Ronin NetworkRON sang CNY:Chuyển đổi Ronin Network (RON) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

RON/CNY: 1 RON ≈ ¥3.55 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Ronin Network Thị trường hôm nay

Ronin Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ronin Network chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥3.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 693,121,119.96 RON, tổng vốn hóa thị trường của Ronin Network tính bằng CNY là ¥17,568,879,724.44. Trong 24h qua, giá của Ronin Network tính bằng CNY đã tăng ¥0.01489, biểu thị mức tăng +0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ronin Network tính bằng CNY là ¥31.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.4.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RON sang CNY

¥3.55+0.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RON sang CNY là ¥3.55 CNY, với sự thay đổi +0.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RON/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RON/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Ronin Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Ronin NetworkRON/USDT
Giao ngay
$0.4981
+0.30%
logo Ronin NetworkRON/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4984
+0.48%

The real-time trading price of RON/USDT Spot is $0.4981, with a 24-hour trading change of +0.30%, RON/USDT Spot is $0.4981 and +0.30%, and RON/USDT Perpetual is $0.4984 and +0.48%.

Bảng chuyển đổi Ronin Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi RON sang CNY

logo Ronin NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1RON
3.56CNY
2RON
7.12CNY
3RON
10.68CNY
4RON
14.24CNY
5RON
17.81CNY
6RON
21.37CNY
7RON
24.93CNY
8RON
28.49CNY
9RON
32.05CNY
10RON
35.62CNY
100RON
356.21CNY
500RON
1,781.08CNY
1,000RON
3,562.16CNY
5,000RON
17,810.8CNY
10,000RON
35,621.61CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang RON

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Ronin Network
1CNY
0.2807RON
2CNY
0.5614RON
3CNY
0.8421RON
4CNY
1.12RON
5CNY
1.4RON
6CNY
1.68RON
7CNY
1.96RON
8CNY
2.24RON
9CNY
2.52RON
10CNY
2.8RON
1,000CNY
280.72RON
5,000CNY
1,403.64RON
10,000CNY
2,807.28RON
50,000CNY
14,036.42RON
100,000CNY
28,072.84RON

Bảng chuyển đổi số tiền RON sang CNY và CNY sang RON ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RON sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang RON, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ronin Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RON và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RON = $0.5 USD, 1 RON = €0.43 EUR, 1 RON = ₹43.94 INR, 1 RON = Rp8,222.55 IDR, 1 RON = $0.69 CAD, 1 RON = £0.37 GBP, 1 RON = ฿16.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.13
logo BTCBTC
0.0006447
logo ETHETH
0.01609
logo USDTUSDT
70.13
logo XRPXRP
24.96
logo BNBBNB
0.08175
logo SOLSOL
0.3491
logo USDCUSDC
70.14
logo SMARTSMART
11,210.02
logo STETHSTETH
0.01608
logo DOGEDOGE
326.03
logo TRXTRX
207.47
logo ADAADA
85.65
logo LINKLINK
3
logo WBTCWBTC
0.0006438
logo USDEUSDE
70.09

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ronin Network (RON) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng RON của bạn

Nhập số lượng RON của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ronin Network hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ronin Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ronin Network sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ronin Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ronin Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ronin Network sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ronin Network sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ronin Network (RON)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide