Hãy tưởng tượng bạn nhận lương hôm nay và ngày mai đi siêu thị mới phát hiện ra nó chỉ còn giá trị bằng một nửa so với hôm qua. Đó không phải là viễn tưởng. Đó là thực tế hàng ngày của hàng triệu người ở nhiều quốc gia khác nhau. Khi đồng nghiệp của tôi trở về từ chuyến đi Liban, bức ảnh anh ấy chia sẻ khiến tôi sốc: anh ấy đang cầm một bó tiền giấy khổng lồ trông như trong một trò chơi bàn cờ. Hơn 50.000 lira Liban để mua tương đương R$ 3,00.
Trong khi ở Brazil chúng ta thảo luận về tỷ giá đô la là R$ 5,44 (tỷ giá tháng 9 năm 2025), có những nơi mà tiền tệ thực sự tan rã theo thời gian. Real Brazil kết thúc năm 2024 với tư cách là đồng tiền tệ tệ nhất thế giới trong số các đồng tiền chính, giảm 21,52%. Nhưng điều đó còn quá nhỏ bé so với những gì bạn sẽ thấy trong bài viết này. Năm 2025, một môi trường toàn cầu bị chi phối bởi lạm phát dai dẳng, bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế đã biến một số đồng tiền thành biểu tượng sống động của sự mong manh. Nhưng điều thực sự khiến một đồng tiền mất giá đến mức được coi là đồng tiền rẻ nhất so với real và các đồng tiền mạnh khác là gì?
Các Cơ Chế Đằng Sau Sự Sụp Đổ Tiền Tệ
Tiền tệ yếu không bao giờ là tai nạn. Luôn luôn là kết quả của một cơn bão hoàn hảo gồm các yếu tố phá hoại niềm tin vào thị trường tài chính.
Lạm phát tăng vọt: Ở Brazil, 7% lạm phát hàng năm gây lo ngại. Chúng ta khoảng 5% vào năm 2025. Hãy tưởng tượng các nền kinh tế nơi giá cả tăng gấp đôi mỗi tháng. Siêu lạm phát này không chỉ làm mòn tiết kiệm, mà còn tiêu diệt lương và phá hủy cấu trúc kinh tế.
Bất ổn chính trị liên tục: Đảo chính, nội chiến, chính phủ thay đổi hàng năm. Không có an ninh pháp lý, các nhà đầu tư bỏ chạy và đồng tiền trở thành giấy màu không có giá trị.
Các biện pháp phong tỏa kinh tế quốc tế: Khi cộng đồng toàn cầu đóng cửa với một quốc gia, kết quả là điều dự đoán được: đồng tiền địa phương bị cô lập, mất khả năng sử dụng ngay cả trong các giao dịch nội địa.
Dự trữ ngoại tệ không đủ: Khi Ngân hàng Trung ương không có đủ đô la, việc bảo vệ đồng tiền trở nên bất khả thi. Việc mất giá chỉ còn là vấn đề thời gian.
Chảy máu vốn hàng loạt: Khi chính người dân cũng thích giữ đô la một cách phi chính thức thay vì giữ đồng tiền quốc gia, tình hình đã đi đến điểm cuối cùng.
Bản Đồ 10 Đồng Tiền Mất Giá Nhiều Nhất Toàn Cầu Năm 2025
Dựa trên dữ liệu tỷ giá hối đoái hiện tại và các báo cáo kinh tế quốc tế, dưới đây là các đồng tiền mất giá nhiều nhất:
1. Lira Liban (LBP): Sụp Đổ Không Thể Trở Lại
Tỷ giá: 1 triệu LBP = R$ 61,00 (tháng 9/2025)
Vị trí dẫn đầu về suy yếu. Chính thức, tỷ giá là 1.507,5 lira cho mỗi đô la. Thực tế, thị trường yêu cầu hơn 90 nghìn. Các ngân hàng hạn chế rút tiền, cửa hàng chỉ chấp nhận đô la, và thậm chí tài xế Uber ở Beirut cũng thu phí bằng ngoại tệ. Đây là biểu tượng tối đa của một nền kinh tế hoàn toàn tách rời khỏi thực tế chính thức.
2. Rial Iran (IRR): Các Lệnh Trừng Phạt Phá Hủy Đồng Tiền
Tỷ giá: 1 real = 7.751,94 rials
Áp lực từ bên ngoài đã biến rial thành đồng tiền của hạng ba. Với R$ 100, bạn tích lũy hàng triệu rials. Chính phủ cố gắng kiểm soát tỷ giá, nhưng song song đó có nhiều tỷ giá phi chính thức. Người Iran trẻ tuổi đổ xô sang các loại tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum – những thứ đã trở thành nơi dự trữ giá trị đáng tin cậy hơn chính đồng tiền của nhà nước.
3. Franc Guinea (GNF): Tài Nguyên Tự Nhiên, Tiền Tệ Yếu
Tỷ giá: Khoảng 8.600 GNF cho mỗi đô la
Guinea có trữ lượng vàng và bauxit dồi dào. Tuy nhiên, bất ổn chính trị và tham nhũng ngăn cản sự chuyển đổi tài nguyên khoáng sản này thành sức mạnh tiền tệ. Đó là nghịch lý của một quốc gia giàu có nhưng tiền tệ lại phá sản.
4. Franc Burundi (BIF): Chính Trị Phá Hủy Tiền Tệ
Tỷ giá: Khoảng 550,06 BIF cho mỗi R$1,00
Bất ổn chính trị kéo dài phản ánh trực tiếp trong sự sụp đổ của đồng tiền. Người dân thực sự mang theo túi tiền để thực hiện các giao dịch lớn. Đây là ví dụ cuối cùng về cách mà sự mong manh của thể chế biến thành sự mong manh của tiền tệ.
Madagascar, nằm trong số các quốc gia nghèo nhất thế giới, có đồng tiền phản ánh thực tế đó. Nhập khẩu trở nên cấm kỵ và sức mua quốc tế gần như bằng không đối với người dân địa phương.
6. Đồng Việt Nam (VND): Trường Hợp của Gã Khổng Lồ Kinh Tế với Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 25.000 VND cho mỗi đô la
Việt Nam phát triển kinh tế, nhưng đồng dong vẫn yếu theo lịch sử do các chính sách tiền tệ. Du khách cảm thấy như triệu phú khi rút 1 triệu đồng. Đối với người Việt, điều này đồng nghĩa với nhập khẩu đắt đỏ và sức mua quốc tế hạn chế – đồng tiền rẻ nhất so với real về nhiều mặt thực tiễn.
7. Kip Lào (LAK): Kinh Tế Nhỏ, Tiền Tệ Nhỏ
Cotação: Khoảng 21.000 LAK cho mỗi đô la
Lào có nền kinh tế thu hẹp, phụ thuộc vào nhập khẩu và lạm phát liên tục. Ở biên giới Thái Lan, thương nhân thích nhận baht hơn là kip địa phương.
8. Rupiah Indonesia (IDR): Nền Kinh Tế Lớn Nhất Châu Á, Nhưng Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 15.500 IDR cho mỗi đô la
Indonesia là cường quốc kinh tế khu vực. Tuy nhiên, rupiah chưa bao giờ được củng cố. Từ năm 1998, nó luôn nằm trong số các đồng tiền yếu nhất toàn cầu. Đối với du khách Brazil, Bali trở thành điểm mua sắm cực kỳ rẻ: 200 R$ mỗi ngày mang lại sự thoải mái như khách sạn cao cấp.
9. Som Uzbekistan (UZS): Cải Cách Chưa Đủ
Cotação: Khoảng 12.800 UZS cho mỗi đô la
Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, som vẫn mang nặng gánh của nhiều thập kỷ kinh tế cô lập. Nỗ lực thu hút vốn quốc tế vẫn chưa đủ để củng cố đồng tiền.
