Bảng đối chiếu tiền tệ toàn cầu đầy đủ bằng tiếng Anh | 40+ ký hiệu tiền tệ quốc gia và mẹo nhập nhanh

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tại sao các nhà giao dịch phải nắm vững mã tiếng Anh của các đồng tiền quốc gia?

Trong giao dịch ngoại hối và đầu tư quốc tế, mỗi quốc gia đều có mã và ký hiệu riêng cho đồng tiền của mình. Việc nắm vững những thông tin này là vô cùng quan trọng đối với các nhà giao dịch — nó giúp chúng ta nhanh chóng nhận diện các cặp tiền tệ, hiểu thị trường, tránh sai sót trong giao dịch. Ví dụ, khi thấy cặp tiền EUR/USD, chúng ta có thể ngay lập tức biết rằng liên quan đến tỷ giá hối đoái của thị trường châu Âu và Mỹ.

Tóm lại, ký hiệu tiền tệ và mã tiếng Anh của đồng tiền là ngôn ngữ chung trong giao dịch quốc tế. Sử dụng $40 sẽ hiệu quả hơn nhiều so với viết là “40 đô la Mỹ”, vì nó tiết kiệm thời gian, giảm nhầm lẫn, đặc biệt trong môi trường giao dịch thay đổi nhanh.

Tổng quan các mã tiếng Anh và ký hiệu của các đồng tiền chính trên toàn cầu

Bảng dưới tổng hợp hơn 40 đồng tiền của các quốc gia và khu vực, bao gồm mã tiếng Anh, ký hiệu và châu lục:

Châu lục Quốc gia/Khu vực Tên đồng tiền Mã tiếng Anh Ký hiệu đồng tiền
Châu Mỹ Hoa Kỳ Đô la Mỹ USD $
Châu Mỹ Canada Đô la Canada CAD $
Châu Mỹ Brazil Real Brazil BRL R$
Châu Á Trung Quốc Nhân dân tệ CNY ¥/元
Châu Á Đài Loan Đài tệ TWD NT$
Châu Á Hồng Kông Đô Hồng Kông HKD $/HK$/
Châu Á Nhật Bản Yên Nhật JPY ¥
Châu Á Singapore Đô Singapore SGD $
Châu Á Hàn Quốc Won Hàn Quốc KRW
Châu Á Ấn Độ Rupee Ấn Độ INR
Châu Á Indonesia Rupiah Indonesia IDR Rp
Châu Á Malaysia Ringgit Malaysia MYR RM
Châu Á Philippines Peso Philippines PHP
Châu Á Thái Lan Baht Thái THB ฿
Châu Á Việt Nam Đồng Việt Nam VND
Châu Đại Dương Úc Đô Úc AUD $
Châu Đại Dương New Zealand Đô New Zealand NZD $
Châu Âu Vương quốc Anh Bảng Anh GBP £
Châu Âu Khu vực đồng Euro Euro EUR
Châu Âu Nga Rúp Nga RUB
Châu Âu Ukraine Hryvnia Ukraine UAH
Châu Âu Thổ Nhĩ Kỳ Lira Thổ Nhĩ Kỳ TRY
Trung Đông và Châu Phi UAE Dirham UAE AED د.إ
Trung Đông và Châu Phi Israel Shekel mới ILS
Trung Đông và Châu Phi Nigeria Naira NGN
Trung Đông và Châu Phi Kenya Shilling Kenya KES Ksh
Trung Đông và Châu Phi Nam Phi Rand ZAR R

Phím tắt nhập ký hiệu đồng tiền nhanh trên Windows và Mac

Muốn nhập nhanh ký hiệu đồng tiền phổ biến trong tài liệu hoặc nền tảng giao dịch? Dưới đây là các phím tắt theo hệ điều hành:

Mã đồng tiền tiếng Anh Mã tiếng Anh Ký hiệu đồng tiền Phím tắt Mac Phím tắt Windows
Euro EUR Shift+Option+2 Alt+E
Bảng Anh GBP £ Option+3 Alt+L
Đô la Mỹ USD $ Shift+4 Shift+4
Yên Nhật JPY ¥ Option+Y -

Các ký hiệu cần chú ý phân biệt đặc biệt

Một số ký hiệu đồng tiền thể hiện hoàn toàn các loại tiền khác nhau ở các quốc gia khác nhau, nhà giao dịch cần đặc biệt chú ý:

Hai nghĩa của ký hiệu ¥

Ký hiệu 「¥」 được Nhật Bản và Trung Quốc cùng sử dụng. Nhật Bản dùng nó để biểu thị Yên Nhật (JPY), Trung Quốc dùng để biểu thị Nhân dân tệ (CNY). Để tránh nhầm lẫn, cách chuẩn là ghi rõ mã tiền tệ:

  • CNY¥100 nghĩa là “100 Nhân dân tệ”
  • JPY¥100 nghĩa là “100 Yên Nhật”

Ký hiệu $ xuất hiện ở hơn 30 quốc gia

Ký hiệu 「$」 tưởng chừng đại diện cho Đô la Mỹ, nhưng thực tế hơn 30 quốc gia sử dụng ký hiệu này cho đồng tiền của mình. Các ví dụ phổ biến gồm:

Tên đồng tiền Biểu đạt tiếng Anh Phân biệt ký hiệu
Đô la Mỹ US Dollar US$
Đài tệ New Taiwan Dollar NT$
Đô la Canada Canadian Dollar C$
Real Brazil Brazilian Real R$
Đô Hồng Kông Hong Kong Dollar HK$
Đô Singapore Singapore Dollar S$
Đô Úc Australian Dollar A$
Đô New Zealand New Zealand Dollar NZ$

Ký hiệu ฿ trong thị trường ngoại hối và tiền mã hóa

Ký hiệu 「฿」 có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thị trường:

  • Trong thị trường ngoại hối, ฿ đại diện cho đồng Baht Thái (THB)
  • Trong thị trường tiền mã hóa, ฿ đại diện cho Bitcoin (BTC)

Nhà giao dịch cần dựa vào môi trường giao dịch để xác định ý nghĩa thực sự của nó.

Hiểu về cặp tiền tệ trong ngoại hối và mã tiếng Anh của chúng

Trong thị trường ngoại hối, “cặp tiền tệ” là tỷ giá trao đổi giữa hai đồng tiền khác nhau. Mỗi cặp gồm hai mã tiếng Anh, ví dụ EUR/USD, GBP/JPY.

Cấu trúc của cặp tiền tệ

Lấy ví dụ USD/GBP:

  • Tiền tệ chính (USD): gọi là đồng tiền cơ sở, là chủ thể của giao dịch
  • Tiền tệ đối tượng (GBP): gọi là đồng tiền định giá hoặc tương đối, dùng để đo giá trị của đồng tiền cơ sở
  • Ý nghĩa thực tế: Một đơn vị đô la Mỹ bằng bao nhiêu đồng bảng Anh

Các nhà đầu tư trong thị trường ngoại hối mua hoặc bán một loại tiền để đổi lấy loại khác, tìm kiếm lợi nhuận từ biến động tỷ giá. Việc nắm vững mã tiếng Anh của cặp tiền tệ và khu vực kinh tế liên quan là nền tảng để giao dịch ngoại hối.


Bắt đầu giao dịch các thị trường ngoại hối phổ biến toàn cầu ngay hôm nay

Trải nghiệm giao dịch đơn giản, nhanh chóng, hỗ trợ đòn bẩy linh hoạt, theo dõi chiến lược giao dịch theo thời gian thực. Nhận miễn phí $50000 để mở tài khoản demo!

BTC-0,57%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim