TevaeraTEVA sang CNY:Chuyển đổi Tevaera (TEVA) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

TEVA/CNY: 1 TEVA ≈ ¥0.03168 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Tevaera Thị trường hôm nay

Tevaera đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Tevaera chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.03168. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 576,473,091.02 TEVA, tổng vốn hóa thị trường của Tevaera tính bằng CNY là ¥130,214,485. Trong 24h qua, giá của Tevaera tính bằng CNY đã tăng ¥0.000006336, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Tevaera tính bằng CNY là ¥0.5349, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.03061.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TEVA sang CNY

¥0.03168+0.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TEVA sang CNY là ¥0.03168 CNY, với sự thay đổi +0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TEVA/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TEVA/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Tevaera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo TevaeraTEVA/USDT
Giao ngay
$0.004454
+0.22%

The real-time trading price of TEVA/USDT Spot is $0.004454, with a 24-hour trading change of +0.22%, TEVA/USDT Spot is $0.004454 and +0.22%, and TEVA/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Tevaera sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi TEVA sang CNY

logo TevaeraSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1TEVA
0.03CNY
2TEVA
0.06CNY
3TEVA
0.09CNY
4TEVA
0.12CNY
5TEVA
0.15CNY
6TEVA
0.19CNY
7TEVA
0.22CNY
8TEVA
0.25CNY
9TEVA
0.28CNY
10TEVA
0.31CNY
10,000TEVA
319.71CNY
50,000TEVA
1,598.58CNY
100,000TEVA
3,197.17CNY
500,000TEVA
15,985.88CNY
1,000,000TEVA
31,971.77CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang TEVA

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Tevaera
1CNY
31.27TEVA
2CNY
62.55TEVA
3CNY
93.83TEVA
4CNY
125.11TEVA
5CNY
156.38TEVA
6CNY
187.66TEVA
7CNY
218.94TEVA
8CNY
250.22TEVA
9CNY
281.49TEVA
10CNY
312.77TEVA
100CNY
3,127.75TEVA
500CNY
15,638.79TEVA
1,000CNY
31,277.59TEVA
5,000CNY
156,387.95TEVA
10,000CNY
312,775.91TEVA

Bảng chuyển đổi số tiền TEVA sang CNY và CNY sang TEVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TEVA sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang TEVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Tevaera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TEVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TEVA = $0 USD, 1 TEVA = €0 EUR, 1 TEVA = ₹0.39 INR, 1 TEVA = Rp73.27 IDR, 1 TEVA = $0.01 CAD, 1 TEVA = £0 GBP, 1 TEVA = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.13
logo BTCBTC
0.0006452
logo ETHETH
0.01612
logo USDTUSDT
70.13
logo XRPXRP
25.02
logo BNBBNB
0.08171
logo SOLSOL
0.349
logo USDCUSDC
70.15
logo SMARTSMART
11,173.05
logo STETHSTETH
0.01613
logo DOGEDOGE
326.46
logo TRXTRX
207.58
logo ADAADA
85.93
logo LINKLINK
3
logo WBTCWBTC
0.0006455
logo USDEUSDE
70.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Tevaera (TEVA) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng TEVA của bạn

Nhập số lượng TEVA của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tevaera hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tevaera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tevaera sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Tevaera sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tevaera sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tevaera sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Tevaera sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Tevaera (TEVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide