Sự phân phối của cải giữa các quốc gia giàu nhất thế giới tập trung vào một số ít quốc gia, tạo ra một địa lý kinh tế bất bình đẳng. Đến năm 2025, hành tinh có hơn 3.000 tỷ phú với tổng tài sản vượt quá 16 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, khối tài sản khổng lồ này không phân bổ đều: chỉ có ba quốc gia chiếm hơn một nửa lượng vốn này.
Thứ tự của các tỷ phú: Ai đứng đầu?
Bảy mươi tám quốc gia và vùng lãnh thổ có đại diện là tỷ phú trong lãnh thổ của họ. Nhưng khi phân tích các quốc gia giàu nhất thế giới theo số lượng cá nhân siêu giàu, bức tranh thay đổi đáng kể.
Hoa Kỳ chiếm ưu thế rõ ràng, với 902 tỷ phú có tổng tài sản đạt 6,8 nghìn tỷ USD. Quốc gia Bắc Mỹ giàu nhất là Elon Musk, với tài sản khoảng 342 tỷ USD. Sự thống trị này phản ánh sức mạnh của thị trường vốn Mỹ, tầm ảnh hưởng của ngành công nghệ và hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ.
Trung Quốc đứng thứ hai với 450 tỷ phú, khẳng định vị trí trung tâm kinh tế toàn cầu. Tổng tài sản của giới doanh nhân Trung Quốc này là 1,7 nghìn tỷ USD, thúc đẩy bởi công nghệ, sản xuất và các nền tảng kỹ thuật số. Zhang Yiming, người sáng lập ByteDance, nổi bật là cá nhân giàu nhất Trung Quốc, với tài sản 65,5 tỷ USD.
Ấn Độ theo sau với 205 siêu giàu, duy trì đà mở rộng cấu trúc. Mặc dù tổng tài sản giảm nhẹ còn (941 tỷ USD), quốc gia này liên tục củng cố giới tinh hoa doanh nghiệp của mình. Mukesh Ambani dẫn đầu với khoảng 92,5 tỷ USD.
Tiếp theo, Đức là quốc gia châu Âu có vị trí cao nhất (171 tỷ phú, 793 tỷ USD), tiếp đến là Nga (140 tỷ phú, 580 tỷ USD), Canada (76 tỷ phú, 359 tỷ USD), Ý (74 tỷ phú, 339 tỷ USD), Hồng Kông (66 tỷ phú, 335 tỷ USD), Brazil (56 tỷ phú, 212 tỷ USD) và Vương quốc Anh (55 tỷ phú, 238 tỷ USD).
Thứ hạng thực sự: Tổng tài sản của các quốc gia giàu nhất thế giới
Ngoài việc có tỷ phú, thước đo thể hiện sự giàu có thực sự của quốc gia là tổng tài sản ròng của gia đình tích lũy được. Theo Báo cáo Tài sản Toàn cầu 2025 của UBS, thứ tự thay đổi khi xem xét toàn bộ dân số:
Hoa Kỳ – 163,1 nghìn tỷ USD
Trung Quốc – 91,1 nghìn tỷ USD
Nhật Bản – 21,3 nghìn tỷ USD
Vương quốc Anh – 18,1 nghìn tỷ USD
Đức – 17,7 nghìn tỷ USD
Ấn Độ – 16,0 nghìn tỷ USD
Pháp – 15,5 nghìn tỷ USD
Canada – 11,6 nghìn tỷ USD
Hàn Quốc – 11,0 nghìn tỷ USD
Ý – 10,6 nghìn tỷ USD
Brazil đứng thứ 16 với tổng tài sản 4,8 nghìn tỷ USD, cho thấy khoảng cách lớn so với các quốc gia khác.
Điều gì thực sự phân biệt các quốc gia giàu nhất thế giới?
Tài nguyên thiên nhiên và dân số đông là các yếu tố, nhưng không đủ để giải thích sự chênh lệch giàu nghèo quốc gia. Yếu tố then chốt là năng suất — khả năng tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn bằng cách sử dụng ít hơn các nguồn lực thông qua công nghệ, nguồn nhân lực phát triển và hiệu quả vận hành.
Các quốc gia có năng suất cao có đặc điểm riêng biệt:
Mức lương cao hơn
Các tập đoàn lợi nhuận cao
Đồng tiền ổn định
Thu hút đầu tư quốc tế
Năng suất này dựa trên các nền tảng cụ thể:
Nguồn nhân lực: Giáo dục đại học và hệ thống y tế mạnh mẽ nâng cao tiềm năng sản xuất của dân số.
Hạ tầng hiện đại: Mạng lưới giao thông, cảng, năng lượng và viễn thông hiệu quả giảm thiểu chi phí vận hành và tăng khả năng cạnh tranh.
Hệ sinh thái đổi mới: Đầu tư liên tục vào nghiên cứu, công nghệ và số hóa làm tăng năng suất kinh tế hệ thống.
Môi trường thể chế ổn định: An ninh pháp lý dự đoán được, ổn định chính trị và ít tham nhũng tạo niềm tin cho các khoản đầu tư dài hạn.
Ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
Hiểu rõ các quốc gia giàu nhất thế giới và các cơ chế bên trong giúp lựa chọn phân bổ vốn thông minh hơn:
Thị trường vốn cổ phần: Nền kinh tế năng suất cao tạo ra các doanh nghiệp lợi nhuận và đổi mới hơn, mở ra cơ hội tăng trưởng.
Trái phiếu cố định: Các quốc gia có sự giàu có ổn định và thể chế vững mạnh có hồ sơ rủi ro thấp hơn và lợi nhuận dự đoán được cao hơn.
Thị trường chứng khoán phát triển: Các sàn giao dịch mạnh phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững dài hạn.
Xây dựng danh mục đầu tư dựa trên phân tích năng suất và sức mạnh vĩ mô của các quốc gia giàu nhất thế giới là chiến lược hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và nắm bắt lợi nhuận dài hạn bền vững.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bản đồ toàn cầu về của cải: Hiểu rõ các quốc gia giàu có nhất thế giới vào năm 2025
Sự phân phối của cải giữa các quốc gia giàu nhất thế giới tập trung vào một số ít quốc gia, tạo ra một địa lý kinh tế bất bình đẳng. Đến năm 2025, hành tinh có hơn 3.000 tỷ phú với tổng tài sản vượt quá 16 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, khối tài sản khổng lồ này không phân bổ đều: chỉ có ba quốc gia chiếm hơn một nửa lượng vốn này.
Thứ tự của các tỷ phú: Ai đứng đầu?
Bảy mươi tám quốc gia và vùng lãnh thổ có đại diện là tỷ phú trong lãnh thổ của họ. Nhưng khi phân tích các quốc gia giàu nhất thế giới theo số lượng cá nhân siêu giàu, bức tranh thay đổi đáng kể.
Hoa Kỳ chiếm ưu thế rõ ràng, với 902 tỷ phú có tổng tài sản đạt 6,8 nghìn tỷ USD. Quốc gia Bắc Mỹ giàu nhất là Elon Musk, với tài sản khoảng 342 tỷ USD. Sự thống trị này phản ánh sức mạnh của thị trường vốn Mỹ, tầm ảnh hưởng của ngành công nghệ và hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ.
Trung Quốc đứng thứ hai với 450 tỷ phú, khẳng định vị trí trung tâm kinh tế toàn cầu. Tổng tài sản của giới doanh nhân Trung Quốc này là 1,7 nghìn tỷ USD, thúc đẩy bởi công nghệ, sản xuất và các nền tảng kỹ thuật số. Zhang Yiming, người sáng lập ByteDance, nổi bật là cá nhân giàu nhất Trung Quốc, với tài sản 65,5 tỷ USD.
Ấn Độ theo sau với 205 siêu giàu, duy trì đà mở rộng cấu trúc. Mặc dù tổng tài sản giảm nhẹ còn (941 tỷ USD), quốc gia này liên tục củng cố giới tinh hoa doanh nghiệp của mình. Mukesh Ambani dẫn đầu với khoảng 92,5 tỷ USD.
Tiếp theo, Đức là quốc gia châu Âu có vị trí cao nhất (171 tỷ phú, 793 tỷ USD), tiếp đến là Nga (140 tỷ phú, 580 tỷ USD), Canada (76 tỷ phú, 359 tỷ USD), Ý (74 tỷ phú, 339 tỷ USD), Hồng Kông (66 tỷ phú, 335 tỷ USD), Brazil (56 tỷ phú, 212 tỷ USD) và Vương quốc Anh (55 tỷ phú, 238 tỷ USD).
Thứ hạng thực sự: Tổng tài sản của các quốc gia giàu nhất thế giới
Ngoài việc có tỷ phú, thước đo thể hiện sự giàu có thực sự của quốc gia là tổng tài sản ròng của gia đình tích lũy được. Theo Báo cáo Tài sản Toàn cầu 2025 của UBS, thứ tự thay đổi khi xem xét toàn bộ dân số:
Brazil đứng thứ 16 với tổng tài sản 4,8 nghìn tỷ USD, cho thấy khoảng cách lớn so với các quốc gia khác.
Điều gì thực sự phân biệt các quốc gia giàu nhất thế giới?
Tài nguyên thiên nhiên và dân số đông là các yếu tố, nhưng không đủ để giải thích sự chênh lệch giàu nghèo quốc gia. Yếu tố then chốt là năng suất — khả năng tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn bằng cách sử dụng ít hơn các nguồn lực thông qua công nghệ, nguồn nhân lực phát triển và hiệu quả vận hành.
Các quốc gia có năng suất cao có đặc điểm riêng biệt:
Năng suất này dựa trên các nền tảng cụ thể:
Nguồn nhân lực: Giáo dục đại học và hệ thống y tế mạnh mẽ nâng cao tiềm năng sản xuất của dân số.
Hạ tầng hiện đại: Mạng lưới giao thông, cảng, năng lượng và viễn thông hiệu quả giảm thiểu chi phí vận hành và tăng khả năng cạnh tranh.
Hệ sinh thái đổi mới: Đầu tư liên tục vào nghiên cứu, công nghệ và số hóa làm tăng năng suất kinh tế hệ thống.
Môi trường thể chế ổn định: An ninh pháp lý dự đoán được, ổn định chính trị và ít tham nhũng tạo niềm tin cho các khoản đầu tư dài hạn.
Ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
Hiểu rõ các quốc gia giàu nhất thế giới và các cơ chế bên trong giúp lựa chọn phân bổ vốn thông minh hơn:
Thị trường vốn cổ phần: Nền kinh tế năng suất cao tạo ra các doanh nghiệp lợi nhuận và đổi mới hơn, mở ra cơ hội tăng trưởng.
Trái phiếu cố định: Các quốc gia có sự giàu có ổn định và thể chế vững mạnh có hồ sơ rủi ro thấp hơn và lợi nhuận dự đoán được cao hơn.
Thị trường chứng khoán phát triển: Các sàn giao dịch mạnh phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững dài hạn.
Xây dựng danh mục đầu tư dựa trên phân tích năng suất và sức mạnh vĩ mô của các quốc gia giàu nhất thế giới là chiến lược hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và nắm bắt lợi nhuận dài hạn bền vững.