Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Làm thế nào cuộc Đại suy thoái đã định hình lại nền kinh tế toàn cầu
Khi mọi người bàn về những thời điểm chuyển biến quan trọng trong lịch sử kinh tế thế giới, cuộc Đại Khủng Hoảng luôn chiếm vị trí trung tâm. Đây không chỉ là một sự kiện lịch sử — mà còn là một cuộc khủng hoảng hệ thống, cho thấy mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế hiện đại và tốc độ mà sự thịnh vượng có thể biến thành hỗn loạn. Bắt đầu từ năm 1929 với sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ, cuộc Đại Khủng Hoảng đã lan rộng khắp thế giới và để lại những vết sẹo mà nền kinh tế phải mất hàng thập kỷ để chữa lành.
Hiểu rõ những gì đã xảy ra trong thời kỳ đại khủng hoảng không chỉ là câu hỏi của sự tò mò lịch sử. Đó còn là nỗ lực để hiểu cách ngăn chặn những thảm họa tương tự trong tương lai và những hệ thống bảo vệ thực sự cần thiết cho chúng ta. Hãy cùng tìm hiểu chính xác điều gì đã xảy ra và tại sao hậu quả của nó vẫn còn cảm nhận được đến ngày nay.
Khi đầu cơ vượt khỏi tầm kiểm soát: tiền đề của khủng hoảng
Những năm 1920 ở Mỹ thường được gọi là “Những năm hai mươi rực rỡ” — thời kỳ thịnh vượng chưa từng có, khi người bình thường bắt đầu tích cực đầu tư tiết kiệm vào thị trường chứng khoán. Vấn đề là phần lớn nhà đầu tư không có tiền thật sự. Họ mua cổ phiếu bằng vay nợ, đặt cược vào việc giá sẽ không ngừng tăng. Đây là một bong bóng đầu cơ điển hình, chỉ dựa trên niềm tin tập thể vào sự tăng trưởng vô hạn.
Khi vào tháng 10 năm 1929 (được biết đến là “Ngày thứ Ba đen tối”), những nhà đầu tư đầu tiên bắt đầu bán tháo cổ phiếu, hoảng loạn lan rộng. Giá cổ phiếu sụp đổ, hàng triệu người — trong đó nhiều người vay nợ để đầu tư — mất sạch mọi thứ trong chớp mắt. Đó không chỉ là sự sụp đổ của thị trường chứng khoán. Đó là một cuộc khủng hoảng niềm tin.
Chuỗi phản ứng dây chuyền: làm thế nào khủng hoảng tài chính trở thành thảm họa kinh tế
Sự sụp đổ trên sàn giao dịch đã gây ra làn sóng rút tiền từ các ngân hàng — người dân hoảng loạn cố gắng lấy tiền tiết kiệm của mình. Nhưng các ngân hàng không đủ tiền mặt dự trữ. Ngân hàng này đến ngân hàng khác lần lượt tuyên bố đóng cửa. Trong bối cảnh không có bảo hiểm tiền gửi của nhà nước, việc mất ngân hàng đồng nghĩa với việc mất toàn bộ tích lũy cuộc đời của các gia đình. Các tổ chức tài chính phá sản hàng loạt đã chấm dứt cho vay — không ai còn có thể vay để mở doanh nghiệp hoặc mua nhà.
Không còn các khoản vay mới và đầu tư, các công ty bắt đầu đóng cửa hàng loạt. Từ các cửa hàng nhỏ đến các tập đoàn công nghiệp lớn — hàng nghìn doanh nghiệp phá sản mỗi tháng. Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt đến mức chưa từng có: ở một số quốc gia, cứ bốn người thì một hoặc thậm chí ba người không có việc làm.
Quy mô toàn cầu: làm thế nào khủng hoảng Mỹ trở thành thảm họa toàn cầu
Dù cuộc đại khủng hoảng bắt đầu tại Mỹ, nó nhanh chóng trở thành khủng hoảng toàn cầu. Các nền kinh tế châu Âu, vốn đã yếu đi sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất và phụ thuộc vào vốn Mỹ, sụp đổ cùng với Mỹ. Các chính phủ bắt đầu áp dụng các mức thuế bảo hộ, cố gắng cứu các ngành công nghiệp trong nước. Năm 1930, Mỹ ban hành thuế Sămut-Hooley, các quốc gia khác đáp trả bằng các biện pháp tương tự.
Kết quả trái ngược với ý định: thay vì bảo vệ các nền kinh tế, các hàng rào thương mại đã dẫn đến sự sụp đổ của thương mại toàn cầu. Khối lượng xuất khẩu giảm tới 65%. Các quốc gia dựa vào xuất khẩu rơi vào suy thoái sâu hơn nữa.
Thảm họa xã hội: khi kinh tế phá hủy xã hội
Các con số thất nghiệp 25-30% che giấu nỗi kinh hoàng thực sự của đại khủng hoảng. Các gia đình bị đuổi khỏi nhà. Các bếp ăn từ thiện và hàng dài chờ bánh mì trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống thành phố. Người ta sống trong các “gheveril” — những khu ổ chuột làm bằng bìa cứng và kim loại, đặt theo tên Tổng thống Herbert Hoover, người mà nhiều người cho rằng đã không làm đủ để chống lại khủng hoảng.
Nạn đói hàng loạt dẫn đến bất ổn xã hội. Ở một số quốc gia, điều này thúc đẩy các phong trào cực đoan chính trị. Ở các nơi khác, làn sóng thay đổi chính quyền và đường lối tư tưởng. Các quốc gia dân chủ buộc phải thực hiện các cải cách lớn, trong khi các chế độ độc tài siết chặt quyền lực hơn.
Can thiệp của nhà nước: khi các chính trị gia bắt đầu hành động
Khi Franklin D. Roosevelt lên nắm quyền tại Mỹ năm 1933, rõ ràng là không thể chỉ dựa vào thị trường. Ông phát động “Chương trình mới” — một chương trình can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào nền kinh tế. Chính phủ tạo ra các công trình công cộng, cấp vay cho nông dân và nhà sản xuất, điều chỉnh hoạt động ngân hàng và thị trường chứng khoán.
Nhiều người chỉ trích “Chương trình mới” là can thiệp quá mức của nhà nước. Nhưng nó đã có hiệu quả. Người lao động tham gia các công trình công cộng nhận lương, tiêu dùng vào hàng hóa, thúc đẩy sản xuất. Các doanh nghiệp bắt đầu mở rộng. Tỷ lệ thất nghiệp chậm rãi nhưng chắc chắn giảm xuống.
Các quốc gia phát triển khác cũng triển khai các chương trình tương tự: hệ thống bảo hiểm thất nghiệp, an sinh xã hội, các chế độ bảo đảm xã hội. Đây là những biện pháp cách mạng — lần đầu tiên nhà nước đảm nhận trách nhiệm về phúc lợi xã hội của công dân trong quy mô lớn như vậy.
Chiến tranh thế giới thứ hai: cứu tinh bất ngờ của nền kinh tế
Trớ trêu thay, chiến tranh thế giới thứ hai, một thảm họa về nhân mạng, lại trở thành cứu cánh cho nền kinh tế. Các chính phủ bắt đầu đầu tư mạnh mẽ vào công nghiệp quốc phòng, sản xuất vũ khí, phát triển hạ tầng. Các nhà máy hoạt động hết công suất, tỷ lệ thất nghiệp gần như biến mất. Nền kinh tế bắt đầu tăng trưởng trở lại.
Đến cuối chiến tranh, cuộc đại khủng hoảng đã qua đi. Nhưng nó để lại dấu ấn sâu đậm trong cấu trúc các nền kinh tế toàn cầu.
Cách mạng thể chế: làm thế nào đại khủng hoảng thay đổi hệ thống tài chính
Sau đại khủng hoảng, không còn ai tin vào việc để nhà nước “không làm gì” trong các cuộc khủng hoảng kinh tế nữa. Các cơ chế mới đã được thiết lập và tồn tại đến ngày nay:
Bảo hiểm tiền gửi: Tập đoàn Bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC) của Mỹ đảm bảo tiền tiết kiệm của người gửi trong trường hợp phá sản ngân hàng. Điều này ngăn chặn các cuộc rút tiền hoảng loạn.
Quản lý chứng khoán: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) kiểm soát thị trường tài chính, ngăn chặn thao túng và lừa đảo.
An sinh xã hội: Các quốc gia đã nhận trách nhiệm về lương hưu và bảo hiểm thất nghiệp.
Kiểm soát tiền tệ: Các ngân hàng trung ương có thêm quyền hạn trong việc điều chỉnh lượng tiền và lãi suất trong các cuộc khủng hoảng.
Các thể chế này tồn tại vì đại khủng hoảng đã cho thấy thị trường một mình không thể xử lý các khủng hoảng hệ thống. Cần có sự phối hợp hỗ trợ của nhà nước.
Tại sao đại khủng hoảng vẫn còn phù hợp ngày nay
Mỗi khi xảy ra khủng hoảng tài chính — dù là cuộc sụp đổ năm 2008 hay các sự kiện gần đây trên thị trường tiền mã hóa — các nhà kinh tế và chính trị gia đều nhớ về đại khủng hoảng. Bởi vì nó là bài học về tất cả những gì có thể sai:
Đại khủng hoảng cho thấy tính mong manh của hệ thống kinh tế và tầm quan trọng của các thể chế bền vững. Nó chứng minh rằng niềm tin là nền tảng của toàn bộ hệ thống tài chính. Khi người dân mất niềm tin vào ngân hàng, tiền tệ hoặc tương lai, hoảng loạn sẽ bắt đầu, có thể phá hủy cả những nền kinh tế khỏe mạnh nhất.
Bài học cho thế giới hiện đại
Lịch sử đại khủng hoảng dạy chúng ta một số điểm chính. Thứ nhất, ngăn chặn khủng hoảng không chỉ đòi hỏi chính sách kinh tế tốt mà còn cần các thể chế mạnh mẽ bảo vệ người dân khỏi những tổn thất cực đoan. Thứ hai, nhà nước đóng vai trò then chốt trong điều hành chu kỳ kinh tế — quá dựa vào thị trường tự do có thể dẫn đến thảm họa.
Thứ ba, và quan trọng nhất, đại khủng hoảng cho thấy nền kinh tế hiện đại cần sự cân bằng giữa tự do thị trường và kiểm soát của nhà nước. Quá nhiều can thiệp sẽ làm trì trệ đổi mới sáng tạo, nhưng hoàn toàn không kiểm soát sẽ dẫn đến bong bóng đầu cơ và sụp đổ hệ thống.
Ngày nay, khi đối mặt với những thách thức mới — từ số hóa tài chính đến rủi ro khí hậu — bài học từ đại khủng hoảng vẫn còn rất phù hợp. Đó là lời nhắc nhở rằng các hệ thống kinh tế cần được theo dõi liên tục, thích nghi và, trên hết, sẵn sàng đối mặt với các cuộc khủng hoảng tất yếu sẽ đến.