Bản chất của đầu tư là gửi tiền cho doanh nghiệp vận hành, câu hỏi đi kèm là: số tiền này được sử dụng vào mục đích gì? Đã kiếm được bao nhiêu? Nợ bao nhiêu? Những câu hỏi này đều nằm trong báo cáo tài chính.
Warren Buffett từng nói một câu rất đáng suy ngẫm: “Bạn phải hiểu báo cáo tài chính, đó là ngôn ngữ giao tiếp của doanh nghiệp với bên ngoài. Bạn kiếm được bao nhiêu trong thị trường chứng khoán, tỷ lệ thuận với mức độ hiểu biết của bạn về đối tượng đầu tư.” Nói cách khác, đọc hiểu báo cáo tài chính không nhất thiết biến bạn thành chuyên gia phân tích tài chính, nhưng chắc chắn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội nếu không đọc.
Mục tiêu của bài viết không phải để bạn trở thành chuyên gia phân tích tài chính ngay lập tức, mà là giúp bạn xây dựng kiến thức cơ bản về báo cáo tài chính — biết các phần của báo cáo gồm những gì, mỗi phần phản ánh điều gì, và cách nhanh chóng trích xuất thông tin có giá trị.
Báo cáo tài chính là gì?
Báo cáo tài chính (Financial Reporting) là tài liệu tổng kết hoạt động kinh doanh định kỳ của công ty niêm yết, gồm các chỉ số chính như doanh thu, chi phí, lợi nhuận ròng, tài sản, nợ phải trả. Hiểu đơn giản, nó giống như bản khám sức khỏe của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư hiểu rõ “tình trạng sức khỏe” của doanh nghiệp đó.
Để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, các cơ quan quản lý chứng khoán các nước đều yêu cầu các công ty niêm yết công bố báo cáo tài chính đúng hạn. Ví dụ tại Mỹ:
Tất cả các công ty niêm yết phải nộp Form 10-K hàng năm
Các doanh nghiệp trong nước phải nộp báo cáo quý Form 10-Q
Các doanh nghiệp ngoài Mỹ về nguyên tắc có thể được miễn báo cáo quý
Báo cáo năm phải nộp trong vòng 4 tháng sau khi kết thúc năm tài chính tới Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC)
Theo chu kỳ báo cáo, báo cáo tài chính gồm 3 loại: báo cáo năm, báo cáo quý, báo cáo tháng. Trong đó, bốn báo cáo tài chính chính là trung tâm của báo cáo — bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Nắm vững bốn bảng này giúp bạn nhanh chóng đánh giá nền tảng của một doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán: xem doanh nghiệp có bao nhiêu của cải
Cơ bản về logic của bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) trả lời một câu hỏi đơn giản: Doanh nghiệp có gì (tài sản)? Nợ ai cái gì (nợ phải trả)? Thực sự chủ sở hữu có gì (vốn chủ sở hữu)?
Công thức cốt lõi của bảng này là: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Ví dụ dễ hiểu hơn. Giả sử Trần A đầu tư 500 triệu mở phòng gym:
Trong đó 300 triệu là tiền tiết kiệm của chính mình, 200 triệu vay ngân hàng
500 triệu này dùng để thuê mặt bằng, trang trí, mua thiết bị, tiêu hết 450 triệu
Còn lại 50 triệu tiền mặt trong tài khoản
Trong bảng cân đối kế toán:
Tài sản (bên trái): Tiền mặt 50 triệu, tài sản cố định (mặt bằng + thiết bị) 450 triệu
Nợ phải trả (phía trên bên phải): Vay ngân hàng 200 triệu
Vốn chủ sở hữu (dưới bên phải): Phần Trần A thực sự sở hữu = 500 triệu - 200 triệu = 300 triệu
Tài sản phân loại như thế nào?
Tài sản lưu động — phần dễ chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn:
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền (tiền gửi ngân hàng)
Các khoản phải thu (tiền khách hàng nợ)
Hàng tồn kho (sản phẩm chờ bán)
Tài sản cố định — tài sản dài hạn, khó chuyển đổi thành tiền:
Nhà xưởng, máy móc thiết bị
Tài sản vô hình (bằng sáng chế, thương hiệu)
Đầu tư dài hạn
Lấy ví dụ TSMC quý 1 năm 2025, trong tài sản lưu động, “tiền mặt và các khoản tương đương tiền” đạt 23.948 tỷ Đài tệ, tăng 41% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 34% tổng tài sản. Điều này cho thấy TSMC có đủ tiền mặt, đủ khả năng duy trì chính sách cổ tức ổn định hàng quý. Hàng tồn kho dù tăng 9.8%, tỷ lệ so với tổng tài sản giảm từ 5% xuống còn 4%, do lượng tiền mặt tăng mạnh, phản ánh hiệu quả hoạt động của công ty.
Trong tài sản cố định của TSMC, bất động sản, nhà xưởng, thiết bị chiếm 48% tổng tài sản, vì sản xuất chip đòi hỏi thiết bị tiên tiến và đắt tiền. Quý 1 năm 2025, công ty bổ sung tài sản cố định trị giá 4.525 tỷ Đài tệ, trong đó đầu tư thiết bị lên tới 3.490 tỷ, thể hiện quyết tâm mở rộng sản xuất liên tục.
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu nhìn thế nào?
Nợ phải trả chia thành hai loại:
Nợ ngắn hạn (đến hạn trong vòng 1 năm): phải trả nhà cung cấp, vay ngắn hạn, trả lương
Vốn chủ sở hữu là phần doanh nghiệp còn lại sau khi trừ nợ phải trả, thể hiện phần tài sản doanh nghiệp có thể phân phối cho cổ đông sau khi tất toán các khoản nợ.
Trong quý 1 năm 2025 của TSMC:
Nợ ngắn hạn là 13.998 tỷ Đài tệ, trong đó ít vay tài chính
Nợ dài hạn chủ yếu phát hành trái phiếu, đến hạn phải trả 9.483 tỷ
Tổng nợ phải trả là 25.317 tỷ, tăng 4.095 tỷ so với cùng kỳ năm trước
Các chỉ số quan trọng để đánh giá:
Tỷ số thanh khoản nhanh (Quick Ratio) = (Tài sản lưu động - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn. TSMC là (30.523 - Hàng tồn kho) / 13.998 = 2.18, cao hơn mức an toàn 1:1, cho thấy khả năng thanh toán ngắn hạn rất tốt
Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) = Tổng nợ / Tổng tài sản. Tỷ lệ này của TSMC từ 40.37% năm 2022 giảm dần xuống còn 35.49% quý 1 năm 2025, thể hiện cấu trúc tài chính vững mạnh, giảm phụ thuộc vay nợ.
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: xem doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu tiền
( Cấu trúc cơ bản của báo cáo kết quả
Báo cáo kết quả (Income Statement) còn gọi là báo cáo lợi nhuận, phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Công thức cơ bản là: Lợi nhuận ròng = Doanh thu - Chi phí - Chi phí hoạt động - Thuế
Báo cáo này có logic từ trên xuống dưới rõ ràng:
Doanh thu — số tiền doanh nghiệp thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ
Chi phí — chi phí trực tiếp để sản xuất sản phẩm/dịch vụ
Chi phí hoạt động — chi phí bán hàng, quản lý, R&D
Lợi nhuận hoạt động = Doanh thu - Chi phí - Chi phí hoạt động
Lợi nhuận ròng = Lợi nhuận hoạt động - Thuế
) Làm thế nào để hiểu các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo này?
Phía doanh thu
Quý 1 năm 2025, doanh thu ròng của TSMC khoảng 8.393 tỷ Đài tệ, tăng 41.6% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính là nhu cầu chip AI bùng nổ, TSMC với vai trò nhà gia công chip hàng đầu toàn cầu hưởng lợi lớn.
Chi phí và lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp = Doanh thu - Chi phí sản xuất. Tỷ lệ lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp / Doanh thu. Quý 1 năm 2025, tỷ lệ lợi nhuận gộp của TSMC đạt 58.8%, tăng 5.7 điểm phần trăm so với năm 2024 (53.1%). Điều này cho thấy:
Chi phí trực tiếp của sản phẩm giảm
Hoặc giá bán sản phẩm tăng
Vị thế cạnh tranh và sức mạnh ngành tăng lên
Cơ cấu chi phí
Chi phí chủ yếu gồm:
Chi phí R&D — dành cho đổi mới sản phẩm
Chi phí bán hàng và marketing — để thúc đẩy doanh số
Chi phí quản lý chung — hoạt động hàng ngày của công ty
Các doanh nghiệp khác nhau sẽ có tỷ lệ chi phí khác nhau. Quý 1 năm 2025, tổng chi phí hoạt động của TSMC là 852 tỷ Đài tệ, trong đó chi phí R&D là 565 tỷ, tỷ lệ R&D khoảng 6.7%. Dù đầu tư R&D đủ lớn, tỷ lệ này lại giảm dần qua các năm, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng quyết liệt, điều này không phải tín hiệu tích cực — có thể cho thấy công ty đang giảm mức độ chú trọng vào R&D.
Bản chất của lợi nhuận ròng
Chỉ số được thị trường quan tâm nhất. Quý 1 năm 2025, lợi nhuận ròng của TSMC là 3.607 tỷ Đài tệ, tăng 60.2% — tốc độ tăng vượt xa mức tăng doanh thu 41.6%. Tại sao? Bởi tỷ lệ chi phí giảm (tăng lợi nhuận gộp), chi phí tiết kiệm hơn, tạo điều kiện cho lợi nhuận ròng tăng trưởng.
Tỷ lệ lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) = Lợi nhuận ròng / Doanh thu, đo lường mỗi đồng doanh thu doanh nghiệp thu về còn lại bao nhiêu lợi nhuận. Tỷ lệ này của TSMC rõ ràng tăng lên, cho thấy không chỉ quy mô kinh doanh mở rộng mà chất lượng lợi nhuận cũng được cải thiện.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Tiền có thực sự vào túi chưa?
( Tại sao dòng tiền quan trọng hơn lợi nhuận?
Lợi nhuận của doanh nghiệp có vẻ rất đẹp, nhưng không có nghĩa là doanh nghiệp thực sự đã kiếm được tiền. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chính là để trả lời câu hỏi này.
Ví dụ: Một phòng gym đầu năm có 1 triệu tiền mặt, cuối năm tăng lên 5 triệu. Nhưng số tiền tăng 4 triệu này có thể đến từ ba nguồn khác nhau:
Do doanh nghiệp tự kiếm được
Chủ doanh nghiệp vay ngân hàng
Các khoản đầu tư khác của chủ
Cả ba đều làm tăng tiền mặt, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Chỉ có nguồn thứ nhất mới thực sự thể hiện doanh nghiệp “kiếm tiền” được.
) Ba thành phần chính của dòng tiền
Dòng tiền hoạt động (Operating Cash Flow)
Tiền từ hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp. Dòng tiền vào gồm tiền bán hàng, dịch vụ; dòng tiền ra gồm chi phí, lương, thuế. Đây là chỉ số tốt nhất để đo khả năng “kiếm tiền thực” của doanh nghiệp.
Dòng tiền đầu tư (Investing Cash Flow)
Tiền từ hoạt động đầu tư. Gồm bán tài sản, thu hồi đầu tư, cho vay lại.
Dòng tiền tài chính (Financing Cash Flow)
Tiền từ hoạt động vay mượn, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu, trả nợ vay.
Dòng tiền tài chính tưởng như là “tiền vào”, nhưng về bản chất là nợ phải trả, cuối cùng vẫn phải hoàn trả.
Đánh giá doanh nghiệp qua dòng tiền
Kết hợp các dòng tiền dương, âm để nhanh chóng xác định giai đoạn phát triển của doanh nghiệp:
Dòng tiền hoạt động
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Loại hình doanh nghiệp
Dương
Dương
Dương
Mở rộng nhanh, hoạt động vốn sôi động
Dương
Dương
Âm
Ổn định, không cần vay mới, bắt đầu chia cổ tức
Dương
Âm
Âm
Nền tài chính vững mạnh, phát triển ổn định
Dương
Âm
Dương
Ổn định hoạt động, vay để đầu tư vào dự án mới
Âm
Dương
Dương
Kinh doanh không có lãi, dựa vào đầu tư và vay mượn duy trì
Âm
Dương
Âm
Kinh doanh khó khăn, bán tài sản để trả nợ
Âm
Âm
Dương
Dự án chưa có lãi, nhưng vẫn được vay vốn
Âm
Âm
Âm
Liên tục rút tiền, rủi ro cao
Ví dụ, TSMC năm 2022 có dòng tiền hoạt động là +16.106 tỷ (mạnh dương), dòng tiền đầu tư -11.909 tỷ (đầu tư lớn), dòng tiền vay nợ -2.002 tỷ (đang trả nợ). Đây là trạng thái “doanh nghiệp vận hành bình thường, mở rộng sản xuất, trả nợ dần” lành mạnh.
