hiMAYCHIMAYC sang CNY:Chuyển đổi hiMAYC (HIMAYC) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HIMAYC/CNY: 1 HIMAYC ≈ ¥0.05355 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

hiMAYC Thị trường hôm nay

hiMAYC đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HIMAYC chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.05355. Với nguồn cung lưu hành là 29,923,000 HIMAYC, tổng vốn hóa thị trường của HIMAYC tính bằng CNY là ¥11,423,000.31. Trong 24h qua, giá của HIMAYC tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00009119, biểu thị mức giảm -0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HIMAYC tính bằng CNY là ¥5.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04162.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HIMAYC sang CNY

¥0.05355-0.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HIMAYC sang CNY là ¥0.05355 CNY, với sự thay đổi -0.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HIMAYC/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HIMAYC/CNY trong ngày qua.

Giao dịch hiMAYC

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HIMAYC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, HIMAYC/-- Spot is $ and --, and HIMAYC/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi hiMAYC sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HIMAYC sang CNY

logo hiMAYCSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HIMAYC
0.05CNY
2HIMAYC
0.1CNY
3HIMAYC
0.16CNY
4HIMAYC
0.21CNY
5HIMAYC
0.26CNY
6HIMAYC
0.32CNY
7HIMAYC
0.37CNY
8HIMAYC
0.42CNY
9HIMAYC
0.48CNY
10HIMAYC
0.53CNY
10,000HIMAYC
535.51CNY
50,000HIMAYC
2,677.56CNY
100,000HIMAYC
5,355.13CNY
500,000HIMAYC
26,775.69CNY
1,000,000HIMAYC
53,551.39CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HIMAYC

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo hiMAYC
1CNY
18.67HIMAYC
2CNY
37.34HIMAYC
3CNY
56.02HIMAYC
4CNY
74.69HIMAYC
5CNY
93.36HIMAYC
6CNY
112.04HIMAYC
7CNY
130.71HIMAYC
8CNY
149.38HIMAYC
9CNY
168.06HIMAYC
10CNY
186.73HIMAYC
100CNY
1,867.36HIMAYC
500CNY
9,336.82HIMAYC
1,000CNY
18,673.64HIMAYC
5,000CNY
93,368.24HIMAYC
10,000CNY
186,736.48HIMAYC

Bảng chuyển đổi số tiền HIMAYC sang CNY và CNY sang HIMAYC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HIMAYC sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HIMAYC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1hiMAYC phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HIMAYC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HIMAYC = $0.01 USD, 1 HIMAYC = €0.01 EUR, 1 HIMAYC = ₹0.66 INR, 1 HIMAYC = Rp123.84 IDR, 1 HIMAYC = $0.01 CAD, 1 HIMAYC = £0.01 GBP, 1 HIMAYC = ฿0.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.11
logo BTCBTC
0.0006471
logo ETHETH
0.0161
logo USDTUSDT
70.12
logo XRPXRP
25.21
logo BNBBNB
0.08216
logo SOLSOL
0.3506
logo USDCUSDC
70.15
logo SMARTSMART
11,056.11
logo STETHSTETH
0.01602
logo DOGEDOGE
327.95
logo TRXTRX
207.2
logo ADAADA
86.74
logo LINKLINK
3.03
logo WBTCWBTC
0.0006459
logo USDEUSDE
70.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi hiMAYC (HIMAYC) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HIMAYC của bạn

Nhập số lượng HIMAYC của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá hiMAYC hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua hiMAYC.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi hiMAYC sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ hiMAYC sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ hiMAYC sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ hiMAYC sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi hiMAYC sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide