
Phí gas trong tiền mã hóa là khoản phí mạng mà người dùng phải trả để các giao dịch được xử lý trên blockchain.
Mỗi khi bạn thực hiện chuyển tiền, hoán đổi hoặc mint trên blockchain, bạn sẽ phát sinh một khoản phí—khoản này được trả cho mạng nhằm khuyến khích các validator xử lý giao dịch và ngăn chặn spam. Phí gas biến động tùy theo mức độ tắc nghẽn mạng và từng blockchain cụ thể, với sự chênh lệch lớn giữa các mạng khác nhau.
Nhiều người dùng thường nhầm lẫn giữa “gas” và “fees”, nhưng thực tế hai khái niệm này có sự khác biệt rõ rệt. Gas là lượng công việc tính toán cần thiết để thực hiện một thao tác, còn phí là số tiền trả cho mỗi đơn vị công việc đó. Tổng chi phí bạn trả là lượng gas sử dụng nhân với giá gas, cộng thêm khoản tip ưu tiên nếu có.
Phí gas tác động trực tiếp đến chi phí và tốc độ xử lý giao dịch.
Nếu không nắm được cơ chế tính phí gas hoặc cách lựa chọn thời điểm giao dịch, các thao tác giá trị nhỏ có thể không còn hiệu quả—ví dụ, hoán đổi một khoản nhỏ trên Ethereum có thể phải trả phí gas ngang hoặc vượt quá phần lãi nhận được. Hiểu động lực phí gas giúp bạn chọn đúng mạng, đúng thời điểm, tăng tỷ lệ thành công và giảm chi phí giao dịch.
Với người dùng thường xuyên và các đội dự án, phí gas còn ảnh hưởng đến chiến lược vận hành và lập kế hoạch ngân sách. Việc lựa chọn mạng Layer 2 chi phí thấp hoặc gộp nhiều thao tác vào một giao dịch giúp giảm đáng kể tổng chi phí.
Phí gas được tính theo công thức: Gas sử dụng × Giá gas + Tip ưu tiên.
Trước tiên là lượng gas sử dụng: các giao dịch chuyển tiền đơn giản cần ít gas, còn các tương tác hợp đồng phức tạp (như chiến lược DeFi nhiều bước) sẽ tiêu tốn nhiều gas hơn. Giá gas do cung cầu thị trường quyết định—tăng khi mạng tắc nghẽn, giảm khi vắng giao dịch.
Trên Ethereum, giá gas tính bằng gwei (1 gwei = 10⁻⁹ ETH). Công thức phổ biến: Phí cuối cùng ≈ Gas sử dụng × Giá gas + Tip ưu tiên. Tip ưu tiên giúp validator ưu tiên xử lý giao dịch của bạn nhanh hơn.
Kể từ EIP-1559, mỗi block Ethereum có “base fee” tự điều chỉnh theo mức tắc nghẽn mạng và sẽ bị đốt (loại khỏi lưu thông). Người dùng có thể thêm tip ưu tiên cho validator. Các ví thường đề xuất mức phí tối đa và tip để đảm bảo giao dịch được xử lý hiệu quả.
Ví dụ: Một giao dịch chuyển ETH thường dùng khoảng 21.000 gas. Nếu giá gas là 30 gwei, phí tương ứng là 21.000 × 30 gwei = 630.000 gwei (tức khoảng 0,00063 ETH), cộng thêm tip nhỏ cho validator. Giá trị này thay đổi theo biến động giá và tỷ giá ETH.
Trên các mạng Layer 2 như Arbitrum, Optimism hoặc Base, bạn trả phí bằng token gốc của các chain này, đồng thời chịu thêm chi phí gửi dữ liệu về Ethereum mainnet—tuy nhiên tổng phí thường thấp hơn nhiều. Bitcoin tính phí dựa trên kích thước byte giao dịch và mức giá, sử dụng logic khác, nhưng cả hai đều tăng phí khi mạng tắc nghẽn.
Phí gas phát sinh khi chuyển tiền, hoán đổi, mint và các thao tác tương tự.
Khi rút tiền từ sàn giao dịch: Ví dụ, rút ETH từ Gate sẽ hiển thị “phí mạng”, cho phép lựa chọn giữa Ethereum mainnet hoặc các mạng Layer 2 (như Arbitrum, Optimism). Mainnet thường tốn phí cao và chậm hơn, Layer 2 rẻ và nhanh. Việc chọn mạng rút tiền ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian xử lý.
Trong các giao dịch hoán đổi và chiến lược DeFi: Mỗi lệnh gọi hợp đồng qua AMM hoặc aggregator đều tiêu tốn gas; bridge cross-chain, thanh lý hoặc cho vay thế chấp cũng làm tăng gas sử dụng. Càng nhiều bước, tổng phí gas càng cao; tắc nghẽn càng lớn, giá càng tăng.
Khi mint NFT hoặc tham gia các sự kiện hot: Các đợt mint hoặc bán hàng đông người có thể gây ra “gas war”, khiến giá tăng vọt. Nếu tip ưu tiên không đủ, giao dịch có thể bị kẹt hoặc thất bại.
Chọn mạng phí thấp và giao dịch ngoài giờ cao điểm để tối ưu chi phí.
Bước 1: Trên Gate, chọn mạng rút tiền tiết kiệm nhất. Khi rút ETH, cân nhắc Arbitrum, Optimism hoặc Base—các Layer 2 này thường rẻ hơn mainnet. Tuy nhiên, cần xác minh địa chỉ nhận và ứng dụng tiếp theo có hỗ trợ mạng bạn chọn không.
Bước 2: Giao dịch vào giờ thấp điểm. Theo dõi giá gas đề xuất qua ví hoặc block explorer và gửi giao dịch ngoài giờ cao điểm; tránh thao tác trong các đợt mint lớn hoặc airdrop nếu có thể.
Bước 3: Giảm tần suất tương tác và gộp thao tác. Kết hợp nhiều giao dịch nhỏ thành một hoặc dùng công cụ xử lý hàng loạt để giảm tổng lượng gas tiêu thụ.
Bước 4: Đặt thông số phí hợp lý. Ví cung cấp mức phí “tối đa” và “tip ưu tiên” khuyến nghị—nên tuân theo hoặc tăng nhẹ để đảm bảo giao dịch thành công, tránh phải gửi lại nhiều lần do phí quá thấp.
Bước 5: Chọn chain và phương thức phù hợp. Với chuyển stablecoin hoặc giao dịch đơn giản, nên ưu tiên blockchain phí thấp. Khi dùng Layer 2, cân nhắc chi phí bridge và khả năng hỗ trợ của hệ sinh thái đích để tránh phát sinh giao dịch chuyển tiếp.
Biên độ phí biến động mạnh trong năm vừa qua.
Trên Ethereum, các dashboard công khai như Etherscan và Dune cho thấy trong năm 2025, giá gas trung bình mỗi ngày thường ở mức vài chục đến vài chục gwei. Khi hoạt động cao điểm, giá có thể vượt 100 gwei—đẩy chi phí USD cho các thao tác hợp đồng tiêu chuẩn lên cao. So với năm 2024, Layer 2 giúp mainnet dễ chịu hơn vào lúc mạng vắng, nhưng vẫn có những đợt tăng mạnh khi có sự kiện lớn.
Các mạng Layer 2 ghi nhận chi phí giảm và ổn định hơn trong năm qua. Sau tối ưu hóa chi phí dữ liệu năm 2024, giao dịch thường xuyên trên Arbitrum, Optimism và Base chỉ tốn vài cent đến vài chục cent vào năm 2025—chỉ tăng đột biến khi hoạt động cực kỳ sôi động.
Phí Bitcoin từng tăng vọt từ 2024 đến 2025 do thị trường tăng giá và trào lưu inscription tài sản—có ngày, việc chuyển tiền thông thường cũng trở nên đắt đỏ rõ rệt tính theo USD khi mạng bị tắc nghẽn.
Những xu hướng này chịu tác động bởi chu kỳ hoạt động người dùng, các sự kiện ra mắt lớn, hiệu ứng truyền thông và điều chỉnh chi phí gửi dữ liệu on-chain. Đối với phần lớn người dùng năm qua, lựa chọn Layer 2 và giao dịch ngoài giờ cao điểm vẫn là cách hiệu quả nhất để tiết kiệm phí gas.
Hai khái niệm này liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
“Miner fee” thường dùng trong bối cảnh Bitcoin—tất cả phí được trả trực tiếp cho miner. “Gas fee” là chuẩn trong hệ sinh thái Ethereum; bao gồm phí nền tảng (bị đốt) và tip ưu tiên cho validator. Cả hai đều bị ảnh hưởng bởi tắc nghẽn, nhưng khác nhau về cách tính và đối tượng nhận phí.
Trên các sàn, bạn sẽ thấy “phí mạng”—phản ánh chi phí on-chain thực tế nhưng có thể bao gồm cả chính sách thanh toán hoặc ngưỡng rút tối thiểu của nền tảng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn và chi phí không cần thiết.
Phí gas là khoản phí giao dịch phải trả trên blockchain để thưởng cho miner hoặc validator xử lý giao dịch. Tương tự như gửi hàng hóa cần tem phí, mọi thao tác chuyển tiền hay tương tác hợp đồng thông minh đều cần trả phí gas. Mức phí này phụ thuộc vào tắc nghẽn mạng và độ phức tạp của giao dịch.
Phí gas tạo động lực cho các node xác thực và ghi nhận giao dịch. Nếu không có cơ chế này, blockchain không thể vận hành—có thể dẫn đến sụp đổ toàn bộ hệ thống. Về bản chất: bạn trả phí để sử dụng tài nguyên tính toán và đảm bảo an ninh mạng.
Phí gas thấp nhất khi ít người dùng mạng—thường vào ban đêm (giờ Bắc Kinh). Ngược lại, giờ cao điểm ban ngày hoặc lúc thị trường biến động mạnh, phí sẽ tăng vọt. Để tiết kiệm 50–80%, nên giao dịch ngoài giờ cao điểm hoặc sử dụng DApp khi nhu cầu thấp.
Để tiết kiệm phí gas: giao dịch vào lúc mạng ít tắc nghẽn, đặt giá gas thấp hơn (chấp nhận xác nhận lâu hơn), hoặc dùng Layer 2 như Arbitrum hay Polygon thay cho mainnet—có thể tiết kiệm trên 90% phí. Giao dịch trên nền tảng như Gate thường không phát sinh phí gas trực tiếp.
Chênh lệch xuất phát từ thiết kế và tải của từng chain. Ethereum có hệ sinh thái ứng dụng phong phú, lượng giao dịch cao—nên phí gas đắt hơn. Các chain như BNB Chain, Solana giảm chi phí nhờ tạo block nhanh hoặc tối ưu kiến trúc. Việc lựa chọn chain nên cân nhắc giữa số tiền giao dịch và mục đích sử dụng thực tế.