Cạm bẫy dòng tiền
Cần cảnh giác: doanh nghiệp A có thể trì hoãn thanh toán lương, hoãn thanh toán nhà cung cấp để làm tăng dòng tiền hoạt động giả tạo; doanh nghiệp B có thể bán tài sản cố định để cải thiện dòng tiền, nhưng thực chất là “giết gà lấy trứng”. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào số liệu một kỳ, mà phải xem xu hướng qua nhiều quý hoặc năm.
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu: tiền của cổ đông biến động thế nào
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu (Statement of Stockholders Equity) ghi lại sự biến động của phần vốn của cổ đông từ đầu kỳ đến cuối kỳ.
Vốn chủ sở hữu gồm các phần chính:
Vốn cổ phần — phần vốn đầu tư ban đầu của cổ đông
Thặng dư vốn cổ phần — thu từ phát hành cổ phiếu vượt mệnh giá
Quỹ dự phòng — trích lập từ lợi nhuận
Lợi nhuận chưa phân phối — lợi nhuận giữ lại chưa chia cho cổ đông
Vốn cổ phần có tăng không? Có. Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu, chia cổ tức, chuyển đổi cổ phiếu, tổng vốn cổ phần sẽ tăng. Điều này làm pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
Lợi nhuận phân phối thế nào? Doanh nghiệp không phải chia hết lợi nhuận cho cổ đông. Ví dụ, lợi nhuận sau thuế, trích lập quỹ dự phòng 10%, quỹ dự phòng tự do 10%, còn lại 80% doanh nghiệp có thể giữ lại hoặc chia cổ tức, phần còn lại giữ lại trong doanh nghiệp.
TSMC áp dụng chính sách cổ tức tiền mặt ổn định hàng quý, thể hiện doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, đủ khả năng trả cổ tức đều đặn cho nhà đầu tư.
Giới hạn của phân tích báo cáo tài chính cần nhận thức rõ
Hạn chế của dữ liệu
Quá khứ — Báo cáo phản ánh dữ liệu quá khứ, không thể dự đoán chính xác tương lai. Không đầy đủ — Nhiều thông tin quan trọng không thể thể hiện bằng số liệu, như năng lực cạnh tranh, chất lượng quản lý, khả năng sáng tạo công nghệ. Có thể bị thao túng — Dữ liệu tài chính do con người lập ra, có nguy cơ làm giả. Ví dụ, vụ bê bối của Luckin Coffee, làm giả doanh số 20 tỷ nhân dân tệ, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.
Hạn chế của các chỉ số tài chính
Tĩnh — Các tỷ số như tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ nhanh dựa trên dữ liệu tại một thời điểm, không phản ánh động thái của doanh nghiệp. Ví dụ, các doanh nghiệp thương mại điện tử trong mùa sale, tồn kho tăng cao, thanh khoản ngắn hạn giảm, nhưng không có nghĩa là doanh nghiệp có vấn đề lâu dài.
Ngành nghề khác nhau — Tiêu chuẩn sức khỏe tài chính khác nhau theo ngành. Doanh nghiệp bất động sản vốn có tỷ lệ thanh khoản thấp do chu kỳ dự án dài, trong khi doanh nghiệp tiêu dùng nhanh ít phải thu. Dùng chung các chỉ số để so sánh các ngành dễ dẫn đến kết luận sai lệch.
Kết luận — Báo cáo tài chính và các chỉ số là công cụ tham khảo quan trọng, nhưng không thể dựa hoàn toàn. Phải kết hợp các yếu tố phi tài chính (lợi thế cạnh tranh, vị thế ngành, đội ngũ quản lý), tình hình thực tế và đặc thù ngành để đưa ra đánh giá khách quan.
