đơn vị ghi nhận giá trị

Đơn vị tính toán giá trị là chuẩn chung dùng để đo lường và ghi nhận giá trị, giống như cách cây thước xác định thang đo cố định cho độ dài. Nhờ đó, giá cả cùng với lợi nhuận và thua lỗ đều được tính toán một cách nhất quán. Trong lĩnh vực tài chính truyền thống, tiền pháp định như Nhân dân tệ Trung Quốc (RMB) hoặc Đô la Mỹ thường được sử dụng. Tiền pháp định là loại tiền do chính phủ phát hành và được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch. Ở môi trường Web3, giá của các cặp giao dịch thường được niêm yết bằng stablecoin như USDT hoặc các loại tiền mã hóa lớn. Việc lựa chọn đơn vị tính toán giá trị sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn theo dõi danh mục đầu tư, xác định lợi nhuận và thua lỗ, cũng như thực hiện nghĩa vụ thuế.
Tóm tắt
1.
Đơn vị tính toán là một trong ba chức năng chính của tiền tệ, được sử dụng để đo lường và ghi nhận giá trị của hàng hóa, dịch vụ và tài sản.
2.
Trong tài chính truyền thống, các loại tiền pháp định như USD và CNY đóng vai trò là đơn vị tính toán, cung cấp tiêu chuẩn thống nhất để đo lường giá trị.
3.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, Bitcoin và Ethereum có thể đóng vai trò là đơn vị tính toán, mặc dù sự biến động của chúng ảnh hưởng đến tính ổn định.
4.
Stablecoin đã xuất hiện như những đơn vị tính toán lý tưởng hơn trong hệ sinh thái Web3 nhờ vào sự ổn định về giá.
5.
Chức năng đơn vị tính toán giúp việc so sánh giá trị, kế toán tài chính và thanh toán giao dịch trong các hoạt động kinh tế trở nên hiệu quả và thuận tiện hơn.
đơn vị ghi nhận giá trị

Đơn vị tính giá trị là gì?

Đơn vị tính giá trị là một chuẩn đo lường được sử dụng để đánh giá, ghi nhận và so sánh giá trị—tương tự như “cái thước đo” trong kinh tế học. Trong thực tế, hàng hóa thường được niêm yết bằng các loại tiền tệ như nhân dân tệ Trung Quốc (RMB) hoặc đô la Mỹ (USD), đều là những đơn vị tính giá trị phổ biến.

Trong hệ sinh thái Web3, một đơn vị tính giá trị thống nhất là yếu tố thiết yếu để báo giá cặp giao dịch, tổng hợp số dư danh mục và tạo báo cáo lãi/lỗ. USDT—một stablecoin neo theo đô la Mỹ—thường được sử dụng làm đơn vị tính giá trị để hiển thị giao dịch và thanh toán. Ngoài ra, các tài sản như BTC hoặc ETH cũng có thể được dùng để định giá, nhưng thường có mức biến động lớn hơn.

Tại sao đơn vị tính giá trị lại quan trọng?

Đơn vị tính giá trị mà bạn lựa chọn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn đánh giá giá cả, lợi nhuận và rủi ro. Việc sử dụng các chuẩn khác nhau có thể dẫn đến các cách hiểu hoàn toàn khác về lãi/lỗ—từ đó tác động đến quyết định đầu tư.

Ví dụ: Giả sử bạn mua một NFT với giá 1 ETH. Giá NFT sau đó giảm 10%, nhưng ETH lại tăng 20%. Nếu bạn dùng ETH làm đơn vị tính giá trị, giá trị nắm giữ gần như không thay đổi hoặc tăng nhẹ; nhưng nếu dùng USD, danh mục sẽ ghi nhận lỗ rõ rệt. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cắt lỗ hay điều chỉnh danh mục.

Bên cạnh đó, đơn vị tính giá trị nhất quán rất quan trọng cho quản lý tài chính đội nhóm, rà soát danh mục và đánh giá hiệu suất. Nếu thiếu chuẩn thống nhất, kết quả trở nên không thể so sánh và các quyết định chiến lược dễ bị sai lệch.

Đơn vị tính giá trị được thể hiện như thế nào trong Web3?

Trong Web3, đơn vị tính giá trị xuất hiện ở ba lĩnh vực chính: giao diện giao dịch, tổng quan ví và phí giao dịch on-chain.

Trong môi trường giao dịch, đa số các cặp giao dịch spot được báo giá bằng USDT. Giá, khối lượng lệnh và tính toán lãi/lỗ đều được quy đổi ra USDT. Trên giao diện giao dịch hợp đồng contract trading của Gate, các hợp đồng ký quỹ USDT hiển thị ký quỹ và lãi/lỗ bằng USDT, giúp quản lý rủi ro minh bạch.

Trong ví, tổng tài sản thường được quy đổi về một chuẩn—thường là USD tương đương hoặc stablecoin tương đương—để dễ dàng so sánh giữa các loại tài sản.

Trên các blockchain công khai, phí giao dịch được thanh toán bằng token gốc. Ví dụ, trên Ethereum, các khoản phí này được gọi là “Gas”, đóng vai trò như “phí cầu đường” cho các hoạt động tính toán và lưu trữ on-chain. Phí được tính bằng ETH, điều này ảnh hưởng đến cách bạn đánh giá chi phí của các giao dịch nhỏ.

Đơn vị tính giá trị liên quan như thế nào đến tiền tệ báo giá và thanh toán?

Tiền tệ báo giá dùng để hiển thị giá; tiền tệ thanh toán là loại bạn thực sự trả hoặc nhận; còn đơn vị tính giá trị là chuẩn để đo lường và tổng hợp hiệu suất tài sản lâu dài. Ba yếu tố này có thể giống nhau hoặc khác biệt.

Ví dụ, khi giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT perpetual contracts trên Gate (hợp đồng không có ngày đáo hạn), giá được báo bằng USDT và cả ký quỹ lẫn lãi/lỗ đều được thanh toán bằng USDT—USDT lúc này vừa là tiền tệ báo giá, thanh toán vừa là đơn vị tính giá trị.

Ngược lại, bạn có thể thấy một token được niêm yết giá bằng BTC trên thị trường thứ cấp nhưng thanh toán bằng stablecoin. Lúc này, BTC là tiền tệ báo giá, stablecoin là tiền tệ thanh toán, còn báo cáo đầu tư của bạn vẫn sử dụng USD làm đơn vị tính giá trị cho tổng kết năm và khai thuế.

Đơn vị tính giá trị vận hành như thế nào?

Tiền tệ nói chung có ba chức năng: phương tiện trao đổi, lưu trữ giá trị và đơn vị tính giá trị. Để một tài sản đóng vai trò đơn vị tính giá trị hiệu quả, tài sản đó cần có tính chia nhỏ, tiêu chuẩn hóa và giá trị ổn định tương đối.

Nếu đơn vị này biến động mạnh, kết quả kế toán sẽ bị “nhiễu đơn vị”. Việc dùng token biến động lớn làm đơn vị tính giá trị sẽ trộn lẫn biến động giá với hiệu suất vận hành, khiến khó đánh giá đúng kết quả kinh doanh. Vì vậy, thị trường ưu tiên các đơn vị ổn định và thanh khoản cao.

Đơn vị tính giá trị được sử dụng như thế nào trong stablecoin?

Stablecoin là tài sản số neo giá theo tiền pháp định nhằm duy trì sự ổn định giá cho thanh toán, quyết toán và định giá on-chain. Các ví dụ phổ biến gồm USDT và USDC, đều neo theo đô la Mỹ—giúp báo giá và tính lãi/lỗ đồng nhất trên nhiều nền tảng.

Trong giao dịch và quản lý tài sản, stablecoin giúp giảm nhiễu do biến động đơn vị tính giá trị. Trên các trang giao dịch spot và hợp đồng của Gate, giá và lợi nhuận thường thể hiện theo USDT, giúp so sánh rủi ro và lợi nhuận giữa các token dễ dàng.

Theo dữ liệu DefiLlama (tính đến tháng 10 năm 2024), tổng vốn hóa thị trường stablecoin khoảng 160 tỷ USD, phản ánh mức độ phổ biến của chúng trong thanh toán on-chain, tạo lập thị trường và quyết toán. Điều này khẳng định vai trò thực tiễn của stablecoin như đơn vị tính giá trị.