10. Guarani Paraguay (PYG): Hàng Xóm Của Chúng Ta Với Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 7,42 PYG cho mỗi real
Paraguay duy trì nền kinh tế khá cân đối, nhưng guarani vẫn luôn yếu. Đối với người Brazil, Ciudad del Este vẫn là trung tâm mua sắm quốc tế.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tại sao một số đồng tiền giảm mạnh hơn so với đồng Real vào năm 2025
Hãy tưởng tượng bạn nhận lương hôm nay và ngày mai đi siêu thị mới phát hiện ra nó chỉ còn giá trị bằng một nửa so với hôm qua. Đó không phải là viễn tưởng. Đó là thực tế hàng ngày của hàng triệu người ở nhiều quốc gia khác nhau. Khi đồng nghiệp của tôi trở về từ chuyến đi Liban, bức ảnh anh ấy chia sẻ khiến tôi sốc: anh ấy đang cầm một bó tiền giấy khổng lồ trông như trong một trò chơi bàn cờ. Hơn 50.000 lira Liban để mua tương đương R$ 3,00.
Trong khi ở Brazil chúng ta thảo luận về tỷ giá đô la là R$ 5,44 (tỷ giá tháng 9 năm 2025), có những nơi mà tiền tệ thực sự tan rã theo thời gian. Real Brazil kết thúc năm 2024 với tư cách là đồng tiền tệ tệ nhất thế giới trong số các đồng tiền chính, giảm 21,52%. Nhưng điều đó còn quá nhỏ bé so với những gì bạn sẽ thấy trong bài viết này. Năm 2025, một môi trường toàn cầu bị chi phối bởi lạm phát dai dẳng, bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế đã biến một số đồng tiền thành biểu tượng sống động của sự mong manh. Nhưng điều thực sự khiến một đồng tiền mất giá đến mức được coi là đồng tiền rẻ nhất so với real và các đồng tiền mạnh khác là gì?
Các Cơ Chế Đằng Sau Sự Sụp Đổ Tiền Tệ
Tiền tệ yếu không bao giờ là tai nạn. Luôn luôn là kết quả của một cơn bão hoàn hảo gồm các yếu tố phá hoại niềm tin vào thị trường tài chính.
Lạm phát tăng vọt: Ở Brazil, 7% lạm phát hàng năm gây lo ngại. Chúng ta khoảng 5% vào năm 2025. Hãy tưởng tượng các nền kinh tế nơi giá cả tăng gấp đôi mỗi tháng. Siêu lạm phát này không chỉ làm mòn tiết kiệm, mà còn tiêu diệt lương và phá hủy cấu trúc kinh tế.
Bất ổn chính trị liên tục: Đảo chính, nội chiến, chính phủ thay đổi hàng năm. Không có an ninh pháp lý, các nhà đầu tư bỏ chạy và đồng tiền trở thành giấy màu không có giá trị.
Các biện pháp phong tỏa kinh tế quốc tế: Khi cộng đồng toàn cầu đóng cửa với một quốc gia, kết quả là điều dự đoán được: đồng tiền địa phương bị cô lập, mất khả năng sử dụng ngay cả trong các giao dịch nội địa.
Dự trữ ngoại tệ không đủ: Khi Ngân hàng Trung ương không có đủ đô la, việc bảo vệ đồng tiền trở nên bất khả thi. Việc mất giá chỉ còn là vấn đề thời gian.
Chảy máu vốn hàng loạt: Khi chính người dân cũng thích giữ đô la một cách phi chính thức thay vì giữ đồng tiền quốc gia, tình hình đã đi đến điểm cuối cùng.
Bản Đồ 10 Đồng Tiền Mất Giá Nhiều Nhất Toàn Cầu Năm 2025
Dựa trên dữ liệu tỷ giá hối đoái hiện tại và các báo cáo kinh tế quốc tế, dưới đây là các đồng tiền mất giá nhiều nhất:
1. Lira Liban (LBP): Sụp Đổ Không Thể Trở Lại
Tỷ giá: 1 triệu LBP = R$ 61,00 (tháng 9/2025)
Vị trí dẫn đầu về suy yếu. Chính thức, tỷ giá là 1.507,5 lira cho mỗi đô la. Thực tế, thị trường yêu cầu hơn 90 nghìn. Các ngân hàng hạn chế rút tiền, cửa hàng chỉ chấp nhận đô la, và thậm chí tài xế Uber ở Beirut cũng thu phí bằng ngoại tệ. Đây là biểu tượng tối đa của một nền kinh tế hoàn toàn tách rời khỏi thực tế chính thức.
2. Rial Iran (IRR): Các Lệnh Trừng Phạt Phá Hủy Đồng Tiền
Tỷ giá: 1 real = 7.751,94 rials
Áp lực từ bên ngoài đã biến rial thành đồng tiền của hạng ba. Với R$ 100, bạn tích lũy hàng triệu rials. Chính phủ cố gắng kiểm soát tỷ giá, nhưng song song đó có nhiều tỷ giá phi chính thức. Người Iran trẻ tuổi đổ xô sang các loại tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum – những thứ đã trở thành nơi dự trữ giá trị đáng tin cậy hơn chính đồng tiền của nhà nước.
3. Franc Guinea (GNF): Tài Nguyên Tự Nhiên, Tiền Tệ Yếu
Tỷ giá: Khoảng 8.600 GNF cho mỗi đô la
Guinea có trữ lượng vàng và bauxit dồi dào. Tuy nhiên, bất ổn chính trị và tham nhũng ngăn cản sự chuyển đổi tài nguyên khoáng sản này thành sức mạnh tiền tệ. Đó là nghịch lý của một quốc gia giàu có nhưng tiền tệ lại phá sản.
4. Franc Burundi (BIF): Chính Trị Phá Hủy Tiền Tệ
Tỷ giá: Khoảng 550,06 BIF cho mỗi R$1,00
Bất ổn chính trị kéo dài phản ánh trực tiếp trong sự sụp đổ của đồng tiền. Người dân thực sự mang theo túi tiền để thực hiện các giao dịch lớn. Đây là ví dụ cuối cùng về cách mà sự mong manh của thể chế biến thành sự mong manh của tiền tệ.
5. Ariary Madagascar (MGA): Nghèo Khó và Tiền Tệ Suy Giảm
Tỷ giá: Khoảng 4.500 MGA cho mỗi đô la
Madagascar, nằm trong số các quốc gia nghèo nhất thế giới, có đồng tiền phản ánh thực tế đó. Nhập khẩu trở nên cấm kỵ và sức mua quốc tế gần như bằng không đối với người dân địa phương.
6. Đồng Việt Nam (VND): Trường Hợp của Gã Khổng Lồ Kinh Tế với Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 25.000 VND cho mỗi đô la
Việt Nam phát triển kinh tế, nhưng đồng dong vẫn yếu theo lịch sử do các chính sách tiền tệ. Du khách cảm thấy như triệu phú khi rút 1 triệu đồng. Đối với người Việt, điều này đồng nghĩa với nhập khẩu đắt đỏ và sức mua quốc tế hạn chế – đồng tiền rẻ nhất so với real về nhiều mặt thực tiễn.
7. Kip Lào (LAK): Kinh Tế Nhỏ, Tiền Tệ Nhỏ
Cotação: Khoảng 21.000 LAK cho mỗi đô la
Lào có nền kinh tế thu hẹp, phụ thuộc vào nhập khẩu và lạm phát liên tục. Ở biên giới Thái Lan, thương nhân thích nhận baht hơn là kip địa phương.
8. Rupiah Indonesia (IDR): Nền Kinh Tế Lớn Nhất Châu Á, Nhưng Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 15.500 IDR cho mỗi đô la
Indonesia là cường quốc kinh tế khu vực. Tuy nhiên, rupiah chưa bao giờ được củng cố. Từ năm 1998, nó luôn nằm trong số các đồng tiền yếu nhất toàn cầu. Đối với du khách Brazil, Bali trở thành điểm mua sắm cực kỳ rẻ: 200 R$ mỗi ngày mang lại sự thoải mái như khách sạn cao cấp.
9. Som Uzbekistan (UZS): Cải Cách Chưa Đủ
Cotação: Khoảng 12.800 UZS cho mỗi đô la
Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, som vẫn mang nặng gánh của nhiều thập kỷ kinh tế cô lập. Nỗ lực thu hút vốn quốc tế vẫn chưa đủ để củng cố đồng tiền.
10. Guarani Paraguay (PYG): Hàng Xóm Của Chúng Ta Với Tiền Tệ Yếu
Cotação: Khoảng 7,42 PYG cho mỗi real
Paraguay duy trì nền kinh tế khá cân đối, nhưng guarani vẫn luôn yếu. Đối với người Brazil, Ciudad del Este vẫn là trung tâm mua sắm quốc tế.