Thông tin ngoài báo cáo tài chính không thể bỏ qua
Ngoài bốn báo cáo chính, còn có các thông tin quan trọng khác cần chú ý:
Chỉ số vận hành — Các chỉ số kinh doanh ngoài tài chính. Ví dụ, số người dùng hoạt động hàng ngày của nền tảng video ngắn, diện tích đất đai mua mới, tỷ lệ khởi công của doanh nghiệp bất động sản; giá trị kinh doanh mới của các công ty bảo hiểm. Những chỉ số này liên quan trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Kế hoạch tương lai — Nếu báo cáo tài chính là tổng kết quá khứ, thì các kế hoạch phát triển trong tương lai của doanh nghiệp chính là dự báo xu hướng. Thông tin này giúp nhà đầu tư dự đoán triển vọng của doanh nghiệp.
Chính sách cổ tức — Các doanh nghiệp trưởng thành, có lợi nhuận ổn định, thường áp dụng chính sách cổ tức ổn định. Quá trình thay đổi chính sách cổ tức của TSMC — từ cổ tức bằng cổ phiếu sang cổ tức tiền mặt ổn định — phản ánh giai đoạn phát triển và niềm tin của doanh nghiệp vào cổ đông.
Làm thế nào để nhanh chóng lấy báo cáo tài chính?
Kênh chính thức
Trang web của công ty thường công bố các thông cáo tài chính, báo cáo chính thức, tài liệu họp báo
Trang web chính thức của sở giao dịch chứng khoán (như Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan) có thể tra cứu tất cả các tài liệu tài chính định kỳ
Nền tảng chuyên nghiệp
Các hệ thống “Quan sát thông tin công khai” hoặc hệ thống công bố của các sở giao dịch, giúp tìm kiếm nhanh chóng
Tóm lại
Một báo cáo tài chính của công ty niêm yết có nội dung phong phú, nhưng chỉ cần nắm vững bốn báo cáo chính là đủ để có cái nhìn sơ bộ về hoạt động của doanh nghiệp. Bài viết này giới thiệu cách nhanh chóng trích xuất những thông tin có giá trị nhất trong báo cáo — xem bảng cân đối kế toán để biết doanh nghiệp có bao nhiêu tiền, xem báo cáo kết quả để biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu, xem dòng tiền để xác định doanh nghiệp thực sự có tiền vào túi hay không.
Tuy nhiên, việc hiểu rõ các báo cáo này chưa đủ. Cần kết hợp các yếu tố phi tài chính, đặc thù ngành, vị thế cạnh tranh để đưa ra quyết định đầu tư khách quan. Phân tích báo cáo tài chính là công cụ chọn cổ phiếu, chứ không phải tất cả.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Học phân tích báo cáo tài chính từ con số không, ba bước giúp bạn nắm vững cốt lõi đầu tư
Tại sao nhà đầu tư phải hiểu báo cáo tài chính?
Bản chất của đầu tư là gửi tiền cho doanh nghiệp vận hành, câu hỏi đi kèm là: số tiền này được sử dụng vào mục đích gì? Đã kiếm được bao nhiêu? Nợ bao nhiêu? Những câu hỏi này đều nằm trong báo cáo tài chính.
Warren Buffett từng nói một câu rất đáng suy ngẫm: “Bạn phải hiểu báo cáo tài chính, đó là ngôn ngữ giao tiếp của doanh nghiệp với bên ngoài. Bạn kiếm được bao nhiêu trong thị trường chứng khoán, tỷ lệ thuận với mức độ hiểu biết của bạn về đối tượng đầu tư.” Nói cách khác, đọc hiểu báo cáo tài chính không nhất thiết biến bạn thành chuyên gia phân tích tài chính, nhưng chắc chắn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội nếu không đọc.
Mục tiêu của bài viết không phải để bạn trở thành chuyên gia phân tích tài chính ngay lập tức, mà là giúp bạn xây dựng kiến thức cơ bản về báo cáo tài chính — biết các phần của báo cáo gồm những gì, mỗi phần phản ánh điều gì, và cách nhanh chóng trích xuất thông tin có giá trị.
Báo cáo tài chính là gì?
Báo cáo tài chính (Financial Reporting) là tài liệu tổng kết hoạt động kinh doanh định kỳ của công ty niêm yết, gồm các chỉ số chính như doanh thu, chi phí, lợi nhuận ròng, tài sản, nợ phải trả. Hiểu đơn giản, nó giống như bản khám sức khỏe của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư hiểu rõ “tình trạng sức khỏe” của doanh nghiệp đó.
Để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, các cơ quan quản lý chứng khoán các nước đều yêu cầu các công ty niêm yết công bố báo cáo tài chính đúng hạn. Ví dụ tại Mỹ:
Theo chu kỳ báo cáo, báo cáo tài chính gồm 3 loại: báo cáo năm, báo cáo quý, báo cáo tháng. Trong đó, bốn báo cáo tài chính chính là trung tâm của báo cáo — bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Nắm vững bốn bảng này giúp bạn nhanh chóng đánh giá nền tảng của một doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán: xem doanh nghiệp có bao nhiêu của cải
Cơ bản về logic của bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) trả lời một câu hỏi đơn giản: Doanh nghiệp có gì (tài sản)? Nợ ai cái gì (nợ phải trả)? Thực sự chủ sở hữu có gì (vốn chủ sở hữu)?
Công thức cốt lõi của bảng này là: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Ví dụ dễ hiểu hơn. Giả sử Trần A đầu tư 500 triệu mở phòng gym:
Trong bảng cân đối kế toán:
Tài sản phân loại như thế nào?
Tài sản lưu động — phần dễ chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn:
Tài sản cố định — tài sản dài hạn, khó chuyển đổi thành tiền:
Lấy ví dụ TSMC quý 1 năm 2025, trong tài sản lưu động, “tiền mặt và các khoản tương đương tiền” đạt 23.948 tỷ Đài tệ, tăng 41% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 34% tổng tài sản. Điều này cho thấy TSMC có đủ tiền mặt, đủ khả năng duy trì chính sách cổ tức ổn định hàng quý. Hàng tồn kho dù tăng 9.8%, tỷ lệ so với tổng tài sản giảm từ 5% xuống còn 4%, do lượng tiền mặt tăng mạnh, phản ánh hiệu quả hoạt động của công ty.
Trong tài sản cố định của TSMC, bất động sản, nhà xưởng, thiết bị chiếm 48% tổng tài sản, vì sản xuất chip đòi hỏi thiết bị tiên tiến và đắt tiền. Quý 1 năm 2025, công ty bổ sung tài sản cố định trị giá 4.525 tỷ Đài tệ, trong đó đầu tư thiết bị lên tới 3.490 tỷ, thể hiện quyết tâm mở rộng sản xuất liên tục.
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu nhìn thế nào?
Nợ phải trả chia thành hai loại:
Vốn chủ sở hữu là phần doanh nghiệp còn lại sau khi trừ nợ phải trả, thể hiện phần tài sản doanh nghiệp có thể phân phối cho cổ đông sau khi tất toán các khoản nợ.
Trong quý 1 năm 2025 của TSMC:
Các chỉ số quan trọng để đánh giá:
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: xem doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu tiền
( Cấu trúc cơ bản của báo cáo kết quả
Báo cáo kết quả (Income Statement) còn gọi là báo cáo lợi nhuận, phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Công thức cơ bản là: Lợi nhuận ròng = Doanh thu - Chi phí - Chi phí hoạt động - Thuế
Báo cáo này có logic từ trên xuống dưới rõ ràng:
) Làm thế nào để hiểu các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo này?
Phía doanh thu
Quý 1 năm 2025, doanh thu ròng của TSMC khoảng 8.393 tỷ Đài tệ, tăng 41.6% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính là nhu cầu chip AI bùng nổ, TSMC với vai trò nhà gia công chip hàng đầu toàn cầu hưởng lợi lớn.
Chi phí và lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp = Doanh thu - Chi phí sản xuất. Tỷ lệ lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp / Doanh thu. Quý 1 năm 2025, tỷ lệ lợi nhuận gộp của TSMC đạt 58.8%, tăng 5.7 điểm phần trăm so với năm 2024 (53.1%). Điều này cho thấy:
Cơ cấu chi phí
Chi phí chủ yếu gồm:
Các doanh nghiệp khác nhau sẽ có tỷ lệ chi phí khác nhau. Quý 1 năm 2025, tổng chi phí hoạt động của TSMC là 852 tỷ Đài tệ, trong đó chi phí R&D là 565 tỷ, tỷ lệ R&D khoảng 6.7%. Dù đầu tư R&D đủ lớn, tỷ lệ này lại giảm dần qua các năm, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng quyết liệt, điều này không phải tín hiệu tích cực — có thể cho thấy công ty đang giảm mức độ chú trọng vào R&D.
