẫn ổn định kinh tế. IMF dự báo triển vọng trung hạn “tương đối tích cực” nhưng đi kèm với các “rủi ro từ triển vọng toàn cầu xấu đi và các hiện tượng thời tiết cực đoan.”
10. Shilling Uganda (UGX) – Đứng cuối danh sách, đồng shilling của Uganda là đồng tiền rẻ thứ mười toàn cầu, với khoảng 3.741 shilling đổi lấy một đô la. Uganda có nguồn tài nguyên dầu mỏ, vàng và cà phê đáng kể, nhưng vẫn gặp khó khăn do mô hình tăng trưởng kinh tế không ổn định, gánh nặng nợ lớn và bất ổn chính trị. Sự gia tăng gần đây của người tị nạn Sudan đã gây thêm áp lực. CIA mô tả Uganda đối mặt với “nhiều thách thức bao gồm tăng trưởng dân số bùng nổ, hạn chế về năng lượng và hạ tầng, tham nhũng, các thể chế dân chủ chưa phát triển và thiếu hụt về nhân quyền.”
Các yếu tố chung đằng sau sự mất giá của tiền tệ
Phân tích các đồng tiền rẻ nhất thế giới cho thấy các chủ đề kinh tế lặp đi lặp lại. Lạm phát là yếu tố rõ ràng nhất—khi giá cả tăng nhanh hơn trong nước so với quốc tế, đồng tiền mất khả năng mua hàng và giảm giá trị. Bất ổn chính trị làm giảm đầu tư nước ngoài và dòng vốn vào, đẩy giá trị tiền tệ xuống. Gánh nặng nợ ngoài, đặc biệt khi được tính bằng ngoại tệ, tạo áp lực liên tục buộc phải giảm giá.
Các yếu tố địa lý cũng đóng vai trò quan trọng. Các quốc gia không có đường biển thường gặp khó khăn về hạ tầng. Các nền kinh tế phụ thuộc vào hàng hóa gặp khó khi giá hàng hóa sụt giảm. Xung đột khu vực gây ra dòng chảy vốn ra ngoài. Các quốc gia thuộc Liên Xô cũ và các quốc gia hậu thuộc địa thường mang các thách thức cấu trúc kinh tế kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Ảnh hưởng đầu tư và kinh tế
Đối với các nhà đầu tư, sự tồn tại của các đồng tiền rẻ nhất tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro. Các nhà giao dịch tiền tệ kiếm lời từ sự biến động tỷ giá, mặc dù hoạt động này đòi hỏi quản lý rủi ro tinh vi. Đối với người dân bình thường ở các quốc gia bị ảnh hưởng, đồng tiền rẻ khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm tiêu chuẩn sống. Các khoản nợ bằng ngoại tệ trở nên khó trả hơn, hạn chế ngân sách chính phủ và đầu tư công.
Hiểu lý do tại sao một số đồng tiền trở thành rẻ nhất thế giới liên quan đến các yếu tố kinh tế cấu trúc chứ không phải là các biến động tạm thời. Trong khi tỷ giá liên tục điều chỉnh, các yếu tố cơ bản gây yếu kém của tiền tệ—lạm phát, rủi ro chính trị, gánh nặng nợ và năng lực sản xuất hạn chế—thường kéo dài qua nhiều năm. Phân tích này, dựa trên dữ liệu năm 2023, cung cấp một bức tranh tổng thể về định giá có thể đã thay đổi khi điều kiện kinh tế toàn cầu tiếp tục phát triển trong năm 2025 và 2026.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Định giá tiền tệ toàn cầu: Hiểu về các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới
Trong khi đồng đô la Mỹ vẫn là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới và đóng vai trò tiêu chuẩn quốc tế để so sánh giá trị tiền tệ, đáng chú ý là các đồng tiền mạnh nhất—như đồng dinar của Kuwait—thực chất lại nằm ở phía đối lập. Ở đầu kia của thang đo giá trị là những đồng tiền rẻ nhất thế giới, những đồng tiền giao dịch với giá trị cực kỳ mỏng manh chỉ bằng một phần nhỏ của một đô la. Trong nhiều trường hợp, để đổi lấy chỉ một đô la Mỹ, người ta phải trao đổi hàng chục nghìn đơn vị tiền tệ nước ngoài. Bài viết này xem xét các cơ chế đằng sau việc định giá tiền tệ và giới thiệu 10 đồng tiền ít giá trị nhất toàn cầu, dựa trên tỷ giá hối đoái so với đô la.
Điều gì làm cho một đồng tiền trở nên rẻ?
Sự “rẻ” của một đồng tiền không phản ánh sức khỏe kinh tế của một quốc gia một cách riêng lẻ—thay vào đó, nó thể hiện giá trị thị trường do các lực lượng kinh tế phức tạp tạo ra. Các đồng tiền fiat, lấy giá trị từ sắc lệnh của chính phủ thay vì được hỗ trợ bởi các hàng hóa vật chất như vàng hoặc bạc, dao động dựa trên nhiều yếu tố bao gồm tỷ lệ lạm phát, ổn định chính trị, cán cân thương mại và mức nợ.
Việc định giá các đồng tiền rẻ nhất hoạt động qua thị trường ngoại hối, nơi các đồng tiền được giao dịch theo cặp. Khi bạn đổi đô la Mỹ lấy peso Mexico, ví dụ, tỷ lệ quy định sẽ xác định giá tương đối của từng đồng tiền. Hầu hết các đồng tiền toàn cầu hoạt động như “tự do biến động”, nghĩa là giá trị của chúng liên tục điều chỉnh dựa trên cung cầu. Ngược lại, một số quốc gia duy trì các đồng tiền “neo cố định”, trong đó tỷ giá hối đoái cố định so với một đồng tiền tham chiếu như đô la ở mức đã định trước.
Cơ chế của thị trường ngoại hối
Hiểu về tỷ giá hối đoái đòi hỏi phải nắm bắt cách chúng ảnh hưởng đến kinh tế thực tế. Khi đồng đô la tăng giá so với đồng rupee Ấn Độ, du khách Mỹ sẽ mua được nhiều rupee hơn, giúp các điểm đến như Mumbai hay Taj Mahal trở nên dễ tiếp cận hơn về mặt chi phí. Đồng thời, việc này làm cho Hoa Kỳ trở nên đắt đỏ hơn đối với du khách Ấn Độ, vì số rupee của họ quy đổi ra ít đô la hơn tại các quầy đổi ngoại tệ.
Những biến động tỷ giá này tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch tiền tệ kiếm lời từ sự thay đổi trong định giá tương đối. Đối với các quốc gia có đồng tiền rẻ nhất, các tác động vượt ra ngoài giá du lịch—chúng ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, dịch vụ nợ bằng ngoại tệ và sức mua của người dân trên thị trường quốc tế. Một đồng tiền luôn rẻ có thể báo hiệu các khó khăn kinh tế tiềm ẩn hoặc phản ánh các điều chỉnh tạm thời của thị trường trong quá trình chuyển đổi kinh tế.
Mẫu hình khu vực: Tại sao các đồng tiền này tụt hậu
Các đồng tiền mất giá nhiều nhất của thế giới tập trung trong các khu vực địa lý đối mặt với áp lực kinh tế tương tự nhau. Các quốc gia Trung Đông đang trải qua căng thẳng địa chính trị, các nước Đông Nam Á điều hướng các hạn chế dòng vốn, và các nền kinh tế châu Phi cận Sahara phụ thuộc vào hàng hóa đều nằm trong số những người có thành tích yếu nhất. Trung Á, Nam Mỹ và Đông Phi cũng là nơi có nhiều đồng tiền rẻ nhất thế giới, phản ánh tính liên kết của các chu kỳ kinh tế khu vực.
Những điểm chung của các nền kinh tế này là: tỷ lệ lạm phát cao, bất ổn chính trị, gánh nặng nợ ngoài, dòng chảy vốn ra ngoài, và hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thêm vào đó, các đồng tiền bị suy yếu do thiên tai, xung đột khu vực hoặc sốc giá hàng hóa toàn cầu cũng gặp khó khăn trong việc lấy lại giá trị. Sự tương tác của các yếu tố này tạo ra các hiệu ứng cộng hưởng đẩy các đồng tiền xuống mức thấp kỷ lục.
10 đồng tiền rẻ nhất: Phân tích chi tiết
Dựa trên dữ liệu định giá năm 2023 từ Open Exchange, dưới đây là 10 đồng tiền rẻ nhất thế giới, xếp theo thứ tự từ thấp đến cao về giá trị so với đô la Mỹ:
1. Đồng Iran Rial (IRR) – Đồng rial của Iran là đồng tiền ít giá trị nhất thế giới, với khoảng 42.300 rial đổi lấy một đô la Mỹ. Đồng tiền này đã suy yếu dưới các lệnh trừng phạt kinh tế kéo dài do Hoa Kỳ áp đặt từ năm 2018 và nhiều lần bởi Liên minh châu Âu. Bất ổn chính trị, cộng với tỷ lệ lạm phát vượt quá 40% mỗi năm, đã làm trầm trọng thêm sự yếu kém của rial. Ngân hàng Thế giới mô tả các rủi ro kinh tế của Iran là “đáng kể”, phản ánh triển vọng hạn chế cho việc tăng giá trị tiền tệ trong ngắn hạn.
2. Đồng Việt Nam (VND) – Đồng tiền Việt Nam đứng thứ hai về độ rẻ, cần khoảng 23.485 đồng để đổi lấy một đô la. Đồng tiền Việt bị áp lực bởi lĩnh vực bất động sản gặp khó khăn, hạn chế dòng vốn nước ngoài và các đợt giảm xuất khẩu gần đây. Dù gặp nhiều khó khăn, Ngân hàng Thế giới ghi nhận Việt Nam đã chuyển mình từ nghèo đói sang mức thu nhập trung bình thấp và nổi lên như một nền kinh tế năng động trong khu vực Đông Á.
3. Đồng Kip Lào (LAK) – Đồng tiền của Lào, láng giềng của Việt Nam, là đồng tiền thứ ba yếu nhất toàn cầu, với khoảng 17.692 kip đổi lấy một đô la. Tăng trưởng kinh tế chậm lại và gánh nặng nợ nước ngoài lớn đã đè nặng lên đồng tiền này. Lạm phát, do giá dầu và hàng hóa toàn cầu tăng, càng làm giảm giá trị của kip—đẩy lạm phát lên cao hơn trong một vòng luẩn quẩn. Hội đồng Quan hệ Đối ngoại chỉ trích các can thiệp của chính phủ gần đây là “kém cân nhắc và phản tác dụng.”
4. Đồng Leone Sierra Leone (SLL) – Đồng tiền thứ tư rẻ nhất đến từ Tây Phi, Sierra Leone, với khoảng 17.665 leone đổi lấy một đô la. Lạm phát phi thường vượt quá 43% đầu năm 2023, cộng với yếu kém cấu trúc kinh tế và nợ nước ngoài lớn, đã tàn phá giá trị của leone. Các vấn đề khác bao gồm gián đoạn kinh tế do dịch Ebola trong thập niên 2010, chiến tranh nội bộ trước đó, bất ổn chính trị kéo dài và tham nhũng tràn lan. Ngân hàng Thế giới cho rằng sự phát triển hạn chế của Sierra Leone là do “các cú sốc toàn cầu và trong nước xảy ra đồng thời.”
5. Đồng Pound Lebanon (LBP) – Đồng pound của Lebanon đứng thứ năm trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, với khoảng 15.012 pound đổi lấy một đô la tính đến giữa năm 2023. Đồng tiền này đã chạm mức thấp kỷ lục vào tháng 3 năm 2023 trong bối cảnh nền kinh tế suy thoái trầm trọng, tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục, khủng hoảng ngân hàng kéo dài, bất ổn chính trị và lạm phát khiến giá cả tăng khoảng 171% trong năm 2022. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cảnh báo rằng “Lebanon đang đứng trước ngã rẽ nguy hiểm, nếu không có các cải cách nhanh chóng, sẽ bị mắc kẹt trong một cuộc khủng hoảng không hồi kết.”
6. Đồng Rupiah Indonesia (IDR) – Dù Indonesia là quốc gia đông dân thứ tư thế giới, đồng rupiah xếp thứ sáu trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, giao dịch khoảng 14.985 rupiah cho mỗi đô la. Quy mô dân số không thể bảo vệ đồng tiền khỏi sự mất giá trên thị trường. Trong năm 2023, rupiah đã thể hiện sức mạnh tương đối so với các đồng tiền châu Á khác, nhưng các năm trước đó chứng kiến sự mất giá nghiêm trọng. IMF cảnh báo đầu năm 2023 rằng suy thoái kinh tế toàn cầu có thể gây áp lực trở lại lên đồng rupiah.
7. Đồng Som Uzbekistan (UZS) – Đồng tiền của Trung Á, Uzbekistan, là đồng tiền thứ bảy yếu nhất, cần khoảng 11.420 som để mua một đô la. Từ năm 2017, Uzbekistan đã theo đuổi các cải cách kinh tế sau di sản Liên Xô. Tuy nhiên, đồng som vẫn yếu do tăng trưởng chậm lại, lạm phát cao, thất nghiệp cao, tham nhũng lan rộng và đói nghèo kéo dài. Fitch Ratings nhận định nền kinh tế này có khả năng chống chịu tốt với các tác động từ Ukraine, nhưng cũng ghi nhận “mức độ không chắc chắn đáng kể” liên quan đến các rủi ro địa chính trị đang diễn ra.
8. Đồng Franc Guinea (GNF) – Đồng franc của Guinea xếp thứ tám trong danh sách các đồng tiền rẻ nhất, với khoảng 8.650 franc đổi lấy một đô la. Ngược lại với tiềm năng tài nguyên lớn gồm vàng và kim cương, lạm phát cao khiến giá trị của franc bị giảm sút. Quân đội nắm quyền tạo ra bất ổn chính trị, trong khi dòng người tị nạn từ Liberia và Sierra Leone gây áp lực cho nền kinh tế. Economist Intelligence Unit dự báo rằng “bất ổn chính trị và triển vọng tăng trưởng toàn cầu chậm lại sẽ giữ cho hoạt động kinh tế của Guinea dưới mức tiềm năng trong năm 2023.”
9. Guarani Paraguay (PYG) – Đồng tiền thứ chín trong danh sách này là đồng guarani của Nam Mỹ, với tỷ lệ khoảng 7.241 guarani đổi lấy một đô la. Mặc dù một đập thủy điện lớn cung cấp phần lớn điện năng cho Paraguay, nhưng sự phong phú về năng lượng chưa chuyển thành sức mạnh kinh tế. Lạm phát gần 10% trong năm 2022, cùng với buôn bán ma túy và rửa tiền làm suy yếu cả đồng tiền lẫn ổn định kinh tế. IMF dự báo triển vọng trung hạn “tương đối tích cực” nhưng đi kèm với các “rủi ro từ triển vọng toàn cầu xấu đi và các hiện tượng thời tiết cực đoan.”
10. Shilling Uganda (UGX) – Đứng cuối danh sách, đồng shilling của Uganda là đồng tiền rẻ thứ mười toàn cầu, với khoảng 3.741 shilling đổi lấy một đô la. Uganda có nguồn tài nguyên dầu mỏ, vàng và cà phê đáng kể, nhưng vẫn gặp khó khăn do mô hình tăng trưởng kinh tế không ổn định, gánh nặng nợ lớn và bất ổn chính trị. Sự gia tăng gần đây của người tị nạn Sudan đã gây thêm áp lực. CIA mô tả Uganda đối mặt với “nhiều thách thức bao gồm tăng trưởng dân số bùng nổ, hạn chế về năng lượng và hạ tầng, tham nhũng, các thể chế dân chủ chưa phát triển và thiếu hụt về nhân quyền.”
Các yếu tố chung đằng sau sự mất giá của tiền tệ
Phân tích các đồng tiền rẻ nhất thế giới cho thấy các chủ đề kinh tế lặp đi lặp lại. Lạm phát là yếu tố rõ ràng nhất—khi giá cả tăng nhanh hơn trong nước so với quốc tế, đồng tiền mất khả năng mua hàng và giảm giá trị. Bất ổn chính trị làm giảm đầu tư nước ngoài và dòng vốn vào, đẩy giá trị tiền tệ xuống. Gánh nặng nợ ngoài, đặc biệt khi được tính bằng ngoại tệ, tạo áp lực liên tục buộc phải giảm giá.
Các yếu tố địa lý cũng đóng vai trò quan trọng. Các quốc gia không có đường biển thường gặp khó khăn về hạ tầng. Các nền kinh tế phụ thuộc vào hàng hóa gặp khó khi giá hàng hóa sụt giảm. Xung đột khu vực gây ra dòng chảy vốn ra ngoài. Các quốc gia thuộc Liên Xô cũ và các quốc gia hậu thuộc địa thường mang các thách thức cấu trúc kinh tế kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Ảnh hưởng đầu tư và kinh tế
Đối với các nhà đầu tư, sự tồn tại của các đồng tiền rẻ nhất tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro. Các nhà giao dịch tiền tệ kiếm lời từ sự biến động tỷ giá, mặc dù hoạt động này đòi hỏi quản lý rủi ro tinh vi. Đối với người dân bình thường ở các quốc gia bị ảnh hưởng, đồng tiền rẻ khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm tiêu chuẩn sống. Các khoản nợ bằng ngoại tệ trở nên khó trả hơn, hạn chế ngân sách chính phủ và đầu tư công.
Hiểu lý do tại sao một số đồng tiền trở thành rẻ nhất thế giới liên quan đến các yếu tố kinh tế cấu trúc chứ không phải là các biến động tạm thời. Trong khi tỷ giá liên tục điều chỉnh, các yếu tố cơ bản gây yếu kém của tiền tệ—lạm phát, rủi ro chính trị, gánh nặng nợ và năng lực sản xuất hạn chế—thường kéo dài qua nhiều năm. Phân tích này, dựa trên dữ liệu năm 2023, cung cấp một bức tranh tổng thể về định giá có thể đã thay đổi khi điều kiện kinh tế toàn cầu tiếp tục phát triển trong năm 2025 và 2026.