Điểm cơ bản (Basis Point) là gì

Điểm cơ bản là đơn vị chuyên dụng trong tài chính dùng để biểu thị mức thay đổi phần trăm rất nhỏ, thường thấy ở lãi suất, phí và chênh lệch giá. Một điểm cơ bản tương đương 0,01%, tức 0,0001 dưới dạng số thập phân. Việc sử dụng điểm cơ bản giúp diễn đạt rõ ràng, chính xác các thay đổi và tránh nhầm lẫn giữa “phần trăm” với “điểm phần trăm”. Trong giao dịch crypto, cho vay DeFi và các sản phẩm lợi suất stablecoin, các nền tảng thường sử dụng điểm cơ bản để thể hiện điều chỉnh nhỏ ở phí và lợi nhuận.
Tóm tắt
1.
Một điểm cơ bản (BPS) là một đơn vị đo lường tài chính, trong đó 1 BPS bằng 0,01% hoặc 0,0001, thường được sử dụng để diễn đạt chính xác các thay đổi nhỏ trong lãi suất, lợi suất và phí.
2.
Trong tài chính truyền thống, điểm cơ bản được sử dụng rộng rãi để mô tả các điều chỉnh về lợi suất trái phiếu, lãi suất cho vay và lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương.
3.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, điểm cơ bản thường được sử dụng để biểu thị phí giao dịch trên sàn, tỷ suất phần trăm hàng năm (APY) của các giao thức DeFi và lãi suất cho vay.
4.
Việc sử dụng điểm cơ bản giúp tránh nhầm lẫn về dấu thập phân và nâng cao độ chính xác trong giao tiếp; ví dụ, ‘lãi suất tăng 25 điểm cơ bản’ sẽ rõ ràng hơn so với ‘tăng 0,25%’.
Điểm cơ bản (Basis Point) là gì

Điểm cơ bản (Basis Point) là gì?

Điểm cơ bản là một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo lường các thay đổi rất nhỏ của giá trị phần trăm. Một điểm cơ bản tương đương 0,01% hoặc 0,0001 dưới dạng số thập phân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được viết tắt là "bps", phát âm là "basis points". Ví dụ, 10bps nghĩa là 10 điểm cơ bản.

Khi ai đó nói "tăng 25 điểm cơ bản", điều đó có nghĩa là tỷ lệ phần trăm được nâng thêm 0,25%. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh như lãi suất, phí và tỷ lệ tài trợ, vì việc nói trực tiếp "0,25%" có thể gây nhầm lẫn hoặc dễ bị hiểu sai.

Tại sao điểm cơ bản được sử dụng cho lãi suất và phí?

Điểm cơ bản giúp truyền đạt thông tin chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực có thay đổi nhỏ lẻ như lãi suất và phí giao dịch. Các quyết định của ngân hàng trung ương, báo giá từ ngân hàng và biểu phí của sàn giao dịch thường điều chỉnh theo bước nhảy 25 hoặc 10 điểm cơ bản (tính đến tháng 12 năm 2025, các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới vẫn chủ yếu điều chỉnh theo từng bước 25 điểm cơ bản).

Việc sử dụng điểm cơ bản giúp tránh nhầm lẫn. Ví dụ, nói "tăng 0,25%" có thể bị hiểu là nhân giá trị gốc với 1,0025, trong khi "tăng 25 điểm cơ bản" lại thể hiện rõ ràng là bản thân tỷ lệ phần trăm tăng thêm 0,25 điểm phần trăm.

Chuyển đổi điểm cơ bản sang phần trăm và giá trị tiền như thế nào?

Việc chuyển đổi giữa điểm cơ bản và phần trăm rất đơn giản:

  • 1 điểm cơ bản = 0,01%; 100 điểm cơ bản = 1,00%; 35 điểm cơ bản = 0,35%.

Để tính giá trị tiền, trước tiên chuyển điểm cơ bản sang phần trăm, sau đó nhân với số tiền gốc hoặc giá trị giao dịch:

  • Nếu phí giao dịch là 10 điểm cơ bản và bạn mua tài sản trị giá 5.000 USD, phí là 5.000 USD × 0,10% = 5 USD.
  • Nếu bạn vay 10.000 USD stablecoin và lãi suất tăng từ 7,50% lên 7,75%, đó là tăng 25 điểm cơ bản. Bạn sẽ phải trả thêm 10.000 USD × 0,25% = 25 USD mỗi năm.

Điểm cơ bản được sử dụng như thế nào trên thị trường tiền mã hóa?

Điểm cơ bản xuất hiện thường xuyên trong thị trường tiền mã hóa:

  • Phí giao dịch: Các sàn giao dịch thường hiển thị phí dưới dạng phần trăm; chuyển sang điểm cơ bản giúp so sánh dễ hơn (ví dụ: 0,20% ≈ 20 điểm cơ bản).
  • Lợi suất DeFi: Khi giao thức thông báo "giảm lợi suất 30 điểm cơ bản", nghĩa là tỷ lệ hàng năm giảm 0,30%.
  • Chênh lệch giá và báo giá: Chênh lệch mua-bán của nhà tạo lập thị trường có thể được mô tả bằng điểm cơ bản, ví dụ một cặp giao dịch có chênh lệch 15 điểm cơ bản (tức khoảng 0,15%).

Việc chuẩn hóa phí và tỷ lệ bằng điểm cơ bản giúp so sánh nhanh chi phí, lợi suất giữa các cặp giao dịch, giao thức hay cấp tài khoản khác nhau.

Điểm cơ bản ảnh hưởng như thế nào đến cho vay và lợi suất stablecoin?

Trong các sản phẩm cho vay và sinh lợi, điểm cơ bản tác động trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của bạn. Bạn sẽ gặp APR và APY:

  • APR là lãi suất hàng năm, không bao gồm lãi kép;
  • APY là lợi suất phần trăm hàng năm, đã bao gồm lãi kép và thường cao hơn APR một chút.

Nếu APR cho vay stablecoin tăng từ 6,00% lên 6,25%, đó là tăng 25 điểm cơ bản. Với số tiền gốc lớn, thời gian dài hoặc vị thế đòn bẩy cao, ngay cả thay đổi nhỏ về điểm cơ bản cũng tạo khác biệt lớn. Đến cuối năm 2025, nhiều nền tảng cho vay tiền mã hóa vẫn điều chỉnh lãi suất theo từng bước điểm cơ bản để minh bạch với biến động hàng ngày.

Sự khác biệt giữa điểm cơ bản và điểm phần trăm là gì?

"Điểm cơ bản" và "điểm phần trăm" thường bị nhầm lẫn:

  • 1 điểm phần trăm = 1,00% = 100 điểm cơ bản;
  • 50 điểm cơ bản = 0,50% = 0,5 điểm phần trăm.

Ví dụ: Nếu lãi suất tăng từ 2,00% lên 2,50%, đó là tăng 0,50 điểm phần trăm hoặc 50 điểm cơ bản. Việc nói "tăng 0,50%" có thể bị hiểu nhầm là nhân lãi suất gốc với 1,005, trong khi "tăng 50 điểm cơ bản" lại thể hiện rõ ràng là cộng thêm 0,50 vào tỷ lệ phần trăm.

Những rủi ro nào liên quan đến thay đổi điểm cơ bản?

Các rủi ro chính bao gồm:

  • Độ nhạy với đòn bẩy: Vị thế đòn bẩy hoặc sản phẩm phái sinh rất nhạy cảm với thay đổi phí và tỷ lệ tài trợ—mức tăng vài chục điểm cơ bản có thể khiến chiến lược chuyển từ lãi sang lỗ.
  • Chi phí tích lũy: Nhà giao dịch thường xuyên có thể thấy các khoản phí nhỏ tính theo điểm cơ bản nhanh chóng cộng dồn và làm giảm lợi nhuận.
  • Hiểu sai: Nhầm lẫn giữa điểm cơ bản với điểm phần trăm hoặc hiểu sai "bps" có thể dẫn đến tính toán sai chi phí hoặc lợi suất.

Để đảm bảo an toàn tài chính, luôn xác minh đơn vị phí, chu kỳ thanh toán và xem có tính lãi kép hay không trước khi giao dịch hoặc mở vị thế.

Bạn có thể xem và sử dụng điểm cơ bản ở đâu trên Gate?

Trên Gate, bạn có thể hiểu và áp dụng điểm cơ bản trong các lĩnh vực sau:

  • Phí giao dịch giao ngay và hợp đồng hiển thị dưới dạng phần trăm có thể chuyển đổi sang điểm cơ bản để so sánh dễ hơn (ví dụ: 0,20% ≈ 20 điểm cơ bản). Tỷ lệ thực tế thay đổi theo cấp tài khoản và thông báo hiện hành.
  • Tỷ lệ tài trợ hợp đồng thường được thể hiện dưới dạng "trên mười nghìn" hoặc phần trăm; chuyển sang điểm cơ bản giúp đánh giá chi phí hàng ngày thuận tiện hơn (ví dụ: 0,01% tương đương một điểm cơ bản).
  • Trong mục tài chính, thông báo APR/APY có thể sử dụng điểm cơ bản để chỉ ra điều chỉnh nhỏ, giúp so sánh chi tiết sản phẩm.

Trước khi giao dịch, hãy xem lại tài liệu phí và trang chi tiết sản phẩm của Gate để xác định đơn vị và sử dụng chuyển đổi điểm cơ bản nhằm kiểm tra chi phí và lợi nhuận dự kiến.

Sử dụng điểm cơ bản trong quyết định đầu tư như thế nào?

Bước một: Xác nhận đơn vị—kiểm tra thông báo đề cập đến "phần trăm", "điểm phần trăm" hay "điểm cơ bản/bps" để tránh nhầm lẫn.

Bước hai: Chuẩn hóa thang đo—chuyển tất cả lãi suất sang điểm cơ bản, sau đó tính giá trị tiền dựa trên quy mô vị thế của bạn.

Bước ba: Tính đến lãi kép—đối với sản phẩm sinh lợi hoặc staking, phân biệt APR và APY; thay đổi APY có thể được khuếch đại bởi lãi kép.

Bước bốn: Đánh giá chi phí vi mô—chuyển đổi chênh lệch giá và trượt giá tiềm năng (chênh lệch giữa giá thực hiện và giá kỳ vọng) sang điểm cơ bản và đưa vào mô hình chi phí chiến lược tổng thể.

Tóm tắt về điểm cơ bản

Điểm cơ bản là đơn vị chuẩn dùng để biểu thị những thay đổi phần trăm rất nhỏ; một điểm cơ bản tương đương 0,01%. Đơn vị này giúp truyền đạt chính xác về lãi suất, phí và chênh lệch giá, đồng thời tránh nhầm lẫn với điểm phần trăm. Trong thị trường tiền mã hóa—bao gồm biểu phí trên Gate, tỷ lệ tài trợ và các sản phẩm sinh lợi—điểm cơ bản là ngôn ngữ chung để so sánh và ra quyết định. Hãy áp dụng phương pháp hai bước: chuẩn hóa mọi thứ về điểm cơ bản, sau đó chuyển đổi thành giá trị tiền thực—kết hợp với phân tích APR/APY, chênh lệch giá và trượt giá—để biến những thay đổi nhỏ thành tác động thực tế lên chi phí và lợi nhuận, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Một điểm cơ bản chính xác đại diện cho điều gì?

Một điểm cơ bản (bp) bằng 0,01% hoặc một phần trăm của một phần trăm. Có thể hình dung cách khác: 100 điểm cơ bản = 1%, và 10.000 điểm cơ bản = 100%. Đơn vị này giống như cent trong tiền tệ, giúp thảo luận chính xác về các biến động thập phân nhỏ.

Chuyển đổi nhanh giữa điểm cơ bản và phần trăm như thế nào?

Ghi nhớ công thức: Số điểm cơ bản ÷ 100 = giá trị phần trăm. Ví dụ, 50 điểm cơ bản ÷ 100 = 0,5%; 250 điểm cơ bản ÷ 100 = 2,5%. Ngược lại: Phần trăm × 100 = số điểm cơ bản. Nhờ mẹo này, bạn có thể chuyển đổi ngay mà không cần máy tính.

Tại sao thị trường tài chính ưu tiên dùng điểm cơ bản thay vì phần trăm?

Điểm cơ bản thể hiện chính xác các thay đổi nhỏ và tránh nhầm lẫn. Ví dụ, nói "lãi suất tăng 0,5%" có thể gây bối rối—liệu tăng lên 1,5% hay chỉ tăng thêm 0,005? Khi nói "tăng 50 điểm cơ bản", bạn đã truyền đạt rõ ràng. Độ chính xác này rất cần thiết với cho vay tiền mã hóa, lợi suất stablecoin và các tình huống đòi hỏi độ chính xác cao.

Nếu lãi suất tăng từ 2% lên 2,5%, đó là bao nhiêu điểm cơ bản?

Đó là tăng 50 điểm cơ bản. Cách tính: (2,5% - 2%) × 10.000 = 50 điểm cơ bản. Đây là ví dụ điển hình về ứng dụng điểm cơ bản—đo lường biến động của lãi suất, phí hoặc lợi suất. Trên các sản phẩm cho vay của Gate, bạn sẽ thường thấy thay đổi lãi suất được thể hiện theo cách này.

Thay đổi điểm cơ bản có thể ảnh hưởng thế nào đến lợi nhuận đầu tư của tôi?

Mặc dù một điểm cơ bản có vẻ rất nhỏ, tác động cộng dồn lại rất đáng kể. Ví dụ, nếu bạn đầu tư 10.000 USD vào stablecoin với lợi suất hàng năm giảm từ 8% xuống 7,5% (giảm 50 điểm cơ bản), bạn sẽ nhận ít hơn 50 USD mỗi năm. Khoản đầu tư lớn hơn hoặc thời gian dài hơn sẽ khiến tác động này càng rõ—vì vậy cần theo dõi sát biến động điểm cơ bản.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

 Mọi điều bạn cần biết về giao dịch theo chiến lược định lượng
Người mới bắt đầu

Mọi điều bạn cần biết về giao dịch theo chiến lược định lượng

Chiến lược giao dịch định lượng đề cập đến giao dịch tự động bằng các chương trình. Chiến lược giao dịch định lượng có nhiều loại và lợi thế. Các chiến lược giao dịch định lượng tốt có thể tạo ra lợi nhuận ổn định.
2022-11-21 07:58:50
Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15