1. Các quyền lợi hoàn tiền của Gate Card là gì?
Đối với Gate Card, tỷ lệ hoàn tiền sẽ khác nhau tùy theo hạng thẻ. Chi tiết như sau:
| Hạng Thẻ | Cấp VIP | Hệ số điểm / Tỷ lệ hoàn tiền | Giới hạn đổi điểm hàng tháng | Số tiền hoàn tối đa hàng tháng |
|---|---|---|---|---|
| T0 | VIP 0 - VIP 4 | 1x / 1,00% | 500 Điểm | Tối đa 5 USDT |
| T1 | VIP 5 - VIP 7 | 1x / 1,00% | 5.000 Điểm | Tối đa 50 USDT |
| T2 | VIP 8 | 2x / 2,00% | 10.000 Điểm | Tối đa 100 USDT |
| T3 | VIP 9 | 3x / 3,00% | 15.000 Điểm | Tối đa 150 USDT |
| T4 | VIP 10 - VIP 14 | 5x / 5,00% | 25.000 Điểm | Tối đa 250 USDT |
- Hạng thẻ ban đầu: Được xác định dựa trên cấp VIP của người dùng tại thời điểm đăng ký.
- Hệ số điểm: Xác định số điểm nhận được cho mỗi 1 USD chi tiêu. Ví dụ, hệ số 1x nghĩa là nhận 1 điểm cho mỗi 1 USD chi tiêu.
- Giới hạn đổi điểm: Có giới hạn số điểm được đổi hàng tháng; tuy nhiên, điều này không giới hạn số điểm người dùng có thể tích lũy. Người dùng vẫn có thể tiếp tục tích điểm, nhưng chỉ được đổi điểm lấy hoàn tiền trong giới hạn hàng tháng.
2. Cách nâng hạng thẻ của bạn
Hạng thẻ, tỷ lệ hoàn tiền và giới hạn đổi điểm hàng tháng của bạn được xác định dựa trên cấp VIP trung bình của bạn trong tháng trước. Hạng thẻ sẽ được đánh giá lại mỗi tháng.
Công thức tính:
Cấp VIP trung bình = (Tổng cấp VIP từng ngày) ÷ (Số ngày)
Ví dụ: Ngày 1/2 - VIP 4, ngày 2/2 - VIP 1, ngày 3/2 - VIP 3. Cấp trung bình trong ba ngày này là $(4+1+3) / 3 = 2,66$ (Làm tròn thành VIP 3).
| Hạng Thẻ | Cấp VIP Trung Bình |
|---|---|
| T0 | VIP 0 - VIP 4 |
| T1 | VIP 5 - VIP 7 |
| T2 | VIP 8 |
| T3 | VIP 9 |
| T4 | VIP 10 - VIP 14 |
Lưu ý: Quyền lợi hạng thẻ mới sẽ có hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng dương lịch tiếp theo và duy trì đến hết tháng đó.
3. Làm thế nào để tích điểm Gate Card?
Tốc độ tích điểm phụ thuộc vào hạng thẻ:
Điểm tiêu chuẩn:
- T0: Nhận 1 điểm cho mỗi USD chi tiêu (hoàn tiền 1,00%)
- T1: Nhận 1 điểm cho mỗi USD chi tiêu (hoàn tiền 1,00%)
- T2: Nhận 2 điểm cho mỗi USD chi tiêu (hoàn tiền 2,00%)
- T3: Nhận 3 điểm cho mỗi USD chi tiêu (hoàn tiền 3,00%)
- T4: Nhận 5 điểm cho mỗi USD chi tiêu (hoàn tiền 5,00%)
Điểm thưởng thêm: Gate sẽ giới thiệu thêm nhiều cách tích điểm trong tương lai. Người dùng sẽ nhận được điểm thưởng dựa trên các danh mục chi tiêu cụ thể.
4. Tỷ lệ quy đổi điểm là gì?
100 Điểm = 1 USDT (Tỷ lệ cố định).
Ví dụ: Chi tiêu 100 USD sẽ nhận được 100 điểm, có thể quy đổi thành 1 USDT.
5. Giao dịch nào không được tích điểm?
- Thanh toán bằng tiền pháp định (ví dụ: trích nợ trực tiếp từ tài khoản tiền pháp định).
- Các giao dịch không phải tiêu dùng như phí, phí quản lý, nạp và rút tiền.
- Các đơn hàng bị hoàn hoặc bị đảo ngược.
- Các danh mục thương nhân cụ thể:
- Tổ chức tài chính: Hàng hóa, dịch vụ và thanh toán nợ.
- Tổ chức phi tài chính: Mua/thêm tiền vào thẻ trả trước.
- Tổ chức phi tài chính: Ngoại tệ, đơn hàng không phải tiền pháp định, lệnh chuyển tiền, cấp vốn tài khoản, séc du lịch và thanh toán nợ.
- Chuyển tiền.
6. Điểm có thời hạn sử dụng không?
Không. Điểm có giá trị vĩnh viễn và có thể quy đổi bất kỳ lúc nào.
7. Số điểm tối thiểu để quy đổi là bao nhiêu?
Quy đổi thủ công: Tối thiểu 50 điểm (0,5 USDT).
8. Có giới hạn điểm hàng tháng không?
Có, Gate Card áp dụng giới hạn điểm quy đổi hàng tháng khác nhau tùy theo hạng thẻ:
- T0: 500 Điểm
- T1: 5.000 Điểm
- T2: 10.000 Điểm
- T3: 15.000 Điểm
- T4: 25.000 Điểm
9. Điểm có thể quy đổi sang những loại tiền nào?
Hiện tại, USDT, BTC, ETH và GT được hỗ trợ. Sẽ có thêm nhiều loại tiền khác trong tương lai.