Bản chất của lợi nhuận ròng
Chỉ số được thị trường quan tâm nhất. Quý 1 năm 2025, lợi nhuận ròng của TSMC là 3.607 tỷ Đài tệ, tăng 60.2% — tốc độ tăng vượt xa mức tăng doanh thu 41.6%. Tại sao? Bởi tỷ lệ chi phí giảm (tăng lợi nhuận gộp), chi phí tiết kiệm hơn, tạo điều kiện cho lợi nhuận ròng tăng trưởng.
Tỷ lệ lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) = Lợi nhuận ròng / Doanh thu, đo lường mỗi đồng doanh thu doanh nghiệp thu về còn lại bao nhiêu lợi nhuận. Tỷ lệ này của TSMC rõ ràng tăng lên, cho thấy không chỉ quy mô kinh doanh mở rộng mà chất lượng lợi nhuận cũng được cải thiện.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Tiền có thực sự vào túi chưa?
( Tại sao dòng tiền quan trọng hơn lợi nhuận?
Lợi nhuận của doanh nghiệp có vẻ rất đẹp, nhưng không có nghĩa là doanh nghiệp thực sự đã kiếm được tiền. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chính là để trả lời câu hỏi này.
Ví dụ: Một phòng gym đầu năm có 1 triệu tiền mặt, cuối năm tăng lên 5 triệu. Nhưng số tiền tăng 4 triệu này có thể đến từ ba nguồn khác nhau:
Cả ba đều làm tăng tiền mặt, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Chỉ có nguồn thứ nhất mới thực sự thể hiện doanh nghiệp “kiếm tiền” được.
) Ba thành phần chính của dòng tiền
Dòng tiền hoạt động (Operating Cash Flow)
Tiền từ hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp. Dòng tiền vào gồm tiền bán hàng, dịch vụ; dòng tiền ra gồm chi phí, lương, thuế. Đây là chỉ số tốt nhất để đo khả năng “kiếm tiền thực” của doanh nghiệp.
Dòng tiền đầu tư (Investing Cash Flow)
Tiền từ hoạt động đầu tư. Gồm bán tài sản, thu hồi đầu tư, cho vay lại.
Dòng tiền tài chính (Financing Cash Flow)
Tiền từ hoạt động vay mượn, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu, trả nợ vay.
Dòng tiền tài chính tưởng như là “tiền vào”, nhưng về bản chất là nợ phải trả, cuối cùng vẫn phải hoàn trả.
Đánh giá doanh nghiệp qua dòng tiền
Kết hợp các dòng tiền dương, âm để nhanh chóng xác định giai đoạn phát triển của doanh nghiệp:
Ví dụ, TSMC năm 2022 có dòng tiền hoạt động là +16.106 tỷ (mạnh dương), dòng tiền đầu tư -11.909 tỷ (đầu tư lớn), dòng tiền vay nợ -2.002 tỷ (đang trả nợ). Đây là trạng thái “doanh nghiệp vận hành bình thường, mở rộng sản xuất, trả nợ dần” lành mạnh.
Cạm bẫy dòng tiền
Cần cảnh giác: doanh nghiệp A có thể trì hoãn thanh toán lương, hoãn thanh toán nhà cung cấp để làm tăng dòng tiền hoạt động giả tạo; doanh nghiệp B có thể bán tài sản cố định để cải thiện dòng tiền, nhưng thực chất là “giết gà lấy trứng”. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào số liệu một kỳ, mà phải xem xu hướng qua nhiều quý hoặc năm.
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu: tiền của cổ đông biến động thế nào
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu (Statement of Stockholders Equity) ghi lại sự biến động của phần vốn của cổ đông từ đầu kỳ đến cuối kỳ.
Vốn chủ sở hữu gồm các phần chính:
Vốn cổ phần có tăng không? Có. Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu, chia cổ tức, chuyển đổi cổ phiếu, tổng vốn cổ phần sẽ tăng. Điều này làm pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
Lợi nhuận phân phối thế nào? Doanh nghiệp không phải chia hết lợi nhuận cho cổ đông. Ví dụ, lợi nhuận sau thuế, trích lập quỹ dự phòng 10%, quỹ dự phòng tự do 10%, còn lại 80% doanh nghiệp có thể giữ lại hoặc chia cổ tức, phần còn lại giữ lại trong doanh nghiệp.
TSMC áp dụng chính sách cổ tức tiền mặt ổn định hàng quý, thể hiện doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, đủ khả năng trả cổ tức đều đặn cho nhà đầu tư.
Giới hạn của phân tích báo cáo tài chính cần nhận thức rõ
Hạn chế của dữ liệu
Quá khứ — Báo cáo phản ánh dữ liệu quá khứ, không thể dự đoán chính xác tương lai.
Không đầy đủ — Nhiều thông tin quan trọng không thể thể hiện bằng số liệu, như năng lực cạnh tranh, chất lượng quản lý, khả năng sáng tạo công nghệ.
Có thể bị thao túng — Dữ liệu tài chính do con người lập ra, có nguy cơ làm giả. Ví dụ, vụ bê bối của Luckin Coffee, làm giả doanh số 20 tỷ nhân dân tệ, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.
Hạn chế của các chỉ số tài chính
Tĩnh — Các tỷ số như tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ nhanh dựa trên dữ liệu tại một thời điểm, không phản ánh động thái của doanh nghiệp. Ví dụ, các doanh nghiệp thương mại điện tử trong mùa sale, tồn kho tăng cao, thanh khoản ngắn hạn giảm, nhưng không có nghĩa là doanh nghiệp có vấn đề lâu dài.
Ngành nghề khác nhau — Tiêu chuẩn sức khỏe tài chính khác nhau theo ngành. Doanh nghiệp bất động sản vốn có tỷ lệ thanh khoản thấp do chu kỳ dự án dài, trong khi doanh nghiệp tiêu dùng nhanh ít phải thu. Dùng chung các chỉ số để so sánh các ngành dễ dẫn đến kết luận sai lệch.
Kết luận — Báo cáo tài chính và các chỉ số là công cụ tham khảo quan trọng, nhưng không thể dựa hoàn toàn. Phải kết hợp các yếu tố phi tài chính (lợi thế cạnh tranh, vị thế ngành, đội ngũ quản lý), tình hình thực tế và đặc thù ngành để đưa ra đánh giá khách quan.
Thông tin ngoài báo cáo tài chính không thể bỏ qua
Ngoài bốn báo cáo chính, còn có các thông tin quan trọng khác cần chú ý:
Chỉ số vận hành — Các chỉ số kinh doanh ngoài tài chính. Ví dụ, số người dùng hoạt động hàng ngày của nền tảng video ngắn, diện tích đất đai mua mới, tỷ lệ khởi công của doanh nghiệp bất động sản; giá trị kinh doanh mới của các công ty bảo hiểm. Những chỉ số này liên quan trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Kế hoạch tương lai — Nếu báo cáo tài chính là tổng kết quá khứ, thì các kế hoạch phát triển trong tương lai của doanh nghiệp chính là dự báo xu hướng. Thông tin này giúp nhà đầu tư dự đoán triển vọng của doanh nghiệp.
Chính sách cổ tức — Các doanh nghiệp trưởng thành, có lợi nhuận ổn định, thường áp dụng chính sách cổ tức ổn định. Quá trình thay đổi chính sách cổ tức của TSMC — từ cổ tức bằng cổ phiếu sang cổ tức tiền mặt ổn định — phản ánh giai đoạn phát triển và niềm tin của doanh nghiệp vào cổ đông.
Làm thế nào để nhanh chóng lấy báo cáo tài chính?
Kênh chính thức
Nền tảng chuyên nghiệp
Tóm lại
Một báo cáo tài chính của công ty niêm yết có nội dung phong phú, nhưng chỉ cần nắm vững bốn báo cáo chính là đủ để có cái nhìn sơ bộ về hoạt động của doanh nghiệp. Bài viết này giới thiệu cách nhanh chóng trích xuất những thông tin có giá trị nhất trong báo cáo — xem bảng cân đối kế toán để biết doanh nghiệp có bao nhiêu tiền, xem báo cáo kết quả để biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu, xem dòng tiền để xác định doanh nghiệp thực sự có tiền vào túi hay không.
Tuy nhiên, việc hiểu rõ các báo cáo này chưa đủ. Cần kết hợp các yếu tố phi tài chính, đặc thù ngành, vị thế cạnh tranh để đưa ra quyết định đầu tư khách quan. Phân tích báo cáo tài chính là công cụ chọn cổ phiếu, chứ không phải tất cả.