FinexboxFNB sang INR:Chuyển đổi Finexbox (FNB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

FNB/INR: 1 FNB ≈ ₹103.07 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Finexbox Thị trường hôm nay

Finexbox đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Finexbox chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹103.07. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FNB, tổng vốn hóa thị trường của Finexbox tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của Finexbox tính bằng INR đã tăng ₹0.216, biểu thị mức tăng +0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Finexbox tính bằng INR là ₹453.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹15.27.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FNB sang INR

103.07+0.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FNB sang INR là ₹103.07 INR, với sự thay đổi +0.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FNB/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FNB/INR trong ngày qua.

Giao dịch Finexbox

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FNB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FNB/-- Spot is $ and --, and FNB/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Finexbox sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi FNB sang INR

logo FinexboxSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1FNB
103.07INR
2FNB
206.15INR
3FNB
309.22INR
4FNB
412.3INR
5FNB
515.37INR
6FNB
618.45INR
7FNB
721.52INR
8FNB
824.6INR
9FNB
927.67INR
10FNB
1,030.75INR
100FNB
10,307.52INR
500FNB
51,537.62INR
1,000FNB
103,075.24INR
5,000FNB
515,376.22INR
10,000FNB
1,030,752.45INR

Bảng chuyển đổi INR sang FNB

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Finexbox
1INR
0.009701FNB
2INR
0.0194FNB
3INR
0.0291FNB
4INR
0.0388FNB
5INR
0.0485FNB
6INR
0.0582FNB
7INR
0.06791FNB
8INR
0.07761FNB
9INR
0.08731FNB
10INR
0.09701FNB
100,000INR
970.16FNB
500,000INR
4,850.82FNB
1,000,000INR
9,701.65FNB
5,000,000INR
48,508.25FNB
10,000,000INR
97,016.5FNB

Bảng chuyển đổi số tiền FNB sang INR và INR sang FNB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FNB sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang FNB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Finexbox phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FNB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FNB = $1.17 USD, 1 FNB = €1 EUR, 1 FNB = ₹103.08 INR, 1 FNB = Rp19,287.05 IDR, 1 FNB = $1.61 CAD, 1 FNB = £0.87 GBP, 1 FNB = ฿37.84 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3333
logo BTCBTC
0.00005262
logo ETHETH
0.001316
logo USDTUSDT
5.67
logo XRPXRP
2.02
logo BNBBNB
0.006608
logo SOLSOL
0.02792
logo USDCUSDC
5.67
logo SMARTSMART
901.08
logo STETHSTETH
0.001321
logo DOGEDOGE
26.37
logo TRXTRX
16.79
logo ADAADA
6.9
logo LINKLINK
0.2465
logo WBTCWBTC
0.00005249
logo USDEUSDE
5.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Finexbox (FNB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng FNB của bạn

Nhập số lượng FNB của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Finexbox hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Finexbox.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Finexbox sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Finexbox sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Finexbox sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Finexbox sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Finexbox sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide