Khi nói về nguyên nhân của lạm phát hiện nay, nhiều người có thể vẫn chưa hiểu tại sao giá cả các mặt hàng lại tăng cao như vậy trong thời gian qua. Bài viết này sẽ giải thích rõ nguyên nhân gây ra lạm phát và ảnh hưởng của nó đến đầu tư cũng như sinh hoạt của người dân, cùng các cách ứng phó để giảm thiểu tác động.
Tại sao nguyên nhân của lạm phát lại đang là vấn đề nóng
Nguyên nhân của lạm phát xuất phát từ nhiều yếu tố phức tạp trong nền kinh tế toàn cầu, từ các vấn đề về chuỗi cung ứng bị gián đoạn, sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng sau suy thoái, giá năng lượng tăng cao đến chính sách tiền tệ vẫn còn nới lỏng.
Người tiêu dùng ở nhiều quốc gia phải đối mặt với thách thức trong chi tiêu, từ việc giá thực phẩm tươi tăng, giá xăng dầu biến động đến chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Lạm phát là gì? Nó khác gì với giảm phát
Định nghĩa về lạm phát (Inflation)
Lạm phát là tình trạng nền kinh tế có mức giá của hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng liên tục. Xét từ góc độ giá trị tiền tệ, lạm phát là tình huống mà giá trị của tiền giảm xuống, khiến người tiêu dùng phải dùng nhiều tiền hơn để mua cùng một mặt hàng hoặc nói cách khác, lạm phát làm cho hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn.
Ví dụ, cách đây 20 năm, ông A có thể mua 10 phần cơm bằng 50 baht, nhưng hiện tại, cùng số tiền đó chỉ mua được 1-2 phần. Tình trạng này do lạm phát gây ra.
Giảm phát (Deflation) khác gì với lạm phát
Giảm phát là điều ngược lại với lạm phát, xảy ra khi mức giá của hàng hóa và dịch vụ liên tục giảm. Nguyên nhân chủ yếu là do nhu cầu mua giảm hoặc lượng tiền lưu thông trong hệ thống kinh tế không đủ.
Dù giảm phát nghe có vẻ tốt (hàng hóa rẻ hơn), nhưng thực tế nó còn nguy hiểm hơn vì gây ra hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế, như làm giảm kỳ vọng tiêu dùng, doanh nghiệp không muốn sản xuất, dẫn đến thua lỗ và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
So sánh
Lạm phát
Giảm phát
Định nghĩa
Mức giá hàng hóa và dịch vụ tăng cao
Mức giá hàng hóa và dịch vụ giảm xuống
Sức mua
Tiền mất giá trị
Tiền tăng giá trị
Ảnh hưởng đến kinh tế
Kinh tế tăng trưởng nhưng chi phí sinh hoạt cao
Kinh tế trì trệ, thất nghiệp tăng
3 nguyên nhân chính gây ra lạm phát
Thông thường, nguyên nhân của lạm phát xuất phát từ ba yếu tố chính
1. Nhu cầu tăng cao nhưng cung không đủ (Demand Pull Inflation)
Khi người tiêu dùng có khả năng mua hàng hóa và dịch vụ tăng lên, nhưng lượng hàng trong thị trường không đủ đáp ứng nhu cầu, các nhà bán hàng sẽ điều chỉnh giá cao hơn. Ví dụ, trong thời gian dịch COVID-19, người dân tích trữ tiết kiệm nhiều, rồi khi tình hình khả quan hơn, họ bắt đầu chi tiêu nhiều hơn (revenge spending), nhưng các nhà máy vẫn chưa thể sản xuất đủ hàng, dẫn đến giá cả tăng cao.
2. Chi phí sản xuất tăng (Cost Push Inflation)
Chi phí sản xuất tăng do nhiều nguyên nhân, như giá dầu thô, khí tự nhiên, kim loại tăng giá trên thị trường toàn cầu. Nếu các nhà sản xuất không thể chịu đựng được chi phí này, họ buộc phải nâng giá bán sản phẩm.
Trong thời kỳ dịch bệnh, giá dầu thô đã biến động từ mức thấp kỷ lục năm 2563 (giai đoạn phong tỏa) thành mức cao kỷ lục khi các quốc gia mở cửa và nhu cầu năng lượng trở lại mạnh mẽ. Ngoài ra, gián đoạn chuỗi cung ứng cũng làm tăng chi phí vận chuyển và sản xuất.
3. Chính phủ in tiền thêm vào hệ thống (Printing Money Inflation)
Khi chính phủ in tiền nhiều để hỗ trợ người dân, lượng tiền trong hệ thống sẽ vượt quá khả năng cung ứng, dẫn đến nguyên nhân của lạm phát nghiêm trọng, tiền nhiều nhưng hàng hóa không đủ, giá cả tăng cao.
Tình hình lạm phát hiện nay trên toàn cầu
Các yếu tố đa dạng tạo áp lực lên lạm phát
Kinh tế thế giới đang phục hồi dù gặp nhiều thách thức từ COVID-19, căng thẳng địa chính trị và áp lực lạm phát. Các nền kinh tế lớn như Mỹ và các thị trường mới nổi đều có mức tăng trưởng vượt dự kiến, nhờ vào chi tiêu của chính phủ và khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, tỷ lệ lạm phát giảm nhanh hơn dự đoán do cải thiện nguồn cung và các biện pháp thắt chặt của ngân hàng trung ương.
Dự báo kinh tế thế giới của IMF (IMF)
Theo dữ liệu mới nhất tháng 1 năm 2567, IMF dự báo:
Tăng trưởng toàn cầu sẽ đạt 3.1% trong năm 2567 và 3.2% trong năm 2568, cao hơn dự báo trước đó một chút.
Tăng trưởng vẫn thấp hơn trung bình lịch sử do chính sách tiền tệ thắt chặt, giảm hỗ trợ tài chính và năng suất tăng trưởng thấp.
Rủi ro vẫn đến từ căng thẳng địa chính trị và các vấn đề về chuỗi cung ứng.
Stagflation: Tình trạng kinh tế tồi tệ nhất
Dấu hiệu cho thấy nền kinh tế thế giới có thể bước vào Stagflation (tình trạng lạm phát qua suy thoái) - là tình huống kinh tế không tăng trưởng nhưng lạm phát vẫn cao.
Nếu Thái Lan rơi vào Stagflation, sức mua của người dân sẽ giảm, chi tiêu giảm, doanh nghiệp không bán được hàng, phải giảm giá, dẫn đến:
Lợi nhuận doanh nghiệp giảm
Không mở rộng kinh doanh
Giảm nhân viên
Tỷ lệ thất nghiệp tăng
Đóng cửa doanh nghiệp
Kết quả cuối cùng là GDP dừng tăng trưởng, đây là tình huống không ai mong muốn xảy ra.
Lạm phát ảnh hưởng đến ai?
Những người hưởng lợi từ nguyên nhân của lạm phát
Nhóm hưởng lợi gồm:
Doanh nghiệp/nhà buôn: có thể tăng giá bán và thu lợi nhuận cao hơn
Cổ đông: cổ phiếu ngân hàng, bảo hiểm sẽ có lợi hơn
Ngân hàng: thu lãi từ các khoản vay tăng cao
Nợ vay: nếu có nợ tiền, người vay sẽ trả lại số tiền có giá trị giảm xuống (lạm phát làm nợ nhẹ đi)
Những người thiệt thòi từ nguyên nhân của lạm phát
Người có thu nhập cố định: nhân viên lương tăng không kịp với lạm phát
Chủ nợ: nhận lại tiền có giá trị thấp hơn
Người giữ tiền mặt: tiền tích trữ mất giá trị nếu không đầu tư
Thay đổi giá hàng hóa cần thiết tại Thái Lan
Theo dõi giá cả các mặt hàng thiết yếu hàng ngày của người Thái có những biến động rõ rệt:
Hàng hóa
Năm 2564
Năm 2565
Năm 2566
Năm 2567
Thịt heo nạc
137.5 บาท/kg
205 บาท/kg
125 บาท/kg
133.31 บาท/kg
Ức gà
67.5 บาท/kg
105 บาท/kg
80 บาท/kg
80 บาท/kg
Trứng gà
4.45 บาท/quả
5 บาท/quả
3.83-4 บาท/quả
3.9 บาท/quả
Ớt hiểm
45 บาท/kg
185 บาท/kg
200 บาท/kg
50-250 บาท/kg
Ngò rí
130 บาท/kg
175 บาท/kg
123 บาท/kg
84 บาท/kg
Dầu đậu nành
53 บาท/chai
67 บาท/chai
55 บาท/chai
55 บาท/chai
Gas nấu ăn
318 บาท/ bình
393 บาท/ bình
423 บาท/ bình
423 บาท/ bình
Dầu diesel
28.29 บาท/lít
34.94 บาท/lít
33.44 บาท/lít
40.24 บาท/lít
Xăng E85
28.75 บาท/lít
37.15 บาท/lít
35.08 บาท/lít
39.15 บาท/lít
Giá hàng hóa luôn biến động, đặc biệt là năng lượng, thực phẩm tươi sống và rau củ quả, là những mặt hàng người dân mua hàng ngày.
Lịch sử lạm phát của Thái Lan
Thái Lan từng trải qua các đợt lạm phát cao trong quá khứ:
Năm 2517: lạm phát vượt 24.3% do chiến tranh Trung Đông
Năm 2523: lạm phát cao do chiến tranh Iraq-Iran
Năm 2541: sau khủng hoảng kinh tế 2540, đồng baht mất giá, lạm phát lên tới 7.89%
Năm 2551: lạm phát 5.51%
Tháng 5 năm 2565: lạm phát lên tới 7.10% do chiến tranh Nga-Ukraine
Tháng 1 năm 2567: lạm phát giảm còn 1.11%, mức thấp nhất trong 35 tháng.
Đo lường tỷ lệ lạm phát của Thái Lan
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì?
Hàng tháng, Bộ Thương mại thu thập dữ liệu giá của khoảng 430 mặt hàng hàng hóa và dịch vụ để tính toán Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index: CPI)
Sự tăng của CPI so với năm trước là tỷ lệ lạm phát chung, do Ngân hàng Trung ương Thái Lan (ธปท.) đặt mục tiêu.
Dữ liệu CPI tháng 1 năm 2567
CPI bằng 110.3 (Năm cơ sở 2562 = 100)
Tăng 0.3% so với tháng 1 năm trước
Tỷ lệ lạm phát chung (YoY) giữ ở mức 1.11%, giảm so với năm trước
Chỉ số MoM tăng 0.02% so với tháng trước
Nguyên nhân giảm lạm phát
Lạm phát giảm do:
Giá năng lượng giảm: các chính sách giảm chi phí năng lượng của chính phủ
Thực phẩm tươi giảm: rau củ quả và thịt giảm do năng suất tăng
Cơ sở giá: cơ sở giá tháng 1 năm 2566 có mức tăng đáng kể, làm giảm tỷ lệ lạm phát.
Ảnh hưởng của lạm phát đến đời sống hàng ngày
Cá nhân
Chi phí sinh hoạt tăng: hàng hóa đắt đỏ, thực phẩm, đi lại đều tăng
Sức mua giảm: cùng số tiền mua ít hơn
Người nhận lương thiệt thòi: lương tăng không theo kịp lạm phát
Doanh nghiệp
Chi phí sản xuất tăng: nguyên vật liệu đắt đỏ, vận chuyển, nhân công đều tăng
Doanh số giảm: người tiêu dùng có ít tiền hơn nên mua ít hơn
Một số phải cắt giảm nhân viên: lợi nhuận giảm, cắt giảm chi phí
Một số đóng cửa doanh nghiệp: không còn khả năng sinh lời
Kinh tế quốc gia
Tăng trưởng GDP chậm lại: nhu cầu giảm, doanh nghiệp không mở rộng
Tỷ lệ thất nghiệp tăng: doanh nghiệp cắt giảm nhân viên
Mất cân đối tài chính: người dân chuyển sang đầu tư vào tài sản rủi ro, tạo bong bóng.
Cách ứng phó với lạm phát
Lập kế hoạch đầu tư
Thay vì gửi tiền lãi thấp, hãy đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn như cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc bất động sản.
Tránh vay nợ xấu
Chỉ vay những khoản vay tạo ra thu nhập, như vay để mở rộng kinh doanh, và tránh vay nợ không sinh lợi.
( Đầu tư vào tài sản ổn định
Vàng là lựa chọn tốt vì có giá trị nội tại và không bị mất giá theo thời gian. Giá vàng thường tăng theo lạm phát.
) Theo dõi tin tức
Lạm phát ảnh hưởng đến tài chính và cuộc sống của chúng ta, cần theo dõi sát để chuẩn bị kịp thời.
Đầu tư gì khi lạm phát cao
Các chứng khoán có lợi suất tốt
Gửi tiết kiệm lãi cao: chọn các kỳ hạn có lãi suất cao hơn bình thường
Quỹ bất động sản: cho thuê theo lạm phát, không biến động theo thị trường chứng khoán
Trái phiếu: chọn Trái phiếu lãi suất thả nổi hoặc Liên kết lạm phát, có lãi suất điều chỉnh theo lạm phát
Vàng: giá tăng theo lạm phát, phù hợp đầu tư dài hạn, có thể đầu cơ sinh lời liên tục
Các cổ phiếu hưởng lợi từ lạm phát
Nhóm cổ phiếu
Chi tiết
Lý do
Ngân hàng
Lợi nhuận tăng từ lãi suất
Lãi suất cao hơn, lợi nhuận từ đầu tư tăng
Bảo hiểm
Lợi nhuận từ đầu tư tăng
Đầu tư vào trái phiếu có lợi nhuận cao hơn
Thực phẩm
Lợi ích từ việc tăng giá
Thực phẩm là mặt hàng thiết yếu, có sức mạnh đàm phán giá cao
Năng lượng
Lợi nhuận từ giá dầu
Ví dụ: PTT có lợi nhuận đa dạng dù thị trường biến động
Ví dụ các công ty có lợi nhuận tốt khi lạm phát cao
Công ty PTT Public Company Limited trong nửa đầu năm 2566 có:
Doanh thu hợp nhất: 1,685,419 triệu baht
Lợi nhuận ròng: 64,419 triệu baht
Tăng trưởng: 12.7% so với cùng kỳ năm trước
Lợi nhuận ròng 64,419 triệu baht này phần lớn đến từ PTT khoảng 24%, phần còn lại từ các công ty trong tập đoàn. Đây là ví dụ điển hình về lợi nhuận từ việc điều chỉnh giá hàng hóa trong thời kỳ lạm phát.
Ưu điểm và nhược điểm của lạm phát
Ưu điểm
✅ Có lợi cho chủ doanh nghiệp: có thể tăng giá bán, thu lợi nhuận cao hơn, mở rộng kinh doanh
✅ Tạo việc làm: doanh nghiệp mở rộng, cần tuyển thêm nhân viên, giảm thất nghiệp
✅ Thúc đẩy luân chuyển tiền: người dân có thu nhập cao hơn, chi tiêu nhiều hơn, giúp dòng tiền lưu thông nhanh hơn trong nền kinh tế
Nhược điểm
❌ Chi phí sinh hoạt tăng quá cao: khi lạm phát tăng nhanh, người tiêu dùng mua ít hơn, doanh nghiệp bán hàng ít hơn
❌ Giảm tuyển dụng: sản lượng giảm, doanh nghiệp cắt giảm nhân viên, thất nghiệp tăng
❌ Siêu lạm phát (Hyper Inflation): lạm phát cực kỳ cao (gọi là Hyper Inflation hoặc “tiền đè nén”), gây rối loạn nền kinh tế
❌ Sức mua giảm: người giữ tiền mặt thiệt thòi vì tiền mất giá, hệ thống tài chính mất ổn định
❌ Tác động tiêu cực đến hệ thống kinh tế: nếu lạm phát âm ###tiền đè nén###, người dân chờ giảm giá để mua, doanh nghiệp không muốn sản xuất, dẫn đến khủng hoảng.
Tóm lại
Lạm phát xuất phát từ sự mở rộng của nền kinh tế, tăng nhu cầu mua, chi phí sản xuất cao và chính sách in tiền của chính phủ. Khi nguyên nhân của lạm phát làm giá cả hàng hóa tăng, nhà đầu tư có thể kiếm lợi bằng cách đầu tư vào các nhóm cổ phiếu có lợi từ lạm phát như ngân hàng, bảo hiểm hoặc các mặt hàng thiết yếu.
Lạm phát ở mức hợp lý sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng nếu quá cao (Siêu lạm phát) sẽ gây hại cho người dân. Ngược lại, giảm phát khiến giá giảm, làm nền kinh tế trì trệ.
Các nhà đầu tư cần theo dõi dữ liệu lạm phát thường xuyên, lập kế hoạch đầu tư phù hợp và sử dụng các tài sản ổn định để ứng phó với những biến động của nền kinh tế trong tương lai.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Nguyên nhân của lạm phát tăng cao sắp xảy ra điều gì khiến bạn phải chờ đợi trong một tháng
Khi nói về nguyên nhân của lạm phát hiện nay, nhiều người có thể vẫn chưa hiểu tại sao giá cả các mặt hàng lại tăng cao như vậy trong thời gian qua. Bài viết này sẽ giải thích rõ nguyên nhân gây ra lạm phát và ảnh hưởng của nó đến đầu tư cũng như sinh hoạt của người dân, cùng các cách ứng phó để giảm thiểu tác động.
Tại sao nguyên nhân của lạm phát lại đang là vấn đề nóng
Nguyên nhân của lạm phát xuất phát từ nhiều yếu tố phức tạp trong nền kinh tế toàn cầu, từ các vấn đề về chuỗi cung ứng bị gián đoạn, sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng sau suy thoái, giá năng lượng tăng cao đến chính sách tiền tệ vẫn còn nới lỏng.
Người tiêu dùng ở nhiều quốc gia phải đối mặt với thách thức trong chi tiêu, từ việc giá thực phẩm tươi tăng, giá xăng dầu biến động đến chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Lạm phát là gì? Nó khác gì với giảm phát
Định nghĩa về lạm phát (Inflation)
Lạm phát là tình trạng nền kinh tế có mức giá của hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng liên tục. Xét từ góc độ giá trị tiền tệ, lạm phát là tình huống mà giá trị của tiền giảm xuống, khiến người tiêu dùng phải dùng nhiều tiền hơn để mua cùng một mặt hàng hoặc nói cách khác, lạm phát làm cho hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn.
Ví dụ, cách đây 20 năm, ông A có thể mua 10 phần cơm bằng 50 baht, nhưng hiện tại, cùng số tiền đó chỉ mua được 1-2 phần. Tình trạng này do lạm phát gây ra.
Giảm phát (Deflation) khác gì với lạm phát
Giảm phát là điều ngược lại với lạm phát, xảy ra khi mức giá của hàng hóa và dịch vụ liên tục giảm. Nguyên nhân chủ yếu là do nhu cầu mua giảm hoặc lượng tiền lưu thông trong hệ thống kinh tế không đủ.
Dù giảm phát nghe có vẻ tốt (hàng hóa rẻ hơn), nhưng thực tế nó còn nguy hiểm hơn vì gây ra hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế, như làm giảm kỳ vọng tiêu dùng, doanh nghiệp không muốn sản xuất, dẫn đến thua lỗ và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
3 nguyên nhân chính gây ra lạm phát
Thông thường, nguyên nhân của lạm phát xuất phát từ ba yếu tố chính
1. Nhu cầu tăng cao nhưng cung không đủ (Demand Pull Inflation)
Khi người tiêu dùng có khả năng mua hàng hóa và dịch vụ tăng lên, nhưng lượng hàng trong thị trường không đủ đáp ứng nhu cầu, các nhà bán hàng sẽ điều chỉnh giá cao hơn. Ví dụ, trong thời gian dịch COVID-19, người dân tích trữ tiết kiệm nhiều, rồi khi tình hình khả quan hơn, họ bắt đầu chi tiêu nhiều hơn (revenge spending), nhưng các nhà máy vẫn chưa thể sản xuất đủ hàng, dẫn đến giá cả tăng cao.
2. Chi phí sản xuất tăng (Cost Push Inflation)
Chi phí sản xuất tăng do nhiều nguyên nhân, như giá dầu thô, khí tự nhiên, kim loại tăng giá trên thị trường toàn cầu. Nếu các nhà sản xuất không thể chịu đựng được chi phí này, họ buộc phải nâng giá bán sản phẩm.
Trong thời kỳ dịch bệnh, giá dầu thô đã biến động từ mức thấp kỷ lục năm 2563 (giai đoạn phong tỏa) thành mức cao kỷ lục khi các quốc gia mở cửa và nhu cầu năng lượng trở lại mạnh mẽ. Ngoài ra, gián đoạn chuỗi cung ứng cũng làm tăng chi phí vận chuyển và sản xuất.
3. Chính phủ in tiền thêm vào hệ thống (Printing Money Inflation)
Khi chính phủ in tiền nhiều để hỗ trợ người dân, lượng tiền trong hệ thống sẽ vượt quá khả năng cung ứng, dẫn đến nguyên nhân của lạm phát nghiêm trọng, tiền nhiều nhưng hàng hóa không đủ, giá cả tăng cao.
Tình hình lạm phát hiện nay trên toàn cầu
Các yếu tố đa dạng tạo áp lực lên lạm phát
Kinh tế thế giới đang phục hồi dù gặp nhiều thách thức từ COVID-19, căng thẳng địa chính trị và áp lực lạm phát. Các nền kinh tế lớn như Mỹ và các thị trường mới nổi đều có mức tăng trưởng vượt dự kiến, nhờ vào chi tiêu của chính phủ và khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, tỷ lệ lạm phát giảm nhanh hơn dự đoán do cải thiện nguồn cung và các biện pháp thắt chặt của ngân hàng trung ương.
Dự báo kinh tế thế giới của IMF (IMF)
Theo dữ liệu mới nhất tháng 1 năm 2567, IMF dự báo:
Stagflation: Tình trạng kinh tế tồi tệ nhất
Dấu hiệu cho thấy nền kinh tế thế giới có thể bước vào Stagflation (tình trạng lạm phát qua suy thoái) - là tình huống kinh tế không tăng trưởng nhưng lạm phát vẫn cao.
Nếu Thái Lan rơi vào Stagflation, sức mua của người dân sẽ giảm, chi tiêu giảm, doanh nghiệp không bán được hàng, phải giảm giá, dẫn đến:
Kết quả cuối cùng là GDP dừng tăng trưởng, đây là tình huống không ai mong muốn xảy ra.
Lạm phát ảnh hưởng đến ai?
Những người hưởng lợi từ nguyên nhân của lạm phát
Nhóm hưởng lợi gồm:
Những người thiệt thòi từ nguyên nhân của lạm phát
Thay đổi giá hàng hóa cần thiết tại Thái Lan
Theo dõi giá cả các mặt hàng thiết yếu hàng ngày của người Thái có những biến động rõ rệt:
Giá hàng hóa luôn biến động, đặc biệt là năng lượng, thực phẩm tươi sống và rau củ quả, là những mặt hàng người dân mua hàng ngày.
Lịch sử lạm phát của Thái Lan
Thái Lan từng trải qua các đợt lạm phát cao trong quá khứ:
Đo lường tỷ lệ lạm phát của Thái Lan
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là gì?
Hàng tháng, Bộ Thương mại thu thập dữ liệu giá của khoảng 430 mặt hàng hàng hóa và dịch vụ để tính toán Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index: CPI)
Sự tăng của CPI so với năm trước là tỷ lệ lạm phát chung, do Ngân hàng Trung ương Thái Lan (ธปท.) đặt mục tiêu.
Dữ liệu CPI tháng 1 năm 2567
Nguyên nhân giảm lạm phát
Lạm phát giảm do:
Ảnh hưởng của lạm phát đến đời sống hàng ngày
Cá nhân
Doanh nghiệp
Kinh tế quốc gia
Cách ứng phó với lạm phát
Lập kế hoạch đầu tư
Thay vì gửi tiền lãi thấp, hãy đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn như cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc bất động sản.
Tránh vay nợ xấu
Chỉ vay những khoản vay tạo ra thu nhập, như vay để mở rộng kinh doanh, và tránh vay nợ không sinh lợi.
( Đầu tư vào tài sản ổn định Vàng là lựa chọn tốt vì có giá trị nội tại và không bị mất giá theo thời gian. Giá vàng thường tăng theo lạm phát.
) Theo dõi tin tức Lạm phát ảnh hưởng đến tài chính và cuộc sống của chúng ta, cần theo dõi sát để chuẩn bị kịp thời.
Đầu tư gì khi lạm phát cao
Các chứng khoán có lợi suất tốt
Các cổ phiếu hưởng lợi từ lạm phát
Ví dụ các công ty có lợi nhuận tốt khi lạm phát cao
Công ty PTT Public Company Limited trong nửa đầu năm 2566 có:
Lợi nhuận ròng 64,419 triệu baht này phần lớn đến từ PTT khoảng 24%, phần còn lại từ các công ty trong tập đoàn. Đây là ví dụ điển hình về lợi nhuận từ việc điều chỉnh giá hàng hóa trong thời kỳ lạm phát.
Ưu điểm và nhược điểm của lạm phát
Ưu điểm
✅ Có lợi cho chủ doanh nghiệp: có thể tăng giá bán, thu lợi nhuận cao hơn, mở rộng kinh doanh
✅ Tạo việc làm: doanh nghiệp mở rộng, cần tuyển thêm nhân viên, giảm thất nghiệp
✅ Thúc đẩy luân chuyển tiền: người dân có thu nhập cao hơn, chi tiêu nhiều hơn, giúp dòng tiền lưu thông nhanh hơn trong nền kinh tế
Nhược điểm
❌ Chi phí sinh hoạt tăng quá cao: khi lạm phát tăng nhanh, người tiêu dùng mua ít hơn, doanh nghiệp bán hàng ít hơn
❌ Giảm tuyển dụng: sản lượng giảm, doanh nghiệp cắt giảm nhân viên, thất nghiệp tăng
❌ Siêu lạm phát (Hyper Inflation): lạm phát cực kỳ cao (gọi là Hyper Inflation hoặc “tiền đè nén”), gây rối loạn nền kinh tế
❌ Sức mua giảm: người giữ tiền mặt thiệt thòi vì tiền mất giá, hệ thống tài chính mất ổn định
❌ Tác động tiêu cực đến hệ thống kinh tế: nếu lạm phát âm ###tiền đè nén###, người dân chờ giảm giá để mua, doanh nghiệp không muốn sản xuất, dẫn đến khủng hoảng.
Tóm lại
Lạm phát xuất phát từ sự mở rộng của nền kinh tế, tăng nhu cầu mua, chi phí sản xuất cao và chính sách in tiền của chính phủ. Khi nguyên nhân của lạm phát làm giá cả hàng hóa tăng, nhà đầu tư có thể kiếm lợi bằng cách đầu tư vào các nhóm cổ phiếu có lợi từ lạm phát như ngân hàng, bảo hiểm hoặc các mặt hàng thiết yếu.
Lạm phát ở mức hợp lý sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng nếu quá cao (Siêu lạm phát) sẽ gây hại cho người dân. Ngược lại, giảm phát khiến giá giảm, làm nền kinh tế trì trệ.
Các nhà đầu tư cần theo dõi dữ liệu lạm phát thường xuyên, lập kế hoạch đầu tư phù hợp và sử dụng các tài sản ổn định để ứng phó với những biến động của nền kinh tế trong tương lai.