
Giá trị tài sản ròng (NAV) là giá trị trên mỗi đơn vị của một tài sản, được tính bằng cách lấy tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả rồi chia cho tổng số đơn vị hoặc cổ phần. NAV là chỉ số cơ bản để định giá quỹ mở và cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiền mã hóa nhằm đánh giá token chỉ số, sản phẩm lưu ký và dự trữ stablecoin.
Đối với quỹ truyền thống, NAV xác định giá thanh toán cho các giao dịch mua bán hàng ngày. Trong các sản phẩm tiền mã hóa, khi tài sản được lưu ký hoặc dự trữ, NAV giúp đánh giá giá trị nội tại của token hoặc cổ phần so với giá giao dịch trên thị trường.
Công thức cơ bản để tính NAV là: (Tài sản − Nợ phải trả) ÷ Tổng số cổ phần.
Bước 1: Liệt kê toàn bộ tài sản. Bao gồm tiền mặt, cổ phiếu, trái phiếu, tiền mã hóa, tiền gửi,... tất cả đều được định giá theo mức giá gần nhất hiện có.
Bước 2: Khấu trừ các khoản nợ phải trả. Nợ phải trả có thể bao gồm phí chưa thanh toán, giao dịch chưa quyết toán, lãi vay và các nghĩa vụ khác làm giảm giá trị phân phối.
Bước 3: Chia cho tổng số cổ phần. Phần tài sản ròng còn lại (tài sản trừ nợ phải trả) được chia cho tổng số cổ phần hiện tại để xác định NAV trên mỗi cổ phần.
Ví dụ: Nếu một sản phẩm sở hữu tổng tài sản trị giá 10,5 triệu CNY, nợ phải trả là 0,5 triệu CNY và có 1 triệu cổ phần lưu hành, NAV = (10,5 − 0,5) ÷ 1 = 10 CNY trên mỗi cổ phần.
NAV đóng vai trò then chốt vì là tiêu chuẩn tham chiếu cho giao dịch công bằng. Việc mua bán được thanh toán theo NAV, giúp ngăn ngừa giao dịch ở mức giá không hợp lý.
NAV cũng là yếu tố trung tâm đảm bảo tính minh bạch. Công bố liên tục NAV và danh mục tài sản giúp nhà đầu tư hiểu rõ cấu phần thực tế của sản phẩm, đồng thời đánh giá rủi ro, phí và hiệu suất.
Trong thị trường tiền mã hóa, NAV hỗ trợ đánh giá chất lượng dự trữ và phát hiện chênh lệch giữa giá trị nội tại và giá thị trường, giúp nhận diện các mức premium hoặc discount bất thường.
Đối với quỹ mở, NAV thường được tính toán và công bố sau khi kết thúc mỗi phiên giao dịch, đóng vai trò là giá thanh toán cho các giao dịch trong ngày.
Đối với ETF (Exchange-Traded Funds), là các quỹ giao dịch trên sàn tương tự cổ phiếu, giá trị tài sản ròng chỉ báo (iNAV) được cung cấp trong giờ giao dịch. Phần lớn ETF công bố iNAV khoảng mỗi 15 giây như chỉ báo tham chiếu thị trường (theo tiêu chuẩn công bố của NYSE và NASDAQ; đây vẫn là thông lệ ngành đến năm 2025).
Giá ETF có thể lệch khỏi giá trị danh mục thực tế. Các nhà tạo lập thị trường sử dụng cơ chế hoán đổi—trao đổi tài sản cơ sở với cổ phiếu ETF—để đưa giá giao dịch về sát NAV, hạn chế mức premium hoặc discount quá lớn.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, NAV thường được sử dụng trong ba trường hợp:
Token chỉ số hoặc sản phẩm lưu ký. Khi có quy định rõ về tài sản nắm giữ và phương pháp định giá, NAV đo lường giá trị nội tại của token và giúp phát hiện lệch giá.
Dự trữ stablecoin. Đối với stablecoin được bảo chứng bằng tiền pháp định hoặc tài sản, nếu công bố dự trữ và nợ phải trả, NAV lý thuyết của mỗi stablecoin nên gần sát với tỷ giá neo. Nếu chất lượng dự trữ giảm hoặc nợ phải trả tăng, NAV có thể không đủ để bảo đảm nguồn cung lưu hành.
Proof-of-Reserves (PoR). Đây là xác thực tài sản trên chuỗi hoặc do bên lưu ký cung cấp—về bản chất là công khai “điểm mấu chốt” của NAV. Dự trữ và nợ phải trả minh bạch giúp nhà đầu tư dễ dàng xác định độ tin cậy của NAV.
Khi giá thị trường cao hơn NAV, gọi là “premium”; khi thấp hơn, gọi là “discount”. Premium thường thể hiện người mua sẵn sàng trả thêm vì tính thanh khoản hoặc sự khan hiếm, trong khi discount có thể phản ánh thanh khoản thấp, hạn chế mua lại hoặc danh mục kém hấp dẫn.
Với ETF và token chỉ số, các chênh lệch này tạo ra cơ hội arbitrage. Các tổ chức hoặc nhà giao dịch chuyên nghiệp có thể giao dịch giữa NAV và giá thị trường—bằng hoán đổi hoặc phòng hộ—để đưa giá về gần NAV. Tuy nhiên, nếu tài sản cơ sở kém thanh khoản hoặc định giá không minh bạch, các mức lệch này có thể kéo dài.
Cách tính NAV có thể khác biệt ở một số phương diện:
Hiểu rõ các điểm khác biệt này giúp tránh so sánh trực tiếp không phù hợp giữa các NAV khác nhau.
Nếu một sản phẩm công bố NAV hoặc thông tin dự trữ, các chi tiết như biểu đồ NAV, tài sản nắm giữ và chú thích thường có tại trang thông tin sản phẩm. Bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Tìm kiếm tên sản phẩm trên Gate và truy cập trang chi tiết.
Bước 2: Tìm mục “Giá trị ròng/NAV” hoặc “Dự trữ & Tài sản nắm giữ”, đồng thời xem thông tin về phương pháp định giá, thời gian cập nhật và phí.
Bước 3: Đối với sản phẩm cấu trúc hoặc dựa trên chỉ số, so sánh NAV với giá thị trường hiện tại để đánh giá mức premium hoặc discount đáng kể.
Bước 4: Tải về hoặc xem dữ liệu NAV lịch sử để theo dõi biến động và mức giảm sâu; cân nhắc mức độ chịu rủi ro trước khi quyết định.
Lưu ý: Tần suất công bố và phương pháp tính NAV có thể khác nhau tùy sản phẩm—luôn đọc kỹ cơ sở tính toán và các cảnh báo rủi ro trên từng trang.
NAV đang chuyển từ “công bố cuối ngày” sang “minh bạch gần thời gian thực”. Các ETF truyền thống hiện cung cấp cập nhật NAV chỉ báo với tần suất cao trong giờ giao dịch; trong lĩnh vực tiền mã hóa, ngày càng nhiều sản phẩm tận dụng dự trữ on-chain, oracle giá và công khai tài sản để ước tính, kiểm toán NAV thường xuyên hơn.
Về lâu dài, khi token hóa tài sản mở rộng và quy định hoàn thiện, NAV sẽ ngày càng được chuẩn hóa, xác minh và tích hợp chặt chẽ với quá trình thanh toán mua/bán. Tuy nhiên, việc tính NAV tần suất cao vẫn phụ thuộc vào nguồn giá đáng tin cậy và kiểm soát rủi ro chặt chẽ—nhà đầu tư nên chú ý đến phương pháp tính, nguồn dữ liệu và cảnh báo an toàn vốn.
Tài sản vật chất như bất động sản hoặc xe cộ được tính vào tài sản ròng của bạn. Tài sản ròng = tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả; bất kỳ tài sản có giá trị nào bạn sở hữu đều nên được tính vào tổng tài sản. Tuy nhiên, trong bối cảnh tiền mã hóa, NAV thường chỉ đề cập đến tổng giá trị tài sản số trong ví tiền mã hóa của bạn—tài sản vật chất thường bị loại trừ.
NAV của quỹ phản ánh giá trị thực của tài sản cơ sở; tuy nhiên, giá giao dịch biến động theo cung cầu thị trường—dẫn đến premium hoặc discount so với NAV. Khi nhiều nhà đầu tư lạc quan về quỹ, giá có thể cao hơn NAV; khi tâm lý tiêu cực, giá có thể thấp hơn. Sự chênh lệch này là bình thường nhưng cần chú ý nếu vượt mức hợp lý.
Trong ví tiền mã hóa, NAV của bạn là tổng giá trị hiện tại của tất cả tài sản số bạn nắm giữ. Ví dụ, nếu bạn sở hữu 1 BTC và 10 ETH, giá trị quy đổi sang USD của ví chính là NAV của bạn. Các nền tảng như Gate hiển thị NAV theo thời gian thực để bạn dễ dàng theo dõi tăng trưởng danh mục.
NAV là tổng giá trị hiện tại của tất cả những gì bạn sở hữu; lợi nhuận ròng là phần tăng thêm so với vốn đầu tư ban đầu. Ví dụ: nếu bạn đầu tư 10.000 USD vào tài sản số, hiện trị giá 15.000 USD—NAV là 15.000 USD còn lợi nhuận ròng là 5.000 USD. NAV phản ánh tổng tài sản; lợi nhuận ròng đo hiệu quả đầu tư.
Theo dõi biến động NAV theo thời gian là cách trực tiếp để đánh giá hiệu suất đầu tư. Ghi nhận NAV định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) giúp so sánh tốc độ và mức tăng trưởng. Hãy phân biệt giữa tăng do giá trị tài sản tăng (lợi nhuận đầu tư thực sự) và do nạp thêm vốn—phần đầu phản ánh năng lực đầu tư. Sử dụng công cụ theo dõi danh mục trên các nền tảng như Gate giúp bạn giám sát hiệu quả hơn trong dài hạn.