Quản lý đơn vị tính giá trị trong kế toán và thuế crypto như thế nào?

Cơ quan kế toán và thuế thường yêu cầu dùng tiền pháp định làm chuẩn tham chiếu. Tiền pháp định là loại do chính phủ phát hành và được công nhận hợp pháp (ví dụ: RMB hoặc USD). Phần lớn quốc gia quy định chi phí, doanh thu và lãi vốn phải được tính bằng đồng nội tệ hoặc tiền pháp định chỉ định.

Trên thực tế, bạn có thể sử dụng giá trị quy đổi USD làm đơn vị tính giá trị cho sổ sách kế toán—ghi lại thời điểm giao dịch và nguồn giá, đồng thời lưu tỷ giá hoặc ảnh chụp giao dịch on-chain. Khi lập báo cáo thường niên, chuyển đổi lợi nhuận sang tiền pháp định địa phương theo yêu cầu pháp lý để đảm bảo chuẩn báo cáo thống nhất.

Nếu đội nhóm quyết toán giao dịch on-chain nhưng báo cáo thuế off-chain, nên sử dụng giá đóng cửa hàng ngày của stablecoin so với đồng nội tệ từ nguồn cố định để đảm bảo kiểm toán.

Đơn vị tính giá trị gặp những rủi ro nào liên quan đến lạm phát và biến động?

Nếu đơn vị tính giá trị bị bào mòn bởi lạm phát, so sánh dài hạn sẽ bị “nhiễu lạm phát”, cần điều chỉnh định kỳ hoặc sử dụng thước đo sức mua thực tế. Nếu dùng tài sản biến động mạnh làm đơn vị tính giá trị, biến động giá có thể bị nhầm lẫn với biến động hiệu quả vận hành—dẫn đến quyết định sai lầm.

Stablecoin cũng tiềm ẩn rủi ro như mất neo, rủi ro tín dụng nhà phát hành và lỗ hổng hợp đồng thông minh. Stablecoin thuật toán phụ thuộc lớn vào niềm tin thị trường và cần thận trọng đặc biệt. Sử dụng nền tảng giao dịch hoặc quản lý tài sản cũng phát sinh rủi ro nền tảng và bảo mật tài khoản—nên áp dụng xác thực đa yếu tố và lưu trữ phân tán để tránh tập trung vốn vào một kênh duy nhất.

Nên chọn đơn vị tính giá trị như thế nào?

Hãy chọn đơn vị tính giá trị phù hợp với mục đích sử dụng và mức chịu rủi ro của bạn. Đối với đa số người dùng cá nhân, lấy stablecoin hoặc tiền pháp định địa phương làm chuẩn sẽ giúp so sánh tài sản chéo và tuân thủ quy định dễ dàng hơn.

Bước 1: Xác định đồng tiền pháp định bạn sử dụng trong đời sống và khai thuế; lấy đó làm chuẩn tổng kết năm.

Bước 2: Chọn chuẩn vận hành cho các hoạt động giao dịch. Để kiểm soát rủi ro biến động, ưu tiên USDT hoặc stablecoin khác làm đơn vị đặt lệnh và hiển thị lãi/lỗ cho giao dịch hợp đồng, spot.

Bước 3: Chuẩn hóa giao diện trên các công cụ. Cấu hình ví và nền tảng giao dịch hiển thị tài sản theo cùng một đơn vị tính giá trị để đối soát tháng và năm xuyên suốt. Trên giao diện giao dịch của Gate, bạn có thể chọn USDT hoặc đơn vị tương đương để xem giá và lợi nhuận trực quan hơn.

Bước 4: Thiết lập chiến lược phòng hộ. Nếu dùng đơn vị quy đổi USD lâu dài, hãy cân nhắc sử dụng stablecoin hoặc công cụ tài chính tương ứng để phòng hộ biến động tỷ giá—giữ ổn định báo cáo.

Bước 5: Đánh giá định kỳ. Ít nhất mỗi quý, rà soát xem lựa chọn đơn vị có ảnh hưởng đến quyết định chiến lược không; điều chỉnh trọng số hoặc chuẩn khi cần thiết.

Tóm tắt chính về đơn vị tính giá trị

Đơn vị tính giá trị đóng vai trò như “thước đo” để đo lường giá trị—ảnh hưởng đến cách trình bày giá, tính lãi/lỗ và chuẩn báo cáo thuế. Trong bối cảnh Web3, stablecoin thường đảm nhận vai trò này nhằm giảm nhiễu động do biến động; cần phân biệt rõ giữa tiền tệ báo giá, tiền tệ thanh toán và đơn vị tính giá trị trong quá trình giao dịch, quyết toán. Khi lựa chọn đơn vị, hãy ưu tiên sự ổn định, thanh khoản và tuân thủ—đồng thời đảm bảo nhất quán trên mọi nền tảng, công cụ. Mọi hoạt động vốn đều tiềm ẩn rủi ro thị trường và đối tác: cần lưu trữ hồ sơ đầy đủ và áp dụng các biện pháp bảo mật chặt chẽ.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa đơn vị tính giá trị và tiền tệ ghi sổ là gì?

Đơn vị tính giá trị là chuẩn để đo lường tài sản và nợ phải trả; tiền tệ ghi sổ là loại thực tế dùng trong giao dịch và thanh toán. Nói cách khác: đơn vị tính giá trị là “thước đo trên sổ sách”, còn tiền tệ ghi sổ là “tiền trong ví”. Ví dụ: nếu bạn giữ USDT nhưng lấy USD làm chuẩn ghi nhận, USDT là tiền tệ ghi sổ; USD là đơn vị tính giá trị.

Tại sao nhà đầu tư crypto nên chọn đơn vị tính giá trị nhất quán?

Giá tài sản crypto biến động mạnh; sử dụng nhiều loại tiền để ghi sổ sẽ khiến sổ sách phức tạp. Chọn một đơn vị ổn định giúp bạn theo dõi rõ ràng lãi/lỗ thực tế. Ví dụ: nếu bạn giữ BTC, ETH và USDT nhưng lấy USDT làm chuẩn ghi sổ, mọi giá trị tài sản đều được quy về một mối—giúp đối soát và khai thuế thuận tiện hơn.

Điều gì xảy ra nếu thường xuyên thay đổi đơn vị tính giá trị?

Thay đổi liên tục gây rối loạn kế toán và phát sinh lỗ tỷ giá. Mỗi lần đổi đơn vị phải tính lại toàn bộ giá trị tài sản—làm phức tạp sổ sách và tăng nguy cơ sai sót. Cơ quan thuế cũng có thể nghi ngờ sự bất nhất trong hồ sơ. Tốt nhất nên chọn một đơn vị chính (như USDT hoặc USD) ngay từ đầu để duy trì tính liên tục và dễ kiểm toán.

Có thể thay đổi đơn vị tính giá trị bất cứ lúc nào không?

Về lý thuyết có thể thay đổi bất cứ lúc nào, nhưng trên thực tế nên hạn chế thay đổi thường xuyên. Đổi đơn vị đòi hỏi điều chỉnh lại toàn bộ tỷ giá giao dịch lịch sử—dễ phát sinh sai sót kế toán. Nếu buộc phải điều chỉnh, hãy thực hiện vào cuối năm hoặc cuối quý—và lưu trữ đầy đủ hồ sơ giải thích mọi thay đổi để phục vụ kiểm toán hoặc rà soát thuế sau này.

Thiết lập đơn vị tính giá trị khi giao dịch nhiều loại tiền mã hóa trên Gate như thế nào?

Gate hỗ trợ giao dịch đa tiền tệ—bạn có thể chọn tiền tệ báo giá chính (như USDT, USD hoặc CNY) trong phần cài đặt tài khoản. Nền tảng sẽ tự động quy đổi các tài sản khác theo tỷ giá thời gian thực. Nên chọn loại tiền thanh khoản cao và ổn định nhất làm đơn vị tính giá trị để dễ theo dõi tổng giá trị danh mục. Khi xuất dữ liệu giao dịch, luôn ghi chú đơn vị đã chọn để thuận tiện đối soát và xử lý thuế về sau.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35